Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 69 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400276438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH ĐẠI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 69 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 13,386,411,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400141700 - G2.N1.001 | 40,000,000 | 600,000 |
| 2 | PP2400141701 - G2.N3.001 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 3 | PP2400141702 - G2.N3.002 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 4 | PP2400141703 - G2.N3.003 | 57,838,200 | 867,573 |
| 5 | PP2400141704 - G2.N3.004 | 50,000,000 | 750,000 |
| 6 | PP2400141705 - G2.N3.005 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 7 | PP2400141706 - G2.N3.006 | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 8 | PP2400141707 - G2.N3.007 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 9 | PP2400141708 - G2.N3.008 | 40,500,000 | 607,500 |
| 10 | PP2400141709 - G2.N3.009 | 40,748,000 | 611,220 |
| 11 | PP2400141710 - G2.N3.010 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 12 | PP2400141711 - G2.N3.011 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 13 | PP2400141712 - G2.N3.012 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 14 | PP2400141713 - G2.N3.013 | 14,602,000 | 219,030 |
| 15 | PP2400141714 - G2.N3.014 | 30,500,000 | 457,500 |
| 16 | PP2400141715 - G2.N3.015 | 8,085,000 | 121,275 |
| 17 | PP2400141716 - G2.N3.016 | 437,400,000 | 6,561,000 |
| 18 | PP2400141717 - G2.N3.017 | 151,750,000 | 2,276,250 |
| 19 | PP2400141718 - G2.N3.018 | 840,220,000 | 12,603,300 |
| 20 | PP2400141719 - G2.N3.019 | 180,940,000 | 2,714,100 |
| 21 | PP2400141720 - G2.N3.020 | 75,200,000 | 1,128,000 |
| 22 | PP2400141721 - G2.N3.021 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 23 | PP2400141722 - G2.N3.022 | 478,800,000 | 7,182,000 |
| 24 | PP2400141723 - G2.N3.023 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 25 | PP2400141724 - G2.N3.024 | 172,550,000 | 2,588,250 |
| 26 | PP2400141725 - G2.N3.025 | 591,000,000 | 8,865,000 |
| 27 | PP2400141726 - G2.N3.026 | 39,900,000 | 598,500 |
| 28 | PP2400141727 - G2.N3.027 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 29 | PP2400141728 - G2.N3.028 | 50,500,000 | 757,500 |
| 30 | PP2400141729 - G2.N3.029 | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 31 | PP2400141730 - G2.N3.030 | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 32 | PP2400141731 - G2.N3.031 | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 33 | PP2400141732 - G2.N3.032 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 34 | PP2400141733 - G2.N3.033 | 24,150,000 | 362,250 |
| 35 | PP2400141734 - G2.N3.034 | 65,100,000 | 976,500 |
| 36 | PP2400141735 - G2.N3.035 | 200,160,000 | 3,002,400 |
| 37 | PP2400141736 - G2.N3.036 | 199,000,000 | 2,985,000 |
| 38 | PP2400141737 - G2.N3.037 | 106,500,000 | 1,597,500 |
| 39 | PP2400141738 - G2.N3.038 | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 40 | PP2400141739 - G2.N3.039 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 41 | PP2400141740 - G2.N3.040 | 87,500,000 | 1,312,500 |
| 42 | PP2400141741 - G2.N3.041 | 293,500,000 | 4,402,500 |
| 43 | PP2400141742 - G2.N3.042 | 325,500,000 | 4,882,500 |
| 44 | PP2400141743 - G2.N3.043 | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 45 | PP2400141744 - G2.N3.044 | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 46 | PP2400141745 - G2.N3.045 | 36,000,000 | 540,000 |
| 47 | PP2400141746 - G2.N3.046 | 19,500,000 | 292,500 |
| 48 | PP2400141747 - G2.N3.047 | 36,750,000 | 551,250 |
| 49 | PP2400141748 - G2.N3.048 | 44,100,000 | 661,500 |
| 50 | PP2400141749 - G2.N3.049 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 51 | PP2400141750 - G2.N3.050 | 25,452,000 | 381,780 |
| 52 | PP2400141751 - G2.N3.051 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 53 | PP2400141752 - G2.N3.052 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 54 | PP2400141753 - G2.N3.053 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 55 | PP2400141754 - G2.N3.054 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 56 | PP2400141755 - G2.N3.055 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 57 | PP2400141756 - G2.N3.056 | 83,980,000 | 1,259,700 |
| 58 | PP2400141757 - G2.N3.057 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 59 | PP2400141758 - G2.N3.058 | 25,200,000 | 378,000 |
| 60 | PP2400141759 - G2.N3.059 | 9,172,800 | 137,592 |
| 61 | PP2400141760 - G2.N3.060 | 3,255,000 | 48,825 |
| 62 | PP2400141761 - G2.N3.061 | 11,523,200 | 172,848 |
| 63 | PP2400141762 - G2.N3.062 | 9,375,000 | 140,625 |
| 64 | PP2400141763 - G2.N3.063 | 41,500,000 | 622,500 |
| 65 | PP2400141764 - G2.N3.064 | 1,335,600,000 | 20,034,000 |
| 66 | PP2400141765 - G2.N3.065 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 67 | PP2400141766 - G2.N4.001 | 2,479,680,000 | 37,195,200 |
| 68 | PP2400141767 - G2.N4.002 | 27,500,000 | 412,500 |
| 69 | PP2400141768 - G2.N4.003 | 277,200,000 | 4,158,000 |
G2.N1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400141700 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400141701 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400141702 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400141703 |
| Giá từng phần lô | 57,838,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400141704 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400141705 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400141706 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400141707 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400141708 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400141709 |
| Giá từng phần lô | 40,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400141710 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400141711 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400141712 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400141713 |
| Giá từng phần lô | 14,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400141714 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400141715 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400141716 |
| Giá từng phần lô | 437,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400141717 |
| Giá từng phần lô | 151,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,276,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400141718 |
| Giá từng phần lô | 840,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,603,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400141719 |
| Giá từng phần lô | 180,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400141720 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400141721 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400141722 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400141723 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400141724 |
| Giá từng phần lô | 172,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400141725 |
| Giá từng phần lô | 591,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400141726 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400141727 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400141728 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400141729 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400141730 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400141731 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400141732 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400141733 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400141734 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400141735 |
| Giá từng phần lô | 200,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,002,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400141736 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400141737 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400141738 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400141739 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400141740 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400141741 |
| Giá từng phần lô | 293,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400141742 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400141743 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400141744 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400141745 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400141746 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400141747 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400141748 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400141749 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400141750 |
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400141751 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400141752 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400141753 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400141754 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400141755 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400141756 |
| Giá từng phần lô | 83,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400141757 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400141758 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400141759 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400141760 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400141761 |
| Giá từng phần lô | 11,523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400141762 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400141763 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400141764 |
| Giá từng phần lô | 1,335,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N3.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400141765 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N4.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400141766 |
| Giá từng phần lô | 2,479,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N4.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400141767 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2.N4.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400141768 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi