Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng chung tại Bệnh viện Bưu điện năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500084241-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng chung tại Bệnh viện Bưu điện năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500042161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 48,976,912,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500115401 - 13,645,440 19.493.486 9.551.808 272,909
2 PP2500115402 - 351,762,000 502.517.143 246.233.400 7,035,240
3 PP2500115403 - 135,229,780 193.185.400 94.660.846 2,704,596
4 PP2500115404 - 1,834,920 2.621.315 1.284.444 36,699
5 PP2500115405 - 2,403,840 3.434.058 1.682.688 48,077
6 PP2500115406 - 8,691,360 12.416.229 6.083.952 173,828
7 PP2500115407 - 1,398,180 1.997.400 978.726 27,964
8 PP2500115408 - 22,684,800 32.406.858 15.879.360 453,696
9 PP2500115409 - 94,771,840 135.388.343 66.340.288 1,895,437
10 PP2500115410 - 533,500 762.143 373.450 10,670
11 PP2500115411 - 222,416,630 317.738.043 155.691.641 4,448,333
12 PP2500115412 - 59,085,000 84.407.143 41.359.500 1,181,700
13 PP2500115413 - 31,563,180 45.090.258 22.094.226 631,264
14 PP2500115414 - 2,460,000 3.514.286 1.722.000 49,200
15 PP2500115415 - 4,491,000 6.415.715 3.143.700 89,820
16 PP2500115416 - 292,177,440 417.396.343 204.524.208 5,843,549
17 PP2500115417 - 407,664,540 582.377.915 285.365.178 8,153,291
18 PP2500115418 - 496,366,500 709.095.000 347.456.550 9,927,330
19 PP2500115419 - 8,811,600 12.588.000 6.168.120 176,232
20 PP2500115420 - 1,475,331,000 2.107.615.715 1.032.731.700 29,506,620
21 PP2500115421 - 312,095,040 445.850.058 218.466.528 6,241,901
22 PP2500115422 - 67,166,000 95.951.429 47.016.200 1,343,320
23 PP2500115423 - 9,009,000 12.870.000 6.306.300 180,180
24 PP2500115424 - 5,272,260 7.531.800 3.690.582 105,446
25 PP2500115425 - 2,750,580 3.929.400 1.925.406 55,012
26 PP2500115426 - 3,249,226,240 4.641.751.772 2.274.458.368 64,984,525
27 PP2500115427 - 1,501,200 2.144.572 1.050.840 30,024
28 PP2500115428 - 585,117,200 835.881.715 409.582.040 11,702,344
29 PP2500115429 - 5,718,240 8.168.915 4.002.768 114,365
30 PP2500115430 - 2,618,000 3.740.000 1.832.600 52,360
31 PP2500115431 - 248,611,200 355.158.858 174.027.840 4,972,224
32 PP2500115432 - 18,322,260 26.174.658 12.825.582 366,446
33 PP2500115433 - 13,822,500 19.746.429 9.675.750 276,450
34 PP2500115434 - 18,825,910 26.894.158 13.178.137 376,519
35 PP2500115435 - 28,296,000 40.422.858 19.807.200 565,920
36 PP2500115436 - 500,288,560 714.697.943 350.201.992 10,005,772
37 PP2500115437 - 24,219,360 34.599.086 16.953.552 484,388
38 PP2500115438 - 15,770,000 22.528.572 11.039.000 315,400
39 PP2500115439 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000 57,000
40 PP2500115440 - 5,712,000 8.160.000 3.998.400 114,240
41 PP2500115441 - 752,520 1.075.029 526.764 15,051
42 PP2500115442 - 20,550,000 29.357.143 14.385.000 411,000
43 PP2500115443 - 2,016,660 2.880.943 1.411.662 40,334
44 PP2500115444 - 962,387,330 1.374.839.043 673.671.131 19,247,747
45 PP2500115445 - 334,110,600 477.300.858 233.877.420 6,682,212
46 PP2500115446 - 503,909,120 719.870.172 352.736.384 10,078,183
47 PP2500115447 - 3,369,780 4.813.972 2.358.846 67,396
48 PP2500115448 - 2,588,550 3.697.929 1.811.985 51,771
49 PP2500115449 - 7,199,280 10.284.686 5.039.496 143,986
50 PP2500115450 - 502,894,090 718.420.129 352.025.863 10,057,882
51 PP2500115451 - 1,879,192,000 2.684.560.000 1.315.434.400 37,583,840
52 PP2500115452 - 624,235,730 891.765.329 436.965.011 12,484,715
53 PP2500115453 - 229,051,200 327.216.000 160.335.840 4,581,024
54 PP2500115454 - 1,326,758,400 1.895.369.143 928.730.880 26,535,168
55 PP2500115455 - 4,693,500 6.705.000 3.285.450 93,870
56 PP2500115456 - 3,168,300 4.526.143 2.217.810 63,366
57 PP2500115457 - 65,845,590 94.065.129 46.091.913 1,316,912
58 PP2500115458 - 291,375,000 416.250.000 203.962.500 5,827,500
59 PP2500115459 - 3,285,000 4.692.858 2.299.500 65,700
60 PP2500115460 - 2,263,200 3.233.143 1.584.240 45,264
61 PP2500115461 - 2,577,536,100 3.682.194.429 1.804.275.270 51,550,722
62 PP2500115462 - 498,913,580 712.733.686 349.239.506 9,978,272
63 PP2500115463 - 14,980,000 21.400.000 10.486.000 299,600
64 PP2500115464 - 3,964,800 5.664.000 2.775.360 79,296
65 PP2500115465 - 141,627,500 202.325.000 99.139.250 2,832,550
66 PP2500115466 - 43,177,500 61.682.143 30.224.250 863,550
67 PP2500115467 - 973,350,000 1.390.500.000 681.345.000 19,467,000
68 PP2500115468 - 3,634,255,060 5.191.792.943 2.543.978.542 72,685,102
69 PP2500115469 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
70 PP2500115470 - 9,805,140 14.007.343 6.863.598 196,103
71 PP2500115471 - 6,501,480 9.287.829 4.551.036 130,030
72 PP2500115472 - 1,438,800 2.055.429 1.007.160 28,776
73 PP2500115473 - 1,745,560 2.493.658 1.221.892 34,912
74 PP2500115474 - 16,557,220 23.653.172 11.590.054 331,145
75 PP2500115475 - 2,109,105,000 3.013.007.143 1.476.373.500 42,182,100
76 PP2500115476 - 67,252,000 96.074.286 47.076.400 1,345,040
77 PP2500115477 - 4,003,200 5.718.858 2.802.240 80,064
78 PP2500115478 - 11,132,100 15.903.000 7.792.470 222,642
79 PP2500115479 - 468,350,000 669.071.429 327.845.000 9,367,000
80 PP2500115480 - 93,350,400 133.357.715 65.345.280 1,867,008
81 PP2500115481 - 91,520,000 130.742.858 64.064.000 1,830,400
82 PP2500115482 - 42,508,520 60.726.458 29.755.964 850,171
83 PP2500115483 - 7,770,720 11.101.029 5.439.504 155,415
84 PP2500115484 - 2,188,789,060 3.126.841.515 1.532.152.342 43,775,782
85 PP2500115485 - 31,774,700 45.392.429 22.242.290 635,494
86 PP2500115486 - 2,876,400 4.109.143 2.013.480 57,528
87 PP2500115487 - 1,652,160 2.360.229 1.156.512 33,044
88 PP2500115488 - 629,590 899.415 440.713 12,592
89 PP2500115489 - 2,545,620 3.636.600 1.781.934 50,913
90 PP2500115490 - 1,098,000 1.568.572 768.600 21,960
91 PP2500115491 - 3,930,000 5.614.286 2.751.000 78,600
92 PP2500115492 - 122,471,610 174.959.443 85.730.127 2,449,433
93 PP2500115493 - 154,922,700 221.318.143 108.445.890 3,098,454
94 PP2500115494 - 1,049,750 1.499.643 734.825 20,995
95 PP2500115495 - 632,100,000 903.000.000 442.470.000 12,642,000
96 PP2500115496 - 214,200,000 306.000.000 149.940.000 4,284,000
97 PP2500115497 - 53,999,400 77.142.000 37.799.580 1,079,988
98 PP2500115498 - 3,525,450 5.036.358 2.467.815 70,509
99 PP2500115499 - 7,458,960 10.655.658 5.221.272 149,180
100 PP2500115500 - 152,000 217.143 106.400 3,040
101 PP2500115501 - 4,589,970 6.557.100 3.212.979 91,800
102 PP2500115502 - 1,985,340 2.836.200 1.389.738 39,707
103 PP2500115503 - 17,652,180 25.217.400 12.356.526 353,044
104 PP2500115504 - 13,862,580 19.803.686 9.703.806 277,252
105 PP2500115505 - 79,896,960 114.138.515 55.927.872 1,597,940
106 PP2500115506 - 494,357,000 706.224.286 346.049.900 9,887,140
107 PP2500115507 - 148,688,900 212.412.715 104.082.230 2,973,778
108 PP2500115508 - 122,377,500 174.825.000 85.664.250 2,447,550
109 PP2500115509 - 21,900,000 31.285.715 15.330.000 438,000
110 PP2500115510 - 989,750 1.413.929 692.825 19,795
111 PP2500115511 - 166,782,000 238.260.000 116.747.400 3,335,640
112 PP2500115512 - 1,899,427,560 2.713.467.943 1.329.599.292 37,988,552
113 PP2500115513 - 22,370,000 31.957.143 15.659.000 447,400
114 PP2500115514 - 170,101,200 243.001.715 119.070.840 3,402,024
115 PP2500115515 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000 225,000
116 PP2500115516 - 3,491,864,400 4.988.377.715 2.444.305.080 69,837,288
117 PP2500115517 - 5,713,000 8.161.429 3.999.100 114,260
118 PP2500115518 - 3,007,350 4.296.215 2.105.145 60,147
119 PP2500115519 - 3,745,372,200 5.350.531.715 2.621.760.540 74,907,444
120 PP2500115520 - 197,151,800 281.645.429 138.006.260 3,943,036
121 PP2500115521 - 15,660,000 22.371.429 10.962.000 313,200
122 PP2500115522 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
123 PP2500115523 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
124 PP2500115524 - 231,336,000 330.480.000 161.935.200 4,626,720
125 PP2500115525 - 1,864,296,000 2.663.280.000 1.305.007.200 37,285,920
126 PP2500115526 - 2,968,800 4.241.143 2.078.160 59,376
127 PP2500115527 - 1,126,960 1.609.943 788.872 22,540
128 PP2500115528 - 2,075,588,000 2.965.125.715 1.452.911.600 41,511,760
129 PP2500115529 - 17,311,000 24.730.000 12.117.700 346,220
130 PP2500115530 - 2,341,460 3.344.943 1.639.022 46,830
131 PP2500115531 - 52,207,920 74.582.743 36.545.544 1,044,159
132 PP2500115532 - 5,555,550 7.936.500 3.888.885 111,111
133 PP2500115533 - 37,999,050 54.284.358 26.599.335 759,981
134 PP2500115534 - 74,266,000 106.094.286 51.986.200 1,485,320
135 PP2500115535 - 85,329,200 121.898.858 59.730.440 1,706,584
136 PP2500115536 - 984,890,340 1.406.986.200 689.423.238 19,697,807
137 PP2500115537 - 12,118,400 17.312.000 8.482.880 242,368
138 PP2500115538 - 54,660,480 78.086.400 38.262.336 1,093,210
139 PP2500115539 - 5,181,750 7.402.500 3.627.225 103,635
140 PP2500115540 - 9,274,000 13.248.572 6.491.800 185,480
141 PP2500115541 - 217,900,500 311.286.429 152.530.350 4,358,010
142 PP2500115542 - 4,750,000 6.785.715 3.325.000 95,000
143 PP2500115543 - 2,585,331,510 3.693.330.729 1.809.732.057 51,706,631
Mã phần lô PP2500115401
Giá từng phần lô 13,645,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.493.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.551.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115402
Giá từng phần lô 351,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.233.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115403
Giá từng phần lô 135,229,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.185.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.660.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115404
Giá từng phần lô 1,834,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.621.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115405
Giá từng phần lô 2,403,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.434.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.682.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115406
Giá từng phần lô 8,691,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.416.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.083.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115407
Giá từng phần lô 1,398,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115408
Giá từng phần lô 22,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.406.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.879.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115409
Giá từng phần lô 94,771,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.388.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.340.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115410
Giá từng phần lô 533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115411
Giá từng phần lô 222,416,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.738.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.691.641
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115412
Giá từng phần lô 59,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.359.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115413
Giá từng phần lô 31,563,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.090.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.094.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115414
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115415
Giá từng phần lô 4,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.415.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.143.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115416
Giá từng phần lô 292,177,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.396.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.524.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,843,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115417
Giá từng phần lô 407,664,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.377.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.365.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,153,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115418
Giá từng phần lô 496,366,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.456.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115419
Giá từng phần lô 8,811,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115420
Giá từng phần lô 1,475,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.615.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.731.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,506,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115421
Giá từng phần lô 312,095,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.850.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.466.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,241,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115422
Giá từng phần lô 67,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.016.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115423
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.306.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115424
Giá từng phần lô 5,272,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.531.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115425
Giá từng phần lô 2,750,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.406
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115426
Giá từng phần lô 3,249,226,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.641.751.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.274.458.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,984,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115427
Giá từng phần lô 1,501,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115428
Giá từng phần lô 585,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.881.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.582.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,702,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115429
Giá từng phần lô 5,718,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.168.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.002.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115430
Giá từng phần lô 2,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.832.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115431
Giá từng phần lô 248,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.158.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.027.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115432
Giá từng phần lô 18,322,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.174.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.825.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115433
Giá từng phần lô 13,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.746.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.675.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115434
Giá từng phần lô 18,825,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.894.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.178.137
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115435
Giá từng phần lô 28,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115436
Giá từng phần lô 500,288,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.697.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.201.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,005,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115437
Giá từng phần lô 24,219,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.599.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.953.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115438
Giá từng phần lô 15,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115439
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115440
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115441
Giá từng phần lô 752,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115442
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115443
Giá từng phần lô 2,016,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115444
Giá từng phần lô 962,387,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.839.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.671.131
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,247,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115445
Giá từng phần lô 334,110,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.300.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.877.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115446
Giá từng phần lô 503,909,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.870.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.736.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,078,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115447
Giá từng phần lô 3,369,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.813.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.358.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115448
Giá từng phần lô 2,588,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,771
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115449
Giá từng phần lô 7,199,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.284.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115450
Giá từng phần lô 502,894,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.420.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.025.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,057,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115451
Giá từng phần lô 1,879,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.684.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.434.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,583,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115452
Giá từng phần lô 624,235,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.765.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.965.011
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,484,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115453
Giá từng phần lô 229,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.335.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115454
Giá từng phần lô 1,326,758,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.369.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.730.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,535,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115455
Giá từng phần lô 4,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.285.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115456
Giá từng phần lô 3,168,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.526.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115457
Giá từng phần lô 65,845,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.065.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.091.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115458
Giá từng phần lô 291,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115459
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115460
Giá từng phần lô 2,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.233.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115461
Giá từng phần lô 2,577,536,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.682.194.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.275.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,550,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115462
Giá từng phần lô 498,913,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.733.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.239.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,978,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115463
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115464
Giá từng phần lô 3,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.775.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115465
Giá từng phần lô 141,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115466
Giá từng phần lô 43,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.224.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115467
Giá từng phần lô 973,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115468
Giá từng phần lô 3,634,255,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.191.792.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.543.978.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,685,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115469
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115470
Giá từng phần lô 9,805,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.007.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.863.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115471
Giá từng phần lô 6,501,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.287.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.551.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115472
Giá từng phần lô 1,438,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115473
Giá từng phần lô 1,745,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115474
Giá từng phần lô 16,557,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.653.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.590.054
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115475
Giá từng phần lô 2,109,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.476.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,182,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115476
Giá từng phần lô 67,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.076.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115477
Giá từng phần lô 4,003,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.718.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115478
Giá từng phần lô 11,132,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.792.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115479
Giá từng phần lô 468,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115480
Giá từng phần lô 93,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.357.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.345.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115481
Giá từng phần lô 91,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115482
Giá từng phần lô 42,508,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.726.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.755.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115483
Giá từng phần lô 7,770,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.101.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115484
Giá từng phần lô 2,188,789,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.126.841.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.152.342
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,775,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115485
Giá từng phần lô 31,774,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.392.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.242.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115486
Giá từng phần lô 2,876,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.109.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115487
Giá từng phần lô 1,652,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.360.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115488
Giá từng phần lô 629,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.713
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115489
Giá từng phần lô 2,545,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115490
Giá từng phần lô 1,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115491
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115492
Giá từng phần lô 122,471,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.959.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.730.127
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115493
Giá từng phần lô 154,922,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.318.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.445.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115494
Giá từng phần lô 1,049,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115495
Giá từng phần lô 632,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115496
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115497
Giá từng phần lô 53,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.799.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115498
Giá từng phần lô 3,525,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.036.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115499
Giá từng phần lô 7,458,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.655.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.221.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115500
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115501
Giá từng phần lô 4,589,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.212.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115502
Giá từng phần lô 1,985,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,707
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115503
Giá từng phần lô 17,652,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.217.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.356.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115504
Giá từng phần lô 13,862,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.803.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.703.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115505
Giá từng phần lô 79,896,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.138.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.927.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115506
Giá từng phần lô 494,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.049.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,887,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115507
Giá từng phần lô 148,688,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.412.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.082.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115508
Giá từng phần lô 122,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.664.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115509
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115510
Giá từng phần lô 989,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115511
Giá từng phần lô 166,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.747.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115512
Giá từng phần lô 1,899,427,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.713.467.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.599.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,988,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115513
Giá từng phần lô 22,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115514
Giá từng phần lô 170,101,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.001.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115515
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115516
Giá từng phần lô 3,491,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.988.377.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.444.305.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,837,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115517
Giá từng phần lô 5,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.999.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115518
Giá từng phần lô 3,007,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115519
Giá từng phần lô 3,745,372,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.350.531.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.621.760.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,907,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115520
Giá từng phần lô 197,151,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.645.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.006.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115521
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115522
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115523
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115524
Giá từng phần lô 231,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.935.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,626,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115525
Giá từng phần lô 1,864,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.663.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.007.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,285,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115526
Giá từng phần lô 2,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.241.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115527
Giá từng phần lô 1,126,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115528
Giá từng phần lô 2,075,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.965.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.911.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,511,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115529
Giá từng phần lô 17,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.117.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115530
Giá từng phần lô 2,341,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.344.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.639.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115531
Giá từng phần lô 52,207,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.582.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.545.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115532
Giá từng phần lô 5,555,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.936.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115533
Giá từng phần lô 37,999,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.284.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.599.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115534
Giá từng phần lô 74,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.094.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.986.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115535
Giá từng phần lô 85,329,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.898.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.730.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115536
Giá từng phần lô 984,890,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.986.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.423.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,697,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115537
Giá từng phần lô 12,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.482.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115538
Giá từng phần lô 54,660,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.086.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.262.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115539
Giá từng phần lô 5,181,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.627.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115540
Giá từng phần lô 9,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.491.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115541
Giá từng phần lô 217,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.286.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.530.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115542
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115543
Giá từng phần lô 2,585,331,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.693.330.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.732.057
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,706,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->