Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (72 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ NĂM |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (72 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103094 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 8,309,697,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124.645.451 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300224425 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | 9,660,000 | 144,900 |
| 2 | PP2300224426 - Actiso. | 60,000,000 | 900,000 |
| 3 | PP2300224427 - Actiso. | 27,000,000 | 405,000 |
| 4 | PP2300224428 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thươngnhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | 15,750,000 | 236,250 |
| 5 | PP2300224429 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ômai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng | 86,010,000 | 1,290,150 |
| 6 | PP2300224430 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). | 3,450,000 | 51,750 |
| 7 | PP2300224431 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 71,340,000 | 1,070,100 |
| 8 | PP2300224432 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 1,840,000 | 27,600 |
| 9 | PP2300224433 - Cao khô lá dâu tằm. | 6,247,500 | 93,712 |
| 10 | PP2300224434 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 242,514,000 | 3,637,710 |
| 11 | PP2300224435 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. | 270,400,000 | 4,056,000 |
| 12 | PP2300224436 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 375,210,000 | 5,628,150 |
| 13 | PP2300224437 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) | 152,820,000 | 2,292,300 |
| 14 | PP2300224438 - Chè dây. | 7,381,500 | 110,722 |
| 15 | PP2300224439 - Dầu gió các loại. | 224,437,500 | 3,366,562 |
| 16 | PP2300224440 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 17 | PP2300224441 - Diếp cá, Rau má. | 7,150,000 | 107,250 |
| 18 | PP2300224442 - Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 19 | PP2300224443 - Diệp hạ châu. | 54,862,500 | 822,937 |
| 20 | PP2300224444 - Diệp hạ châu/ Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 19,500,000 | 292,500 |
| 21 | PP2300224445 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 402,500,000 | 6,037,500 |
| 22 | PP2300224446 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. | 121,400,000 | 1,821,000 |
| 23 | PP2300224447 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng | 677,005,000 | 10,155,075 |
| 24 | PP2300224448 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam | 12,960,000 | 194,400 |
| 25 | PP2300224449 - Đương quy, Bạch quả. | 376,656,000 | 5,649,840 |
| 26 | PP2300224450 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 46,000,000 | 690,000 |
| 27 | PP2300224451 - Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khươnghoạt, Hà thủ | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 28 | PP2300224452 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 7,700,000 | 115,500 |
| 29 | PP2300224453 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 203,672,685 | 3,055,090 |
| 30 | PP2300224454 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 30,227,000 | 453,405 |
| 31 | PP2300224455 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 217,854,000 | 3,267,810 |
| 32 | PP2300224456 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | 417,620,000 | 6,264,300 |
| 33 | PP2300224457 - Húng chanh, Núc nác, Cineol | 196,003,500 | 2,940,052 |
| 34 | PP2300224458 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 401,089,500 | 6,016,342 |
| 35 | PP2300224459 - Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 5,670,000 | 85,050 |
| 36 | PP2300224460 - Huyết giác. | 5,425,000 | 81,375 |
| 37 | PP2300224461 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 37,894,500 | 568,417 |
| 38 | PP2300224462 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 126,500,000 | 1,897,500 |
| 39 | PP2300224463 - Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện. | 28,000,000 | 420,000 |
| 40 | PP2300224464 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đươngquy). | 4,500,000 | 67,500 |
| 41 | PP2300224465 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 46,480,000 | 697,200 |
| 42 | PP2300224466 - Kim tiền thảo. | 64,165,000 | 962,475 |
| 43 | PP2300224467 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 371,250,000 | 5,568,750 |
| 44 | PP2300224468 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 52,000,000 | 780,000 |
| 45 | PP2300224469 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | 53,655,000 | 804,825 |
| 46 | PP2300224470 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). | 71,607,900 | 1,074,118 |
| 47 | PP2300224471 - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. | 11,340,000 | 170,100 |
| 48 | PP2300224472 - Nhân sâm, Tam thất. | 46,560,000 | 698,400 |
| 49 | PP2300224473 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 6,174,000 | 92,610 |
| 50 | PP2300224474 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 51 | PP2300224475 - Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). | 164,020,000 | 2,460,300 |
| 52 | PP2300224476 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | 393,600,000 | 5,904,000 |
| 53 | PP2300224477 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 54 | PP2300224478 - Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. | 50,750,000 | 761,250 |
| 55 | PP2300224479 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 29,400,000 | 441,000 |
| 56 | PP2300224480 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | 72,828,000 | 1,092,420 |
| 57 | PP2300224481 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khươnghoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 58 | PP2300224482 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | 129,285,000 | 1,939,275 |
| 59 | PP2300224483 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, | 27,738,900 | 416,083 |
| 60 | PP2300224484 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 21,120,000 | 316,800 |
| 61 | PP2300224485 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 9,500,000 | 142,500 |
| 62 | PP2300224486 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 7,350,000 | 110,250 |
| 63 | PP2300224487 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 81,320,400 | 1,219,806 |
| 64 | PP2300224488 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 11,447,200 | 171,708 |
| 65 | PP2300224489 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 5,313,000 | 79,695 |
| 66 | PP2300224490 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | 80,510,000 | 1,207,650 |
| 67 | PP2300224491 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 10,000,000 | 150,000 |
| 68 | PP2300224492 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol. | 68,449,500 | 1,026,742 |
| 69 | PP2300224493 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 70 | PP2300224494 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | 275,080,000 | 4,126,200 |
| 71 | PP2300224495 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 337,953,000 | 5,069,295 |
| 72 | PP2300224496 - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | 42,750,000 | 641,250 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300224425 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Actiso. |
|
| Mã phần lô | PP2300224426 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Actiso. |
|
| Mã phần lô | PP2300224427 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thươngnhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300224428 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ômai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng |
|
| Mã phần lô | PP2300224429 |
| Giá từng phần lô | 86,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). |
|
| Mã phần lô | PP2300224430 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224431 |
| Giá từng phần lô | 71,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300224432 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cao khô lá dâu tằm. |
|
| Mã phần lô | PP2300224433 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Mã phần lô | PP2300224434 |
| Giá từng phần lô | 242,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224435 |
| Giá từng phần lô | 270,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
|
| Mã phần lô | PP2300224436 |
| Giá từng phần lô | 375,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,628,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300224437 |
| Giá từng phần lô | 152,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Chè dây. |
|
| Mã phần lô | PP2300224438 |
| Giá từng phần lô | 7,381,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Dầu gió các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300224439 |
| Giá từng phần lô | 224,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224440 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diếp cá, Rau má. |
|
| Mã phần lô | PP2300224441 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224442 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224443 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Diệp hạ châu/ Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Mã phần lô | PP2300224444 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Mã phần lô | PP2300224445 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224446 |
| Giá từng phần lô | 121,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng |
|
| Mã phần lô | PP2300224447 |
| Giá từng phần lô | 677,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,155,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam |
|
| Mã phần lô | PP2300224448 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Mã phần lô | PP2300224449 |
| Giá từng phần lô | 376,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300224450 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khươnghoạt, Hà thủ |
|
| Mã phần lô | PP2300224451 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224452 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300224453 |
| Giá từng phần lô | 203,672,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300224454 |
| Giá từng phần lô | 30,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. |
|
| Mã phần lô | PP2300224455 |
| Giá từng phần lô | 217,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
|
| Mã phần lô | PP2300224456 |
| Giá từng phần lô | 417,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300224457 |
| Giá từng phần lô | 196,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Mã phần lô | PP2300224458 |
| Giá từng phần lô | 401,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Mã phần lô | PP2300224459 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Huyết giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300224460 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300224461 |
| Giá từng phần lô | 37,894,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300224462 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300224463 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đươngquy). |
|
| Mã phần lô | PP2300224464 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300224465 |
| Giá từng phần lô | 46,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224466 |
| Giá từng phần lô | 64,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300224467 |
| Giá từng phần lô | 371,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Mã phần lô | PP2300224468 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). |
|
| Mã phần lô | PP2300224469 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). |
|
| Mã phần lô | PP2300224470 |
| Giá từng phần lô | 71,607,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224471 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân sâm, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300224472 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300224473 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224474 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). |
|
| Mã phần lô | PP2300224475 |
| Giá từng phần lô | 164,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
|
| Mã phần lô | PP2300224476 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. |
|
| Mã phần lô | PP2300224477 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224478 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
|
| Mã phần lô | PP2300224479 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300224480 |
| Giá từng phần lô | 72,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khươnghoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224481 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
|
| Mã phần lô | PP2300224482 |
| Giá từng phần lô | 129,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, |
|
| Mã phần lô | PP2300224483 |
| Giá từng phần lô | 27,738,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224484 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224485 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300224486 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300224487 |
| Giá từng phần lô | 81,320,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Mã phần lô | PP2300224488 |
| Giá từng phần lô | 11,447,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2300224489 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). |
|
| Mã phần lô | PP2300224490 |
| Giá từng phần lô | 80,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300224491 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol. |
|
| Mã phần lô | PP2300224492 |
| Giá từng phần lô | 68,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. |
|
| Mã phần lô | PP2300224493 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
|
| Mã phần lô | PP2300224494 |
| Giá từng phần lô | 275,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Mã phần lô | PP2300224495 |
| Giá từng phần lô | 337,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. |
|
| Mã phần lô | PP2300224496 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi