Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (71 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300140281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (71 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,211,829,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.177.439 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 07:41:00 | 20/07/2023 14:00:00 | 21/07/2023 15:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 2 | 21/07/2023 11:08:00 | 21/07/2023 15:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300221297 - 1 | 29,940,000 | 449,100 |
| 2 | PP2300221298 - 2 | 10,080,000 | 151,200 |
| 3 | PP2300221299 - 3 | 20,660,000 | 309,900 |
| 4 | PP2300221300 - 4 | 10,800,000 | 162,000 |
| 5 | PP2300221301 - 5 | 11,550,000 | 173,250 |
| 6 | PP2300221302 - 6 | 6,325,000 | 94,875 |
| 7 | PP2300221303 - 7 | 17,400,000 | 261,000 |
| 8 | PP2300221304 - 8 | 2,970,000 | 44,550 |
| 9 | PP2300221305 - 9 | 19,992,000 | 299,880 |
| 10 | PP2300221306 - 10 | 94,750,000 | 1,421,250 |
| 11 | PP2300221307 - 11 | 16,200,000 | 243,000 |
| 12 | PP2300221308 - 12 | 3,108,000 | 46,620 |
| 13 | PP2300221309 - 13 | 10,680,000 | 160,200 |
| 14 | PP2300221310 - 14 | 8,400,000 | 126,000 |
| 15 | PP2300221311 - 15 | 3,660,000 | 54,900 |
| 16 | PP2300221312 - 16 | 33,915,000 | 508,725 |
| 17 | PP2300221313 - 17 | 267,960,000 | 4,019,400 |
| 18 | PP2300221314 - 18 | 58,100,000 | 871,500 |
| 19 | PP2300221315 - 19 | 28,800,000 | 432,000 |
| 20 | PP2300221316 - 20 | 108,528,000 | 1,627,920 |
| 21 | PP2300221317 - 21 | 40,000,000 | 600,000 |
| 22 | PP2300221318 - 22 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 23 | PP2300221319 - 23 | 5,980,000 | 89,700 |
| 24 | PP2300221320 - 24 | 14,503,650 | 217,554 |
| 25 | PP2300221321 - 25 | 16,700,000 | 250,500 |
| 26 | PP2300221322 - 26 | 7,980,000 | 119,700 |
| 27 | PP2300221323 - 27 | 23,100,000 | 346,500 |
| 28 | PP2300221324 - 28 | 13,776,000 | 206,640 |
| 29 | PP2300221325 - 29 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 30 | PP2300221326 - 30 | 3,465,000 | 51,975 |
| 31 | PP2300221327 - 31 | 52,000,000 | 780,000 |
| 32 | PP2300221328 - 32 | 1,000,000 | 15,000 |
| 33 | PP2300221329 - 33 | 9,450,000 | 141,750 |
| 34 | PP2300221330 - 34 | 1,360,000 | 20,400 |
| 35 | PP2300221331 - 35 | 7,960,000 | 119,400 |
| 36 | PP2300221332 - 36 | 33,200,000 | 498,000 |
| 37 | PP2300221333 - 37 | 17,400,000 | 261,000 |
| 38 | PP2300221334 - 38 | 20,240,000 | 303,600 |
| 39 | PP2300221335 - 39 | 31,980,000 | 479,700 |
| 40 | PP2300221336 - 40 | 52,800,000 | 792,000 |
| 41 | PP2300221337 - 41 | 89,640,000 | 1,344,600 |
| 42 | PP2300221338 - 42 | 4,000,000 | 60,000 |
| 43 | PP2300221339 - 43 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 44 | PP2300221340 - 44 | 44,100,000 | 661,500 |
| 45 | PP2300221341 - 45 | 5,250,000 | 78,750 |
| 46 | PP2300221342 - 46 | 2,520,000 | 37,800 |
| 47 | PP2300221343 - 47 | 13,200,000 | 198,000 |
| 48 | PP2300221344 - 48 | 1,764,000 | 26,460 |
| 49 | PP2300221345 - 49 | 23,400,000 | 351,000 |
| 50 | PP2300221346 - 50 | 11,655,000 | 174,825 |
| 51 | PP2300221347 - 51 | 13,440,000 | 201,600 |
| 52 | PP2300221348 - 52 | 19,800,000 | 297,000 |
| 53 | PP2300221349 - 53 | 14,700,000 | 220,500 |
| 54 | PP2300221350 - 54 | 5,400,000 | 81,000 |
| 55 | PP2300221351 - 55 | 2,792,000 | 41,880 |
| 56 | PP2300221352 - 56 | 1,932,000 | 28,980 |
| 57 | PP2300221353 - 57 | 95,876,000 | 1,438,140 |
| 58 | PP2300221354 - 58 | 5,540,000 | 83,100 |
| 59 | PP2300221355 - 59 | 36,600,000 | 549,000 |
| 60 | PP2300221356 - 60 | 3,612,000 | 54,180 |
| 61 | PP2300221357 - 61 | 96,219,900 | 1,443,298 |
| 62 | PP2300221358 - 62 | 19,773,600 | 296,604 |
| 63 | PP2300221359 - 63 | 11,200,000 | 168,000 |
| 64 | PP2300221360 - 64 | 13,440,000 | 201,600 |
| 65 | PP2300221361 - 65 | 18,060,000 | 270,900 |
| 66 | PP2300221362 - 66 | 10,000,000 | 150,000 |
| 67 | PP2300221363 - 67 | 51,250,000 | 768,750 |
| 68 | PP2300221364 - 68 | 35,750,000 | 536,250 |
| 69 | PP2300221365 - 69 | 26,712,000 | 400,680 |
| 70 | PP2300221366 - 70 | 5,590,200 | 83,853 |
| 71 | PP2300221367 - 71 | 24,000,000 | 360,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300221297 |
| Giá từng phần lô | 29,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300221298 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300221299 |
| Giá từng phần lô | 20,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300221300 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300221301 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300221302 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300221303 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300221304 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300221305 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300221306 |
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300221307 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300221308 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300221309 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300221310 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300221311 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300221312 |
| Giá từng phần lô | 33,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300221313 |
| Giá từng phần lô | 267,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,019,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300221314 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300221315 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300221316 |
| Giá từng phần lô | 108,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300221317 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300221318 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300221319 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300221320 |
| Giá từng phần lô | 14,503,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300221321 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300221322 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300221323 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300221324 |
| Giá từng phần lô | 13,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300221325 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300221326 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300221327 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300221328 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300221329 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300221330 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300221331 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300221332 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300221333 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300221334 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300221335 |
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300221336 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300221337 |
| Giá từng phần lô | 89,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300221338 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300221339 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300221340 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300221341 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300221342 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300221343 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300221344 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300221345 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300221346 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300221347 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300221348 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300221349 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300221350 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300221351 |
| Giá từng phần lô | 2,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300221352 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300221353 |
| Giá từng phần lô | 95,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300221354 |
| Giá từng phần lô | 5,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300221355 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300221356 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300221357 |
| Giá từng phần lô | 96,219,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300221358 |
| Giá từng phần lô | 19,773,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300221359 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300221360 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300221361 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300221362 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300221363 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300221364 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300221365 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300221366 |
| Giá từng phần lô | 5,590,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300221367 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | đến ngày 30/6/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi