Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200085691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200049142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Số 44, Đoàn Hoàng Minh, phường 6, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 3,175,051,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,695,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 19,500,000 | 19,500,000 | 244,000 | 12 tháng |
| 2 | Cao chè dây | 40,896,000 | 40,896,000 | 511,000 | 12 tháng |
| 3 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 71,050,000 | 71,050,000 | 888,000 | 12 tháng |
| 4 | Đinh lăng, Bạch quả | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 5 | Cao diếp cá, Bột rau má | 42,000,000 | 42,000,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 6 | Actisô | 1,605,500 | 1,605,500 | 20,000 | 12 tháng |
| 7 | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 43,600,000 | 43,600,000 | 545,000 | 12 tháng |
| 8 | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 147,000,000 | 147,000,000 | 1,838,000 | 12 tháng |
| 9 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà | 37,800,000 | 37,800,000 | 473,000 | 12 tháng |
| 10 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả | 444,500 | 444,500 | 6,000 | 12 tháng |
| 11 | Bạch truật, Cam thảo, Liên nhục, Đảng sâm, Phục linh, Hoài sơn, Ý dĩ, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Phấn hoa, Cao xương hỗn hợp | 750,000,000 | 750,000,000 | 9,375,000 | 12 tháng |
| 12 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo | 18,900,000 | 18,900,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 13 | Cao khô tương đương dược liệu: Hoàng liên, Vân Mộc hương; Bột Đại hồi, Bột Sa nhân, Bột Quế nhục, Bột Đinh hương | 17,220,000 | 17,220,000 | 215,000 | 12 tháng |
| 14 | Cam thảo, Bạch truật, Can khương, Mạch nha, Phục linh, Bán hạ chế, Đảng sâm, Hậu phác, Chỉ thực, Ngô thù du | 9,980,000 | 9,980,000 | 125,000 | 12 tháng |
| 15 | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 452,400,000 | 452,400,000 | 5,655,000 | 12 tháng |
| 16 | Cao khô dược liệu (tương đương Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Đạm đậu xị; Ngưu bàng tử; Kinh giới; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Bạc hà); Bột mịn dược liệu bao gồm Kim ngân; Liên kiều; Ngưu bàng tử; Cam thảo | 6,500,000 | 6,500,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 17 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 28,140,000 | 28,140,000 | 352,000 | 12 tháng |
| 18 | Đan sâm, Tam thất | 162,500,000 | 162,500,000 | 2,031,000 | 12 tháng |
| 19 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Ích mẫu | 45,000,000 | 45,000,000 | 563,000 | 12 tháng |
| 20 | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương qui, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | 23,100,000 | 23,100,000 | 289,000 | 12 tháng |
| 21 | Dầu gió các loại | 5,250,000 | 5,250,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 22 | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 36,288,000 | 36,288,000 | 454,000 | 12 tháng |
| 23 | Đinh lăng, Bạch quả | 152,000,000 | 152,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 24 | Đinh lăng, Bạch quả | 37,500,000 | 37,500,000 | 469,000 | 12 tháng |
| 25 | Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 179,065,000 | 179,065,000 | 2,238,000 | 12 tháng |
| 26 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 13,840,000 | 13,840,000 | 173,000 | 12 tháng |
| 27 | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2,012,010 | 2,012,010 | 25,000 | 12 tháng |
| 28 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 12,000,000 | 12,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 29 | Gừng | 4,149,600 | 4,149,600 | 52,000 | 12 tháng |
| 30 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 23,688,000 | 23,688,000 | 296,000 | 12 tháng |
| 31 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 4,526,000 | 4,526,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 32 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 27,300,000 | 27,300,000 | 341,000 | 12 tháng |
| 33 | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 174,930,000 | 174,930,000 | 2,187,000 | 12 tháng |
| 34 | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 2,850,000 | 2,850,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 35 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,800,000 | 1,800,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 36 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 12,915,000 | 12,915,000 | 161,000 | 12 tháng |
| 37 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng | 47,260,000 | 47,260,000 | 591,000 | 12 tháng |
| 38 | Kim tiền thảo, Râu ngô | 13,650,000 | 13,650,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 39 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa | 41,000,000 | 41,000,000 | 513,000 | 12 tháng |
| 40 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 18,290,000 | 18,290,000 | 229,000 | 12 tháng |
| 41 | Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật | 42,000,000 | 42,000,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 42 | Mộc hương, Berberin, Bạch thược, Ngô thù du | 8,500,000 | 8,500,000 | 106,000 | 12 tháng |
| 43 | Nghệ vàng | 13,000,000 | 13,000,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 44 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 3,975,000 | 3,975,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 45 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 82,175,000 | 82,175,000 | 1,027,000 | 12 tháng |
| 46 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 9,000,000 | 9,000,000 | 113,000 | 12 tháng |
| 47 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 56,000,000 | 56,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 48 | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 31,500,000 | 31,500,000 | 394,000 | 12 tháng |
| 49 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 367,500 | 367,500 | 5,000 | 12 tháng |
| 50 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 680,000 | 680,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 51 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 5,900,000 | 5,900,000 | 74,000 | 12 tháng |
| 52 | Tỏi, Nghệ | 16,380,000 | 16,380,000 | 205,000 | 12 tháng |
| 53 | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 32,219,000 | 32,219,000 | 403,000 | 12 tháng |
| 54 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 13,857,500 | 13,857,500 | 173,000 | 12 tháng |
| 55 | Tỳ bà diệp, cát cánh, bách bộ, tiền hồ, tang bạch bì, thiên môn, bạch linh, cam thảo, hoàng cầm, Cineol, menthol | 29,610,000 | 29,610,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 56 | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 13,750,000 | 13,750,000 | 172,000 | 12 tháng |
| 57 | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 8,188,000 | 8,188,000 | 102,000 | 12 tháng |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 40,896,000 |
| Dự toán (VND) | 40,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 71,050,000 |
| Dự toán (VND) | 71,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 888,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao diếp cá, Bột rau má |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actisô |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,500 |
| Dự toán (VND) | 1,605,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Dự toán (VND) | 43,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 444,500 |
| Dự toán (VND) | 444,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Cam thảo, Liên nhục, Đảng sâm, Phục linh, Hoài sơn, Ý dĩ, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Phấn hoa, Cao xương hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô tương đương dược liệu: Hoàng liên, Vân Mộc hương; Bột Đại hồi, Bột Sa nhân, Bột Quế nhục, Bột Đinh hương |
|
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 17,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo, Bạch truật, Can khương, Mạch nha, Phục linh, Bán hạ chế, Đảng sâm, Hậu phác, Chỉ thực, Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Dự toán (VND) | 9,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 452,400,000 |
| Dự toán (VND) | 452,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô dược liệu (tương đương Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Đạm đậu xị; Ngưu bàng tử; Kinh giới; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Bạc hà); Bột mịn dược liệu bao gồm Kim ngân; Liên kiều; Ngưu bàng tử; Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Dự toán (VND) | 28,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 563,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương qui, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Dự toán (VND) | 36,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 469,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 179,065,000 |
| Dự toán (VND) | 179,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 13,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 2,012,010 |
| Dự toán (VND) | 2,012,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gừng |
|
| Giá từng phần lô | 4,149,600 |
| Dự toán (VND) | 4,149,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế |
|
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Dự toán (VND) | 23,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 4,526,000 |
| Dự toán (VND) | 4,526,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 341,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Dự toán (VND) | 174,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu |
|
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Dự toán (VND) | 12,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 47,260,000 |
| Dự toán (VND) | 47,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu |
|
| Giá từng phần lô | 18,290,000 |
| Dự toán (VND) | 18,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Berberin, Bạch thược, Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nghệ vàng |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Dự toán (VND) | 3,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 82,175,000 |
| Dự toán (VND) | 82,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,027,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 367,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỏi, Nghệ |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 16,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 32,219,000 |
| Dự toán (VND) | 32,219,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol |
|
| Giá từng phần lô | 13,857,500 |
| Dự toán (VND) | 13,857,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, cát cánh, bách bộ, tiền hồ, tang bạch bì, thiên môn, bạch linh, cam thảo, hoàng cầm, Cineol, menthol |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 29,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc |
|
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Dự toán (VND) | 13,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol |
|
| Giá từng phần lô | 8,188,000 |
| Dự toán (VND) | 8,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi