Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300144446-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (68 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300103096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 2,614,184,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.212.763 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 29/06/2023 09:25:00 10/07/2023 14:00:00 20/07/2023 14:00:00 Điều chỉnh thời gian lại cho phù hợp với phương thức 1 giai đoạn 2 túi hồ sơ
Lần 2 21/07/2023 07:41:00 20/07/2023 14:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 3 21/07/2023 11:08:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 4 24/07/2023 16:07:00 22/07/2023 10:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300224911 - VC23.2.1.01 74,850,000 1,122,750
2 PP2300224912 - VC23.2.3.01 49,980,000 749,700
3 PP2300224913 - VC23.2.3.02 58,080,000 871,200
4 PP2300224914 - VC23.2.3.03 102,144,000 1,532,160
5 PP2300224915 - VC23.2.3.04 98,000,000 1,470,000
6 PP2300224916 - VC23.2.3.05 64,000,000 960,000
7 PP2300224917 - VC23.2.3.06 119,600,000 1,794,000
8 PP2300224918 - VC23.2.3.07 109,250,000 1,638,750
9 PP2300224919 - VC23.2.3.08 16,700,000 250,500
10 PP2300224920 - VC23.2.3.09 104,970,000 1,574,550
11 PP2300224921 - VC23.2.3.10 57,000,000 855,000
12 PP2300224922 - VC23.2.3.11 17,800,000 267,000
13 PP2300224923 - VC23.2.3.12 5,940,000 89,100
14 PP2300224924 - VC23.2.3.13 34,800,000 522,000
15 PP2300224925 - VC23.2.3.14 16,485,000 247,275
16 PP2300224926 - VC23.2.3.15 39,000,000 585,000
17 PP2300224927 - VC23.2.3.16 53,200,000 798,000
18 PP2300224928 - VC23.2.3.17 39,800,000 597,000
19 PP2300224929 - VC23.2.3.18 90,000,000 1,350,000
20 PP2300224930 - VC23.2.3.19 25,000,000 375,000
21 PP2300224931 - VC23.2.3.20 27,800,000 417,000
22 PP2300224932 - VC23.2.3.21 60,000,000 900,000
23 PP2300224933 - VC23.2.3.22 2,640,000 39,600
24 PP2300224934 - VC23.2.3.23 1,449,000 21,735
25 PP2300224935 - VC23.2.3.24 83,380,000 1,250,700
26 PP2300224936 - VC23.2.3.25 12,240,000 183,600
27 PP2300224937 - VC23.2.3.26 18,094,000 271,410
28 PP2300224938 - VC23.2.3.27 25,536,000 383,040
29 PP2300224939 - VC23.2.3.28 262,500,000 3,937,500
30 PP2300224940 - VC23.2.3.29 2,940,000 44,100
31 PP2300224941 - VC23.2.3.30 35,802,000 537,030
32 PP2300224942 - VC23.2.3.31 37,275,000 559,125
33 PP2300224943 - VC23.2.3.32 7,600,000 114,000
34 PP2300224944 - VC23.2.3.33 15,360,000 230,400
35 PP2300224945 - VC23.2.3.34 13,500,000 202,500
36 PP2300224946 - VC23.2.3.35 2,300,000 34,500
37 PP2300224947 - VC23.2.3.36 10,982,160 164,732
38 PP2300224948 - VC23.2.3.37 36,750,000 551,250
39 PP2300224949 - VC23.2.3.38 15,876,000 238,140
40 PP2300224950 - VC23.2.3.39 13,500,000 202,500
41 PP2300224951 - VC23.2.3.40 60,700,000 910,500
42 PP2300224952 - VC23.2.3.41 66,000,000 990,000
43 PP2300224953 - VC23.2.3.42 41,439,000 621,585
44 PP2300224954 - VC23.2.3.43 67,230,000 1,008,450
45 PP2300224955 - VC23.2.3.44 7,685,000 115,275
46 PP2300224956 - VC23.2.3.45 5,098,600 76,479
47 PP2300224957 - VC23.2.3.46 14,555,000 218,325
48 PP2300224958 - VC23.2.3.47 12,012,000 180,180
49 PP2300224959 - VC23.2.3.48 6,225,000 93,375
50 PP2300224960 - VC23.2.3.49 4,600,000 69,000
51 PP2300224961 - VC23.2.3.50 11,000,000 165,000
52 PP2300224962 - VC23.2.3.51 920,000 13,800
53 PP2300224963 - VC23.2.3.52 9,177,000 137,655
54 PP2300224964 - VC23.2.3.53 9,450,000 141,750
55 PP2300224965 - VC23.2.3.54 7,087,500 106,312
56 PP2300224966 - VC23.2.3.55 19,500,000 292,500
57 PP2300224967 - VC23.2.3.56 972,000 14,580
58 PP2300224968 - VC23.2.3.57 1,650,000 24,750
59 PP2300224969 - VC23.2.3.58 10,200,000 153,000
60 PP2300224970 - VC23.2.3.59 67,600,000 1,014,000
61 PP2300224971 - VC23.2.3.60 110,000,000 1,650,000
62 PP2300224972 - VC23.2.4.01 5,670,000 85,050
63 PP2300224973 - VC23.2.4.02 15,125,000 226,875
64 PP2300224974 - VC23.2.4.03 16,695,000 250,425
65 PP2300224975 - VC23.2.4.04 55,000,000 825,000
66 PP2300224976 - VC23.2.4.05 20,000,000 300,000
67 PP2300224977 - VC23.2.4.06 76,230,000 1,143,450
68 PP2300224978 - VC23.2.4.07 30,240,000 453,600
VC23.2.1.01
Mã phần lô PP2300224911
Giá từng phần lô 74,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.01
Mã phần lô PP2300224912
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.02
Mã phần lô PP2300224913
Giá từng phần lô 58,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.03
Mã phần lô PP2300224914
Giá từng phần lô 102,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.04
Mã phần lô PP2300224915
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.05
Mã phần lô PP2300224916
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.06
Mã phần lô PP2300224917
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.07
Mã phần lô PP2300224918
Giá từng phần lô 109,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.08
Mã phần lô PP2300224919
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.09
Mã phần lô PP2300224920
Giá từng phần lô 104,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.10
Mã phần lô PP2300224921
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.11
Mã phần lô PP2300224922
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.12
Mã phần lô PP2300224923
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.13
Mã phần lô PP2300224924
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.14
Mã phần lô PP2300224925
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.15
Mã phần lô PP2300224926
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.16
Mã phần lô PP2300224927
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.17
Mã phần lô PP2300224928
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.18
Mã phần lô PP2300224929
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.19
Mã phần lô PP2300224930
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.20
Mã phần lô PP2300224931
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.21
Mã phần lô PP2300224932
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.22
Mã phần lô PP2300224933
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.23
Mã phần lô PP2300224934
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.24
Mã phần lô PP2300224935
Giá từng phần lô 83,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.25
Mã phần lô PP2300224936
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.26
Mã phần lô PP2300224937
Giá từng phần lô 18,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,410
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.27
Mã phần lô PP2300224938
Giá từng phần lô 25,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.28
Mã phần lô PP2300224939
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.29
Mã phần lô PP2300224940
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.30
Mã phần lô PP2300224941
Giá từng phần lô 35,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,030
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.31
Mã phần lô PP2300224942
Giá từng phần lô 37,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.32
Mã phần lô PP2300224943
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.33
Mã phần lô PP2300224944
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.34
Mã phần lô PP2300224945
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.35
Mã phần lô PP2300224946
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.36
Mã phần lô PP2300224947
Giá từng phần lô 10,982,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,732
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.37
Mã phần lô PP2300224948
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.38
Mã phần lô PP2300224949
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.39
Mã phần lô PP2300224950
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.40
Mã phần lô PP2300224951
Giá từng phần lô 60,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.41
Mã phần lô PP2300224952
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.42
Mã phần lô PP2300224953
Giá từng phần lô 41,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,585
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.43
Mã phần lô PP2300224954
Giá từng phần lô 67,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.44
Mã phần lô PP2300224955
Giá từng phần lô 7,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.45
Mã phần lô PP2300224956
Giá từng phần lô 5,098,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,479
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.46
Mã phần lô PP2300224957
Giá từng phần lô 14,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,325
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.47
Mã phần lô PP2300224958
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.48
Mã phần lô PP2300224959
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.49
Mã phần lô PP2300224960
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.50
Mã phần lô PP2300224961
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.51
Mã phần lô PP2300224962
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.52
Mã phần lô PP2300224963
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,655
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.53
Mã phần lô PP2300224964
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.54
Mã phần lô PP2300224965
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,312
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.55
Mã phần lô PP2300224966
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.56
Mã phần lô PP2300224967
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.57
Mã phần lô PP2300224968
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.58
Mã phần lô PP2300224969
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.59
Mã phần lô PP2300224970
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.3.60
Mã phần lô PP2300224971
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.01
Mã phần lô PP2300224972
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.02
Mã phần lô PP2300224973
Giá từng phần lô 15,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.03
Mã phần lô PP2300224974
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.04
Mã phần lô PP2300224975
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.05
Mã phần lô PP2300224976
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.06
Mã phần lô PP2300224977
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
VC23.2.4.07
Mã phần lô PP2300224978
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->