Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400322003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 1,918,329,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400192318 - VC24.2.3.01 | 1,249,500 | 18,742 |
| 2 | PP2400192319 - VC24.2.3.02 | 2,970,000 | 44,550 |
| 3 | PP2400192320 - VC24.2.3.03 | 2,610,000 | 39,150 |
| 4 | PP2400192321 - VC24.2.3.04 | 9,900,000 | 148,500 |
| 5 | PP2400192322 - VC24.2.3.05 | 3,640,000 | 54,600 |
| 6 | PP2400192323 - VC24.2.3.06 | 29,925,000 | 448,875 |
| 7 | PP2400192324 - VC24.2.3.07 | 6,600,000 | 99,000 |
| 8 | PP2400192325 - VC24.2.1.01 | 117,265,000 | 1,758,975 |
| 9 | PP2400192326 - VC24.2.3.08 | 30,400,000 | 456,000 |
| 10 | PP2400192327 - VC24.2.3.09 | 60,800,000 | 912,000 |
| 11 | PP2400192328 - VC24.2.3.10 | 20,250,000 | 303,750 |
| 12 | PP2400192329 - VC24.2.3.11 | 18,700,000 | 280,500 |
| 13 | PP2400192330 - VC24.2.3.12 | 3,400,000 | 51,000 |
| 14 | PP2400192331 - VC24.2.3.13 | 3,444,000 | 51,660 |
| 15 | PP2400192332 - VC24.2.3.14 | 9,457,600 | 141,864 |
| 16 | PP2400192333 - VC24.2.3.15 | 19,500,000 | 292,500 |
| 17 | PP2400192334 - VC24.2.3.16 | 14,490,000 | 217,350 |
| 18 | PP2400192335 - VC24.2.3.17 | 32,000,000 | 480,000 |
| 19 | PP2400192336 - VC24.2.3.18 | 172,550,000 | 2,588,250 |
| 20 | PP2400192337 - VC24.2.3.19 | 91,050,000 | 1,365,750 |
| 21 | PP2400192338 - VC24.2.3.20 | 2,800,000 | 42,000 |
| 22 | PP2400192339 - VC24.2.3.21 | 18,585,000 | 278,775 |
| 23 | PP2400192340 - VC24.2.3.22 | 3,990,000 | 59,850 |
| 24 | PP2400192341 - VC24.2.3.23 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 25 | PP2400192342 - VC24.2.3.24 | 22,500,000 | 337,500 |
| 26 | PP2400192343 - VC24.2.3.25 | 11,375,000 | 170,625 |
| 27 | PP2400192344 - VC24.2.3.26 | 50,700,000 | 760,500 |
| 28 | PP2400192345 - VC24.2.3.27 | 16,960,000 | 254,400 |
| 29 | PP2400192346 - VC24.2.3.28 | 58,520,000 | 877,800 |
| 30 | PP2400192347 - VC24.2.4.01 | 60,582,900 | 908,743 |
| 31 | PP2400192348 - VC24.2.4.02 | 5,313,000 | 79,695 |
| 32 | PP2400192349 - VC24.2.3.29 | 19,992,000 | 299,880 |
| 33 | PP2400192350 - VC24.2.3.30 | 1,610,000 | 24,150 |
| 34 | PP2400192351 - VC24.2.3.31 | 13,020,000 | 195,300 |
| 35 | PP2400192352 - VC24.2.3.32 | 3,184,000 | 47,760 |
| 36 | PP2400192353 - VC24.2.3.33 | 50,400,000 | 756,000 |
| 37 | PP2400192354 - VC24.2.3.34 | 4,200,000 | 63,000 |
| 38 | PP2400192355 - VC24.2.3.35 | 30,992,000 | 464,880 |
| 39 | PP2400192356 - VC24.2.3.36 | 12,847,200 | 192,708 |
| 40 | PP2400192357 - VC24.2.3.37 | 4,428,000 | 66,420 |
| 41 | PP2400192358 - VC24.2.3.38 | 12,100,000 | 181,500 |
| 42 | PP2400192359 - VC24.2.3.39 | 55,944,000 | 839,160 |
| 43 | PP2400192360 - VC24.2.3.40 | 4,402,500 | 66,037 |
| 44 | PP2400192361 - VC24.2.3.41 | 5,400,000 | 81,000 |
| 45 | PP2400192362 - VC24.2.4.03 | 20,000,000 | 300,000 |
| 46 | PP2400192363 - VC24.2.3.42 | 6,875,000 | 103,125 |
| 47 | PP2400192364 - VC24.2.3.43 | 82,740,000 | 1,241,100 |
| 48 | PP2400192365 - VC24.2.3.44 | 7,525,000 | 112,875 |
| 49 | PP2400192366 - VC24.2.3.45 | 367,500 | 5,512 |
| 50 | PP2400192367 - VC24.2.3.46 | 8,800,000 | 132,000 |
| 51 | PP2400192368 - VC24.2.3.47 | 19,383,000 | 290,745 |
| 52 | PP2400192369 - VC24.2.3.48 | 16,341,000 | 245,115 |
| 53 | PP2400192370 - VC24.2.3.49 | 27,800,000 | 417,000 |
| 54 | PP2400192371 - VC24.2.4.04 | 121,000,000 | 1,815,000 |
| 55 | PP2400192372 - VC24.2.3.50 | 15,190,000 | 227,850 |
| 56 | PP2400192373 - VC24.2.3.51 | 39,375,000 | 590,625 |
| 57 | PP2400192374 - VC24.2.3.52 | 16,800,000 | 252,000 |
| 58 | PP2400192375 - VC24.2.3.53 | 9,502,500 | 142,537 |
| 59 | PP2400192376 - VC24.2.3.54 | 9,120,000 | 136,800 |
| 60 | PP2400192377 - VC24.2.3.55 | 28,500,000 | 427,500 |
| 61 | PP2400192378 - VC24.2.3.56 | 37,800 | 567 |
| 62 | PP2400192379 - VC24.2.3.57 | 14,925,000 | 223,875 |
| 63 | PP2400192380 - VC24.2.3.58 | 6,661,200 | 99,918 |
| 64 | PP2400192381 - VC24.2.3.59 | 9,000,000 | 135,000 |
| 65 | PP2400192382 - VC24.2.4.05 | 72,072,000 | 1,081,080 |
| 66 | PP2400192383 - VC24.2.3.60 | 7,020,000 | 105,300 |
| 67 | PP2400192384 - VC24.2.3.61 | 66,750,000 | 1,001,250 |
| 68 | PP2400192385 - VC24.2.3.62 | 3,995,000 | 59,925 |
| 69 | PP2400192386 - VC24.2.3.63 | 9,130,000 | 136,950 |
| 70 | PP2400192387 - VC24.2.4.06 | 23,373,000 | 350,595 |
| 71 | PP2400192388 - VC24.2.3.64 | 30,000,000 | 450,000 |
| 72 | PP2400192389 - VC24.2.3.65 | 57,000,000 | 855,000 |
VC24.2.3.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400192318 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400192319 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400192320 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400192321 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400192322 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400192323 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400192324 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400192325 |
| Giá từng phần lô | 117,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400192326 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400192327 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400192328 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400192329 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400192330 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400192331 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400192332 |
| Giá từng phần lô | 9,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400192333 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400192334 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400192335 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400192336 |
| Giá từng phần lô | 172,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400192337 |
| Giá từng phần lô | 91,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400192338 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400192339 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400192340 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400192341 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400192342 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400192343 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400192344 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400192345 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400192346 |
| Giá từng phần lô | 58,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400192347 |
| Giá từng phần lô | 60,582,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400192348 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400192349 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400192350 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400192351 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400192352 |
| Giá từng phần lô | 3,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400192353 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400192354 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400192355 |
| Giá từng phần lô | 30,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400192356 |
| Giá từng phần lô | 12,847,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400192357 |
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400192358 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400192359 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400192360 |
| Giá từng phần lô | 4,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400192361 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400192362 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400192363 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400192364 |
| Giá từng phần lô | 82,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400192365 |
| Giá từng phần lô | 7,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400192366 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400192367 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400192368 |
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400192369 |
| Giá từng phần lô | 16,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400192370 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400192371 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400192372 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400192373 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400192374 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400192375 |
| Giá từng phần lô | 9,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400192376 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400192377 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400192378 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400192379 |
| Giá từng phần lô | 14,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400192380 |
| Giá từng phần lô | 6,661,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400192381 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400192382 |
| Giá từng phần lô | 72,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400192383 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400192384 |
| Giá từng phần lô | 66,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400192385 |
| Giá từng phần lô | 3,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400192386 |
| Giá từng phần lô | 9,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400192387 |
| Giá từng phần lô | 23,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400192388 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC24.2.3.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400192389 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi