Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400322003-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400178019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 1,918,329,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400192318 - VC24.2.3.01 1,249,500 18,742
2 PP2400192319 - VC24.2.3.02 2,970,000 44,550
3 PP2400192320 - VC24.2.3.03 2,610,000 39,150
4 PP2400192321 - VC24.2.3.04 9,900,000 148,500
5 PP2400192322 - VC24.2.3.05 3,640,000 54,600
6 PP2400192323 - VC24.2.3.06 29,925,000 448,875
7 PP2400192324 - VC24.2.3.07 6,600,000 99,000
8 PP2400192325 - VC24.2.1.01 117,265,000 1,758,975
9 PP2400192326 - VC24.2.3.08 30,400,000 456,000
10 PP2400192327 - VC24.2.3.09 60,800,000 912,000
11 PP2400192328 - VC24.2.3.10 20,250,000 303,750
12 PP2400192329 - VC24.2.3.11 18,700,000 280,500
13 PP2400192330 - VC24.2.3.12 3,400,000 51,000
14 PP2400192331 - VC24.2.3.13 3,444,000 51,660
15 PP2400192332 - VC24.2.3.14 9,457,600 141,864
16 PP2400192333 - VC24.2.3.15 19,500,000 292,500
17 PP2400192334 - VC24.2.3.16 14,490,000 217,350
18 PP2400192335 - VC24.2.3.17 32,000,000 480,000
19 PP2400192336 - VC24.2.3.18 172,550,000 2,588,250
20 PP2400192337 - VC24.2.3.19 91,050,000 1,365,750
21 PP2400192338 - VC24.2.3.20 2,800,000 42,000
22 PP2400192339 - VC24.2.3.21 18,585,000 278,775
23 PP2400192340 - VC24.2.3.22 3,990,000 59,850
24 PP2400192341 - VC24.2.3.23 69,000,000 1,035,000
25 PP2400192342 - VC24.2.3.24 22,500,000 337,500
26 PP2400192343 - VC24.2.3.25 11,375,000 170,625
27 PP2400192344 - VC24.2.3.26 50,700,000 760,500
28 PP2400192345 - VC24.2.3.27 16,960,000 254,400
29 PP2400192346 - VC24.2.3.28 58,520,000 877,800
30 PP2400192347 - VC24.2.4.01 60,582,900 908,743
31 PP2400192348 - VC24.2.4.02 5,313,000 79,695
32 PP2400192349 - VC24.2.3.29 19,992,000 299,880
33 PP2400192350 - VC24.2.3.30 1,610,000 24,150
34 PP2400192351 - VC24.2.3.31 13,020,000 195,300
35 PP2400192352 - VC24.2.3.32 3,184,000 47,760
36 PP2400192353 - VC24.2.3.33 50,400,000 756,000
37 PP2400192354 - VC24.2.3.34 4,200,000 63,000
38 PP2400192355 - VC24.2.3.35 30,992,000 464,880
39 PP2400192356 - VC24.2.3.36 12,847,200 192,708
40 PP2400192357 - VC24.2.3.37 4,428,000 66,420
41 PP2400192358 - VC24.2.3.38 12,100,000 181,500
42 PP2400192359 - VC24.2.3.39 55,944,000 839,160
43 PP2400192360 - VC24.2.3.40 4,402,500 66,037
44 PP2400192361 - VC24.2.3.41 5,400,000 81,000
45 PP2400192362 - VC24.2.4.03 20,000,000 300,000
46 PP2400192363 - VC24.2.3.42 6,875,000 103,125
47 PP2400192364 - VC24.2.3.43 82,740,000 1,241,100
48 PP2400192365 - VC24.2.3.44 7,525,000 112,875
49 PP2400192366 - VC24.2.3.45 367,500 5,512
50 PP2400192367 - VC24.2.3.46 8,800,000 132,000
51 PP2400192368 - VC24.2.3.47 19,383,000 290,745
52 PP2400192369 - VC24.2.3.48 16,341,000 245,115
53 PP2400192370 - VC24.2.3.49 27,800,000 417,000
54 PP2400192371 - VC24.2.4.04 121,000,000 1,815,000
55 PP2400192372 - VC24.2.3.50 15,190,000 227,850
56 PP2400192373 - VC24.2.3.51 39,375,000 590,625
57 PP2400192374 - VC24.2.3.52 16,800,000 252,000
58 PP2400192375 - VC24.2.3.53 9,502,500 142,537
59 PP2400192376 - VC24.2.3.54 9,120,000 136,800
60 PP2400192377 - VC24.2.3.55 28,500,000 427,500
61 PP2400192378 - VC24.2.3.56 37,800 567
62 PP2400192379 - VC24.2.3.57 14,925,000 223,875
63 PP2400192380 - VC24.2.3.58 6,661,200 99,918
64 PP2400192381 - VC24.2.3.59 9,000,000 135,000
65 PP2400192382 - VC24.2.4.05 72,072,000 1,081,080
66 PP2400192383 - VC24.2.3.60 7,020,000 105,300
67 PP2400192384 - VC24.2.3.61 66,750,000 1,001,250
68 PP2400192385 - VC24.2.3.62 3,995,000 59,925
69 PP2400192386 - VC24.2.3.63 9,130,000 136,950
70 PP2400192387 - VC24.2.4.06 23,373,000 350,595
71 PP2400192388 - VC24.2.3.64 30,000,000 450,000
72 PP2400192389 - VC24.2.3.65 57,000,000 855,000
VC24.2.3.01
Mã phần lô PP2400192318
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.02
Mã phần lô PP2400192319
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.03
Mã phần lô PP2400192320
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.04
Mã phần lô PP2400192321
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.05
Mã phần lô PP2400192322
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.06
Mã phần lô PP2400192323
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.07
Mã phần lô PP2400192324
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.1.01
Mã phần lô PP2400192325
Giá từng phần lô 117,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.08
Mã phần lô PP2400192326
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.09
Mã phần lô PP2400192327
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.10
Mã phần lô PP2400192328
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.11
Mã phần lô PP2400192329
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.12
Mã phần lô PP2400192330
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.13
Mã phần lô PP2400192331
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.14
Mã phần lô PP2400192332
Giá từng phần lô 9,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.15
Mã phần lô PP2400192333
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.16
Mã phần lô PP2400192334
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.17
Mã phần lô PP2400192335
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.18
Mã phần lô PP2400192336
Giá từng phần lô 172,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.19
Mã phần lô PP2400192337
Giá từng phần lô 91,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.20
Mã phần lô PP2400192338
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.21
Mã phần lô PP2400192339
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.22
Mã phần lô PP2400192340
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.23
Mã phần lô PP2400192341
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.24
Mã phần lô PP2400192342
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.25
Mã phần lô PP2400192343
Giá từng phần lô 11,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.26
Mã phần lô PP2400192344
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.27
Mã phần lô PP2400192345
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.28
Mã phần lô PP2400192346
Giá từng phần lô 58,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.01
Mã phần lô PP2400192347
Giá từng phần lô 60,582,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.02
Mã phần lô PP2400192348
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.29
Mã phần lô PP2400192349
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.30
Mã phần lô PP2400192350
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.31
Mã phần lô PP2400192351
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.32
Mã phần lô PP2400192352
Giá từng phần lô 3,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.33
Mã phần lô PP2400192353
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.34
Mã phần lô PP2400192354
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.35
Mã phần lô PP2400192355
Giá từng phần lô 30,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.36
Mã phần lô PP2400192356
Giá từng phần lô 12,847,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.37
Mã phần lô PP2400192357
Giá từng phần lô 4,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.38
Mã phần lô PP2400192358
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.39
Mã phần lô PP2400192359
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.40
Mã phần lô PP2400192360
Giá từng phần lô 4,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.41
Mã phần lô PP2400192361
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.03
Mã phần lô PP2400192362
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.42
Mã phần lô PP2400192363
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.43
Mã phần lô PP2400192364
Giá từng phần lô 82,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.44
Mã phần lô PP2400192365
Giá từng phần lô 7,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.45
Mã phần lô PP2400192366
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.46
Mã phần lô PP2400192367
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.47
Mã phần lô PP2400192368
Giá từng phần lô 19,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.48
Mã phần lô PP2400192369
Giá từng phần lô 16,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.49
Mã phần lô PP2400192370
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.04
Mã phần lô PP2400192371
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.50
Mã phần lô PP2400192372
Giá từng phần lô 15,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.51
Mã phần lô PP2400192373
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.52
Mã phần lô PP2400192374
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.53
Mã phần lô PP2400192375
Giá từng phần lô 9,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.54
Mã phần lô PP2400192376
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.55
Mã phần lô PP2400192377
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.56
Mã phần lô PP2400192378
Giá từng phần lô 37,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.57
Mã phần lô PP2400192379
Giá từng phần lô 14,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.58
Mã phần lô PP2400192380
Giá từng phần lô 6,661,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.59
Mã phần lô PP2400192381
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.05
Mã phần lô PP2400192382
Giá từng phần lô 72,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.60
Mã phần lô PP2400192383
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.61
Mã phần lô PP2400192384
Giá từng phần lô 66,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.62
Mã phần lô PP2400192385
Giá từng phần lô 3,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.63
Mã phần lô PP2400192386
Giá từng phần lô 9,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.4.06
Mã phần lô PP2400192387
Giá từng phần lô 23,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.64
Mã phần lô PP2400192388
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.2.3.65
Mã phần lô PP2400192389
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->