Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300125058-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300093105
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 8,679,622,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130.194.338,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300203880 - 1 7,680,000 115,200
2 PP2300203881 - 2 1,158,000 17,370
3 PP2300203882 - 3 36,900,000 553,500
4 PP2300203883 - 4 1,323,000 19,845
5 PP2300203884 - 5 1,690,000 25,350
6 PP2300203885 - 6 30,000,000 450,000
7 PP2300203886 - 7 456,500,000 6,847,500
8 PP2300203887 - 8 20,580,000 308,700
9 PP2300203888 - 9 12,978,000 194,670
10 PP2300203889 - 10 193,500,000 2,902,500
11 PP2300203890 - 11 196,000,000 2,940,000
12 PP2300203891 - 12 27,650,000 414,750
13 PP2300203892 - 13 23,340,000 350,100
14 PP2300203893 - 14 196,560,000 2,948,400
15 PP2300203894 - 15 33,150,000 497,250
16 PP2300203895 - 16 39,690,000 595,350
17 PP2300203896 - 17 105,000,000 1,575,000
18 PP2300203897 - 18 87,340,000 1,310,100
19 PP2300203898 - 19 36,900,000 553,500
20 PP2300203899 - 20 8,520,000 127,800
21 PP2300203900 - 21 2,665,000 39,975
22 PP2300203901 - 22 10,215,000 153,225
23 PP2300203902 - 23 2,025,000 30,375
24 PP2300203903 - 24 230,000,000 3,450,000
25 PP2300203904 - 25 12,600,000 189,000
26 PP2300203905 - 26 4,110,000 61,650
27 PP2300203906 - 27 143,640,000 2,154,600
28 PP2300203907 - 28 22,800,000 342,000
29 PP2300203908 - 29 1,155,000 17,325
30 PP2300203909 - 30 145,500,000 2,182,500
31 PP2300203910 - 31 64,720,000 970,800
32 PP2300203911 - 32 630,000,000 9,450,000
33 PP2300203912 - 33 7,502,000 112,530
34 PP2300203913 - 34 129,000 1,935
35 PP2300203914 - 35 7,497,000 112,455
36 PP2300203915 - 36 2,172,000 32,580
37 PP2300203916 - 37 33,600,000 504,000
38 PP2300203917 - 38 16,490,000 247,350
39 PP2300203918 - 39 23,500,000 352,500
40 PP2300203919 - 40 85,000,000 1,275,000
41 PP2300203920 - 41 13,965,000 209,475
42 PP2300203921 - 42 48,150,000 722,250
43 PP2300203922 - 43 16,250,000 243,750
44 PP2300203923 - 44 29,080,000 436,200
45 PP2300203924 - 45 128,650,000 1,929,750
46 PP2300203925 - 46 7,020,000 105,300
47 PP2300203926 - 47 6,290,000 94,350
48 PP2300203927 - 48 5,400,000 81,000
49 PP2300203928 - 49 5,000,000 75,000
50 PP2300203929 - 50 199,500,000 2,992,500
51 PP2300203930 - 51 5,400,000 81,000
52 PP2300203931 - 52 28,160,000 422,400
53 PP2300203932 - 53 3,705,000 55,575
54 PP2300203933 - 54 72,000 1,080
55 PP2300203934 - 55 18,960,000 284,400
56 PP2300203935 - 56 120,000 1,800
57 PP2300203936 - 57 21,300,000 319,500
58 PP2300203937 - 58 795,000 11,925
59 PP2300203938 - 59 1,071,000 16,065
60 PP2300203939 - 60 19,320,000 289,800
61 PP2300203940 - 61 2,070,000 31,050
62 PP2300203941 - 62 19,500,000 292,500
63 PP2300203942 - 63 225,000,000 3,375,000
64 PP2300203943 - 64 488,000 7,320
65 PP2300203944 - 65 6,200,000 93,000
66 PP2300203945 - 66 4,450,000 66,750
67 PP2300203946 - 67 26,720,000 400,800
68 PP2300203947 - 68 6,570,000 98,550
69 PP2300203948 - 69 31,720,000 475,800
70 PP2300203949 - 70 81,900,000 1,228,500
71 PP2300203950 - 71 478,000,000 7,170,000
72 PP2300203951 - 72 47,740,000 716,100
73 PP2300203952 - 73 3,597,750 53,966
74 PP2300203953 - 74 2,950,000 44,250
75 PP2300203954 - 75 661,500 9,922
76 PP2300203955 - 76 28,400,000 426,000
77 PP2300203956 - 77 4,312,500 64,687
78 PP2300203957 - 78 4,600,000 69,000
79 PP2300203958 - 79 53,040,000 795,600
80 PP2300203959 - 80 1,400,000 21,000
81 PP2300203960 - 81 1,428,000 21,420
82 PP2300203961 - 82 52,059,000 780,885
83 PP2300203962 - 83 10,660,000 159,900
84 PP2300203963 - 84 3,480,000 52,200
85 PP2300203964 - 85 16,500,000 247,500
86 PP2300203965 - 86 212,000,000 3,180,000
87 PP2300203966 - 87 25,020,000 375,300
88 PP2300203967 - 88 630,000,000 9,450,000
89 PP2300203968 - 89 73,500,000 1,102,500
90 PP2300203969 - 90 289,800 4,347
91 PP2300203970 - 91 17,388,000 260,820
92 PP2300203971 - 92 5,670,000 85,050
93 PP2300203972 - 93 244,500,000 3,667,500
94 PP2300203973 - 94 22,320,000 334,800
95 PP2300203974 - 95 1,960,000 29,400
96 PP2300203975 - 96 792,000 11,880
97 PP2300203976 - 97 12,000,000 180,000
98 PP2300203977 - 98 392,700 5,890
99 PP2300203978 - 99 32,802,000 492,030
100 PP2300203979 - 100 28,980,000 434,700
101 PP2300203980 - 101 125,559,000 1,883,385
102 PP2300203981 - 102 6,600,000 99,000
103 PP2300203982 - 103 1,610,000 24,150
104 PP2300203983 - 104 11,456,000 171,840
105 PP2300203984 - 105 15,470,000 232,050
106 PP2300203985 - 106 4,710,400 70,656
107 PP2300203986 - 107 147,000,000 2,205,000
108 PP2300203987 - 108 1,275,000 19,125
109 PP2300203988 - 109 40,572,000 608,580
110 PP2300203989 - 110 8,526,000 127,890
111 PP2300203990 - 111 4,788,000 71,820
112 PP2300203991 - 112 9,000,000 135,000
113 PP2300203992 - 113 27,600,000 414,000
114 PP2300203993 - 114 15,000,000 225,000
115 PP2300203994 - 115 38,000 570
116 PP2300203995 - 116 86,016,000 1,290,240
117 PP2300203996 - 117 17,325,000 259,875
118 PP2300203997 - 118 10,584,000 158,760
119 PP2300203998 - 119 300,000 4,500
120 PP2300203999 - 120 236,000,000 3,540,000
121 PP2300204000 - 121 903,000,000 13,545,000
122 PP2300204001 - 122 33,984,000 509,760
123 PP2300204002 - 123 37,200,000 558,000
124 PP2300204003 - 124 3,528,000 52,920
125 PP2300204004 - 125 23,500,000 352,500
126 PP2300204005 - 126 57,000,000 855,000
127 PP2300204006 - 127 21,000,000 315,000
128 PP2300204007 - 128 12,880,000 193,200
129 PP2300204008 - 129 44,100,000 661,500
130 PP2300204009 - 130 3,500,000 52,500
131 PP2300204010 - 131 22,755,600 341,334
132 PP2300204011 - 132 21,000,000 315,000
133 PP2300204012 - 133 3,294,000 49,410
134 PP2300204013 - 134 10,710,000 160,650
135 PP2300204014 - 135 2,499,000 37,485
136 PP2300204015 - 136 90,000 1,350
137 PP2300204016 - 137 102,000,000 1,530,000
138 PP2300204017 - 138 6,300,000 94,500
139 PP2300204018 - 139 14,376,000 215,640
140 PP2300204019 - 140 34,472,000 517,080
141 PP2300204020 - 141 103,950,000 1,559,250
142 PP2300204021 - 142 28,560,000 428,400
143 PP2300204022 - 143 7,000,000 105,000
144 PP2300204023 - 144 35,600,000 534,000
145 PP2300204024 - 145 7,335,000 110,025
146 PP2300204025 - 146 8,502,000 127,530
147 PP2300204026 - 147 304,000,000 4,560,000
148 PP2300204027 - 148 9,660,000 144,900
149 PP2300204028 - 149 98,670,000 1,480,050
150 PP2300204029 - 150 8,580,000 128,700
151 PP2300204030 - 151 99,400 1,491
1
Mã phần lô PP2300203880
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300203881
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300203882
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300203883
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300203884
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300203885
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300203886
Giá từng phần lô 456,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300203887
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300203888
Giá từng phần lô 12,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300203889
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300203890
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300203891
Giá từng phần lô 27,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300203892
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300203893
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300203894
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300203895
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300203896
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300203897
Giá từng phần lô 87,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300203898
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300203899
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300203900
Giá từng phần lô 2,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300203901
Giá từng phần lô 10,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300203902
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300203903
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300203904
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300203905
Giá từng phần lô 4,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300203906
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300203907
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300203908
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300203909
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300203910
Giá từng phần lô 64,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300203911
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300203912
Giá từng phần lô 7,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300203913
Giá từng phần lô 129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300203914
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300203915
Giá từng phần lô 2,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300203916
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300203917
Giá từng phần lô 16,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300203918
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300203919
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300203920
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300203921
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300203922
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300203923
Giá từng phần lô 29,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300203924
Giá từng phần lô 128,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300203925
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300203926
Giá từng phần lô 6,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300203927
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300203928
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300203929
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300203930
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300203931
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300203932
Giá từng phần lô 3,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300203933
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300203934
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300203935
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300203936
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300203937
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300203938
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300203939
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300203940
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2300203941
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2300203942
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2300203943
Giá từng phần lô 488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2300203944
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2300203945
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2300203946
Giá từng phần lô 26,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2300203947
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2300203948
Giá từng phần lô 31,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2300203949
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2300203950
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2300203951
Giá từng phần lô 47,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2300203952
Giá từng phần lô 3,597,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2300203953
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2300203954
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2300203955
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2300203956
Giá từng phần lô 4,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2300203957
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2300203958
Giá từng phần lô 53,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2300203959
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2300203960
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2300203961
Giá từng phần lô 52,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2300203962
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2300203963
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2300203964
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2300203965
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2300203966
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2300203967
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2300203968
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2300203969
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2300203970
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2300203971
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2300203972
Giá từng phần lô 244,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2300203973
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2300203974
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2300203975
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2300203976
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2300203977
Giá từng phần lô 392,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2300203978
Giá từng phần lô 32,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2300203979
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2300203980
Giá từng phần lô 125,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2300203981
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2300203982
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2300203983
Giá từng phần lô 11,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2300203984
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2300203985
Giá từng phần lô 4,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2300203986
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2300203987
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2300203988
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2300203989
Giá từng phần lô 8,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2300203990
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2300203991
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2300203992
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2300203993
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2300203994
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2300203995
Giá từng phần lô 86,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2300203996
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2300203997
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2300203998
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2300203999
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2300204000
Giá từng phần lô 903,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2300204001
Giá từng phần lô 33,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2300204002
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2300204003
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2300204004
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2300204005
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2300204006
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2300204007
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2300204008
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2300204009
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2300204010
Giá từng phần lô 22,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2300204011
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2300204012
Giá từng phần lô 3,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2300204013
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
135
Mã phần lô PP2300204014
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
136
Mã phần lô PP2300204015
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
137
Mã phần lô PP2300204016
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
138
Mã phần lô PP2300204017
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
139
Mã phần lô PP2300204018
Giá từng phần lô 14,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
140
Mã phần lô PP2300204019
Giá từng phần lô 34,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
141
Mã phần lô PP2300204020
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
142
Mã phần lô PP2300204021
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
143
Mã phần lô PP2300204022
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
144
Mã phần lô PP2300204023
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
145
Mã phần lô PP2300204024
Giá từng phần lô 7,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
146
Mã phần lô PP2300204025
Giá từng phần lô 8,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
147
Mã phần lô PP2300204026
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
148
Mã phần lô PP2300204027
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
149
Mã phần lô PP2300204028
Giá từng phần lô 98,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2300204029
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
151
Mã phần lô PP2300204030
Giá từng phần lô 99,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->