Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 93 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500031766-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 93 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2500003706
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 57,918,506,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500009974 - 1,449 38,434,508
2 PP2500009975 - 2,495 99,632,835
3 PP2500009976 - 650 2,073,500
4 PP2500009977 - 945 6,577,200
5 PP2500009978 - 5,900 25,647,890
6 PP2500009979 - 230 233,450
7 PP2500009980 - 594 9,920,471
8 PP2500009981 - 1,365 43,036,812
9 PP2500009982 - 651 408,164
10 PP2500009983 - 520 7,864,220
11 PP2500009984 - 3,600 38,095,560
12 PP2500009985 - 549 1,066,707
13 PP2500009986 - 1,320 5,799,420
14 PP2500009987 - 40,000 2,088,000
15 PP2500009988 - 9,435 9,029,295
16 PP2500009989 - 2,050 29,843,900
17 PP2500009990 - 777 5,349,334
18 PP2500009991 - 1,800 12,475,800
19 PP2500009992 - 2,500 28,096,650
20 PP2500009993 - 4,000 3,955,600
21 PP2500009994 - 3,300 25,677,267
22 PP2500009995 - 1,400 9,065,168
23 PP2500009996 - 2,499 39,487,274
24 PP2500009997 - 1,800 97,955,388
25 PP2500009998 - 4,900 24,462,515
26 PP2500009999 - 1,890 9,728,775
27 PP2500010000 - 3,650 18,391,438
28 PP2500010001 - 1,590 6,197,184
29 PP2500010002 - 8,000 4,408,000
30 PP2500010003 - 3,843 5,093,128
31 PP2500010004 - 60,356 3,500,648
32 PP2500010005 - 900 704,700
33 PP2500010006 - 1,700 2,238,220
34 PP2500010007 - 2,490 24,796,914
35 PP2500010008 - 43,800 16,156,944
36 PP2500010009 - 3,200 9,280,000
37 PP2500010010 - 1,780 2,013,180
38 PP2500010011 - 4,900 17,549,350
39 PP2500010012 - 3,450 2,801,400
40 PP2500010013 - 6,859 1,074,119
41 PP2500010014 - 460 20,783,720
42 PP2500010015 - 2,000 48,863,260
43 PP2500010016 - 3,000 138,964,230
44 PP2500010017 - 2,916 72,479,804
45 PP2500010018 - 5,200 17,191,200
46 PP2500010019 - 3,200 41,110,400
47 PP2500010020 - 5,200 13,964,080
48 PP2500010021 - 1,320 28,767,420
49 PP2500010022 - 2,184 2,533,440
50 PP2500010023 - 2,750 11,324,500
51 PP2500010024 - 894 17,166,382
52 PP2500010025 - 1,340 6,726,666
53 PP2500010026 - 777 5,820,274
54 PP2500010027 - 7,980 19,207,860
55 PP2500010028 - 1,480 4,077,400
56 PP2500010029 - 26,500 26,559,360
57 PP2500010030 - 26,000 5,956,600
58 PP2500010031 - 19,000 2,314,200
59 PP2500010032 - 60,963 33,325,424
60 PP2500010033 - 52,248 29,832,615
61 PP2500010034 - 4,599 10,903,079
62 PP2500010035 - 7,000 1,786,400
63 PP2500010036 - 5,500 1,834,250
64 PP2500010037 - 2,599 16,996,161
65 PP2500010038 - 33,000 6,316,200
66 PP2500010039 - 6,000 5,220,000
67 PP2500010040 - 1,900 55,520,413
68 PP2500010041 - 45,000 5,507,100
69 PP2500010042 - 2,690 11,774,049
70 PP2500010043 - 4,990 6,077,820
71 PP2500010044 - 3,600 26,987,400
72 PP2500010045 - 39,500 572,750
73 PP2500010046 - 790 30,084,931
74 PP2500010047 - 3,780 69,060,600
75 PP2500010048 - 1,200 5,742,000
76 PP2500010049 - 2,982 8,647,800
77 PP2500010050 - 1,945 2,256,200
78 PP2500010051 - 3,200 7,795,200
79 PP2500010052 - 5,250 6,090,000
80 PP2500010053 - 1,200 7,342,800
81 PP2500010054 - 3,800 39,032,840
82 PP2500010055 - 650 2,940,600
83 PP2500010056 - 27,489 3,864,733
84 PP2500010057 - 1,400 840,420
85 PP2500010058 - 3,150 12,332,250
86 PP2500010059 - 1,875 19,175,344
87 PP2500010060 - 1,900 5,234,500
88 PP2500010061 - 588 15,348,659
89 PP2500010062 - 2,583 6,067,467
90 PP2500010063 - 8,300 27,439,800
91 PP2500010064 - 3,000 17,139,000
92 PP2500010065 - 6,650 3,857,000
93 PP2500010066 - 3,900 2,669,160
Mã phần lô PP2500009974
Giá từng phần lô 1,449
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,434,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009975
Giá từng phần lô 2,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,632,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009976
Giá từng phần lô 650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009977
Giá từng phần lô 945
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009978
Giá từng phần lô 5,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,647,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009979
Giá từng phần lô 230
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009980
Giá từng phần lô 594
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009981
Giá từng phần lô 1,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,036,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009982
Giá từng phần lô 651
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009983
Giá từng phần lô 520
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,864,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009984
Giá từng phần lô 3,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,095,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009985
Giá từng phần lô 549
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009986
Giá từng phần lô 1,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009987
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009988
Giá từng phần lô 9,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,029,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009989
Giá từng phần lô 2,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,843,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009990
Giá từng phần lô 777
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009991
Giá từng phần lô 1,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,475,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009992
Giá từng phần lô 2,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,096,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009993
Giá từng phần lô 4,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009994
Giá từng phần lô 3,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,677,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009995
Giá từng phần lô 1,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,065,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009996
Giá từng phần lô 2,499
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,487,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009997
Giá từng phần lô 1,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,955,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009998
Giá từng phần lô 4,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,462,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009999
Giá từng phần lô 1,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,728,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010000
Giá từng phần lô 3,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,391,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010001
Giá từng phần lô 1,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,197,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010002
Giá từng phần lô 8,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010003
Giá từng phần lô 3,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010004
Giá từng phần lô 60,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010005
Giá từng phần lô 900
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010006
Giá từng phần lô 1,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010007
Giá từng phần lô 2,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,796,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010008
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,156,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010009
Giá từng phần lô 3,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010010
Giá từng phần lô 1,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010011
Giá từng phần lô 4,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,549,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010012
Giá từng phần lô 3,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010013
Giá từng phần lô 6,859
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010014
Giá từng phần lô 460
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,783,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010015
Giá từng phần lô 2,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,863,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010016
Giá từng phần lô 3,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,964,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010017
Giá từng phần lô 2,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,479,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010018
Giá từng phần lô 5,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010019
Giá từng phần lô 3,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010020
Giá từng phần lô 5,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,964,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010021
Giá từng phần lô 1,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,767,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010022
Giá từng phần lô 2,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,533,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010023
Giá từng phần lô 2,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,324,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010024
Giá từng phần lô 894
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,166,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010025
Giá từng phần lô 1,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,726,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010026
Giá từng phần lô 777
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010027
Giá từng phần lô 7,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,207,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010028
Giá từng phần lô 1,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010029
Giá từng phần lô 26,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,559,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010030
Giá từng phần lô 26,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010031
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010032
Giá từng phần lô 60,963
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,325,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010033
Giá từng phần lô 52,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,832,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010034
Giá từng phần lô 4,599
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,903,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010035
Giá từng phần lô 7,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010036
Giá từng phần lô 5,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010037
Giá từng phần lô 2,599
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,996,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010038
Giá từng phần lô 33,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,316,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010039
Giá từng phần lô 6,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010040
Giá từng phần lô 1,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,520,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010041
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010042
Giá từng phần lô 2,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,774,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010043
Giá từng phần lô 4,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,077,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010044
Giá từng phần lô 3,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,987,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010045
Giá từng phần lô 39,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010046
Giá từng phần lô 790
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,084,931
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010047
Giá từng phần lô 3,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,060,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010048
Giá từng phần lô 1,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010049
Giá từng phần lô 2,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,647,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010050
Giá từng phần lô 1,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010051
Giá từng phần lô 3,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010052
Giá từng phần lô 5,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010053
Giá từng phần lô 1,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010054
Giá từng phần lô 3,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,032,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010055
Giá từng phần lô 650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010056
Giá từng phần lô 27,489
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010057
Giá từng phần lô 1,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010058
Giá từng phần lô 3,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,332,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010059
Giá từng phần lô 1,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,175,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010060
Giá từng phần lô 1,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010061
Giá từng phần lô 588
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,348,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010062
Giá từng phần lô 2,583
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,067,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010063
Giá từng phần lô 8,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,439,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010064
Giá từng phần lô 3,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010065
Giá từng phần lô 6,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500010066
Giá từng phần lô 3,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->