Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc(84 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400350214-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc(84 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400180181
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,993,981,340 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400203214 - 1 203,175,000 2,031,750
2 PP2400203215 - 2 75,075,000 750,750
3 PP2400203216 - 3 68,809,500 688,095
4 PP2400203217 - 4 15,024,000 150,240
5 PP2400203218 - 5 318,906,000 3,189,060
6 PP2400203219 - 6 152,098,800 1,520,988
7 PP2400203220 - 7 167,781,600 1,677,816
8 PP2400203221 - 8 200,524,800 2,005,248
9 PP2400203222 - 9 350,280,000 3,502,800
10 PP2400203223 - 10 191,292,000 1,912,920
11 PP2400203224 - 11 34,320,000 343,200
12 PP2400203225 - 12 56,646,000 566,460
13 PP2400203226 - 13 138,340,000 1,383,400
14 PP2400203227 - 14 79,083,000 790,830
15 PP2400203228 - 15 28,764,000 287,640
16 PP2400203229 - 16 177,040,000 1,770,400
17 PP2400203230 - 17 321,651,000 3,216,510
18 PP2400203231 - 18 39,820,200 398,202
19 PP2400203232 - 19 191,520,000 1,915,200
20 PP2400203233 - 20 37,920,000 379,200
21 PP2400203234 - 21 48,778,200 487,782
22 PP2400203235 - 22 224,341,000 2,243,410
23 PP2400203236 - 23 115,360,000 1,153,600
24 PP2400203237 - 24 276,408,000 2,764,080
25 PP2400203238 - 25 270,370,240 2,703,702
26 PP2400203239 - 26 94,315,200 943,152
27 PP2400203240 - 27 105,795,000 1,057,950
28 PP2400203241 - 28 80,464,000 804,640
29 PP2400203242 - 29 63,366,000 633,660
30 PP2400203243 - 30 26,464,600 264,646
31 PP2400203244 - 31 73,963,000 739,630
32 PP2400203245 - 32 26,280,000 262,800
33 PP2400203246 - 33 101,000,000 1,010,000
34 PP2400203247 - 34 237,636,000 2,376,360
35 PP2400203248 - 35 126,960,000 1,269,600
36 PP2400203249 - 36 67,405,500 674,055
37 PP2400203250 - 37 4,188,000 41,880
38 PP2400203251 - 38 78,360,000 783,600
39 PP2400203252 - 39 270,000,000 2,700,000
40 PP2400203253 - 40 138,999,500 1,389,995
41 PP2400203254 - 41 144,666,000 1,446,660
42 PP2400203255 - 42 80,312,400 803,124
43 PP2400203256 - 43 57,366,000 573,660
44 PP2400203257 - 44 23,980,000 239,800
45 PP2400203258 - 45 287,504,000 2,875,040
46 PP2400203259 - 46 177,172,800 1,771,728
47 PP2400203260 - 47 182,750,000 1,827,500
48 PP2400203261 - 48 116,632,000 1,166,320
49 PP2400203262 - 49 41,850,000 418,500
50 PP2400203263 - 50 11,075,000 110,750
51 PP2400203264 - 51 79,900,000 799,000
52 PP2400203265 - 52 183,850,000 1,838,500
53 PP2400203266 - 53 27,360,000 273,600
54 PP2400203267 - 54 164,700,000 1,647,000
55 PP2400203268 - 55 197,505,000 1,975,050
56 PP2400203269 - 56 54,008,000 540,080
57 PP2400203270 - 57 81,592,000 815,920
58 PP2400203271 - 58 62,158,000 621,580
59 PP2400203272 - 59 56,724,000 567,240
60 PP2400203273 - 60 59,624,000 596,240
61 PP2400203274 - 61 73,000,000 730,000
62 PP2400203275 - 62 22,746,000 227,460
63 PP2400203276 - 63 17,600,000 176,000
64 PP2400203277 - 64 265,275,000 2,652,750
65 PP2400203278 - 65 58,000,000 580,000
66 PP2400203279 - 66 174,000,000 1,740,000
67 PP2400203280 - 67 75,600,000 756,000
68 PP2400203281 - 68 45,750,000 457,500
69 PP2400203282 - 69 38,189,500 381,895
70 PP2400203283 - 70 102,768,000 1,027,680
71 PP2400203284 - 71 102,768,000 1,027,680
72 PP2400203285 - 72 14,087,000 140,870
73 PP2400203286 - 73 53,215,000 532,150
74 PP2400203287 - 74 238,140,000 2,381,400
75 PP2400203288 - 75 235,968,000 2,359,680
76 PP2400203289 - 76 83,000,000 830,000
77 PP2400203290 - 77 139,996,500 1,399,965
78 PP2400203291 - 78 94,600,000 946,000
79 PP2400203292 - 79 486,900,000 4,869,000
80 PP2400203293 - 80 74,928,000 749,280
81 PP2400203294 - 81 32,900,000 329,000
82 PP2400203295 - 82 37,096,000 370,960
83 PP2400203296 - 83 64,200,000 642,000
84 PP2400203297 - 84 94,000,000 940,000
1
Mã phần lô PP2400203214
Giá từng phần lô 203,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400203215
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400203216
Giá từng phần lô 68,809,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400203217
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400203218
Giá từng phần lô 318,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400203219
Giá từng phần lô 152,098,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400203220
Giá từng phần lô 167,781,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400203221
Giá từng phần lô 200,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400203222
Giá từng phần lô 350,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400203223
Giá từng phần lô 191,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400203224
Giá từng phần lô 34,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400203225
Giá từng phần lô 56,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400203226
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400203227
Giá từng phần lô 79,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400203228
Giá từng phần lô 28,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400203229
Giá từng phần lô 177,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400203230
Giá từng phần lô 321,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400203231
Giá từng phần lô 39,820,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400203232
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400203233
Giá từng phần lô 37,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400203234
Giá từng phần lô 48,778,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400203235
Giá từng phần lô 224,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400203236
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400203237
Giá từng phần lô 276,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400203238
Giá từng phần lô 270,370,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400203239
Giá từng phần lô 94,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400203240
Giá từng phần lô 105,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400203241
Giá từng phần lô 80,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400203242
Giá từng phần lô 63,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400203243
Giá từng phần lô 26,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400203244
Giá từng phần lô 73,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400203245
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400203246
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400203247
Giá từng phần lô 237,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400203248
Giá từng phần lô 126,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400203249
Giá từng phần lô 67,405,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400203250
Giá từng phần lô 4,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400203251
Giá từng phần lô 78,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400203252
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400203253
Giá từng phần lô 138,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400203254
Giá từng phần lô 144,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400203255
Giá từng phần lô 80,312,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400203256
Giá từng phần lô 57,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400203257
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400203258
Giá từng phần lô 287,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400203259
Giá từng phần lô 177,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400203260
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400203261
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400203262
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400203263
Giá từng phần lô 11,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400203264
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400203265
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400203266
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400203267
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400203268
Giá từng phần lô 197,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400203269
Giá từng phần lô 54,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400203270
Giá từng phần lô 81,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400203271
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400203272
Giá từng phần lô 56,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400203273
Giá từng phần lô 59,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400203274
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400203275
Giá từng phần lô 22,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400203276
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400203277
Giá từng phần lô 265,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400203278
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400203279
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400203280
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400203281
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2400203282
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2400203283
Giá từng phần lô 102,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2400203284
Giá từng phần lô 102,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2400203285
Giá từng phần lô 14,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2400203286
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2400203287
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2400203288
Giá từng phần lô 235,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2400203289
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2400203290
Giá từng phần lô 139,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2400203291
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2400203292
Giá từng phần lô 486,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2400203293
Giá từng phần lô 74,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2400203294
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2400203295
Giá từng phần lô 37,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2400203296
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2400203297
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->