Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MỸ TÚ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MỸ TÚ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Tú, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,887,175,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400255746 - MT24.2.1.01 | 40,918,000 | 613,770 |
| 2 | PP2400255747 - MT24.2.3.01 | 38,808,000 | 582,120 |
| 3 | PP2400255748 - MT24.2.3.02 | 34,051,500 | 510,772 |
| 4 | PP2400255749 - MT24.2.3.03 | 25,230,000 | 378,450 |
| 5 | PP2400255750 - MT24.2.3.04 | 14,206,500 | 213,097 |
| 6 | PP2400255751 - MT24.2.3.05 | 262,656,000 | 3,939,840 |
| 7 | PP2400255752 - MT24.2.3.06 | 40,500,000 | 607,500 |
| 8 | PP2400255753 - MT24.2.3.07 | 18,715,000 | 280,725 |
| 9 | PP2400255754 - MT24.2.3.08 | 38,462,500 | 576,937 |
| 10 | PP2400255755 - MT24.2.3.09 | 48,000,000 | 720,000 |
| 11 | PP2400255756 - MT24.2.3.10 | 47,092,500 | 706,387 |
| 12 | PP2400255757 - MT24.2.3.11 | 191,305,800 | 2,869,587 |
| 13 | PP2400255758 - MT24.2.3.12 | 236,730,000 | 3,550,950 |
| 14 | PP2400255759 - MT24.2.3.13 | 29,037,500 | 435,562 |
| 15 | PP2400255760 - MT24.2.3.14 | 30,625,000 | 459,375 |
| 16 | PP2400255761 - MT24.2.3.15 | 150,202,500 | 2,253,037 |
| 17 | PP2400255762 - MT24.2.3.16 | 35,112,000 | 526,680 |
| 18 | PP2400255763 - MT24.2.3.17 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 19 | PP2400255764 - MT24.2.3.18 | 18,700,000 | 280,500 |
| 20 | PP2400255765 - MT24.2.3.19 | 39,900,000 | 598,500 |
| 21 | PP2400255766 - MT24.2.3.20 | 39,900,000 | 598,500 |
| 22 | PP2400255767 - MT24.2.3.21 | 28,444,500 | 426,667 |
| 23 | PP2400255768 - MT24.2.3.22 | 16,000,000 | 240,000 |
| 24 | PP2400255769 - MT24.2.3.23 | 4,970,000 | 74,550 |
| 25 | PP2400255770 - MT24.2.3.24 | 40,500,000 | 607,500 |
| 26 | PP2400255771 - MT24.2.3.25 | 55,651,500 | 834,772 |
| 27 | PP2400255772 - MT24.2.3.26 | 84,829,000 | 1,272,435 |
| 28 | PP2400255773 - MT24.2.3.27 | 58,300,000 | 874,500 |
| 29 | PP2400255774 - MT24.2.3.28 | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 30 | PP2400255775 - MT24.2.3.29 | 186,606,000 | 2,799,090 |
| 31 | PP2400255776 - MT24.2.3.30 | 27,300,000 | 409,500 |
| 32 | PP2400255777 - MT24.2.3.31 | 13,744,500 | 206,167 |
| 33 | PP2400255778 - MT24.2.3.32 | 195,434,000 | 2,931,510 |
| 34 | PP2400255779 - MT24.2.3.33 | 47,250,000 | 708,750 |
| 35 | PP2400255780 - MT24.2.3.34 | 40,000,000 | 600,000 |
| 36 | PP2400255781 - MT24.2.3.35 | 30,000,000 | 450,000 |
| 37 | PP2400255782 - MT24.2.3.36 | 19,500,000 | 292,500 |
| 38 | PP2400255783 - MT24.2.3.37 | 13,986,000 | 209,790 |
| 39 | PP2400255784 - MT24.2.3.38 | 35,200,000 | 528,000 |
| 40 | PP2400255785 - MT24.2.3.39 | 73,150,000 | 1,097,250 |
| 41 | PP2400255786 - MT24.2.3.40 | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 42 | PP2400255787 - MT24.2.3.41 | 54,000,000 | 810,000 |
| 43 | PP2400255788 - MT24.2.3.42 | 17,640,000 | 264,600 |
| 44 | PP2400255789 - MT24.2.3.43 | 39,060,000 | 585,900 |
| 45 | PP2400255790 - MT24.2.3.44 | 15,510,000 | 232,650 |
| 46 | PP2400255791 - MT24.2.3.45 | 34,694,000 | 520,410 |
| 47 | PP2400255792 - MT24.2.3.46 | 19,900,000 | 298,500 |
| 48 | PP2400255793 - MT24.2.3.47 | 21,021,000 | 315,315 |
| 49 | PP2400255794 - MT24.2.3.48 | 69,750,000 | 1,046,250 |
| 50 | PP2400255795 - MT24.2.3.49 | 22,000,000 | 330,000 |
| 51 | PP2400255796 - MT24.2.3.50 | 23,480,000 | 352,200 |
| 52 | PP2400255797 - MT24.2.3.51 | 20,748,000 | 311,220 |
| 53 | PP2400255798 - MT24.2.4.01 | 267,219,750 | 4,008,296 |
| 54 | PP2400255799 - MT24.2.4.02 | 50,400,000 | 756,000 |
| 55 | PP2400255800 - MT24.2.4.03 | 92,767,500 | 1,391,512 |
| 56 | PP2400255801 - MT24.2.4.04 | 75,127,500 | 1,126,912 |
| 57 | PP2400255802 - MT24.2.4.05 | 365,349,600 | 5,480,244 |
| 58 | PP2400255803 - MT24.2.4.06 | 36,000,000 | 540,000 |
MT24.2.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400255746 |
| Giá từng phần lô | 40,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400255747 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400255748 |
| Giá từng phần lô | 34,051,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400255749 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400255750 |
| Giá từng phần lô | 14,206,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400255751 |
| Giá từng phần lô | 262,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400255752 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400255753 |
| Giá từng phần lô | 18,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400255754 |
| Giá từng phần lô | 38,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400255755 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400255756 |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400255757 |
| Giá từng phần lô | 191,305,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400255758 |
| Giá từng phần lô | 236,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400255759 |
| Giá từng phần lô | 29,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400255760 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400255761 |
| Giá từng phần lô | 150,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400255762 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400255763 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400255764 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400255765 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400255766 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400255767 |
| Giá từng phần lô | 28,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400255768 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400255769 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400255770 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400255771 |
| Giá từng phần lô | 55,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400255772 |
| Giá từng phần lô | 84,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400255773 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400255774 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400255775 |
| Giá từng phần lô | 186,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400255776 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400255777 |
| Giá từng phần lô | 13,744,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400255778 |
| Giá từng phần lô | 195,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400255779 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400255780 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400255781 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400255782 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400255783 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400255784 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400255785 |
| Giá từng phần lô | 73,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400255786 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400255787 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400255788 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400255789 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400255790 |
| Giá từng phần lô | 15,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400255791 |
| Giá từng phần lô | 34,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400255792 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400255793 |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400255794 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400255795 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400255796 |
| Giá từng phần lô | 23,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.3.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400255797 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400255798 |
| Giá từng phần lô | 267,219,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400255799 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400255800 |
| Giá từng phần lô | 92,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400255801 |
| Giá từng phần lô | 75,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400255802 |
| Giá từng phần lô | 365,349,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,480,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MT24.2.4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400255803 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi