Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 78 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400427612-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 78 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400228672
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 9,488,144,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400330021 - 8 100,440,000 1,506,600
2 PP2400330022 - 127 40,000,000 600,000
3 PP2400330023 - 1 21,300,000 319,500
4 PP2400330024 - 3 59,250,000 888,750
5 PP2400330025 - 4 36,815,100 552,226
6 PP2400330026 - 5 27,500,000 412,500
7 PP2400330027 - 7 11,760,000 176,400
8 PP2400330028 - 10 33,337,500 500,062
9 PP2400330029 - 11 50,400,000 756,000
10 PP2400330030 - 20 66,402,000 996,030
11 PP2400330031 - 21 330,000 4,950
12 PP2400330032 - 26 31,752,000 476,280
13 PP2400330033 - 28 40,950,000 614,250
14 PP2400330034 - 29 26,500,000 397,500
15 PP2400330035 - 32 27,993,000 419,895
16 PP2400330036 - 33 104,250,000 1,563,750
17 PP2400330037 - 34 39,800,000 597,000
18 PP2400330038 - 37 5,750,000 86,250
19 PP2400330039 - 37 54,189,000 812,835
20 PP2400330040 - 38 42,210,000 633,150
21 PP2400330041 - 49 105,256,200 1,578,843
22 PP2400330042 - 54 814,250,000 12,213,750
23 PP2400330043 - 55 335,064,000 5,025,960
24 PP2400330044 - 56 106,050,000 1,590,750
25 PP2400330045 - 58 1,950,000,000 29,250,000
26 PP2400330046 - 61 105,798,000 1,586,970
27 PP2400330047 - 65 27,900,000 418,500
28 PP2400330048 - 71 3,965,000 59,475
29 PP2400330049 - 84 39,627,000 594,405
30 PP2400330050 - 87 41,860,000 627,900
31 PP2400330051 - 88 16,898,000 253,470
32 PP2400330052 - 92 21,008,400 315,126
33 PP2400330053 - 100 25,200,000 378,000
34 PP2400330054 - 107 18,450,000 276,750
35 PP2400330055 - 108 460,000,000 6,900,000
36 PP2400330056 - 115 30,630,600 459,459
37 PP2400330057 - 116 76,800,000 1,152,000
38 PP2400330058 - 117 70,000,000 1,050,000
39 PP2400330059 - 124 277,440,000 4,161,600
40 PP2400330060 - 126 84,420,000 1,266,300
41 PP2400330061 - 127 117,180,000 1,757,700
42 PP2400330062 - 127 690,000,000 10,350,000
43 PP2400330063 - 172 36,000,000 540,000
44 PP2400330064 - 131 17,600,000 264,000
45 PP2400330065 - 133 43,680,000 655,200
46 PP2400330066 - 136 61,950,000 929,250
47 PP2400330067 - 139 77,120,000 1,156,800
48 PP2400330068 - 113 193,600,000 2,904,000
49 PP2400330069 - 149 32,300,000 484,500
50 PP2400330070 - 156 38,640,000 579,600
51 PP2400330071 - 161 28,917,000 433,755
52 PP2400330072 - 162 95,760,000 1,436,400
53 PP2400330073 - 179 10,500,000 157,500
54 PP2400330074 - 181 133,200,000 1,998,000
55 PP2400330075 - 183 43,470,000 652,050
56 PP2400330076 - 186 34,860,000 522,900
57 PP2400330077 - 188 24,500,000 367,500
58 PP2400330078 - 190 68,000,000 1,020,000
59 PP2400330079 - 191 18,000,000 270,000
60 PP2400330080 - 193 5,082,000 76,230
61 PP2400330081 - 196 19,404,000 291,060
62 PP2400330082 - 198 68,400,000 1,026,000
63 PP2400330083 - 199 2,250,000 33,750
64 PP2400330084 - 199 17,388,000 260,820
65 PP2400330085 - 204 65,973,600 989,604
66 PP2400330086 - 209 66,816,000 1,002,240
67 PP2400330087 - 211 6,615,000 99,225
68 PP2400330088 - 214 53,399,500 800,992
69 PP2400330089 - 53 246,000,000 3,690,000
70 PP2400330090 - 125 52,920,000 793,800
71 PP2400330091 - 148 38,250,000 573,750
72 PP2400330092 - 150 128,293,200 1,924,398
73 PP2400330093 - 157 50,085,000 751,275
74 PP2400330094 - 158 60,984,000 914,760
75 PP2400330095 - 158 27,500,000 412,500
76 PP2400330096 - 206 600,000,000 9,000,000
77 PP2400330097 - 224 435,600,000 6,534,000
78 PP2400330098 - 226 346,361,400 5,195,421
8
Mã phần lô PP2400330021
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2400330022
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1
Mã phần lô PP2400330023
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400330024
Giá từng phần lô 59,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400330025
Giá từng phần lô 36,815,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400330026
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400330027
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400330028
Giá từng phần lô 33,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400330029
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400330030
Giá từng phần lô 66,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400330031
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400330032
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400330033
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400330034
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400330035
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400330036
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400330037
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400330038
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400330039
Giá từng phần lô 54,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400330040
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400330041
Giá từng phần lô 105,256,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
54
Mã phần lô PP2400330042
Giá từng phần lô 814,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
55
Mã phần lô PP2400330043
Giá từng phần lô 335,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2400330044
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2400330045
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
61
Mã phần lô PP2400330046
Giá từng phần lô 105,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2400330047
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
71
Mã phần lô PP2400330048
Giá từng phần lô 3,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
84
Mã phần lô PP2400330049
Giá từng phần lô 39,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
87
Mã phần lô PP2400330050
Giá từng phần lô 41,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
88
Mã phần lô PP2400330051
Giá từng phần lô 16,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
92
Mã phần lô PP2400330052
Giá từng phần lô 21,008,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
100
Mã phần lô PP2400330053
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
107
Mã phần lô PP2400330054
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
108
Mã phần lô PP2400330055
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
115
Mã phần lô PP2400330056
Giá từng phần lô 30,630,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
116
Mã phần lô PP2400330057
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
117
Mã phần lô PP2400330058
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
124
Mã phần lô PP2400330059
Giá từng phần lô 277,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
126
Mã phần lô PP2400330060
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2400330061
Giá từng phần lô 117,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2400330062
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2400330063
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
131
Mã phần lô PP2400330064
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
133
Mã phần lô PP2400330065
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
136
Mã phần lô PP2400330066
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
139
Mã phần lô PP2400330067
Giá từng phần lô 77,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
113
Mã phần lô PP2400330068
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
149
Mã phần lô PP2400330069
Giá từng phần lô 32,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
156
Mã phần lô PP2400330070
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
161
Mã phần lô PP2400330071
Giá từng phần lô 28,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
162
Mã phần lô PP2400330072
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
179
Mã phần lô PP2400330073
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
181
Mã phần lô PP2400330074
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
183
Mã phần lô PP2400330075
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2400330076
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
188
Mã phần lô PP2400330077
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
190
Mã phần lô PP2400330078
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
191
Mã phần lô PP2400330079
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
193
Mã phần lô PP2400330080
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
196
Mã phần lô PP2400330081
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
198
Mã phần lô PP2400330082
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
199
Mã phần lô PP2400330083
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
199
Mã phần lô PP2400330084
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
204
Mã phần lô PP2400330085
Giá từng phần lô 65,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
209
Mã phần lô PP2400330086
Giá từng phần lô 66,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
211
Mã phần lô PP2400330087
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
214
Mã phần lô PP2400330088
Giá từng phần lô 53,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
53
Mã phần lô PP2400330089
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
125
Mã phần lô PP2400330090
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
148
Mã phần lô PP2400330091
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
150
Mã phần lô PP2400330092
Giá từng phần lô 128,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
157
Mã phần lô PP2400330093
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
158
Mã phần lô PP2400330094
Giá từng phần lô 60,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
158
Mã phần lô PP2400330095
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
206
Mã phần lô PP2400330096
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
224
Mã phần lô PP2400330097
Giá từng phần lô 435,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
226
Mã phần lô PP2400330098
Giá từng phần lô 346,361,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,195,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->