Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025 (98 khoản)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500645142-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025 (98 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2500324250
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,968,914,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500637541 - 30,582,000 43.689.000 21.408.000
2 PP2500637542 - 29,961,000 42.802.000 20.973.000
3 PP2500637543 - 48,042,000 68.632.000 33.630.000
4 PP2500637544 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000
5 PP2500637545 - 10,824,290 15.464.000 7.578.000
6 PP2500637546 - 44,910,000 64.158.000 31.437.000
7 PP2500637547 - 32,580,000 46.543.000 22.806.000
8 PP2500637548 - 7,562,370 10.804.000 5.294.000
9 PP2500637549 - 27,668,000 39.526.000 19.368.000
10 PP2500637550 - 35,148,000 50.212.000 24.604.000
11 PP2500637551 - 3,885,000 5.550.000 2.720.000
12 PP2500637552 - 140,416,000 200.595.000 98.292.000
13 PP2500637553 - 37,530,000 53.615.000 26.271.000
14 PP2500637554 - 110,650,000 158.072.000 77.455.000
15 PP2500637555 - 74,800,000 106.858.000 52.360.000
16 PP2500637556 - 127,419,000 182.028.000 89.194.000
17 PP2500637557 - 39,672,000 56.675.000 27.771.000
18 PP2500637558 - 336,380,000 480.543.000 235.466.000
19 PP2500637559 - 60,776,000 86.823.000 42.544.000
20 PP2500637560 - 60,776,000 86.823.000 42.544.000
21 PP2500637561 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000
22 PP2500637562 - 1,881,300 2.688.000 1.317.000
23 PP2500637563 - 15,600,000 22.286.000 10.920.000
24 PP2500637564 - 27,400,000 39.143.000 19.180.000
25 PP2500637565 - 31,088,000 44.412.000 21.762.000
26 PP2500637566 - 2,653,000 3.790.000 1.858.000
27 PP2500637567 - 3,474,000 4.963.000 2.432.000
28 PP2500637568 - 17,257,000 24.653.000 12.080.000
29 PP2500637569 - 2,666,400 3.810.000 1.867.000
30 PP2500637570 - 230,720,000 329.600.000 161.504.000
31 PP2500637571 - 46,935,000 67.050.000 32.855.000
32 PP2500637572 - 50,290,000 71.843.000 35.203.000
33 PP2500637573 - 40,140,000 57.343.000 28.098.000
34 PP2500637574 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
35 PP2500637575 - 3,217,200 4.596.000 2.253.000
36 PP2500637576 - 30,300,000 43.286.000 21.210.000
37 PP2500637577 - 21,598,000 30.855.000 15.119.000
38 PP2500637578 - 134,100,000 191.572.000 93.870.000
39 PP2500637579 - 25,682,970 36.690.000 17.979.000
40 PP2500637580 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000
41 PP2500637581 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000
42 PP2500637582 - 4,897,500 6.997.000 3.429.000
43 PP2500637583 - 236,376,000 337.680.000 165.464.000
44 PP2500637584 - 297,675,000 425.250.000 208.373.000
45 PP2500637585 - 182,302,400 260.432.000 127.612.000
46 PP2500637586 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000
47 PP2500637587 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000
48 PP2500637588 - 102,680,000 146.686.000 71.876.000
49 PP2500637589 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000
50 PP2500637590 - 46,410,000 66.300.000 32.487.000
51 PP2500637591 - 22,040,000 31.486.000 15.428.000
52 PP2500637592 - 47,940,000 68.486.000 33.558.000
53 PP2500637593 - 24,215,000 34.593.000 16.951.000
54 PP2500637594 - 10,326,000 14.752.000 7.229.000
55 PP2500637595 - 167,484,000 239.263.000 117.239.000
56 PP2500637596 - 20,757,900 29.655.000 14.531.000
57 PP2500637597 - 9,830,000 14.043.000 6.881.000
58 PP2500637598 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000
59 PP2500637599 - 109,800,000 156.858.000 76.860.000
60 PP2500637600 - 143,325,000 204.750.000 100.328.000
61 PP2500637601 - 25,935,000 37.050.000 18.155.000
62 PP2500637602 - 31,079,000 44.399.000 21.756.000
63 PP2500637603 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000
64 PP2500637604 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000
65 PP2500637605 - 33,089,000 47.270.000 23.163.000
66 PP2500637606 - 72,457,500 103.511.000 50.721.000
67 PP2500637607 - 16,761,600 23.946.000 11.734.000
68 PP2500637608 - 22,359,000 31.942.000 15.652.000
69 PP2500637609 - 16,426,200 23.466.000 11.499.000
70 PP2500637610 - 109,725,000 156.750.000 76.808.000
71 PP2500637611 - 9,737,000 13.910.000 6.816.000
72 PP2500637612 - 118,168,000 168.812.000 82.718.000
73 PP2500637613 - 5,448,000 7.783.000 3.814.000
74 PP2500637614 - 27,222,000 38.889.000 19.056.000
75 PP2500637615 - 174,000,000 248.572.000 121.800.000
76 PP2500637616 - 116,000,000 165.715.000 81.200.000
77 PP2500637617 - 208,900,000 298.429.000 146.230.000
78 PP2500637618 - 149,030,000 212.900.000 104.321.000
79 PP2500637619 - 21,017,600 30.026.000 14.713.000
80 PP2500637620 - 27,809,000 39.728.000 19.467.000
81 PP2500637621 - 28,174,000 40.249.000 19.722.000
82 PP2500637622 - 1,431,400,000 2.044.858.000 1.001.980.000
83 PP2500637623 - 86,555,000 123.650.000 60.589.000
84 PP2500637624 - 12,862,500 18.375.000 9.004.000
85 PP2500637625 - 181,434,000 259.192.000 127.004.000
86 PP2500637626 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000
87 PP2500637627 - 15,873,000 22.676.000 11.112.000
88 PP2500637628 - 146,200,000 208.858.000 102.340.000
89 PP2500637629 - 19,999,500 28.571.000 14.000.000
90 PP2500637630 - 28,380,000 40.543.000 19.866.000
91 PP2500637631 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000
92 PP2500637632 - 10,896,000 15.566.000 7.628.000
93 PP2500637633 - 8,718,000 12.455.000 6.103.000
94 PP2500637634 - 20,916,000 29.880.000 14.642.000
95 PP2500637635 - 44,604,000 63.720.000 31.223.000
96 PP2500637636 - 49,935,000 71.336.000 34.955.000
97 PP2500637637 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000
98 PP2500637638 - 4,750,000 6.786.000 3.325.000
Mã phần lô PP2500637541
Giá từng phần lô 30,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637542
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637543
Giá từng phần lô 48,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637544
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637545
Giá từng phần lô 10,824,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637546
Giá từng phần lô 44,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637547
Giá từng phần lô 32,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637548
Giá từng phần lô 7,562,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637549
Giá từng phần lô 27,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637550
Giá từng phần lô 35,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637551
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637552
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637553
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637554
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637555
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637556
Giá từng phần lô 127,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637557
Giá từng phần lô 39,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637558
Giá từng phần lô 336,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637559
Giá từng phần lô 60,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637560
Giá từng phần lô 60,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637561
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637562
Giá từng phần lô 1,881,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637563
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637564
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637565
Giá từng phần lô 31,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637566
Giá từng phần lô 2,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637567
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637568
Giá từng phần lô 17,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637569
Giá từng phần lô 2,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637570
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637571
Giá từng phần lô 46,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637572
Giá từng phần lô 50,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637573
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637574
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637575
Giá từng phần lô 3,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637576
Giá từng phần lô 30,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637577
Giá từng phần lô 21,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637578
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637579
Giá từng phần lô 25,682,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637580
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637581
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637582
Giá từng phần lô 4,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637583
Giá từng phần lô 236,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637584
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637585
Giá từng phần lô 182,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637586
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637587
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637588
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637589
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637590
Giá từng phần lô 46,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637591
Giá từng phần lô 22,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637592
Giá từng phần lô 47,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637593
Giá từng phần lô 24,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637594
Giá từng phần lô 10,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637595
Giá từng phần lô 167,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637596
Giá từng phần lô 20,757,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637597
Giá từng phần lô 9,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637598
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637599
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637600
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637601
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637602
Giá từng phần lô 31,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637603
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637604
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637605
Giá từng phần lô 33,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637606
Giá từng phần lô 72,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637607
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637608
Giá từng phần lô 22,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637609
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637610
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637611
Giá từng phần lô 9,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637612
Giá từng phần lô 118,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637613
Giá từng phần lô 5,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637614
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637615
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637616
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637617
Giá từng phần lô 208,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637618
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637619
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637620
Giá từng phần lô 27,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637621
Giá từng phần lô 28,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637622
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637623
Giá từng phần lô 86,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637624
Giá từng phần lô 12,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637625
Giá từng phần lô 181,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637626
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637627
Giá từng phần lô 15,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637628
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637629
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637630
Giá từng phần lô 28,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637631
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637632
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637633
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637634
Giá từng phần lô 20,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637635
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637636
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637637
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637638
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->