Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 -2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500287688-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 -2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà
Số hiệu KHLCNT PL2500120215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 2,691,799,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500246536 - 103,300,000 98.380.952 72.310.000
2 PP2500246537 - 15,780,000 15.028.571 11.046.000
3 PP2500246538 - 67,320,000 64.114.286 47.124.000
4 PP2500246539 - 4,536,000 4.320.000 3.175.200
5 PP2500246540 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000
6 PP2500246541 - 15,200,000 14.476.190 10.640.000
7 PP2500246542 - 42,500,000 40.476.190 29.750.000
8 PP2500246543 - 87,318,000 83.160.000 61.122.600
9 PP2500246544 - 24,400,000 23.238.095 17.080.000
10 PP2500246545 - 29,750,000 28.333.333 20.825.000
11 PP2500246546 - 113,850,000 108.428.571 79.695.000
12 PP2500246547 - 107,940,000 102.800.000 75.558.000
13 PP2500246548 - 44,400,000 42.285.714 31.080.000
14 PP2500246549 - 179,400,000 170.857.143 125.580.000
15 PP2500246550 - 364,500,000 347.142.857 255.150.000
16 PP2500246551 - 52,800,000 50.285.714 36.960.000
17 PP2500246552 - 121,500,000 115.714.286 85.050.000
18 PP2500246553 - 18,108,000 17.245.714 12.675.600
19 PP2500246554 - 272,000,000 259.047.619 190.400.000
20 PP2500246555 - 122,850,000 117.000.000 85.995.000
21 PP2500246556 - 24,500,000 23.333.333 17.150.000
22 PP2500246557 - 52,150,000 49.666.667 36.505.000
23 PP2500246558 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000
24 PP2500246559 - 68,000,000 64.761.905 47.600.000
25 PP2500246560 - 32,890,000 31.323.810 23.023.000
26 PP2500246561 - 43,200,000 41.142.857 30.240.000
27 PP2500246562 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000
28 PP2500246563 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000
29 PP2500246564 - 41,400,000 39.428.571 28.980.000
30 PP2500246565 - 60,475,800 57.596.000 42.333.060
31 PP2500246566 - 21,600,000 20.571.429 15.120.000
32 PP2500246567 - 24,750,000 23.571.429 17.325.000
33 PP2500246568 - 26,800,000 25.523.810 18.760.000
34 PP2500246569 - 113,850,000 108.428.571 79.695.000
35 PP2500246570 - 73,000,000 69.523.810 51.100.000
36 PP2500246571 - 63,756,000 60.720.000 44.629.200
37 PP2500246572 - 91,476,000 87.120.000 64.033.200
38 PP2500246573 - 26,600,000 25.333.333 18.620.000
Mã phần lô PP2500246536
Giá từng phần lô 103,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246537
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246538
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246539
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246540
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246541
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246542
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246543
Giá từng phần lô 87,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.122.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246544
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246545
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246546
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246547
Giá từng phần lô 107,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246548
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246549
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246550
Giá từng phần lô 364,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246551
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246552
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246553
Giá từng phần lô 18,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.675.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246554
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246555
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246556
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246557
Giá từng phần lô 52,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246558
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246559
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246560
Giá từng phần lô 32,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.323.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246561
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246562
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246563
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246564
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246565
Giá từng phần lô 60,475,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.333.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246566
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246567
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246568
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246569
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246570
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246571
Giá từng phần lô 63,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.629.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246572
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246573
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->