Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 93 danh mục thuốc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500031766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 93 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 57,918,506,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500009974 - | 1,449 | 38,434,508 |
| 2 | PP2500009975 - | 2,495 | 99,632,835 |
| 3 | PP2500009976 - | 650 | 2,073,500 |
| 4 | PP2500009977 - | 945 | 6,577,200 |
| 5 | PP2500009978 - | 5,900 | 25,647,890 |
| 6 | PP2500009979 - | 230 | 233,450 |
| 7 | PP2500009980 - | 594 | 9,920,471 |
| 8 | PP2500009981 - | 1,365 | 43,036,812 |
| 9 | PP2500009982 - | 651 | 408,164 |
| 10 | PP2500009983 - | 520 | 7,864,220 |
| 11 | PP2500009984 - | 3,600 | 38,095,560 |
| 12 | PP2500009985 - | 549 | 1,066,707 |
| 13 | PP2500009986 - | 1,320 | 5,799,420 |
| 14 | PP2500009987 - | 40,000 | 2,088,000 |
| 15 | PP2500009988 - | 9,435 | 9,029,295 |
| 16 | PP2500009989 - | 2,050 | 29,843,900 |
| 17 | PP2500009990 - | 777 | 5,349,334 |
| 18 | PP2500009991 - | 1,800 | 12,475,800 |
| 19 | PP2500009992 - | 2,500 | 28,096,650 |
| 20 | PP2500009993 - | 4,000 | 3,955,600 |
| 21 | PP2500009994 - | 3,300 | 25,677,267 |
| 22 | PP2500009995 - | 1,400 | 9,065,168 |
| 23 | PP2500009996 - | 2,499 | 39,487,274 |
| 24 | PP2500009997 - | 1,800 | 97,955,388 |
| 25 | PP2500009998 - | 4,900 | 24,462,515 |
| 26 | PP2500009999 - | 1,890 | 9,728,775 |
| 27 | PP2500010000 - | 3,650 | 18,391,438 |
| 28 | PP2500010001 - | 1,590 | 6,197,184 |
| 29 | PP2500010002 - | 8,000 | 4,408,000 |
| 30 | PP2500010003 - | 3,843 | 5,093,128 |
| 31 | PP2500010004 - | 60,356 | 3,500,648 |
| 32 | PP2500010005 - | 900 | 704,700 |
| 33 | PP2500010006 - | 1,700 | 2,238,220 |
| 34 | PP2500010007 - | 2,490 | 24,796,914 |
| 35 | PP2500010008 - | 43,800 | 16,156,944 |
| 36 | PP2500010009 - | 3,200 | 9,280,000 |
| 37 | PP2500010010 - | 1,780 | 2,013,180 |
| 38 | PP2500010011 - | 4,900 | 17,549,350 |
| 39 | PP2500010012 - | 3,450 | 2,801,400 |
| 40 | PP2500010013 - | 6,859 | 1,074,119 |
| 41 | PP2500010014 - | 460 | 20,783,720 |
| 42 | PP2500010015 - | 2,000 | 48,863,260 |
| 43 | PP2500010016 - | 3,000 | 138,964,230 |
| 44 | PP2500010017 - | 2,916 | 72,479,804 |
| 45 | PP2500010018 - | 5,200 | 17,191,200 |
| 46 | PP2500010019 - | 3,200 | 41,110,400 |
| 47 | PP2500010020 - | 5,200 | 13,964,080 |
| 48 | PP2500010021 - | 1,320 | 28,767,420 |
| 49 | PP2500010022 - | 2,184 | 2,533,440 |
| 50 | PP2500010023 - | 2,750 | 11,324,500 |
| 51 | PP2500010024 - | 894 | 17,166,382 |
| 52 | PP2500010025 - | 1,340 | 6,726,666 |
| 53 | PP2500010026 - | 777 | 5,820,274 |
| 54 | PP2500010027 - | 7,980 | 19,207,860 |
| 55 | PP2500010028 - | 1,480 | 4,077,400 |
| 56 | PP2500010029 - | 26,500 | 26,559,360 |
| 57 | PP2500010030 - | 26,000 | 5,956,600 |
| 58 | PP2500010031 - | 19,000 | 2,314,200 |
| 59 | PP2500010032 - | 60,963 | 33,325,424 |
| 60 | PP2500010033 - | 52,248 | 29,832,615 |
| 61 | PP2500010034 - | 4,599 | 10,903,079 |
| 62 | PP2500010035 - | 7,000 | 1,786,400 |
| 63 | PP2500010036 - | 5,500 | 1,834,250 |
| 64 | PP2500010037 - | 2,599 | 16,996,161 |
| 65 | PP2500010038 - | 33,000 | 6,316,200 |
| 66 | PP2500010039 - | 6,000 | 5,220,000 |
| 67 | PP2500010040 - | 1,900 | 55,520,413 |
| 68 | PP2500010041 - | 45,000 | 5,507,100 |
| 69 | PP2500010042 - | 2,690 | 11,774,049 |
| 70 | PP2500010043 - | 4,990 | 6,077,820 |
| 71 | PP2500010044 - | 3,600 | 26,987,400 |
| 72 | PP2500010045 - | 39,500 | 572,750 |
| 73 | PP2500010046 - | 790 | 30,084,931 |
| 74 | PP2500010047 - | 3,780 | 69,060,600 |
| 75 | PP2500010048 - | 1,200 | 5,742,000 |
| 76 | PP2500010049 - | 2,982 | 8,647,800 |
| 77 | PP2500010050 - | 1,945 | 2,256,200 |
| 78 | PP2500010051 - | 3,200 | 7,795,200 |
| 79 | PP2500010052 - | 5,250 | 6,090,000 |
| 80 | PP2500010053 - | 1,200 | 7,342,800 |
| 81 | PP2500010054 - | 3,800 | 39,032,840 |
| 82 | PP2500010055 - | 650 | 2,940,600 |
| 83 | PP2500010056 - | 27,489 | 3,864,733 |
| 84 | PP2500010057 - | 1,400 | 840,420 |
| 85 | PP2500010058 - | 3,150 | 12,332,250 |
| 86 | PP2500010059 - | 1,875 | 19,175,344 |
| 87 | PP2500010060 - | 1,900 | 5,234,500 |
| 88 | PP2500010061 - | 588 | 15,348,659 |
| 89 | PP2500010062 - | 2,583 | 6,067,467 |
| 90 | PP2500010063 - | 8,300 | 27,439,800 |
| 91 | PP2500010064 - | 3,000 | 17,139,000 |
| 92 | PP2500010065 - | 6,650 | 3,857,000 |
| 93 | PP2500010066 - | 3,900 | 2,669,160 |
| Mã phần lô | PP2500009974 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,434,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009975 |
| Giá từng phần lô | 2,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,632,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009976 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009977 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,577,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009978 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,647,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009979 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009980 |
| Giá từng phần lô | 594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009981 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,036,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009982 |
| Giá từng phần lô | 651 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009983 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,864,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009984 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,095,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009985 |
| Giá từng phần lô | 549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009986 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,799,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009987 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009988 |
| Giá từng phần lô | 9,435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,029,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009989 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,843,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009990 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,349,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009991 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009992 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,096,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009993 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,955,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009994 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,677,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009995 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,065,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009996 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,487,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009997 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,955,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009998 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,462,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500009999 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,728,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010000 |
| Giá từng phần lô | 3,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,391,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010001 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,197,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010002 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010003 |
| Giá từng phần lô | 3,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010004 |
| Giá từng phần lô | 60,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010005 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010006 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010007 |
| Giá từng phần lô | 2,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,796,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010008 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,156,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010009 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010010 |
| Giá từng phần lô | 1,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010011 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,549,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010012 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010013 |
| Giá từng phần lô | 6,859 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010014 |
| Giá từng phần lô | 460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,783,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010015 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,863,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010016 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,964,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010017 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,479,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010018 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010019 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010020 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,964,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010021 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,767,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010022 |
| Giá từng phần lô | 2,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,533,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010023 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010024 |
| Giá từng phần lô | 894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,166,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010025 |
| Giá từng phần lô | 1,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,726,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010026 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010027 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,207,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010028 |
| Giá từng phần lô | 1,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,077,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010029 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,559,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010030 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,956,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010031 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010032 |
| Giá từng phần lô | 60,963 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,325,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010033 |
| Giá từng phần lô | 52,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,832,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010034 |
| Giá từng phần lô | 4,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,903,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010035 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010036 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010037 |
| Giá từng phần lô | 2,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,996,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010038 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,316,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010039 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010040 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,520,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010041 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,507,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010042 |
| Giá từng phần lô | 2,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,774,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010043 |
| Giá từng phần lô | 4,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,077,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010044 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,987,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010045 |
| Giá từng phần lô | 39,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010046 |
| Giá từng phần lô | 790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,084,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010047 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,060,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010048 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010049 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,647,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010050 |
| Giá từng phần lô | 1,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010051 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010052 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010053 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010054 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,032,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010055 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010056 |
| Giá từng phần lô | 27,489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010057 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010058 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,332,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010059 |
| Giá từng phần lô | 1,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,175,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010060 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,234,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010061 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,348,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010062 |
| Giá từng phần lô | 2,583 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,067,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010063 |
| Giá từng phần lô | 8,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,439,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010064 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010065 |
| Giá từng phần lô | 6,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500010066 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi