Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (42 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300140495-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (42 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300102908
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 2,936,794,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.051.922 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 29/06/2023 16:34:00 10/07/2023 14:00:00 20/07/2023 14:00:00 Điều chỉnh thời gian cho phù hợp với phương thức 1 giai đoạn 2 túi hồ sơ
Lần 2 21/07/2023 07:41:00 20/07/2023 14:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 3 21/07/2023 11:08:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300221642 - 1 31,500,000 472,500
2 PP2300221643 - 2 80,000,000 1,200,000
3 PP2300221644 - 3 34,200,000 513,000
4 PP2300221645 - 4 12,600,000 189,000
5 PP2300221646 - 5 11,500,000 172,500
6 PP2300221647 - 6 99,800,000 1,497,000
7 PP2300221648 - 7 42,000,000 630,000
8 PP2300221649 - 8 33,075,000 496,125
9 PP2300221650 - 9 11,700,000 175,500
10 PP2300221651 - 10 49,077,000 736,155
11 PP2300221652 - 11 880,632,000 13,209,480
12 PP2300221653 - 12 60,700,000 910,500
13 PP2300221654 - 13 125,280,000 1,879,200
14 PP2300221655 - 14 79,800,000 1,197,000
15 PP2300221656 - 15 16,700,000 250,500
16 PP2300221657 - 16 156,802,800 2,352,042
17 PP2300221658 - 17 44,940,000 674,100
18 PP2300221659 - 18 122,850,000 1,842,750
19 PP2300221660 - 19 1,250,000 18,750
20 PP2300221661 - 20 39,800,000 597,000
21 PP2300221662 - 21 72,500,000 1,087,500
22 PP2300221663 - 22 94,300,000 1,414,500
23 PP2300221664 - 23 70,400,000 1,056,000
24 PP2300221665 - 24 75,696,000 1,135,440
25 PP2300221666 - 25 25,200,000 378,000
26 PP2300221667 - 26 2,940,000 44,100
27 PP2300221668 - 27 13,684,000 205,260
28 PP2300221669 - 28 6,174,000 92,610
29 PP2300221670 - 29 88,960,000 1,334,400
30 PP2300221671 - 30 94,300,000 1,414,500
31 PP2300221672 - 31 24,339,000 365,085
32 PP2300221673 - 32 81,600,000 1,224,000
33 PP2300221674 - 33 45,843,000 687,645
34 PP2300221675 - 34 57,750,000 866,250
35 PP2300221676 - 35 22,050,000 330,750
36 PP2300221677 - 36 12,564,000 188,460
37 PP2300221678 - 37 5,313,000 79,695
38 PP2300221679 - 38 19,920,000 298,800
39 PP2300221680 - 39 15,288,000 229,320
40 PP2300221681 - 40 83,475,000 1,252,125
41 PP2300221682 - 41 59,800,000 897,000
42 PP2300221683 - 42 30,492,000 457,380
1
Mã phần lô PP2300221642
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
2
Mã phần lô PP2300221643
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
3
Mã phần lô PP2300221644
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
4
Mã phần lô PP2300221645
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
5
Mã phần lô PP2300221646
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
6
Mã phần lô PP2300221647
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
7
Mã phần lô PP2300221648
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
8
Mã phần lô PP2300221649
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
9
Mã phần lô PP2300221650
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
10
Mã phần lô PP2300221651
Giá từng phần lô 49,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,155
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
11
Mã phần lô PP2300221652
Giá từng phần lô 880,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,209,480
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
12
Mã phần lô PP2300221653
Giá từng phần lô 60,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
13
Mã phần lô PP2300221654
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
14
Mã phần lô PP2300221655
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
15
Mã phần lô PP2300221656
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
16
Mã phần lô PP2300221657
Giá từng phần lô 156,802,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,042
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
17
Mã phần lô PP2300221658
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
18
Mã phần lô PP2300221659
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
19
Mã phần lô PP2300221660
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
20
Mã phần lô PP2300221661
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
21
Mã phần lô PP2300221662
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
22
Mã phần lô PP2300221663
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
23
Mã phần lô PP2300221664
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
24
Mã phần lô PP2300221665
Giá từng phần lô 75,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
25
Mã phần lô PP2300221666
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
26
Mã phần lô PP2300221667
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
27
Mã phần lô PP2300221668
Giá từng phần lô 13,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,260
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
28
Mã phần lô PP2300221669
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
29
Mã phần lô PP2300221670
Giá từng phần lô 88,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
30
Mã phần lô PP2300221671
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
31
Mã phần lô PP2300221672
Giá từng phần lô 24,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,085
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
32
Mã phần lô PP2300221673
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
33
Mã phần lô PP2300221674
Giá từng phần lô 45,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,645
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
34
Mã phần lô PP2300221675
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
35
Mã phần lô PP2300221676
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
36
Mã phần lô PP2300221677
Giá từng phần lô 12,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,460
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
37
Mã phần lô PP2300221678
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,695
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
38
Mã phần lô PP2300221679
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
39
Mã phần lô PP2300221680
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
40
Mã phần lô PP2300221681
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
41
Mã phần lô PP2300221682
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
42
Mã phần lô PP2300221683
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/06/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->