Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,614,184,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.212.763 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300224911 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 74,850,000 | 1,122,750 |
| 2 | PP2300224912 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. | 49,980,000 | 749,700 |
| 3 | PP2300224913 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 58,080,000 | 871,200 |
| 4 | PP2300224914 - Đương quy, Bạch quả. | 102,144,000 | 1,532,160 |
| 5 | PP2300224915 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 6 | PP2300224916 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 64,000,000 | 960,000 |
| 7 | PP2300224917 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | 119,600,000 | 1,794,000 |
| 8 | PP2300224918 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 109,250,000 | 1,638,750 |
| 9 | PP2300224919 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 16,700,000 | 250,500 |
| 10 | PP2300224920 - Tam thất. | 104,970,000 | 1,574,550 |
| 11 | PP2300224921 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 57,000,000 | 855,000 |
| 12 | PP2300224922 - Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/Ngô thù du. | 17,800,000 | 267,000 |
| 13 | PP2300224923 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 5,940,000 | 89,100 |
| 14 | PP2300224924 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 34,800,000 | 522,000 |
| 15 | PP2300224925 - Bột bèo hoa dâu. | 16,485,000 | 247,275 |
| 16 | PP2300224926 - Diệp hạ châu/ Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 39,000,000 | 585,000 |
| 17 | PP2300224927 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | 53,200,000 | 798,000 |
| 18 | PP2300224928 - Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. | 39,800,000 | 597,000 |
| 19 | PP2300224929 - Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đườngkính trắng). | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 20 | PP2300224930 - Linh chi, Đương quy | 25,000,000 | 375,000 |
| 21 | PP2300224931 - Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). | 27,800,000 | 417,000 |
| 22 | PP2300224932 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. | 60,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2300224933 - Kim tiền thảo. | 2,640,000 | 39,600 |
| 24 | PP2300224934 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 1,449,000 | 21,735 |
| 25 | PP2300224935 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 83,380,000 | 1,250,700 |
| 26 | PP2300224936 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, | 12,240,000 | 183,600 |
| 27 | PP2300224937 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | 18,094,000 | 271,410 |
| 28 | PP2300224938 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 25,536,000 | 383,040 |
| 29 | PP2300224939 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 30 | PP2300224940 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | 2,940,000 | 44,100 |
| 31 | PP2300224941 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | 35,802,000 | 537,030 |
| 32 | PP2300224942 - Nghệ vàng. | 37,275,000 | 559,125 |
| 33 | PP2300224943 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/ | 7,600,000 | 114,000 |
| 34 | PP2300224944 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 15,360,000 | 230,400 |
| 35 | PP2300224945 - Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | 13,500,000 | 202,500 |
| 36 | PP2300224946 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). | 2,300,000 | 34,500 |
| 37 | PP2300224947 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | 10,982,160 | 164,732 |
| 38 | PP2300224948 - Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô,Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm). | 36,750,000 | 551,250 |
| 39 | PP2300224949 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 15,876,000 | 238,140 |
| 40 | PP2300224950 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) | 13,500,000 | 202,500 |
| 41 | PP2300224951 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy | 60,700,000 | 910,500 |
| 42 | PP2300224952 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 66,000,000 | 990,000 |
| 43 | PP2300224953 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 41,439,000 | 621,585 |
| 44 | PP2300224954 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 67,230,000 | 1,008,450 |
| 45 | PP2300224955 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | 7,685,000 | 115,275 |
| 46 | PP2300224956 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 5,098,600 | 76,479 |
| 47 | PP2300224957 - Kim tiền thảo. | 14,555,000 | 218,325 |
| 48 | PP2300224958 - Tỏi, Nghệ. | 12,012,000 | 180,180 |
| 49 | PP2300224959 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 6,225,000 | 93,375 |
| 50 | PP2300224960 - Gừng. | 4,600,000 | 69,000 |
| 51 | PP2300224961 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 11,000,000 | 165,000 |
| 52 | PP2300224962 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 920,000 | 13,800 |
| 53 | PP2300224963 - Diệp hạ châu. | 9,177,000 | 137,655 |
| 54 | PP2300224964 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 9,450,000 | 141,750 |
| 55 | PP2300224965 - Dầu gió các loại. | 7,087,500 | 106,312 |
| 56 | PP2300224966 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên | 19,500,000 | 292,500 |
| 57 | PP2300224967 - Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. | 972,000 | 14,580 |
| 58 | PP2300224968 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đươngquy). | 1,650,000 | 24,750 |
| 59 | PP2300224969 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 10,200,000 | 153,000 |
| 60 | PP2300224970 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 61 | PP2300224971 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 62 | PP2300224972 - Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | 5,670,000 | 85,050 |
| 63 | PP2300224973 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | 15,125,000 | 226,875 |
| 64 | PP2300224974 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol. | 16,695,000 | 250,425 |
| 65 | PP2300224975 - Xuyên tâm liên | 55,000,000 | 825,000 |
| 66 | PP2300224976 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 20,000,000 | 300,000 |
| 67 | PP2300224977 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol | 76,230,000 | 1,143,450 |
| 68 | PP2300224978 - Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methylsalycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng),(Tinh dầu hương nhu trắng). | 30,240,000 | 453,600 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Mã phần lô | PP2300224911 |
| Giá từng phần lô | 74,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
|
| Mã phần lô | PP2300224912 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300224913 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Mã phần lô | PP2300224914 |
| Giá từng phần lô | 102,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
|
| Mã phần lô | PP2300224915 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224916 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
|
| Mã phần lô | PP2300224917 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300224918 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300224919 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300224920 |
| Giá từng phần lô | 104,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224921 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/Ngô thù du. |
|
| Mã phần lô | PP2300224922 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300224923 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224924 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bột bèo hoa dâu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224925 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu/ Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Mã phần lô | PP2300224926 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
|
| Mã phần lô | PP2300224927 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224928 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đườngkính trắng). |
|
| Mã phần lô | PP2300224929 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Linh chi, Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300224930 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). |
|
| Mã phần lô | PP2300224931 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. |
|
| Mã phần lô | PP2300224932 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224933 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2300224934 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
|
| Mã phần lô | PP2300224935 |
| Giá từng phần lô | 83,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, |
|
| Mã phần lô | PP2300224936 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). |
|
| Mã phần lô | PP2300224937 |
| Giá từng phần lô | 18,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300224938 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Mã phần lô | PP2300224939 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). |
|
| Mã phần lô | PP2300224940 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
|
| Mã phần lô | PP2300224941 |
| Giá từng phần lô | 35,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300224942 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/ |
|
| Mã phần lô | PP2300224943 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224944 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
|
| Mã phần lô | PP2300224945 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). |
|
| Mã phần lô | PP2300224946 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
|
| Mã phần lô | PP2300224947 |
| Giá từng phần lô | 10,982,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô,Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300224948 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224949 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300224950 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy |
|
| Mã phần lô | PP2300224951 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300224952 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300224953 |
| Giá từng phần lô | 41,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300224954 |
| Giá từng phần lô | 67,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. |
|
| Mã phần lô | PP2300224955 |
| Giá từng phần lô | 7,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Mã phần lô | PP2300224956 |
| Giá từng phần lô | 5,098,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224957 |
| Giá từng phần lô | 14,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tỏi, Nghệ. |
|
| Mã phần lô | PP2300224958 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300224959 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Gừng. |
|
| Mã phần lô | PP2300224960 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300224961 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300224962 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224963 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2300224964 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Dầu gió các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300224965 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2300224966 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. |
|
| Mã phần lô | PP2300224967 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đươngquy). |
|
| Mã phần lô | PP2300224968 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Mã phần lô | PP2300224969 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224970 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224971 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). |
|
| Mã phần lô | PP2300224972 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. |
|
| Mã phần lô | PP2300224973 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol. |
|
| Mã phần lô | PP2300224974 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300224975 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Mã phần lô | PP2300224976 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300224977 |
| Giá từng phần lô | 76,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methylsalycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng),(Tinh dầu hương nhu trắng). |
|
| Mã phần lô | PP2300224978 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi