Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 78 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400427612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 78 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400228672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 9,488,144,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400330021 - 8 | 100,440,000 | 1,506,600 |
| 2 | PP2400330022 - 127 | 40,000,000 | 600,000 |
| 3 | PP2400330023 - 1 | 21,300,000 | 319,500 |
| 4 | PP2400330024 - 3 | 59,250,000 | 888,750 |
| 5 | PP2400330025 - 4 | 36,815,100 | 552,226 |
| 6 | PP2400330026 - 5 | 27,500,000 | 412,500 |
| 7 | PP2400330027 - 7 | 11,760,000 | 176,400 |
| 8 | PP2400330028 - 10 | 33,337,500 | 500,062 |
| 9 | PP2400330029 - 11 | 50,400,000 | 756,000 |
| 10 | PP2400330030 - 20 | 66,402,000 | 996,030 |
| 11 | PP2400330031 - 21 | 330,000 | 4,950 |
| 12 | PP2400330032 - 26 | 31,752,000 | 476,280 |
| 13 | PP2400330033 - 28 | 40,950,000 | 614,250 |
| 14 | PP2400330034 - 29 | 26,500,000 | 397,500 |
| 15 | PP2400330035 - 32 | 27,993,000 | 419,895 |
| 16 | PP2400330036 - 33 | 104,250,000 | 1,563,750 |
| 17 | PP2400330037 - 34 | 39,800,000 | 597,000 |
| 18 | PP2400330038 - 37 | 5,750,000 | 86,250 |
| 19 | PP2400330039 - 37 | 54,189,000 | 812,835 |
| 20 | PP2400330040 - 38 | 42,210,000 | 633,150 |
| 21 | PP2400330041 - 49 | 105,256,200 | 1,578,843 |
| 22 | PP2400330042 - 54 | 814,250,000 | 12,213,750 |
| 23 | PP2400330043 - 55 | 335,064,000 | 5,025,960 |
| 24 | PP2400330044 - 56 | 106,050,000 | 1,590,750 |
| 25 | PP2400330045 - 58 | 1,950,000,000 | 29,250,000 |
| 26 | PP2400330046 - 61 | 105,798,000 | 1,586,970 |
| 27 | PP2400330047 - 65 | 27,900,000 | 418,500 |
| 28 | PP2400330048 - 71 | 3,965,000 | 59,475 |
| 29 | PP2400330049 - 84 | 39,627,000 | 594,405 |
| 30 | PP2400330050 - 87 | 41,860,000 | 627,900 |
| 31 | PP2400330051 - 88 | 16,898,000 | 253,470 |
| 32 | PP2400330052 - 92 | 21,008,400 | 315,126 |
| 33 | PP2400330053 - 100 | 25,200,000 | 378,000 |
| 34 | PP2400330054 - 107 | 18,450,000 | 276,750 |
| 35 | PP2400330055 - 108 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 36 | PP2400330056 - 115 | 30,630,600 | 459,459 |
| 37 | PP2400330057 - 116 | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 38 | PP2400330058 - 117 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 39 | PP2400330059 - 124 | 277,440,000 | 4,161,600 |
| 40 | PP2400330060 - 126 | 84,420,000 | 1,266,300 |
| 41 | PP2400330061 - 127 | 117,180,000 | 1,757,700 |
| 42 | PP2400330062 - 127 | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 43 | PP2400330063 - 172 | 36,000,000 | 540,000 |
| 44 | PP2400330064 - 131 | 17,600,000 | 264,000 |
| 45 | PP2400330065 - 133 | 43,680,000 | 655,200 |
| 46 | PP2400330066 - 136 | 61,950,000 | 929,250 |
| 47 | PP2400330067 - 139 | 77,120,000 | 1,156,800 |
| 48 | PP2400330068 - 113 | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 49 | PP2400330069 - 149 | 32,300,000 | 484,500 |
| 50 | PP2400330070 - 156 | 38,640,000 | 579,600 |
| 51 | PP2400330071 - 161 | 28,917,000 | 433,755 |
| 52 | PP2400330072 - 162 | 95,760,000 | 1,436,400 |
| 53 | PP2400330073 - 179 | 10,500,000 | 157,500 |
| 54 | PP2400330074 - 181 | 133,200,000 | 1,998,000 |
| 55 | PP2400330075 - 183 | 43,470,000 | 652,050 |
| 56 | PP2400330076 - 186 | 34,860,000 | 522,900 |
| 57 | PP2400330077 - 188 | 24,500,000 | 367,500 |
| 58 | PP2400330078 - 190 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 59 | PP2400330079 - 191 | 18,000,000 | 270,000 |
| 60 | PP2400330080 - 193 | 5,082,000 | 76,230 |
| 61 | PP2400330081 - 196 | 19,404,000 | 291,060 |
| 62 | PP2400330082 - 198 | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 63 | PP2400330083 - 199 | 2,250,000 | 33,750 |
| 64 | PP2400330084 - 199 | 17,388,000 | 260,820 |
| 65 | PP2400330085 - 204 | 65,973,600 | 989,604 |
| 66 | PP2400330086 - 209 | 66,816,000 | 1,002,240 |
| 67 | PP2400330087 - 211 | 6,615,000 | 99,225 |
| 68 | PP2400330088 - 214 | 53,399,500 | 800,992 |
| 69 | PP2400330089 - 53 | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 70 | PP2400330090 - 125 | 52,920,000 | 793,800 |
| 71 | PP2400330091 - 148 | 38,250,000 | 573,750 |
| 72 | PP2400330092 - 150 | 128,293,200 | 1,924,398 |
| 73 | PP2400330093 - 157 | 50,085,000 | 751,275 |
| 74 | PP2400330094 - 158 | 60,984,000 | 914,760 |
| 75 | PP2400330095 - 158 | 27,500,000 | 412,500 |
| 76 | PP2400330096 - 206 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 77 | PP2400330097 - 224 | 435,600,000 | 6,534,000 |
| 78 | PP2400330098 - 226 | 346,361,400 | 5,195,421 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400330021 |
| Giá từng phần lô | 100,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2400330022 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400330023 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400330024 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400330025 |
| Giá từng phần lô | 36,815,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400330026 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400330027 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400330028 |
| Giá từng phần lô | 33,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400330029 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400330030 |
| Giá từng phần lô | 66,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400330031 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400330032 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400330033 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400330034 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400330035 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400330036 |
| Giá từng phần lô | 104,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400330037 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400330038 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400330039 |
| Giá từng phần lô | 54,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400330040 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400330041 |
| Giá từng phần lô | 105,256,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400330042 |
| Giá từng phần lô | 814,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400330043 |
| Giá từng phần lô | 335,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400330044 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400330045 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400330046 |
| Giá từng phần lô | 105,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400330047 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400330048 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400330049 |
| Giá từng phần lô | 39,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400330050 |
| Giá từng phần lô | 41,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400330051 |
| Giá từng phần lô | 16,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400330052 |
| Giá từng phần lô | 21,008,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400330053 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2400330054 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2400330055 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2400330056 |
| Giá từng phần lô | 30,630,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2400330057 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2400330058 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2400330059 |
| Giá từng phần lô | 277,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2400330060 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2400330061 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2400330062 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2400330063 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2400330064 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
133 |
|
| Mã phần lô | PP2400330065 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
136 |
|
| Mã phần lô | PP2400330066 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
139 |
|
| Mã phần lô | PP2400330067 |
| Giá từng phần lô | 77,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2400330068 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
149 |
|
| Mã phần lô | PP2400330069 |
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
156 |
|
| Mã phần lô | PP2400330070 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
161 |
|
| Mã phần lô | PP2400330071 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
162 |
|
| Mã phần lô | PP2400330072 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2400330073 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2400330074 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2400330075 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2400330076 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
188 |
|
| Mã phần lô | PP2400330077 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
190 |
|
| Mã phần lô | PP2400330078 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2400330079 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
193 |
|
| Mã phần lô | PP2400330080 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
196 |
|
| Mã phần lô | PP2400330081 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
198 |
|
| Mã phần lô | PP2400330082 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2400330083 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2400330084 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
204 |
|
| Mã phần lô | PP2400330085 |
| Giá từng phần lô | 65,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
209 |
|
| Mã phần lô | PP2400330086 |
| Giá từng phần lô | 66,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2400330087 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
214 |
|
| Mã phần lô | PP2400330088 |
| Giá từng phần lô | 53,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400330089 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2400330090 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
148 |
|
| Mã phần lô | PP2400330091 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2400330092 |
| Giá từng phần lô | 128,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400330093 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2400330094 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2400330095 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2400330096 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2400330097 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2400330098 |
| Giá từng phần lô | 346,361,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,195,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi