Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (Cung cấp vắc xin)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300302247-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (Cung cấp vắc xin)
Số hiệu KHLCNT PL2300186790
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 27,673,336,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 830.190.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300434456 - VX001 2,074,750,000 62,242,000
2 PP2300434457 - VX002 2,693,250,000 80,797,000
3 PP2300434458 - VX003 51,975,000 1,559,000
4 PP2300434459 - VX004 1,261,294,200 37,838,000
5 PP2300434460 - VX005 963,576,000 28,907,000
6 PP2300434461 - VX006 101,934,000 3,058,000
7 PP2300434462 - VX007 1,528,000,000 45,840,000
8 PP2300434463 - VX008 357,220,000 10,716,000
9 PP2300434464 - VX009 1,050,000,000 31,500,000
10 PP2300434465 - VX010 175,392,000 5,261,000
11 PP2300434466 - VX011 75,316,500 2,259,000
12 PP2300434467 - VX012 3,019,200,000 90,576,000
13 PP2300434468 - VX013 3,858,750,000 115,762,000
14 PP2300434469 - VX014 44,352,000 1,330,000
15 PP2300434470 - VX015 95,400,000 2,862,000
16 PP2300434471 - VX016 197,552,500 5,926,000
17 PP2300434472 - VX017 469,900,000 14,097,000
18 PP2300434473 - VX018 22,522,500 675,000
19 PP2300434474 - VX019 98,910,000 2,967,000
20 PP2300434475 - VX020 99,630,000 2,988,000
21 PP2300434476 - VX021 1,108,800,000 33,264,000
22 PP2300434477 - VX022 164,620,000 4,938,000
23 PP2300434478 - VX023 810,000,000 24,300,000
24 PP2300434479 - VX024 189,336,000 5,680,000
25 PP2300434480 - VX025 2,163,000,000 64,890,000
26 PP2300434481 - VX026 2,160,000,000 64,800,000
27 PP2300434482 - VX027 598,000,000 17,940,000
28 PP2300434483 - VX028 157,500,000 4,725,000
29 PP2300434484 - VX029 35,616,000 1,068,000
30 PP2300434485 - VX030 754,350,000 22,630,000
31 PP2300434486 - VX031 810,000,000 24,300,000
32 PP2300434487 - VX032 483,190,000 14,495,000
VX001
Mã phần lô PP2300434456
Giá từng phần lô 2,074,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX002
Mã phần lô PP2300434457
Giá từng phần lô 2,693,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX003
Mã phần lô PP2300434458
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX004
Mã phần lô PP2300434459
Giá từng phần lô 1,261,294,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX005
Mã phần lô PP2300434460
Giá từng phần lô 963,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX006
Mã phần lô PP2300434461
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX007
Mã phần lô PP2300434462
Giá từng phần lô 1,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX008
Mã phần lô PP2300434463
Giá từng phần lô 357,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX009
Mã phần lô PP2300434464
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX010
Mã phần lô PP2300434465
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX011
Mã phần lô PP2300434466
Giá từng phần lô 75,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX012
Mã phần lô PP2300434467
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX013
Mã phần lô PP2300434468
Giá từng phần lô 3,858,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX014
Mã phần lô PP2300434469
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX015
Mã phần lô PP2300434470
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX016
Mã phần lô PP2300434471
Giá từng phần lô 197,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX017
Mã phần lô PP2300434472
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX018
Mã phần lô PP2300434473
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX019
Mã phần lô PP2300434474
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX020
Mã phần lô PP2300434475
Giá từng phần lô 99,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX021
Mã phần lô PP2300434476
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX022
Mã phần lô PP2300434477
Giá từng phần lô 164,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX023
Mã phần lô PP2300434478
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX024
Mã phần lô PP2300434479
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX025
Mã phần lô PP2300434480
Giá từng phần lô 2,163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX026
Mã phần lô PP2300434481
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX027
Mã phần lô PP2300434482
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX028
Mã phần lô PP2300434483
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX029
Mã phần lô PP2300434484
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX030
Mã phần lô PP2300434485
Giá từng phần lô 754,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX031
Mã phần lô PP2300434486
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX032
Mã phần lô PP2300434487
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->