Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền 80 danh mục (mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500579207-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền 80 danh mục (mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500315436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 16,670,445,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500581311 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,350,000
2 PP2500581312 - 295,000,000 210.714.286 206.500.000 4,425,000
3 PP2500581313 - 77,800,000 55.571.429 54.460.000 1,167,000
4 PP2500581314 - 8,820,000 6.300.000 6.174.000 132,300
5 PP2500581315 - 43,200,000 30.857.143 30.240.000 648,000
6 PP2500581316 - 143,400,000 102.428.571 100.380.000 2,151,000
7 PP2500581317 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 294,000
8 PP2500581318 - 125,000,000 89.285.714 87.500.000 1,875,000
9 PP2500581319 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 2,992,500
10 PP2500581320 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000 708,750
11 PP2500581321 - 81,550,000 58.250.000 57.085.000 1,223,250
12 PP2500581322 - 265,000,000 189.285.714 185.500.000 3,975,000
13 PP2500581323 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
14 PP2500581324 - 55,600,000 39.714.286 38.920.000 834,000
15 PP2500581325 - 114,000,000 81.428.571 79.800.000 1,710,000
16 PP2500581326 - 24,360,000 17.400.000 17.052.000 365,400
17 PP2500581327 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
18 PP2500581328 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 330,000
19 PP2500581329 - 24,200,000 17.285.714 16.940.000 363,000
20 PP2500581330 - 135,000,000 96.428.571 94.500.000 2,025,000
21 PP2500581331 - 720,000,000 514.285.714 504.000.000 10,800,000
22 PP2500581332 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
23 PP2500581333 - 877,500,000 626.785.714 614.250.000 13,162,500
24 PP2500581334 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 1,755,000
25 PP2500581335 - 34,500,000 24.642.857 24.150.000 517,500
26 PP2500581336 - 380,000,000 271.428.571 266.000.000 5,700,000
27 PP2500581337 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
28 PP2500581338 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,012,500
29 PP2500581339 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
30 PP2500581340 - 338,000,000 241.428.571 236.600.000 5,070,000
31 PP2500581341 - 156,000,000 111.428.571 109.200.000 2,340,000
32 PP2500581342 - 101,430,000 72.450.000 71.001.000 1,521,450
33 PP2500581343 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 693,000
34 PP2500581344 - 27,930,000 19.950.000 19.551.000 418,950
35 PP2500581345 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000 1,275,000
36 PP2500581346 - 34,800,000 24.857.143 24.360.000 522,000
37 PP2500581347 - 44,900,000 32.071.429 31.430.000 673,500
38 PP2500581348 - 314,000,000 224.285.714 219.800.000 4,710,000
39 PP2500581349 - 38,340,000 27.385.714 26.838.000 575,100
40 PP2500581350 - 40,500,000 28.928.571 28.350.000 607,500
41 PP2500581351 - 80,000,000 57.142.857 56.000.000 1,200,000
42 PP2500581352 - 167,500,000 119.642.857 117.250.000 2,512,500
43 PP2500581353 - 79,500,000 56.785.714 55.650.000 1,192,500
44 PP2500581354 - 845,000,000 603.571.429 591.500.000 12,675,000
45 PP2500581355 - 164,000,000 117.142.857 114.800.000 2,460,000
46 PP2500581356 - 41,000,000 29.285.714 28.700.000 615,000
47 PP2500581357 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,417,500
48 PP2500581358 - 103,500,000 73.928.571 72.450.000 1,552,500
49 PP2500581359 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
50 PP2500581360 - 499,500,000 356.785.714 349.650.000 7,492,500
51 PP2500581361 - 437,400,000 312.428.571 306.180.000 6,561,000
52 PP2500581362 - 174,000,000 124.285.714 121.800.000 2,610,000
53 PP2500581363 - 40,200,000 28.714.286 28.140.000 603,000
54 PP2500581364 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
55 PP2500581365 - 49,500,000 35.357.143 34.650.000 742,500
56 PP2500581366 - 3,050,000,000 2.178.571.429 2.135.000.000 45,750,000
57 PP2500581367 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 5,985,000
58 PP2500581368 - 95,580,000 68.271.429 66.906.000 1,433,700
59 PP2500581369 - 290,000,000 207.142.857 203.000.000 4,350,000
60 PP2500581370 - 182,400,000 130.285.714 127.680.000 2,736,000
61 PP2500581371 - 69,000,000 49.285.714 48.300.000 1,035,000
62 PP2500581372 - 1,700,000,000 1.214.285.714 1.190.000.000 25,500,000
63 PP2500581373 - 41,580,000 29.700.000 29.106.000 623,700
64 PP2500581374 - 9,000,000 6.428.571 6.300.000 135,000
65 PP2500581375 - 15,500,000 11.071.429 10.850.000 232,500
66 PP2500581376 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
67 PP2500581377 - 49,980,000 35.700.000 34.986.000 749,700
68 PP2500581378 - 275,625,000 196.875.000 192.937.500 4,134,375
69 PP2500581379 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 2,250,000
70 PP2500581380 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 2,625,000
71 PP2500581381 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 2,475,000
72 PP2500581382 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 2,250,000
73 PP2500581383 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 735,000
74 PP2500581384 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 4,725,000
75 PP2500581385 - 142,400,000 101.714.286 99.680.000 2,136,000
76 PP2500581386 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 3,000,000
77 PP2500581387 - 22,800,000 16.285.714 15.960.000 342,000
78 PP2500581388 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 540,000
79 PP2500581389 - 21,500,000 15.357.143 15.050.000 322,500
80 PP2500581390 - 7,600,000 5.428.571 5.320.000 114,000
Mã phần lô PP2500581311
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581312
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581313
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581314
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581315
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581316
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581317
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581318
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581319
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581320
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581321
Giá từng phần lô 81,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581322
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581323
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581324
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581325
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581326
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581327
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581328
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581329
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581330
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581331
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581332
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581333
Giá từng phần lô 877,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581334
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581335
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581336
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581337
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581338
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581339
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581340
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581341
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581342
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581343
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581344
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581345
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581346
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581347
Giá từng phần lô 44,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581348
Giá từng phần lô 314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581349
Giá từng phần lô 38,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581350
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581351
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581352
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581353
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581354
Giá từng phần lô 845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581355
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581356
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581357
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581358
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581359
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581360
Giá từng phần lô 499,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581361
Giá từng phần lô 437,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581362
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581363
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581364
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581365
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581366
Giá từng phần lô 3,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581367
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581368
Giá từng phần lô 95,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581369
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581370
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581371
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581372
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581373
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581374
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581375
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581376
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581377
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581378
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581379
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581380
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581381
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581382
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581383
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581384
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581385
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581386
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581387
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581388
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581389
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581390
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->