Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400347063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MỸ TÚ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MỸ TÚ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Tú, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,887,175,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400185602 - DY01 | 38,808,000 | 582,120 |
| 2 | PP2400185603 - DY02 | 34,051,500 | 510,772 |
| 3 | PP2400185604 - DY03 | 25,230,000 | 378,450 |
| 4 | PP2400185605 - DY04 | 14,206,500 | 213,097 |
| 5 | PP2400185606 - DY05 | 40,918,000 | 613,770 |
| 6 | PP2400185607 - DY06 | 262,656,000 | 3,939,840 |
| 7 | PP2400185608 - DY07 | 40,500,000 | 607,500 |
| 8 | PP2400185609 - DY08 | 18,715,000 | 280,725 |
| 9 | PP2400185610 - DY09 | 38,462,500 | 576,937 |
| 10 | PP2400185611 - DY10 | 48,000,000 | 720,000 |
| 11 | PP2400185612 - DY11 | 47,092,500 | 706,387 |
| 12 | PP2400185613 - DY12 | 191,305,800 | 2,869,587 |
| 13 | PP2400185614 - DY13 | 236,730,000 | 3,550,950 |
| 14 | PP2400185615 - DY14 | 29,037,500 | 435,562 |
| 15 | PP2400185616 - DY15 | 30,625,000 | 459,375 |
| 16 | PP2400185617 - DY16 | 150,202,500 | 2,253,037 |
| 17 | PP2400185618 - DY17 | 35,112,000 | 526,680 |
| 18 | PP2400185619 - DY18 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 19 | PP2400185620 - DY19 | 18,700,000 | 280,500 |
| 20 | PP2400185621 - DY20 | 39,900,000 | 598,500 |
| 21 | PP2400185622 - DY21 | 39,900,000 | 598,500 |
| 22 | PP2400185623 - DY22 | 267,219,750 | 4,008,296 |
| 23 | PP2400185624 - DY23 | 28,444,500 | 426,667 |
| 24 | PP2400185625 - DY24 | 16,000,000 | 240,000 |
| 25 | PP2400185626 - DY25 | 4,970,000 | 74,550 |
| 26 | PP2400185627 - DY26 | 40,500,000 | 607,500 |
| 27 | PP2400185628 - DY27 | 55,651,500 | 834,772 |
| 28 | PP2400185629 - DY28 | 84,829,000 | 1,272,435 |
| 29 | PP2400185630 - DY29 | 58,300,000 | 874,500 |
| 30 | PP2400185631 - DY30 | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 31 | PP2400185632 - DY31 | 186,606,000 | 2,799,090 |
| 32 | PP2400185633 - DY32 | 50,400,000 | 756,000 |
| 33 | PP2400185634 - DY33 | 27,300,000 | 409,500 |
| 34 | PP2400185635 - DY34 | 13,744,500 | 206,167 |
| 35 | PP2400185636 - DY35 | 195,434,000 | 2,931,510 |
| 36 | PP2400185637 - DY36 | 92,767,500 | 1,391,512 |
| 37 | PP2400185638 - DY37 | 47,250,000 | 708,750 |
| 38 | PP2400185639 - DY38 | 40,000,000 | 600,000 |
| 39 | PP2400185640 - DY39 | 30,000,000 | 450,000 |
| 40 | PP2400185641 - DY40 | 19,500,000 | 292,500 |
| 41 | PP2400185642 - DY41 | 13,986,000 | 209,790 |
| 42 | PP2400185643 - DY42 | 35,200,000 | 528,000 |
| 43 | PP2400185644 - DY43 | 73,150,000 | 1,097,250 |
| 44 | PP2400185645 - DY44 | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 45 | PP2400185646 - DY45 | 54,000,000 | 810,000 |
| 46 | PP2400185647 - DY46 | 17,640,000 | 264,600 |
| 47 | PP2400185648 - DY47 | 39,060,000 | 585,900 |
| 48 | PP2400185649 - DY48 | 15,510,000 | 232,650 |
| 49 | PP2400185650 - DY49 | 34,694,000 | 520,410 |
| 50 | PP2400185651 - DY50 | 19,900,000 | 298,500 |
| 51 | PP2400185652 - DY51 | 21,021,000 | 315,315 |
| 52 | PP2400185653 - DY52 | 75,127,500 | 1,126,912 |
| 53 | PP2400185654 - DY53 | 69,750,000 | 1,046,250 |
| 54 | PP2400185655 - DY54 | 365,349,600 | 5,480,244 |
| 55 | PP2400185656 - DY55 | 36,000,000 | 540,000 |
| 56 | PP2400185657 - DY56 | 22,000,000 | 330,000 |
| 57 | PP2400185658 - DY57 | 23,480,000 | 352,200 |
| 58 | PP2400185659 - DY58 | 20,748,000 | 311,220 |
DY01 |
|
| Mã phần lô | PP2400185602 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY02 |
|
| Mã phần lô | PP2400185603 |
| Giá từng phần lô | 34,051,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY03 |
|
| Mã phần lô | PP2400185604 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY04 |
|
| Mã phần lô | PP2400185605 |
| Giá từng phần lô | 14,206,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY05 |
|
| Mã phần lô | PP2400185606 |
| Giá từng phần lô | 40,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY06 |
|
| Mã phần lô | PP2400185607 |
| Giá từng phần lô | 262,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY07 |
|
| Mã phần lô | PP2400185608 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY08 |
|
| Mã phần lô | PP2400185609 |
| Giá từng phần lô | 18,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY09 |
|
| Mã phần lô | PP2400185610 |
| Giá từng phần lô | 38,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY10 |
|
| Mã phần lô | PP2400185611 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY11 |
|
| Mã phần lô | PP2400185612 |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY12 |
|
| Mã phần lô | PP2400185613 |
| Giá từng phần lô | 191,305,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY13 |
|
| Mã phần lô | PP2400185614 |
| Giá từng phần lô | 236,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY14 |
|
| Mã phần lô | PP2400185615 |
| Giá từng phần lô | 29,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY15 |
|
| Mã phần lô | PP2400185616 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY16 |
|
| Mã phần lô | PP2400185617 |
| Giá từng phần lô | 150,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY17 |
|
| Mã phần lô | PP2400185618 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY18 |
|
| Mã phần lô | PP2400185619 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY19 |
|
| Mã phần lô | PP2400185620 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY20 |
|
| Mã phần lô | PP2400185621 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY21 |
|
| Mã phần lô | PP2400185622 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY22 |
|
| Mã phần lô | PP2400185623 |
| Giá từng phần lô | 267,219,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY23 |
|
| Mã phần lô | PP2400185624 |
| Giá từng phần lô | 28,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY24 |
|
| Mã phần lô | PP2400185625 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY25 |
|
| Mã phần lô | PP2400185626 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY26 |
|
| Mã phần lô | PP2400185627 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY27 |
|
| Mã phần lô | PP2400185628 |
| Giá từng phần lô | 55,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY28 |
|
| Mã phần lô | PP2400185629 |
| Giá từng phần lô | 84,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY29 |
|
| Mã phần lô | PP2400185630 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY30 |
|
| Mã phần lô | PP2400185631 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY31 |
|
| Mã phần lô | PP2400185632 |
| Giá từng phần lô | 186,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY32 |
|
| Mã phần lô | PP2400185633 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY33 |
|
| Mã phần lô | PP2400185634 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY34 |
|
| Mã phần lô | PP2400185635 |
| Giá từng phần lô | 13,744,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY35 |
|
| Mã phần lô | PP2400185636 |
| Giá từng phần lô | 195,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY36 |
|
| Mã phần lô | PP2400185637 |
| Giá từng phần lô | 92,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY37 |
|
| Mã phần lô | PP2400185638 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY38 |
|
| Mã phần lô | PP2400185639 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY39 |
|
| Mã phần lô | PP2400185640 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY40 |
|
| Mã phần lô | PP2400185641 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY41 |
|
| Mã phần lô | PP2400185642 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY42 |
|
| Mã phần lô | PP2400185643 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY43 |
|
| Mã phần lô | PP2400185644 |
| Giá từng phần lô | 73,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY44 |
|
| Mã phần lô | PP2400185645 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY45 |
|
| Mã phần lô | PP2400185646 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY46 |
|
| Mã phần lô | PP2400185647 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY47 |
|
| Mã phần lô | PP2400185648 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY48 |
|
| Mã phần lô | PP2400185649 |
| Giá từng phần lô | 15,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY49 |
|
| Mã phần lô | PP2400185650 |
| Giá từng phần lô | 34,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY50 |
|
| Mã phần lô | PP2400185651 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY51 |
|
| Mã phần lô | PP2400185652 |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY52 |
|
| Mã phần lô | PP2400185653 |
| Giá từng phần lô | 75,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY53 |
|
| Mã phần lô | PP2400185654 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY54 |
|
| Mã phần lô | PP2400185655 |
| Giá từng phần lô | 365,349,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,480,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY55 |
|
| Mã phần lô | PP2400185656 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY56 |
|
| Mã phần lô | PP2400185657 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY57 |
|
| Mã phần lô | PP2400185658 |
| Giá từng phần lô | 23,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DY58 |
|
| Mã phần lô | PP2400185659 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi