Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 35 mặt hàng trong đó nhóm 1 là 01 mặt hàng, nhóm 3 là 33 mặt hàng, nhóm 4 là 01 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400060034-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHỢ LÁCH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 35 mặt hàng trong đó nhóm 1 là 01 mặt hàng, nhóm 3 là 33 mặt hàng, nhóm 4 là 01 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400030684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 7,465,317,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 111.979.756 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400018197 - T02_01 95,130,000 1,426,950
2 PP2400018198 - T02_02 656,000,000 9,840,000
3 PP2400018199 - T02_03 115,900,000 1,738,500
4 PP2400018200 - T02_04 142,800,000 2,142,000
5 PP2400018201 - T02_05 25,200,000 378,000
6 PP2400018202 - T02_06 255,150,000 3,827,250
7 PP2400018203 - T02_07 223,500,000 3,352,500
8 PP2400018204 - T02_08 623,700,000 9,355,500
9 PP2400018205 - T02_09 168,000,000 2,520,000
10 PP2400018206 - T02_10 99,351,000 1,490,265
11 PP2400018207 - T02_11 664,995,000 9,974,925
12 PP2400018208 - T02_12 221,942,000 3,329,130
13 PP2400018209 - T02_13 229,792,000 3,446,880
14 PP2400018210 - T02_14 308,568,000 4,628,520
15 PP2400018211 - T02_15 142,663,500 2,139,952
16 PP2400018212 - T02_16 25,401,600 381,024
17 PP2400018213 - T02_17 330,000,000 4,950,000
18 PP2400018214 - T02_18 99,000,000 1,485,000
19 PP2400018215 - T02_19 333,615,000 5,004,225
20 PP2400018216 - T02_20 1,176,000,000 17,640,000
21 PP2400018217 - T02_21 103,360,000 1,550,400
22 PP2400018218 - T02_22 161,700,000 2,425,500
23 PP2400018219 - T02_23 102,000,000 1,530,000
24 PP2400018220 - T02_24 162,400,000 2,436,000
25 PP2400018221 - T02_25 122,850,000 1,842,750
26 PP2400018222 - T02_26 166,950,000 2,504,250
27 PP2400018223 - T02_27 33,264,000 498,960
28 PP2400018224 - T02_28 150,000,000 2,250,000
29 PP2400018225 - T02_29 69,300,000 1,039,500
30 PP2400018226 - T02_30 105,300,000 1,579,500
31 PP2400018227 - T02_31 12,075,000 181,125
32 PP2400018228 - T02_32 115,920,000 1,738,800
33 PP2400018229 - T02_33 56,000,000 840,000
34 PP2400018230 - T02_34 100,500,000 1,507,500
35 PP2400018231 - T02_35 66,990,000 1,004,850,111,979,756
T02_01
Mã phần lô PP2400018197
Giá từng phần lô 95,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_02
Mã phần lô PP2400018198
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_03
Mã phần lô PP2400018199
Giá từng phần lô 115,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_04
Mã phần lô PP2400018200
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_05
Mã phần lô PP2400018201
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_06
Mã phần lô PP2400018202
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_07
Mã phần lô PP2400018203
Giá từng phần lô 223,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_08
Mã phần lô PP2400018204
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_09
Mã phần lô PP2400018205
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_10
Mã phần lô PP2400018206
Giá từng phần lô 99,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_11
Mã phần lô PP2400018207
Giá từng phần lô 664,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,974,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_12
Mã phần lô PP2400018208
Giá từng phần lô 221,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_13
Mã phần lô PP2400018209
Giá từng phần lô 229,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_14
Mã phần lô PP2400018210
Giá từng phần lô 308,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,628,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_15
Mã phần lô PP2400018211
Giá từng phần lô 142,663,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_16
Mã phần lô PP2400018212
Giá từng phần lô 25,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_17
Mã phần lô PP2400018213
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_18
Mã phần lô PP2400018214
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_19
Mã phần lô PP2400018215
Giá từng phần lô 333,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_20
Mã phần lô PP2400018216
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_21
Mã phần lô PP2400018217
Giá từng phần lô 103,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_22
Mã phần lô PP2400018218
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_23
Mã phần lô PP2400018219
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_24
Mã phần lô PP2400018220
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_25
Mã phần lô PP2400018221
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_26
Mã phần lô PP2400018222
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_27
Mã phần lô PP2400018223
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_28
Mã phần lô PP2400018224
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_29
Mã phần lô PP2400018225
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_30
Mã phần lô PP2400018226
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_31
Mã phần lô PP2400018227
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_32
Mã phần lô PP2400018228
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_33
Mã phần lô PP2400018229
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_34
Mã phần lô PP2400018230
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T02_35
Mã phần lô PP2400018231
Giá từng phần lô 66,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850,111,979,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->