Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (12 tháng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (12 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 13,087,445,713 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400421535 - 1 | 225,887,550 | 3,388,314 |
| 2 | PP2400421536 - 2 | 140,385,000 | 2,105,775 |
| 3 | PP2400421537 - 3 | 1,872,150 | 28,083 |
| 4 | PP2400421538 - 4 | 304,000 | 4,560 |
| 5 | PP2400421539 - 5 | 176,000 | 2,640 |
| 6 | PP2400421540 - 6 | 10,530,000 | 157,950 |
| 7 | PP2400421541 - 7 | 1,835,001 | 27,526 |
| 8 | PP2400421542 - 8 | 1,906,170 | 28,593 |
| 9 | PP2400421543 - 9 | 3,585,300 | 53,780 |
| 10 | PP2400421544 - 10 | 362,500 | 5,438 |
| 11 | PP2400421545 - 11 | 8,807,850 | 132,118 |
| 12 | PP2400421546 - 12 | 1,204,500 | 18,068 |
| 13 | PP2400421547 - 13 | 3,392,000 | 50,880 |
| 14 | PP2400421548 - 14 | 12,144,480 | 182,168 |
| 15 | PP2400421549 - 15 | 1,111,310 | 16,670 |
| 16 | PP2400421550 - 16 | 1,135,000 | 17,025 |
| 17 | PP2400421551 - 17 | 3,312,024 | 49,681 |
| 18 | PP2400421552 - 18 | 44,590,000 | 668,850 |
| 19 | PP2400421553 - 19 | 16,800,000 | 252,000 |
| 20 | PP2400421554 - 20 | 5,418,600 | 81,279 |
| 21 | PP2400421555 - 21 | 35,280,000 | 529,200 |
| 22 | PP2400421556 - 22 | 152,825,000 | 2,292,375 |
| 23 | PP2400421557 - 23 | 38,180,000 | 572,700 |
| 24 | PP2400421558 - 24 | 22,495,221 | 337,429 |
| 25 | PP2400421559 - 25 | 82,940 | 1,245 |
| 26 | PP2400421560 - 26 | 2,434,122 | 36,512 |
| 27 | PP2400421561 - 27 | 27,216,000 | 408,240 |
| 28 | PP2400421562 - 28 | 16,430,400 | 246,456 |
| 29 | PP2400421563 - 29 | 3,801,200 | 57,018 |
| 30 | PP2400421564 - 30 | 21,481,600 | 322,224 |
| 31 | PP2400421565 - 31 | 408,345,000 | 6,125,175 |
| 32 | PP2400421566 - 32 | 101,031,360 | 1,515,471 |
| 33 | PP2400421567 - 33 | 2,967,180 | 44,508 |
| 34 | PP2400421568 - 34 | 134,930 | 2,024 |
| 35 | PP2400421569 - 35 | 2,672,000 | 40,080 |
| 36 | PP2400421570 - 36 | 2,774,219 | 41,614 |
| 37 | PP2400421571 - 37 | 24,500,000 | 367,500 |
| 38 | PP2400421572 - 38 | 90,114,750 | 1,351,722 |
| 39 | PP2400421573 - 39 | 213,307,500 | 3,199,613 |
| 40 | PP2400421574 - 40 | 80,676,000 | 1,210,140 |
| 41 | PP2400421575 - 41 | 1,100,000 | 16,500 |
| 42 | PP2400421576 - 42 | 285,576 | 4,284 |
| 43 | PP2400421577 - 43 | 524,475 | 7,868 |
| 44 | PP2400421578 - 44 | 327,901,350 | 4,918,521 |
| 45 | PP2400421579 - 45 | 10,409,800 | 156,147 |
| 46 | PP2400421580 - 46 | 6,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2400421581 - 47 | 8,460,000 | 126,900 |
| 48 | PP2400421582 - 48 | 522,100 | 7,832 |
| 49 | PP2400421583 - 49 | 3,530,800 | 52,962 |
| 50 | PP2400421584 - 50 | 61,230,000 | 918,450 |
| 51 | PP2400421585 - 51 | 2,523,276,000 | 37,849,140 |
| 52 | PP2400421586 - 52 | 3,623,448 | 54,352 |
| 53 | PP2400421587 - 53 | 12,600,000 | 189,000 |
| 54 | PP2400421588 - 54 | 243,326,160 | 3,649,893 |
| 55 | PP2400421589 - 55 | 324,800 | 4,872 |
| 56 | PP2400421590 - 56 | 22,730,850 | 340,963 |
| 57 | PP2400421591 - 57 | 29,700 | 446 |
| 58 | PP2400421592 - 58 | 6,030,000 | 90,450 |
| 59 | PP2400421593 - 59 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 60 | PP2400421594 - 60 | 211,505,800 | 3,172,587 |
| 61 | PP2400421595 - 61 | 10,356,570 | 155,349 |
| 62 | PP2400421596 - 62 | 195,922,440 | 2,938,837 |
| 63 | PP2400421597 - 63 | 30,445,800 | 456,687 |
| 64 | PP2400421598 - 64 | 56,069,496 | 841,043 |
| 65 | PP2400421599 - 65 | 389,424,000 | 5,841,360 |
| 66 | PP2400421600 - 66 | 132,401,120 | 1,986,017 |
| 67 | PP2400421601 - 67 | 264,770,000 | 3,971,550 |
| 68 | PP2400421602 - 68 | 197,370,500 | 2,960,558 |
| 69 | PP2400421603 - 69 | 2,850,000 | 42,750 |
| 70 | PP2400421604 - 70 | 285,182,400 | 4,277,736 |
| 71 | PP2400421605 - 71 | 17,073,000 | 256,095 |
| 72 | PP2400421606 - 72 | 244,437,600 | 3,666,564 |
| 73 | PP2400421607 - 73 | 71,547,510 | 1,073,213 |
| 74 | PP2400421608 - 74 | 960,688,400 | 14,410,326 |
| 75 | PP2400421609 - 75 | 37,312,164 | 559,683 |
| 76 | PP2400421610 - 76 | 1,371,788,565 | 20,576,829 |
| 77 | PP2400421611 - 77 | 145,582,320 | 2,183,735 |
| 78 | PP2400421612 - 78 | 682,000 | 10,230 |
| 79 | PP2400421613 - 79 | 6,896,340 | 103,446 |
| 80 | PP2400421614 - 80 | 532,266 | 7,984 |
| 81 | PP2400421615 - 81 | 2,934,100 | 44,012 |
| 82 | PP2400421616 - 82 | 717,500 | 10,763 |
| 83 | PP2400421617 - 83 | 16,524,000 | 247,860 |
| 84 | PP2400421618 - 84 | 2,866,192 | 42,993 |
| 85 | PP2400421619 - 85 | 33,330,000 | 499,950 |
| 86 | PP2400421620 - 86 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 87 | PP2400421621 - 87 | 1,277,202,640 | 19,158,040 |
| 88 | PP2400421622 - 88 | 32,625,000 | 489,375 |
| 89 | PP2400421623 - 89 | 73,079,928 | 1,096,199 |
| 90 | PP2400421624 - 90 | 47,520,000 | 712,800 |
| 91 | PP2400421625 - 91 | 234,720,000 | 3,520,800 |
| 92 | PP2400421626 - 92 | 453,490,000 | 6,802,350 |
| 93 | PP2400421627 - 93 | 897,501,500 | 13,462,523 |
| 94 | PP2400421628 - 94 | 141,500,000 | 2,122,500 |
| 95 | PP2400421629 - 95 | 8,550,000 | 128,250 |
| 96 | PP2400421630 - 96 | 11,100,000 | 166,500 |
| 97 | PP2400421631 - 97 | 523,200 | 7,848 |
| 98 | PP2400421632 - 98 | 33,330 | 500 |
| 99 | PP2400421633 - 99 | 3,114,100 | 46,712 |
| 100 | PP2400421634 - 100 | 1,425,000 | 21,375 |
| 101 | PP2400421635 - 101 | 37,016 | 556 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400421535 |
| Giá từng phần lô | 225,887,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,388,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400421536 |
| Giá từng phần lô | 140,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400421537 |
| Giá từng phần lô | 1,872,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400421538 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400421539 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400421540 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400421541 |
| Giá từng phần lô | 1,835,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400421542 |
| Giá từng phần lô | 1,906,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400421543 |
| Giá từng phần lô | 3,585,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400421544 |
| Giá từng phần lô | 362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400421545 |
| Giá từng phần lô | 8,807,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400421546 |
| Giá từng phần lô | 1,204,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400421547 |
| Giá từng phần lô | 3,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400421548 |
| Giá từng phần lô | 12,144,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400421549 |
| Giá từng phần lô | 1,111,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400421550 |
| Giá từng phần lô | 1,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400421551 |
| Giá từng phần lô | 3,312,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400421552 |
| Giá từng phần lô | 44,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400421553 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400421554 |
| Giá từng phần lô | 5,418,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400421555 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400421556 |
| Giá từng phần lô | 152,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400421557 |
| Giá từng phần lô | 38,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400421558 |
| Giá từng phần lô | 22,495,221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400421559 |
| Giá từng phần lô | 82,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400421560 |
| Giá từng phần lô | 2,434,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400421561 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400421562 |
| Giá từng phần lô | 16,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400421563 |
| Giá từng phần lô | 3,801,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400421564 |
| Giá từng phần lô | 21,481,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400421565 |
| Giá từng phần lô | 408,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,125,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400421566 |
| Giá từng phần lô | 101,031,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400421567 |
| Giá từng phần lô | 2,967,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400421568 |
| Giá từng phần lô | 134,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400421569 |
| Giá từng phần lô | 2,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400421570 |
| Giá từng phần lô | 2,774,219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400421571 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400421572 |
| Giá từng phần lô | 90,114,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400421573 |
| Giá từng phần lô | 213,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400421574 |
| Giá từng phần lô | 80,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400421575 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400421576 |
| Giá từng phần lô | 285,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400421577 |
| Giá từng phần lô | 524,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400421578 |
| Giá từng phần lô | 327,901,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,918,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400421579 |
| Giá từng phần lô | 10,409,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400421580 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400421581 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400421582 |
| Giá từng phần lô | 522,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400421583 |
| Giá từng phần lô | 3,530,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400421584 |
| Giá từng phần lô | 61,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400421585 |
| Giá từng phần lô | 2,523,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,849,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400421586 |
| Giá từng phần lô | 3,623,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400421587 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400421588 |
| Giá từng phần lô | 243,326,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,649,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400421589 |
| Giá từng phần lô | 324,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400421590 |
| Giá từng phần lô | 22,730,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400421591 |
| Giá từng phần lô | 29,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400421592 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400421593 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400421594 |
| Giá từng phần lô | 211,505,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400421595 |
| Giá từng phần lô | 10,356,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400421596 |
| Giá từng phần lô | 195,922,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400421597 |
| Giá từng phần lô | 30,445,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400421598 |
| Giá từng phần lô | 56,069,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400421599 |
| Giá từng phần lô | 389,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,841,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400421600 |
| Giá từng phần lô | 132,401,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400421601 |
| Giá từng phần lô | 264,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,971,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400421602 |
| Giá từng phần lô | 197,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400421603 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400421604 |
| Giá từng phần lô | 285,182,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,277,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400421605 |
| Giá từng phần lô | 17,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400421606 |
| Giá từng phần lô | 244,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,666,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400421607 |
| Giá từng phần lô | 71,547,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400421608 |
| Giá từng phần lô | 960,688,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,410,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400421609 |
| Giá từng phần lô | 37,312,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400421610 |
| Giá từng phần lô | 1,371,788,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,576,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400421611 |
| Giá từng phần lô | 145,582,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,183,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400421612 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400421613 |
| Giá từng phần lô | 6,896,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400421614 |
| Giá từng phần lô | 532,266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400421615 |
| Giá từng phần lô | 2,934,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400421616 |
| Giá từng phần lô | 717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400421617 |
| Giá từng phần lô | 16,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400421618 |
| Giá từng phần lô | 2,866,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400421619 |
| Giá từng phần lô | 33,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400421620 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400421621 |
| Giá từng phần lô | 1,277,202,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,158,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400421622 |
| Giá từng phần lô | 32,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400421623 |
| Giá từng phần lô | 73,079,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400421624 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400421625 |
| Giá từng phần lô | 234,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400421626 |
| Giá từng phần lô | 453,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,802,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400421627 |
| Giá từng phần lô | 897,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400421628 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400421629 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400421630 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400421631 |
| Giá từng phần lô | 523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2400421632 |
| Giá từng phần lô | 33,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2400421633 |
| Giá từng phần lô | 3,114,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400421634 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400421635 |
| Giá từng phần lô | 37,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi