Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc(84 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc(84 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400180181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,993,981,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400203214 - 1 | 203,175,000 | 2,031,750 |
| 2 | PP2400203215 - 2 | 75,075,000 | 750,750 |
| 3 | PP2400203216 - 3 | 68,809,500 | 688,095 |
| 4 | PP2400203217 - 4 | 15,024,000 | 150,240 |
| 5 | PP2400203218 - 5 | 318,906,000 | 3,189,060 |
| 6 | PP2400203219 - 6 | 152,098,800 | 1,520,988 |
| 7 | PP2400203220 - 7 | 167,781,600 | 1,677,816 |
| 8 | PP2400203221 - 8 | 200,524,800 | 2,005,248 |
| 9 | PP2400203222 - 9 | 350,280,000 | 3,502,800 |
| 10 | PP2400203223 - 10 | 191,292,000 | 1,912,920 |
| 11 | PP2400203224 - 11 | 34,320,000 | 343,200 |
| 12 | PP2400203225 - 12 | 56,646,000 | 566,460 |
| 13 | PP2400203226 - 13 | 138,340,000 | 1,383,400 |
| 14 | PP2400203227 - 14 | 79,083,000 | 790,830 |
| 15 | PP2400203228 - 15 | 28,764,000 | 287,640 |
| 16 | PP2400203229 - 16 | 177,040,000 | 1,770,400 |
| 17 | PP2400203230 - 17 | 321,651,000 | 3,216,510 |
| 18 | PP2400203231 - 18 | 39,820,200 | 398,202 |
| 19 | PP2400203232 - 19 | 191,520,000 | 1,915,200 |
| 20 | PP2400203233 - 20 | 37,920,000 | 379,200 |
| 21 | PP2400203234 - 21 | 48,778,200 | 487,782 |
| 22 | PP2400203235 - 22 | 224,341,000 | 2,243,410 |
| 23 | PP2400203236 - 23 | 115,360,000 | 1,153,600 |
| 24 | PP2400203237 - 24 | 276,408,000 | 2,764,080 |
| 25 | PP2400203238 - 25 | 270,370,240 | 2,703,702 |
| 26 | PP2400203239 - 26 | 94,315,200 | 943,152 |
| 27 | PP2400203240 - 27 | 105,795,000 | 1,057,950 |
| 28 | PP2400203241 - 28 | 80,464,000 | 804,640 |
| 29 | PP2400203242 - 29 | 63,366,000 | 633,660 |
| 30 | PP2400203243 - 30 | 26,464,600 | 264,646 |
| 31 | PP2400203244 - 31 | 73,963,000 | 739,630 |
| 32 | PP2400203245 - 32 | 26,280,000 | 262,800 |
| 33 | PP2400203246 - 33 | 101,000,000 | 1,010,000 |
| 34 | PP2400203247 - 34 | 237,636,000 | 2,376,360 |
| 35 | PP2400203248 - 35 | 126,960,000 | 1,269,600 |
| 36 | PP2400203249 - 36 | 67,405,500 | 674,055 |
| 37 | PP2400203250 - 37 | 4,188,000 | 41,880 |
| 38 | PP2400203251 - 38 | 78,360,000 | 783,600 |
| 39 | PP2400203252 - 39 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 40 | PP2400203253 - 40 | 138,999,500 | 1,389,995 |
| 41 | PP2400203254 - 41 | 144,666,000 | 1,446,660 |
| 42 | PP2400203255 - 42 | 80,312,400 | 803,124 |
| 43 | PP2400203256 - 43 | 57,366,000 | 573,660 |
| 44 | PP2400203257 - 44 | 23,980,000 | 239,800 |
| 45 | PP2400203258 - 45 | 287,504,000 | 2,875,040 |
| 46 | PP2400203259 - 46 | 177,172,800 | 1,771,728 |
| 47 | PP2400203260 - 47 | 182,750,000 | 1,827,500 |
| 48 | PP2400203261 - 48 | 116,632,000 | 1,166,320 |
| 49 | PP2400203262 - 49 | 41,850,000 | 418,500 |
| 50 | PP2400203263 - 50 | 11,075,000 | 110,750 |
| 51 | PP2400203264 - 51 | 79,900,000 | 799,000 |
| 52 | PP2400203265 - 52 | 183,850,000 | 1,838,500 |
| 53 | PP2400203266 - 53 | 27,360,000 | 273,600 |
| 54 | PP2400203267 - 54 | 164,700,000 | 1,647,000 |
| 55 | PP2400203268 - 55 | 197,505,000 | 1,975,050 |
| 56 | PP2400203269 - 56 | 54,008,000 | 540,080 |
| 57 | PP2400203270 - 57 | 81,592,000 | 815,920 |
| 58 | PP2400203271 - 58 | 62,158,000 | 621,580 |
| 59 | PP2400203272 - 59 | 56,724,000 | 567,240 |
| 60 | PP2400203273 - 60 | 59,624,000 | 596,240 |
| 61 | PP2400203274 - 61 | 73,000,000 | 730,000 |
| 62 | PP2400203275 - 62 | 22,746,000 | 227,460 |
| 63 | PP2400203276 - 63 | 17,600,000 | 176,000 |
| 64 | PP2400203277 - 64 | 265,275,000 | 2,652,750 |
| 65 | PP2400203278 - 65 | 58,000,000 | 580,000 |
| 66 | PP2400203279 - 66 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 67 | PP2400203280 - 67 | 75,600,000 | 756,000 |
| 68 | PP2400203281 - 68 | 45,750,000 | 457,500 |
| 69 | PP2400203282 - 69 | 38,189,500 | 381,895 |
| 70 | PP2400203283 - 70 | 102,768,000 | 1,027,680 |
| 71 | PP2400203284 - 71 | 102,768,000 | 1,027,680 |
| 72 | PP2400203285 - 72 | 14,087,000 | 140,870 |
| 73 | PP2400203286 - 73 | 53,215,000 | 532,150 |
| 74 | PP2400203287 - 74 | 238,140,000 | 2,381,400 |
| 75 | PP2400203288 - 75 | 235,968,000 | 2,359,680 |
| 76 | PP2400203289 - 76 | 83,000,000 | 830,000 |
| 77 | PP2400203290 - 77 | 139,996,500 | 1,399,965 |
| 78 | PP2400203291 - 78 | 94,600,000 | 946,000 |
| 79 | PP2400203292 - 79 | 486,900,000 | 4,869,000 |
| 80 | PP2400203293 - 80 | 74,928,000 | 749,280 |
| 81 | PP2400203294 - 81 | 32,900,000 | 329,000 |
| 82 | PP2400203295 - 82 | 37,096,000 | 370,960 |
| 83 | PP2400203296 - 83 | 64,200,000 | 642,000 |
| 84 | PP2400203297 - 84 | 94,000,000 | 940,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400203214 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400203215 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400203216 |
| Giá từng phần lô | 68,809,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400203217 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400203218 |
| Giá từng phần lô | 318,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,189,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400203219 |
| Giá từng phần lô | 152,098,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400203220 |
| Giá từng phần lô | 167,781,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400203221 |
| Giá từng phần lô | 200,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400203222 |
| Giá từng phần lô | 350,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,502,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400203223 |
| Giá từng phần lô | 191,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400203224 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400203225 |
| Giá từng phần lô | 56,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400203226 |
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400203227 |
| Giá từng phần lô | 79,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400203228 |
| Giá từng phần lô | 28,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400203229 |
| Giá từng phần lô | 177,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400203230 |
| Giá từng phần lô | 321,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400203231 |
| Giá từng phần lô | 39,820,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400203232 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400203233 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400203234 |
| Giá từng phần lô | 48,778,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400203235 |
| Giá từng phần lô | 224,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400203236 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400203237 |
| Giá từng phần lô | 276,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400203238 |
| Giá từng phần lô | 270,370,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400203239 |
| Giá từng phần lô | 94,315,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400203240 |
| Giá từng phần lô | 105,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400203241 |
| Giá từng phần lô | 80,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400203242 |
| Giá từng phần lô | 63,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400203243 |
| Giá từng phần lô | 26,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400203244 |
| Giá từng phần lô | 73,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400203245 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400203246 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400203247 |
| Giá từng phần lô | 237,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400203248 |
| Giá từng phần lô | 126,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400203249 |
| Giá từng phần lô | 67,405,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400203250 |
| Giá từng phần lô | 4,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400203251 |
| Giá từng phần lô | 78,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400203252 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400203253 |
| Giá từng phần lô | 138,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400203254 |
| Giá từng phần lô | 144,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400203255 |
| Giá từng phần lô | 80,312,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400203256 |
| Giá từng phần lô | 57,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400203257 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400203258 |
| Giá từng phần lô | 287,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400203259 |
| Giá từng phần lô | 177,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400203260 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400203261 |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400203262 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400203263 |
| Giá từng phần lô | 11,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400203264 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400203265 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400203266 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400203267 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400203268 |
| Giá từng phần lô | 197,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400203269 |
| Giá từng phần lô | 54,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400203270 |
| Giá từng phần lô | 81,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400203271 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400203272 |
| Giá từng phần lô | 56,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400203273 |
| Giá từng phần lô | 59,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400203274 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400203275 |
| Giá từng phần lô | 22,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400203276 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400203277 |
| Giá từng phần lô | 265,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400203278 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400203279 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400203280 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400203281 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400203282 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400203283 |
| Giá từng phần lô | 102,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400203284 |
| Giá từng phần lô | 102,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400203285 |
| Giá từng phần lô | 14,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400203286 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400203287 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400203288 |
| Giá từng phần lô | 235,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400203289 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400203290 |
| Giá từng phần lô | 139,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400203291 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400203292 |
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400203293 |
| Giá từng phần lô | 74,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400203294 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400203295 |
| Giá từng phần lô | 37,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400203296 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400203297 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi