Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (78 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (78 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 6,007,410,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90.111.156 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300225766 - 1 | 13,325,000 | 199,875 |
| 2 | PP2300225767 - 2 | 18,480,000 | 277,200 |
| 3 | PP2300225768 - 3 | 37,800,000 | 567,000 |
| 4 | PP2300225769 - 4 | 18,900,000 | 283,500 |
| 5 | PP2300225770 - 5 | 15,300,000 | 229,500 |
| 6 | PP2300225771 - 6 | 48,300,000 | 724,500 |
| 7 | PP2300225772 - 7 | 58,275,000 | 874,125 |
| 8 | PP2300225773 - 8 | 26,100,000 | 391,500 |
| 9 | PP2300225774 - 9 | 18,400,000 | 276,000 |
| 10 | PP2300225775 - 10 | 36,000,000 | 540,000 |
| 11 | PP2300225776 - 11 | 99,800,000 | 1,497,000 |
| 12 | PP2300225777 - 12 | 239,200,000 | 3,588,000 |
| 13 | PP2300225778 - 13 | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 14 | PP2300225779 - 14 | 57,510,000 | 862,650 |
| 15 | PP2300225780 - 15 | 17,871,000 | 268,065 |
| 16 | PP2300225781 - 16 | 37,380,000 | 560,700 |
| 17 | PP2300225782 - 17 | 18,060,000 | 270,900 |
| 18 | PP2300225783 - 18 | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 19 | PP2300225784 - 19 | 37,700,000 | 565,500 |
| 20 | PP2300225785 - 20 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 21 | PP2300225786 - 21 | 38,720,000 | 580,800 |
| 22 | PP2300225787 - 22 | 26,733,000 | 400,995 |
| 23 | PP2300225788 - 23 | 52,650,000 | 789,750 |
| 24 | PP2300225789 - 24 | 109,600,000 | 1,644,000 |
| 25 | PP2300225790 - 25 | 962,280,000 | 14,434,200 |
| 26 | PP2300225791 - 26 | 393,032,500 | 5,895,487 |
| 27 | PP2300225792 - 27 | 139,725,000 | 2,095,875 |
| 28 | PP2300225793 - 28 | 21,600,000 | 324,000 |
| 29 | PP2300225794 - 29 | 100,548,000 | 1,508,220 |
| 30 | PP2300225795 - 30 | 52,000,000 | 780,000 |
| 31 | PP2300225796 - 31 | 16,170,000 | 242,550 |
| 32 | PP2300225797 - 32 | 25,110,000 | 376,650 |
| 33 | PP2300225798 - 33 | 42,157,500 | 632,362 |
| 34 | PP2300225799 - 34 | 25,830,000 | 387,450 |
| 35 | PP2300225800 - 35 | 240,429,000 | 3,606,435 |
| 36 | PP2300225801 - 36 | 223,965,000 | 3,359,475 |
| 37 | PP2300225802 - 37 | 53,550,000 | 803,250 |
| 38 | PP2300225803 - 38 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 39 | PP2300225804 - 39 | 6,250,000 | 93,750 |
| 40 | PP2300225805 - 40 | 42,500,000 | 637,500 |
| 41 | PP2300225806 - 41 | 29,850,000 | 447,750 |
| 42 | PP2300225807 - 42 | 27,805,000 | 417,075 |
| 43 | PP2300225808 - 43 | 105,850,000 | 1,587,750 |
| 44 | PP2300225809 - 44 | 37,400,000 | 561,000 |
| 45 | PP2300225810 - 45 | 72,160,000 | 1,082,400 |
| 46 | PP2300225811 - 46 | 44,625,000 | 669,375 |
| 47 | PP2300225812 - 47 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 48 | PP2300225813 - 48 | 98,106,000 | 1,471,590 |
| 49 | PP2300225814 - 49 | 40,000,000 | 600,000 |
| 50 | PP2300225815 - 50 | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 51 | PP2300225816 - 51 | 58,800,000 | 882,000 |
| 52 | PP2300225817 - 52 | 139,503,000 | 2,092,545 |
| 53 | PP2300225818 - 53 | 54,180,000 | 812,700 |
| 54 | PP2300225819 - 54 | 26,187,000 | 392,805 |
| 55 | PP2300225820 - 55 | 23,940,000 | 359,100 |
| 56 | PP2300225821 - 56 | 27,094,000 | 406,410 |
| 57 | PP2300225822 - 57 | 26,460,000 | 396,900 |
| 58 | PP2300225823 - 58 | 125,100,000 | 1,876,500 |
| 59 | PP2300225824 - 59 | 63,550,000 | 953,250 |
| 60 | PP2300225825 - 60 | 129,780,000 | 1,946,700 |
| 61 | PP2300225826 - 61 | 26,000,000 | 390,000 |
| 62 | PP2300225827 - 62 | 60,000,000 | 900,000 |
| 63 | PP2300225828 - 63 | 35,700,000 | 535,500 |
| 64 | PP2300225829 - 64 | 51,000,000 | 765,000 |
| 65 | PP2300225830 - 65 | 32,640,000 | 489,600 |
| 66 | PP2300225831 - 66 | 28,500,000 | 427,500 |
| 67 | PP2300225832 - 67 | 42,000,000 | 630,000 |
| 68 | PP2300225833 - 68 | 59,400,000 | 891,000 |
| 69 | PP2300225834 - 69 | 26,460,000 | 396,900 |
| 70 | PP2300225835 - 70 | 20,940,000 | 314,100 |
| 71 | PP2300225836 - 71 | 9,660,000 | 144,900 |
| 72 | PP2300225837 - 72 | 39,840,000 | 597,600 |
| 73 | PP2300225838 - 73 | 5,670,000 | 85,050 |
| 74 | PP2300225839 - 74 | 40,000,000 | 600,000 |
| 75 | PP2300225840 - 75 | 16,653,000 | 249,795 |
| 76 | PP2300225841 - 76 | 233,730,000 | 3,505,950 |
| 77 | PP2300225842 - 77 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 78 | PP2300225843 - 78 | 72,996,500 | 1,094,947 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300225766 |
| Giá từng phần lô | 13,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300225767 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300225768 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300225769 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300225770 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300225771 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300225772 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300225773 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300225774 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300225775 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300225776 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300225777 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300225778 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300225779 |
| Giá từng phần lô | 57,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300225780 |
| Giá từng phần lô | 17,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300225781 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300225782 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300225783 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300225784 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300225785 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300225786 |
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300225787 |
| Giá từng phần lô | 26,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300225788 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300225789 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300225790 |
| Giá từng phần lô | 962,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,434,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300225791 |
| Giá từng phần lô | 393,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300225792 |
| Giá từng phần lô | 139,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300225793 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300225794 |
| Giá từng phần lô | 100,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300225795 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300225796 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300225797 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300225798 |
| Giá từng phần lô | 42,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300225799 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300225800 |
| Giá từng phần lô | 240,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300225801 |
| Giá từng phần lô | 223,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300225802 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300225803 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300225804 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300225805 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300225806 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300225807 |
| Giá từng phần lô | 27,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300225808 |
| Giá từng phần lô | 105,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300225809 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300225810 |
| Giá từng phần lô | 72,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300225811 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300225812 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300225813 |
| Giá từng phần lô | 98,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300225814 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300225815 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300225816 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300225817 |
| Giá từng phần lô | 139,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300225818 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300225819 |
| Giá từng phần lô | 26,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300225820 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300225821 |
| Giá từng phần lô | 27,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300225822 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300225823 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300225824 |
| Giá từng phần lô | 63,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300225825 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,946,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300225826 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300225827 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300225828 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300225829 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300225830 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300225831 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300225832 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300225833 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300225834 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300225835 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300225836 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300225837 |
| Giá từng phần lô | 39,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300225838 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300225839 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300225840 |
| Giá từng phần lô | 16,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300225841 |
| Giá từng phần lô | 233,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,505,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300225842 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300225843 |
| Giá từng phần lô | 72,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/06/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi