Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (gồm 77 danh mục thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378411-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (gồm 77 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300260915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 42,961,520,992 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.245.884.107 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300535968 - Actisô 43,175,000 1,252,075
2 PP2300535969 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) 774,900,000 22,472,100
3 PP2300535970 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính 2,091,663,000 60,658,227
4 PP2300535971 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai 603,200,000 17,492,800
5 PP2300535972 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 52,650,000 1,526,850
6 PP2300535973 - Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. 257,200,000 7,458,800
7 PP2300535974 - Bách bộ 1,020,780,000 29,602,620
8 PP2300535975 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. 698,610,000 20,259,690
9 PP2300535976 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. 290,360,000 8,420,440
10 PP2300535977 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) 24,720,000 716,880
11 PP2300535978 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) 560,000,000 16,240,000
12 PP2300535979 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) 695,856,000 20,179,824
13 PP2300535980 - Bột bèo hoa dâu 230,625,000 6,688,125
14 PP2300535981 - Bột bèo hoa dâu 1,705,326,000 49,454,454
15 PP2300535982 - Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khươnghoạt, Khươnghoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. 472,500,000 13,702,500
16 PP2300535983 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. 538,560,000 15,618,240
17 PP2300535984 - Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa 765,900,000 22,211,100
18 PP2300535985 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn 248,400,000 7,203,600
19 PP2300535986 - Cóc khô, Ý dĩ, Hạt sen, Hoài sơn, Sơn tra, Thục địa, Mạch nha, Mật ong, (calci phosphat) 16,225,000 470,525
20 PP2300535987 - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương,Đại táo 118,128,600 3,425,729
21 PP2300535988 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. 953,400,000 27,648,600
22 PP2300535989 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa 1,625,600,000 47,142,400
23 PP2300535990 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 178,518,400 5,177,034
24 PP2300535991 - Diệp hạ châu 885,354,000 25,675,266
25 PP2300535992 - Diệp hạ châu 18,000,000 522,000
26 PP2300535993 - Diệp hạ châu đắng 63,000,000 1,827,000
27 PP2300535994 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má) 189,100,000 5,483,900
28 PP2300535995 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. 50,000,000 1,450,000
29 PP2300535996 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực 262,500,000 7,612,500
30 PP2300535997 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men 2,265,096,312 65,687,793
31 PP2300535998 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba 3,678,414,000 106,674,006
32 PP2300535999 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. 45,450,000 1,318,050
33 PP2300536000 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu 1,614,690,000 46,826,010
34 PP2300536001 - Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba 1,044,490,700 30,290,230
35 PP2300536002 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược 4,125,000 119,625
36 PP2300536003 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. 706,605,000 20,491,545
37 PP2300536004 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo 825,000,000 23,925,000
38 PP2300536005 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) 964,800,000 27,979,200
39 PP2300536006 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) 1,369,170,000 39,705,930
40 PP2300536007 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan 499,672,630 14,490,506
41 PP2300536008 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. 107,690,000 3,123,010
42 PP2300536009 - Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương 67,350,000 1,953,150
43 PP2300536010 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. 552,500,000 16,022,500
44 PP2300536011 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. 118,449,000 3,435,021
45 PP2300536012 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). 624,800,000 18,119,200
46 PP2300536013 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ). 912,240,000 26,454,960
47 PP2300536014 - Kim tiền thảo. 232,622,000 6,746,038
48 PP2300536015 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. 183,923,000 5,333,767
49 PP2300536016 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). 305,640,000 8,863,560
50 PP2300536017 - Lá Thườngxuân 296,400,000 8,595,600
51 PP2300536018 - Lá thường xuân. 464,600,000 13,473,400
52 PP2300536019 - Lá Thườngxuân. 321,300,000 9,317,700
53 PP2300536020 - Linh chi, Đương quy. 13,500,000 391,500
54 PP2300536021 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất 300,560,000 8,716,240
55 PP2300536022 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). 606,375,000 17,584,875
56 PP2300536023 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). 686,000,000 19,894,000
57 PP2300536024 - Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi 1,723,431,600 49,979,516
58 PP2300536025 - Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh 224,359,800 6,506,434
59 PP2300536026 - Men bia ép tinh chế. 435,000,000 12,615,000
60 PP2300536027 - Nghệ vàng. 28,600,000 829,400
61 PP2300536028 - Nhân sâm, Tam thất. 60,000,000 1,740,000
62 PP2300536029 - Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện. 68,750,000 1,993,750
63 PP2300536030 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo 322,000,000 9,338,000
64 PP2300536031 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo 36,000,000 1,044,000
65 PP2300536032 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), 758,100,000 21,984,900
66 PP2300536033 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn/Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu 344,500,000 9,990,500
67 PP2300536034 - Tam thất. 45,900,000 1,331,100
68 PP2300536035 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. 1,168,414,800 33,884,029
69 PP2300536036 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà 60,000,000 1,740,000
70 PP2300536037 - Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, 390,000,000 11,310,000
71 PP2300536038 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 1,501,000,000 43,529,000
72 PP2300536039 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). 193,421,150 5,609,213
73 PP2300536040 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. 159,300,000 4,619,700
74 PP2300536041 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo 744,660,000 21,595,140
75 PP2300536042 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã 373,120,000 10,820,480
76 PP2300536043 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. 41,250,000 1,196,250
77 PP2300536044 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. 38,000,000 1,102,000
Actisô
Mã phần lô PP2300535968
Giá từng phần lô 43,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ)
Mã phần lô PP2300535969
Giá từng phần lô 774,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,472,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300535970
Giá từng phần lô 2,091,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,658,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai
Mã phần lô PP2300535971
Giá từng phần lô 603,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Mã phần lô PP2300535972
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
Mã phần lô PP2300535973
Giá từng phần lô 257,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300535974
Giá từng phần lô 1,020,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,602,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
Mã phần lô PP2300535975
Giá từng phần lô 698,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,259,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
Mã phần lô PP2300535976
Giá từng phần lô 290,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,420,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
Mã phần lô PP2300535977
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
Mã phần lô PP2300535978
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
Mã phần lô PP2300535979
Giá từng phần lô 695,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,179,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bột bèo hoa dâu
Mã phần lô PP2300535980
Giá từng phần lô 230,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bột bèo hoa dâu
Mã phần lô PP2300535981
Giá từng phần lô 1,705,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,454,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khươnghoạt, Khươnghoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
Mã phần lô PP2300535982
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Mã phần lô PP2300535983
Giá từng phần lô 538,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,618,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa
Mã phần lô PP2300535984
Giá từng phần lô 765,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,211,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Mã phần lô PP2300535985
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cóc khô, Ý dĩ, Hạt sen, Hoài sơn, Sơn tra, Thục địa, Mạch nha, Mật ong, (calci phosphat)
Mã phần lô PP2300535986
Giá từng phần lô 16,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương,Đại táo
Mã phần lô PP2300535987
Giá từng phần lô 118,128,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Mã phần lô PP2300535988
Giá từng phần lô 953,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,648,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
Mã phần lô PP2300535989
Giá từng phần lô 1,625,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Mã phần lô PP2300535990
Giá từng phần lô 178,518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300535991
Giá từng phần lô 885,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300535992
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300535993
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má)
Mã phần lô PP2300535994
Giá từng phần lô 189,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
Mã phần lô PP2300535995
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Mã phần lô PP2300535996
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men
Mã phần lô PP2300535997
Giá từng phần lô 2,265,096,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,687,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300535998
Giá từng phần lô 3,678,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,674,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba.
Mã phần lô PP2300535999
Giá từng phần lô 45,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu
Mã phần lô PP2300536000
Giá từng phần lô 1,614,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,826,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300536001
Giá từng phần lô 1,044,490,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,290,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Mã phần lô PP2300536002
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Mã phần lô PP2300536003
Giá từng phần lô 706,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,491,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Mã phần lô PP2300536004
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm)
Mã phần lô PP2300536005
Giá từng phần lô 964,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm)
Mã phần lô PP2300536006
Giá từng phần lô 1,369,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,705,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan
Mã phần lô PP2300536007
Giá từng phần lô 499,672,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
Mã phần lô PP2300536008
Giá từng phần lô 107,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
Mã phần lô PP2300536009
Giá từng phần lô 67,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300536010
Giá từng phần lô 552,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,022,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Mã phần lô PP2300536011
Giá từng phần lô 118,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô).
Mã phần lô PP2300536012
Giá từng phần lô 624,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
Mã phần lô PP2300536013
Giá từng phần lô 912,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,454,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kim tiền thảo.
Mã phần lô PP2300536014
Giá từng phần lô 232,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,746,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
Mã phần lô PP2300536015
Giá từng phần lô 183,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,333,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Mã phần lô PP2300536016
Giá từng phần lô 305,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,863,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Lá Thườngxuân
Mã phần lô PP2300536017
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Lá thường xuân.
Mã phần lô PP2300536018
Giá từng phần lô 464,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,473,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Lá Thườngxuân.
Mã phần lô PP2300536019
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,317,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Linh chi, Đương quy.
Mã phần lô PP2300536020
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Mã phần lô PP2300536021
Giá từng phần lô 300,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,716,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất).
Mã phần lô PP2300536022
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,584,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất).
Mã phần lô PP2300536023
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Mã phần lô PP2300536024
Giá từng phần lô 1,723,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,979,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300536025
Giá từng phần lô 224,359,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Men bia ép tinh chế.
Mã phần lô PP2300536026
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Nghệ vàng.
Mã phần lô PP2300536027
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Nhân sâm, Tam thất.
Mã phần lô PP2300536028
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300536029
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo
Mã phần lô PP2300536030
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo
Mã phần lô PP2300536031
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân),
Mã phần lô PP2300536032
Giá từng phần lô 758,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,984,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn/Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu
Mã phần lô PP2300536033
Giá từng phần lô 344,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Tam thất.
Mã phần lô PP2300536034
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300536035
Giá từng phần lô 1,168,414,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,884,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Mã phần lô PP2300536036
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm,
Mã phần lô PP2300536037
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Mã phần lô PP2300536038
Giá từng phần lô 1,501,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy).
Mã phần lô PP2300536039
Giá từng phần lô 193,421,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,609,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
Mã phần lô PP2300536040
Giá từng phần lô 159,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Mã phần lô PP2300536041
Giá từng phần lô 744,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,595,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã
Mã phần lô PP2300536042
Giá từng phần lô 373,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
Mã phần lô PP2300536043
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
Mã phần lô PP2300536044
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->