Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (gồm 77 danh mục thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (gồm 77 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260915 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 42,961,520,992 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.245.884.107 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300535968 - Actisô | 43,175,000 | 1,252,075 |
| 2 | PP2300535969 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) | 774,900,000 | 22,472,100 |
| 3 | PP2300535970 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 2,091,663,000 | 60,658,227 |
| 4 | PP2300535971 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai | 603,200,000 | 17,492,800 |
| 5 | PP2300535972 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 52,650,000 | 1,526,850 |
| 6 | PP2300535973 - Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 257,200,000 | 7,458,800 |
| 7 | PP2300535974 - Bách bộ | 1,020,780,000 | 29,602,620 |
| 8 | PP2300535975 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | 698,610,000 | 20,259,690 |
| 9 | PP2300535976 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 290,360,000 | 8,420,440 |
| 10 | PP2300535977 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | 24,720,000 | 716,880 |
| 11 | PP2300535978 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | 560,000,000 | 16,240,000 |
| 12 | PP2300535979 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | 695,856,000 | 20,179,824 |
| 13 | PP2300535980 - Bột bèo hoa dâu | 230,625,000 | 6,688,125 |
| 14 | PP2300535981 - Bột bèo hoa dâu | 1,705,326,000 | 49,454,454 |
| 15 | PP2300535982 - Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khươnghoạt, Khươnghoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 472,500,000 | 13,702,500 |
| 16 | PP2300535983 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 538,560,000 | 15,618,240 |
| 17 | PP2300535984 - Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa | 765,900,000 | 22,211,100 |
| 18 | PP2300535985 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 248,400,000 | 7,203,600 |
| 19 | PP2300535986 - Cóc khô, Ý dĩ, Hạt sen, Hoài sơn, Sơn tra, Thục địa, Mạch nha, Mật ong, (calci phosphat) | 16,225,000 | 470,525 |
| 20 | PP2300535987 - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương,Đại táo | 118,128,600 | 3,425,729 |
| 21 | PP2300535988 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 953,400,000 | 27,648,600 |
| 22 | PP2300535989 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 1,625,600,000 | 47,142,400 |
| 23 | PP2300535990 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 178,518,400 | 5,177,034 |
| 24 | PP2300535991 - Diệp hạ châu | 885,354,000 | 25,675,266 |
| 25 | PP2300535992 - Diệp hạ châu | 18,000,000 | 522,000 |
| 26 | PP2300535993 - Diệp hạ châu đắng | 63,000,000 | 1,827,000 |
| 27 | PP2300535994 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má) | 189,100,000 | 5,483,900 |
| 28 | PP2300535995 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 50,000,000 | 1,450,000 |
| 29 | PP2300535996 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 262,500,000 | 7,612,500 |
| 30 | PP2300535997 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 2,265,096,312 | 65,687,793 |
| 31 | PP2300535998 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba | 3,678,414,000 | 106,674,006 |
| 32 | PP2300535999 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. | 45,450,000 | 1,318,050 |
| 33 | PP2300536000 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu | 1,614,690,000 | 46,826,010 |
| 34 | PP2300536001 - Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba | 1,044,490,700 | 30,290,230 |
| 35 | PP2300536002 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4,125,000 | 119,625 |
| 36 | PP2300536003 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 706,605,000 | 20,491,545 |
| 37 | PP2300536004 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 825,000,000 | 23,925,000 |
| 38 | PP2300536005 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) | 964,800,000 | 27,979,200 |
| 39 | PP2300536006 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) | 1,369,170,000 | 39,705,930 |
| 40 | PP2300536007 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan | 499,672,630 | 14,490,506 |
| 41 | PP2300536008 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. | 107,690,000 | 3,123,010 |
| 42 | PP2300536009 - Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 67,350,000 | 1,953,150 |
| 43 | PP2300536010 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 552,500,000 | 16,022,500 |
| 44 | PP2300536011 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | 118,449,000 | 3,435,021 |
| 45 | PP2300536012 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). | 624,800,000 | 18,119,200 |
| 46 | PP2300536013 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ). | 912,240,000 | 26,454,960 |
| 47 | PP2300536014 - Kim tiền thảo. | 232,622,000 | 6,746,038 |
| 48 | PP2300536015 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. | 183,923,000 | 5,333,767 |
| 49 | PP2300536016 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 305,640,000 | 8,863,560 |
| 50 | PP2300536017 - Lá Thườngxuân | 296,400,000 | 8,595,600 |
| 51 | PP2300536018 - Lá thường xuân. | 464,600,000 | 13,473,400 |
| 52 | PP2300536019 - Lá Thườngxuân. | 321,300,000 | 9,317,700 |
| 53 | PP2300536020 - Linh chi, Đương quy. | 13,500,000 | 391,500 |
| 54 | PP2300536021 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 300,560,000 | 8,716,240 |
| 55 | PP2300536022 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). | 606,375,000 | 17,584,875 |
| 56 | PP2300536023 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). | 686,000,000 | 19,894,000 |
| 57 | PP2300536024 - Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 1,723,431,600 | 49,979,516 |
| 58 | PP2300536025 - Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh | 224,359,800 | 6,506,434 |
| 59 | PP2300536026 - Men bia ép tinh chế. | 435,000,000 | 12,615,000 |
| 60 | PP2300536027 - Nghệ vàng. | 28,600,000 | 829,400 |
| 61 | PP2300536028 - Nhân sâm, Tam thất. | 60,000,000 | 1,740,000 |
| 62 | PP2300536029 - Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện. | 68,750,000 | 1,993,750 |
| 63 | PP2300536030 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo | 322,000,000 | 9,338,000 |
| 64 | PP2300536031 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo | 36,000,000 | 1,044,000 |
| 65 | PP2300536032 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), | 758,100,000 | 21,984,900 |
| 66 | PP2300536033 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn/Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu | 344,500,000 | 9,990,500 |
| 67 | PP2300536034 - Tam thất. | 45,900,000 | 1,331,100 |
| 68 | PP2300536035 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 1,168,414,800 | 33,884,029 |
| 69 | PP2300536036 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60,000,000 | 1,740,000 |
| 70 | PP2300536037 - Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, | 390,000,000 | 11,310,000 |
| 71 | PP2300536038 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 1,501,000,000 | 43,529,000 |
| 72 | PP2300536039 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). | 193,421,150 | 5,609,213 |
| 73 | PP2300536040 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | 159,300,000 | 4,619,700 |
| 74 | PP2300536041 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 744,660,000 | 21,595,140 |
| 75 | PP2300536042 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã | 373,120,000 | 10,820,480 |
| 76 | PP2300536043 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. | 41,250,000 | 1,196,250 |
| 77 | PP2300536044 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. | 38,000,000 | 1,102,000 |
Actisô |
|
| Mã phần lô | PP2300535968 |
| Giá từng phần lô | 43,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) |
|
| Mã phần lô | PP2300535969 |
| Giá từng phần lô | 774,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,472,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300535970 |
| Giá từng phần lô | 2,091,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,658,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai |
|
| Mã phần lô | PP2300535971 |
| Giá từng phần lô | 603,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Mã phần lô | PP2300535972 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300535973 |
| Giá từng phần lô | 257,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,458,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300535974 |
| Giá từng phần lô | 1,020,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,602,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Mã phần lô | PP2300535975 |
| Giá từng phần lô | 698,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,259,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Mã phần lô | PP2300535976 |
| Giá từng phần lô | 290,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,420,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
|
| Mã phần lô | PP2300535977 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
|
| Mã phần lô | PP2300535978 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm/Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
|
| Mã phần lô | PP2300535979 |
| Giá từng phần lô | 695,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,179,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bột bèo hoa dâu |
|
| Mã phần lô | PP2300535980 |
| Giá từng phần lô | 230,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bột bèo hoa dâu |
|
| Mã phần lô | PP2300535981 |
| Giá từng phần lô | 1,705,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,454,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khươnghoạt, Khươnghoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. |
|
| Mã phần lô | PP2300535982 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Mã phần lô | PP2300535983 |
| Giá từng phần lô | 538,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,618,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300535984 |
| Giá từng phần lô | 765,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,211,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300535985 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,203,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cóc khô, Ý dĩ, Hạt sen, Hoài sơn, Sơn tra, Thục địa, Mạch nha, Mật ong, (calci phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300535986 |
| Giá từng phần lô | 16,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương,Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300535987 |
| Giá từng phần lô | 118,128,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2300535988 |
| Giá từng phần lô | 953,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,648,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300535989 |
| Giá từng phần lô | 1,625,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300535990 |
| Giá từng phần lô | 178,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,177,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300535991 |
| Giá từng phần lô | 885,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,675,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300535992 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300535993 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má) |
|
| Mã phần lô | PP2300535994 |
| Giá từng phần lô | 189,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,483,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
|
| Mã phần lô | PP2300535995 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
|
| Mã phần lô | PP2300535996 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men |
|
| Mã phần lô | PP2300535997 |
| Giá từng phần lô | 2,265,096,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,687,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300535998 |
| Giá từng phần lô | 3,678,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,674,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. |
|
| Mã phần lô | PP2300535999 |
| Giá từng phần lô | 45,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu |
|
| Mã phần lô | PP2300536000 |
| Giá từng phần lô | 1,614,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,826,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300536001 |
| Giá từng phần lô | 1,044,490,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,290,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300536002 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300536003 |
| Giá từng phần lô | 706,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,491,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300536004 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300536005 |
| Giá từng phần lô | 964,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300536006 |
| Giá từng phần lô | 1,369,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,705,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan |
|
| Mã phần lô | PP2300536007 |
| Giá từng phần lô | 499,672,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. |
|
| Mã phần lô | PP2300536008 |
| Giá từng phần lô | 107,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300536009 |
| Giá từng phần lô | 67,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300536010 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,022,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300536011 |
| Giá từng phần lô | 118,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). |
|
| Mã phần lô | PP2300536012 |
| Giá từng phần lô | 624,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300536013 |
| Giá từng phần lô | 912,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,454,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300536014 |
| Giá từng phần lô | 232,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,746,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. |
|
| Mã phần lô | PP2300536015 |
| Giá từng phần lô | 183,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,333,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300536016 |
| Giá từng phần lô | 305,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,863,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Lá Thườngxuân |
|
| Mã phần lô | PP2300536017 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Lá thường xuân. |
|
| Mã phần lô | PP2300536018 |
| Giá từng phần lô | 464,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,473,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Lá Thườngxuân. |
|
| Mã phần lô | PP2300536019 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,317,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Linh chi, Đương quy. |
|
| Mã phần lô | PP2300536020 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300536021 |
| Giá từng phần lô | 300,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,716,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300536022 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,584,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300536023 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300536024 |
| Giá từng phần lô | 1,723,431,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,979,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300536025 |
| Giá từng phần lô | 224,359,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Men bia ép tinh chế. |
|
| Mã phần lô | PP2300536026 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300536027 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Nhân sâm, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300536028 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300536029 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300536030 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì/Đan bì, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300536031 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), |
|
| Mã phần lô | PP2300536032 |
| Giá từng phần lô | 758,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,984,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn/Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu |
|
| Mã phần lô | PP2300536033 |
| Giá từng phần lô | 344,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300536034 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300536035 |
| Giá từng phần lô | 1,168,414,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,884,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300536036 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, |
|
| Mã phần lô | PP2300536037 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300536038 |
| Giá từng phần lô | 1,501,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). |
|
| Mã phần lô | PP2300536039 |
| Giá từng phần lô | 193,421,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,609,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. |
|
| Mã phần lô | PP2300536040 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,619,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300536041 |
| Giá từng phần lô | 744,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,595,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã |
|
| Mã phần lô | PP2300536042 |
| Giá từng phần lô | 373,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,820,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. |
|
| Mã phần lô | PP2300536043 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. |
|
| Mã phần lô | PP2300536044 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi