Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (106 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (106 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 10,259,555,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 153.893.328 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300223955 - 1 | 94,212,300 | 1,413,184 |
| 2 | PP2300223956 - 2 | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 3 | PP2300223957 - 3 | 38,634,200 | 579,513 |
| 4 | PP2300223958 - 4 | 124,800,000 | 1,872,000 |
| 5 | PP2300223959 - 5 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 6 | PP2300223960 - 6 | 45,900,000 | 688,500 |
| 7 | PP2300223961 - 7 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 8 | PP2300223962 - 8 | 85,445,000 | 1,281,675 |
| 9 | PP2300223963 - 9 | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 10 | PP2300223964 - 10 | 230,790,000 | 3,461,850 |
| 11 | PP2300223965 - 11 | 251,496,000 | 3,772,440 |
| 12 | PP2300223966 - 12 | 113,700,000 | 1,705,500 |
| 13 | PP2300223967 - 13 | 316,512,000 | 4,747,680 |
| 14 | PP2300223968 - 14 | 76,140,000 | 1,142,100 |
| 15 | PP2300223969 - 15 | 77,700,000 | 1,165,500 |
| 16 | PP2300223970 - 16 | 43,432,000 | 651,480 |
| 17 | PP2300223971 - 17 | 81,270,000 | 1,219,050 |
| 18 | PP2300223972 - 18 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 19 | PP2300223973 - 19 | 133,245,000 | 1,998,675 |
| 20 | PP2300223974 - 20 | 321,600,000 | 4,824,000 |
| 21 | PP2300223975 - 21 | 85,930,000 | 1,288,950 |
| 22 | PP2300223976 - 22 | 9,028,000 | 135,420 |
| 23 | PP2300223977 - 23 | 14,700,000 | 220,500 |
| 24 | PP2300223978 - 24 | 145,824,000 | 2,187,360 |
| 25 | PP2300223979 - 25 | 57,600,000 | 864,000 |
| 26 | PP2300223980 - 26 | 33,880,000 | 508,200 |
| 27 | PP2300223981 - 27 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 28 | PP2300223982 - 28 | 95,256,000 | 1,428,840 |
| 29 | PP2300223983 - 29 | 40,219,200 | 603,288 |
| 30 | PP2300223984 - 30 | 156,975,000 | 2,354,625 |
| 31 | PP2300223985 - 31 | 655,200,000 | 9,828,000 |
| 32 | PP2300223986 - 32 | 193,023,600 | 2,895,354 |
| 33 | PP2300223987 - 33 | 242,800,000 | 3,642,000 |
| 34 | PP2300223988 - 34 | 124,500,000 | 1,867,500 |
| 35 | PP2300223989 - 35 | 115,920,000 | 1,738,800 |
| 36 | PP2300223990 - 36 | 44,928,000 | 673,920 |
| 37 | PP2300223991 - 37 | 87,600,000 | 1,314,000 |
| 38 | PP2300223992 - 38 | 215,100,000 | 3,226,500 |
| 39 | PP2300223993 - 39 | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 40 | PP2300223994 - 40 | 6,006,000 | 90,090 |
| 41 | PP2300223995 - 41 | 120,960,000 | 1,814,400 |
| 42 | PP2300223996 - 42 | 181,440,000 | 2,721,600 |
| 43 | PP2300223997 - 43 | 26,935,350 | 404,030 |
| 44 | PP2300223998 - 44 | 54,275,000 | 814,125 |
| 45 | PP2300223999 - 45 | 39,900,000 | 598,500 |
| 46 | PP2300224000 - 46 | 59,400,000 | 891,000 |
| 47 | PP2300224001 - 47 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 48 | PP2300224002 - 48 | 92,801,100 | 1,392,016 |
| 49 | PP2300224003 - 49 | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 50 | PP2300224004 - 50 | 106,785,000 | 1,601,775 |
| 51 | PP2300224005 - 51 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 52 | PP2300224006 - 52 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 53 | PP2300224007 - 53 | 20,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2300224008 - 54 | 12,364,800 | 185,472 |
| 55 | PP2300224009 - 55 | 4,850,000 | 72,750 |
| 56 | PP2300224010 - 56 | 25,296,000 | 379,440 |
| 57 | PP2300224011 - 57 | 55,720,000 | 835,800 |
| 58 | PP2300224012 - 58 | 15,000,000 | 225,000 |
| 59 | PP2300224013 - 59 | 37,310,000 | 559,650 |
| 60 | PP2300224014 - 60 | 63,000,000 | 945,000 |
| 61 | PP2300224015 - 61 | 45,100,000 | 676,500 |
| 62 | PP2300224016 - 62 | 81,675,000 | 1,225,125 |
| 63 | PP2300224017 - 63 | 115,128,000 | 1,726,920 |
| 64 | PP2300224018 - 64 | 156,240,000 | 2,343,600 |
| 65 | PP2300224019 - 65 | 136,250,000 | 2,043,750 |
| 66 | PP2300224020 - 66 | 74,750,000 | 1,121,250 |
| 67 | PP2300224021 - 67 | 140,700,000 | 2,110,500 |
| 68 | PP2300224022 - 68 | 9,555,000 | 143,325 |
| 69 | PP2300224023 - 69 | 71,654,400 | 1,074,816 |
| 70 | PP2300224024 - 70 | 375,732,000 | 5,635,980 |
| 71 | PP2300224025 - 71 | 42,000,000 | 630,000 |
| 72 | PP2300224026 - 72 | 108,360,000 | 1,625,400 |
| 73 | PP2300224027 - 73 | 18,900,000 | 283,500 |
| 74 | PP2300224028 - 74 | 14,160,000 | 212,400 |
| 75 | PP2300224029 - 75 | 75,513,600 | 1,132,704 |
| 76 | PP2300224030 - 76 | 42,000,000 | 630,000 |
| 77 | PP2300224031 - 77 | 194,600,000 | 2,919,000 |
| 78 | PP2300224032 - 78 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 79 | PP2300224033 - 79 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 80 | PP2300224034 - 80 | 28,910,000 | 433,650 |
| 81 | PP2300224035 - 81 | 25,200,000 | 378,000 |
| 82 | PP2300224036 - 82 | 25,725,000 | 385,875 |
| 83 | PP2300224037 - 83 | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 84 | PP2300224038 - 84 | 60,000,000 | 900,000 |
| 85 | PP2300224039 - 85 | 80,800,000 | 1,212,000 |
| 86 | PP2300224040 - 86 | 41,800,000 | 627,000 |
| 87 | PP2300224041 - 87 | 210,600,000 | 3,159,000 |
| 88 | PP2300224042 - 88 | 23,076,900 | 346,153 |
| 89 | PP2300224043 - 89 | 101,500,000 | 1,522,500 |
| 90 | PP2300224044 - 90 | 65,280,000 | 979,200 |
| 91 | PP2300224045 - 91 | 61,750,000 | 926,250 |
| 92 | PP2300224046 - 92 | 17,850,000 | 267,750 |
| 93 | PP2300224047 - 93 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 94 | PP2300224048 - 94 | 55,301,400 | 829,521 |
| 95 | PP2300224049 - 95 | 11,168,000 | 167,520 |
| 96 | PP2300224050 - 96 | 52,164,000 | 782,460 |
| 97 | PP2300224051 - 97 | 32,040,000 | 480,600 |
| 98 | PP2300224052 - 98 | 66,400,000 | 996,000 |
| 99 | PP2300224053 - 99 | 11,340,000 | 170,100 |
| 100 | PP2300224054 - 100 | 60,000,000 | 900,000 |
| 101 | PP2300224055 - 101 | 7,098,000 | 106,470 |
| 102 | PP2300224056 - 102 | 20,034,000 | 300,510 |
| 103 | PP2300224057 - 103 | 93,300,000 | 1,399,500 |
| 104 | PP2300224058 - 104 | 108,950,000 | 1,634,250 |
| 105 | PP2300224059 - 105 | 16,516,500 | 247,747 |
| 106 | PP2300224060 - 106 | 273,600,000 | 4,104,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300223955 |
| Giá từng phần lô | 94,212,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300223956 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300223957 |
| Giá từng phần lô | 38,634,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300223958 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300223959 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300223960 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300223961 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300223962 |
| Giá từng phần lô | 85,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300223963 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300223964 |
| Giá từng phần lô | 230,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,461,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300223965 |
| Giá từng phần lô | 251,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300223966 |
| Giá từng phần lô | 113,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300223967 |
| Giá từng phần lô | 316,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300223968 |
| Giá từng phần lô | 76,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300223969 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300223970 |
| Giá từng phần lô | 43,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300223971 |
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300223972 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300223973 |
| Giá từng phần lô | 133,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300223974 |
| Giá từng phần lô | 321,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300223975 |
| Giá từng phần lô | 85,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300223976 |
| Giá từng phần lô | 9,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300223977 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300223978 |
| Giá từng phần lô | 145,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300223979 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300223980 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300223981 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300223982 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300223983 |
| Giá từng phần lô | 40,219,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300223984 |
| Giá từng phần lô | 156,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300223985 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300223986 |
| Giá từng phần lô | 193,023,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300223987 |
| Giá từng phần lô | 242,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300223988 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300223989 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300223990 |
| Giá từng phần lô | 44,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300223991 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300223992 |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300223993 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300223994 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300223995 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300223996 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300223997 |
| Giá từng phần lô | 26,935,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300223998 |
| Giá từng phần lô | 54,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300223999 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300224000 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300224001 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300224002 |
| Giá từng phần lô | 92,801,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300224003 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300224004 |
| Giá từng phần lô | 106,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300224005 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300224006 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300224007 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300224008 |
| Giá từng phần lô | 12,364,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300224009 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300224010 |
| Giá từng phần lô | 25,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300224011 |
| Giá từng phần lô | 55,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300224012 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300224013 |
| Giá từng phần lô | 37,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300224014 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300224015 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300224016 |
| Giá từng phần lô | 81,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300224017 |
| Giá từng phần lô | 115,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300224018 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300224019 |
| Giá từng phần lô | 136,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300224020 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300224021 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300224022 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300224023 |
| Giá từng phần lô | 71,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300224024 |
| Giá từng phần lô | 375,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,635,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300224025 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300224026 |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300224027 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300224028 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300224029 |
| Giá từng phần lô | 75,513,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300224030 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300224031 |
| Giá từng phần lô | 194,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300224032 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300224033 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300224034 |
| Giá từng phần lô | 28,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300224035 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300224036 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300224037 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300224038 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300224039 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300224040 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300224041 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300224042 |
| Giá từng phần lô | 23,076,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300224043 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300224044 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300224045 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300224046 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300224047 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300224048 |
| Giá từng phần lô | 55,301,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300224049 |
| Giá từng phần lô | 11,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300224050 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300224051 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300224052 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300224053 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300224054 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300224055 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300224056 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300224057 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300224058 |
| Giá từng phần lô | 108,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300224059 |
| Giá từng phần lô | 16,516,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300224060 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi