Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300144446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,614,184,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.212.763 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 29/06/2023 09:25:00 | 10/07/2023 14:00:00 | 20/07/2023 14:00:00 | Điều chỉnh thời gian lại cho phù hợp với phương thức 1 giai đoạn 2 túi hồ sơ |
| Lần 2 | 21/07/2023 07:41:00 | 20/07/2023 14:00:00 | 21/07/2023 15:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 3 | 21/07/2023 11:08:00 | 21/07/2023 15:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 4 | 24/07/2023 16:07:00 | 22/07/2023 10:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300224911 - VC23.2.1.01 | 74,850,000 | 1,122,750 |
| 2 | PP2300224912 - VC23.2.3.01 | 49,980,000 | 749,700 |
| 3 | PP2300224913 - VC23.2.3.02 | 58,080,000 | 871,200 |
| 4 | PP2300224914 - VC23.2.3.03 | 102,144,000 | 1,532,160 |
| 5 | PP2300224915 - VC23.2.3.04 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 6 | PP2300224916 - VC23.2.3.05 | 64,000,000 | 960,000 |
| 7 | PP2300224917 - VC23.2.3.06 | 119,600,000 | 1,794,000 |
| 8 | PP2300224918 - VC23.2.3.07 | 109,250,000 | 1,638,750 |
| 9 | PP2300224919 - VC23.2.3.08 | 16,700,000 | 250,500 |
| 10 | PP2300224920 - VC23.2.3.09 | 104,970,000 | 1,574,550 |
| 11 | PP2300224921 - VC23.2.3.10 | 57,000,000 | 855,000 |
| 12 | PP2300224922 - VC23.2.3.11 | 17,800,000 | 267,000 |
| 13 | PP2300224923 - VC23.2.3.12 | 5,940,000 | 89,100 |
| 14 | PP2300224924 - VC23.2.3.13 | 34,800,000 | 522,000 |
| 15 | PP2300224925 - VC23.2.3.14 | 16,485,000 | 247,275 |
| 16 | PP2300224926 - VC23.2.3.15 | 39,000,000 | 585,000 |
| 17 | PP2300224927 - VC23.2.3.16 | 53,200,000 | 798,000 |
| 18 | PP2300224928 - VC23.2.3.17 | 39,800,000 | 597,000 |
| 19 | PP2300224929 - VC23.2.3.18 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 20 | PP2300224930 - VC23.2.3.19 | 25,000,000 | 375,000 |
| 21 | PP2300224931 - VC23.2.3.20 | 27,800,000 | 417,000 |
| 22 | PP2300224932 - VC23.2.3.21 | 60,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2300224933 - VC23.2.3.22 | 2,640,000 | 39,600 |
| 24 | PP2300224934 - VC23.2.3.23 | 1,449,000 | 21,735 |
| 25 | PP2300224935 - VC23.2.3.24 | 83,380,000 | 1,250,700 |
| 26 | PP2300224936 - VC23.2.3.25 | 12,240,000 | 183,600 |
| 27 | PP2300224937 - VC23.2.3.26 | 18,094,000 | 271,410 |
| 28 | PP2300224938 - VC23.2.3.27 | 25,536,000 | 383,040 |
| 29 | PP2300224939 - VC23.2.3.28 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 30 | PP2300224940 - VC23.2.3.29 | 2,940,000 | 44,100 |
| 31 | PP2300224941 - VC23.2.3.30 | 35,802,000 | 537,030 |
| 32 | PP2300224942 - VC23.2.3.31 | 37,275,000 | 559,125 |
| 33 | PP2300224943 - VC23.2.3.32 | 7,600,000 | 114,000 |
| 34 | PP2300224944 - VC23.2.3.33 | 15,360,000 | 230,400 |
| 35 | PP2300224945 - VC23.2.3.34 | 13,500,000 | 202,500 |
| 36 | PP2300224946 - VC23.2.3.35 | 2,300,000 | 34,500 |
| 37 | PP2300224947 - VC23.2.3.36 | 10,982,160 | 164,732 |
| 38 | PP2300224948 - VC23.2.3.37 | 36,750,000 | 551,250 |
| 39 | PP2300224949 - VC23.2.3.38 | 15,876,000 | 238,140 |
| 40 | PP2300224950 - VC23.2.3.39 | 13,500,000 | 202,500 |
| 41 | PP2300224951 - VC23.2.3.40 | 60,700,000 | 910,500 |
| 42 | PP2300224952 - VC23.2.3.41 | 66,000,000 | 990,000 |
| 43 | PP2300224953 - VC23.2.3.42 | 41,439,000 | 621,585 |
| 44 | PP2300224954 - VC23.2.3.43 | 67,230,000 | 1,008,450 |
| 45 | PP2300224955 - VC23.2.3.44 | 7,685,000 | 115,275 |
| 46 | PP2300224956 - VC23.2.3.45 | 5,098,600 | 76,479 |
| 47 | PP2300224957 - VC23.2.3.46 | 14,555,000 | 218,325 |
| 48 | PP2300224958 - VC23.2.3.47 | 12,012,000 | 180,180 |
| 49 | PP2300224959 - VC23.2.3.48 | 6,225,000 | 93,375 |
| 50 | PP2300224960 - VC23.2.3.49 | 4,600,000 | 69,000 |
| 51 | PP2300224961 - VC23.2.3.50 | 11,000,000 | 165,000 |
| 52 | PP2300224962 - VC23.2.3.51 | 920,000 | 13,800 |
| 53 | PP2300224963 - VC23.2.3.52 | 9,177,000 | 137,655 |
| 54 | PP2300224964 - VC23.2.3.53 | 9,450,000 | 141,750 |
| 55 | PP2300224965 - VC23.2.3.54 | 7,087,500 | 106,312 |
| 56 | PP2300224966 - VC23.2.3.55 | 19,500,000 | 292,500 |
| 57 | PP2300224967 - VC23.2.3.56 | 972,000 | 14,580 |
| 58 | PP2300224968 - VC23.2.3.57 | 1,650,000 | 24,750 |
| 59 | PP2300224969 - VC23.2.3.58 | 10,200,000 | 153,000 |
| 60 | PP2300224970 - VC23.2.3.59 | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 61 | PP2300224971 - VC23.2.3.60 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 62 | PP2300224972 - VC23.2.4.01 | 5,670,000 | 85,050 |
| 63 | PP2300224973 - VC23.2.4.02 | 15,125,000 | 226,875 |
| 64 | PP2300224974 - VC23.2.4.03 | 16,695,000 | 250,425 |
| 65 | PP2300224975 - VC23.2.4.04 | 55,000,000 | 825,000 |
| 66 | PP2300224976 - VC23.2.4.05 | 20,000,000 | 300,000 |
| 67 | PP2300224977 - VC23.2.4.06 | 76,230,000 | 1,143,450 |
| 68 | PP2300224978 - VC23.2.4.07 | 30,240,000 | 453,600 |
VC23.2.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300224911 |
| Giá từng phần lô | 74,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300224912 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300224913 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300224914 |
| Giá từng phần lô | 102,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300224915 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300224916 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300224917 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300224918 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300224919 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300224920 |
| Giá từng phần lô | 104,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300224921 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300224922 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300224923 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300224924 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300224925 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300224926 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300224927 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300224928 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300224929 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300224930 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300224931 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300224932 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300224933 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300224934 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300224935 |
| Giá từng phần lô | 83,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300224936 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300224937 |
| Giá từng phần lô | 18,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300224938 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300224939 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300224940 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300224941 |
| Giá từng phần lô | 35,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300224942 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300224943 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300224944 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300224945 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300224946 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300224947 |
| Giá từng phần lô | 10,982,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300224948 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300224949 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300224950 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300224951 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300224952 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300224953 |
| Giá từng phần lô | 41,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300224954 |
| Giá từng phần lô | 67,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300224955 |
| Giá từng phần lô | 7,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300224956 |
| Giá từng phần lô | 5,098,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300224957 |
| Giá từng phần lô | 14,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300224958 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300224959 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300224960 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300224961 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300224962 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300224963 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300224964 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300224965 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300224966 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300224967 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300224968 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300224969 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300224970 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.3.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300224971 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300224972 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300224973 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300224974 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300224975 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300224976 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300224977 |
| Giá từng phần lô | 76,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
VC23.2.4.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300224978 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi