Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300204688-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300148225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 2,831,921,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.478.827 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300320507 - 1 3,186,900 47,803
2 PP2300320508 - 2 93,360,000 1,400,400
3 PP2300320509 - 3 217,560,000 3,263,400
4 PP2300320510 - 4 41,800,000 627,000
5 PP2300320511 - 5 34,000,000 510,000
6 PP2300320512 - 6 8,400,000 126,000
7 PP2300320513 - 7 80,694,000 1,210,410
8 PP2300320514 - 8 37,000,000 555,000
9 PP2300320515 - 9 579,995,000 8,699,925
10 PP2300320516 - 10 192,306,000 2,884,590
11 PP2300320517 - 11 155,610,000 2,334,150
12 PP2300320518 - 12 189,000,000 2,835,000
13 PP2300320519 - 13 38,850,000 582,750
14 PP2300320520 - 14 52,171,000 782,565
15 PP2300320521 - 15 45,441,000 681,615
16 PP2300320522 - 16 120,200,000 1,803,000
17 PP2300320523 - 17 181,500,000 2,722,500
18 PP2300320524 - 18 122,399,500 1,835,992
19 PP2300320525 - 19 3,570,000 53,550
20 PP2300320526 - 20 42,200,000 633,000
21 PP2300320527 - 21 151,380,000 2,270,700
22 PP2300320528 - 22 13,500,000 202,500
23 PP2300320529 - 23 28,980,000 434,700
24 PP2300320530 - 24 65,856,000 987,840
25 PP2300320531 - 25 73,500,000 1,102,500
26 PP2300320532 - 26 11,340,000 170,100
27 PP2300320533 - 27 59,700,000 895,500
28 PP2300320534 - 28 2,310,000 34,650
29 PP2300320535 - 29 11,600,000 174,000
30 PP2300320536 - 30 5,250,000 78,750
31 PP2300320537 - 31 9,700,000 145,500
32 PP2300320538 - 32 2,256,000 33,840
33 PP2300320539 - 33 27,000,000 405,000
34 PP2300320540 - 34 74,850,000 1,122,750
35 PP2300320541 - 35 32,340,000 485,100
36 PP2300320542 - 36 6,006,000 90,090
37 PP2300320543 - 37 660,000 9,900
38 PP2300320544 - 38 850,500 12,757
39 PP2300320545 - 39 15,600,000 234,000
1
Mã phần lô PP2300320507
Giá từng phần lô 3,186,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,803
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300320508
Giá từng phần lô 93,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300320509
Giá từng phần lô 217,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300320510
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300320511
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300320512
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300320513
Giá từng phần lô 80,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300320514
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300320515
Giá từng phần lô 579,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,699,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300320516
Giá từng phần lô 192,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300320517
Giá từng phần lô 155,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300320518
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300320519
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300320520
Giá từng phần lô 52,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,565
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300320521
Giá từng phần lô 45,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,615
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300320522
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300320523
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300320524
Giá từng phần lô 122,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300320525
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300320526
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300320527
Giá từng phần lô 151,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300320528
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300320529
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300320530
Giá từng phần lô 65,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300320531
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300320532
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300320533
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300320534
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300320535
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300320536
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300320537
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300320538
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300320539
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300320540
Giá từng phần lô 74,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300320541
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300320542
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300320543
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300320544
Giá từng phần lô 850,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300320545
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->