Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 328 mặt hàng/ phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500266671-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 7
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 7
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 328 mặt hàng/ phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500144237
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 32,244,527,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500278000 - 1,310,400 1.872.000 917.280 26,208
2 PP2500278001 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
3 PP2500278002 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
4 PP2500278003 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000 132,000
5 PP2500278004 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 58,800
6 PP2500278005 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 98,700
7 PP2500278006 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 6,900,000
8 PP2500278007 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
9 PP2500278008 - 400,000 571.429 280.000 8,000
10 PP2500278009 - 45,240,000 64.628.572 31.668.000 904,800
11 PP2500278010 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
12 PP2500278011 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 340,200
13 PP2500278012 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
14 PP2500278013 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
15 PP2500278014 - 525,000 750.000 367.500 10,500
16 PP2500278015 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
17 PP2500278016 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000 285,000
18 PP2500278017 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
19 PP2500278018 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
20 PP2500278019 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2,600,000
21 PP2500278020 - 249,350,000 356.214.286 174.545.000 4,987,000
22 PP2500278021 - 249,350,000 356.214.286 174.545.000 4,987,000
23 PP2500278022 - 610,000,000 871.428.572 427.000.000 12,200,000
24 PP2500278023 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 10,920,000
25 PP2500278024 - 207,300,000 296.142.858 145.110.000 4,146,000
26 PP2500278025 - 128,466,000 183.522.858 89.926.200 2,569,320
27 PP2500278026 - 1,242,800,000 1.775.428.572 869.960.000 24,856,000
28 PP2500278027 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1,750,000
29 PP2500278028 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
30 PP2500278029 - 31,600,000 45.142.858 22.120.000 632,000
31 PP2500278030 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 160,000
32 PP2500278031 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 1,000,000
33 PP2500278032 - 50,416,000 72.022.858 35.291.200 1,008,320
34 PP2500278033 - 30,120,000 43.028.572 21.084.000 602,400
35 PP2500278034 - 14,004,120 20.005.886 9.802.884 280,083
36 PP2500278035 - 55,944,000 79.920.000 39.160.800 1,118,880
37 PP2500278036 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 256,000
38 PP2500278037 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
39 PP2500278038 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
40 PP2500278039 - 2,530,000 3.614.286 1.771.000 50,600
41 PP2500278040 - 27,600,000 39.428.572 19.320.000 552,000
42 PP2500278041 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 540,000
43 PP2500278042 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 200,000
44 PP2500278043 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
45 PP2500278044 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
46 PP2500278045 - 96,915,000 138.450.000 67.840.500 1,938,300
47 PP2500278046 - 259,000,000 370.000.000 181.300.000 5,180,000
48 PP2500278047 - 261,100,000 373.000.000 182.770.000 5,222,000
49 PP2500278048 - 107,469,900 153.528.429 75.228.930 2,149,398
50 PP2500278049 - 3,250,000 4.642.858 2.275.000 65,000
51 PP2500278050 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
52 PP2500278051 - 20,970,000 29.957.143 14.679.000 419,400
53 PP2500278052 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
54 PP2500278053 - 5,200,000 7.428.572 3.640.000 104,000
55 PP2500278054 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 1,000,000
56 PP2500278055 - 34,125,000 48.750.000 23.887.500 682,500
57 PP2500278056 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
58 PP2500278057 - 124,800,000 178.285.715 87.360.000 2,496,000
59 PP2500278058 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
60 PP2500278059 - 258,000,000 368.571.429 180.600.000 5,160,000
61 PP2500278060 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
62 PP2500278061 - 35,200,000 50.285.715 24.640.000 704,000
63 PP2500278062 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
64 PP2500278063 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 693,000
65 PP2500278064 - 12,900,000 18.428.572 9.030.000 258,000
66 PP2500278065 - 14,450,000 20.642.858 10.115.000 289,000
67 PP2500278066 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
68 PP2500278067 - 32,250,000 46.071.429 22.575.000 645,000
69 PP2500278068 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,600,000
70 PP2500278069 - 18,400,000 26.285.715 12.880.000 368,000
71 PP2500278070 - 7,440,000 10.628.572 5.208.000 148,800
72 PP2500278071 - 71,700,000 102.428.572 50.190.000 1,434,000
73 PP2500278072 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
74 PP2500278073 - 117,000,000 167.142.858 81.900.000 2,340,000
75 PP2500278074 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
76 PP2500278075 - 43,900,000 62.714.286 30.730.000 878,000
77 PP2500278076 - 1,645,000 2.350.000 1.151.500 32,900
78 PP2500278077 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 357,000
79 PP2500278078 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 650,000
80 PP2500278079 - 8,994,000 12.848.572 6.295.800 179,880
81 PP2500278080 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
82 PP2500278081 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 192,000
83 PP2500278082 - 12,450,000 17.785.715 8.715.000 249,000
84 PP2500278083 - 46,806,000 66.865.715 32.764.200 936,120
85 PP2500278084 - 72,272,000 103.245.715 50.590.400 1,445,440
86 PP2500278085 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
87 PP2500278086 - 800,000 1.142.858 560.000 16,000
88 PP2500278087 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 193,200
89 PP2500278088 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
90 PP2500278089 - 2,016,000 2.880.000 1.411.200 40,320
91 PP2500278090 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 66,000
92 PP2500278091 - 62,250,000 88.928.572 43.575.000 1,245,000
93 PP2500278092 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
94 PP2500278093 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
95 PP2500278094 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
96 PP2500278095 - 204,750,000 292.500.000 143.325.000 4,095,000
97 PP2500278096 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 945,000
98 PP2500278097 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
99 PP2500278098 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1,120,000
100 PP2500278099 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,960,000
101 PP2500278100 - 63,800,000 91.142.858 44.660.000 1,276,000
102 PP2500278101 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500 346,500
103 PP2500278102 - 938,000 1.340.000 656.600 18,760
104 PP2500278103 - 1,100,000,000 1.571.428.572 770.000.000 22,000,000
105 PP2500278104 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
106 PP2500278105 - 88,800,000 126.857.143 62.160.000 1,776,000
107 PP2500278106 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
108 PP2500278107 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
109 PP2500278108 - 44,940,000 64.200.000 31.458.000 898,800
110 PP2500278109 - 34,411,980 49.159.972 24.088.386 688,240
111 PP2500278110 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
112 PP2500278111 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
113 PP2500278112 - 66,161,500 94.516.429 46.313.050 1,323,230
114 PP2500278113 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
115 PP2500278114 - 64,500,000 92.142.858 45.150.000 1,290,000
116 PP2500278115 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 750,000
117 PP2500278116 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 598,500
118 PP2500278117 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
119 PP2500278118 - 39,250,000 56.071.429 27.475.000 785,000
120 PP2500278119 - 82,240,000 117.485.715 57.568.000 1,644,800
121 PP2500278120 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 4,500,000
122 PP2500278121 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 540,000
123 PP2500278122 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,600,000
124 PP2500278123 - 88,500,000 126.428.572 61.950.000 1,770,000
125 PP2500278124 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 2,200,000
126 PP2500278125 - 29,700,000 42.428.572 20.790.000 594,000
127 PP2500278126 - 44,625,000 63.750.000 31.237.500 892,500
128 PP2500278127 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 151,200
129 PP2500278128 - 14,100,000 20.142.858 9.870.000 282,000
130 PP2500278129 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
131 PP2500278130 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
132 PP2500278131 - 192,500,000 275.000.000 134.750.000 3,850,000
133 PP2500278132 - 720,000 1.028.572 504.000 14,400
134 PP2500278133 - 8,388,800 11.984.000 5.872.160 167,776
135 PP2500278134 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
136 PP2500278135 - 3,490,000 4.985.715 2.443.000 69,800
137 PP2500278136 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 750,000
138 PP2500278137 - 298,800,000 426.857.143 209.160.000 5,976,000
139 PP2500278138 - 8,160,000 11.657.143 5.712.000 163,200
140 PP2500278139 - 111,000,000 158.571.429 77.700.000 2,220,000
141 PP2500278140 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
142 PP2500278141 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
143 PP2500278142 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
144 PP2500278143 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
145 PP2500278144 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
146 PP2500278145 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,650,000
147 PP2500278146 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 680,000
148 PP2500278147 - 64,900,000 92.714.286 45.430.000 1,298,000
149 PP2500278148 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
150 PP2500278149 - 1,638,000 2.340.000 1.146.600 32,760
151 PP2500278150 - 21,250,000 30.357.143 14.875.000 425,000
152 PP2500278151 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 92,400
153 PP2500278152 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
154 PP2500278153 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000 235,200
155 PP2500278154 - 246,250,000 351.785.715 172.375.000 4,925,000
156 PP2500278155 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
157 PP2500278156 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
158 PP2500278157 - 17,976,000 25.680.000 12.583.200 359,520
159 PP2500278158 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
160 PP2500278159 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
161 PP2500278160 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
162 PP2500278161 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
163 PP2500278162 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
164 PP2500278163 - 14,986,000 21.408.572 10.490.200 299,720
165 PP2500278164 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
166 PP2500278165 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
167 PP2500278166 - 43,900,000 62.714.286 30.730.000 878,000
168 PP2500278167 - 17,560,000 25.085.715 12.292.000 351,200
169 PP2500278168 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
170 PP2500278169 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
171 PP2500278170 - 9,440,000 13.485.715 6.608.000 188,800
172 PP2500278171 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 110,000
173 PP2500278172 - 39,568,000 56.525.715 27.697.600 791,360
174 PP2500278173 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
175 PP2500278174 - 380,000,000 542.857.143 266.000.000 7,600,000
176 PP2500278175 - 748,000,000 1.068.571.429 523.600.000 14,960,000
177 PP2500278176 - 5,800,000 8.285.715 4.060.000 116,000
178 PP2500278177 - 6,575,000 9.392.858 4.602.500 131,500
179 PP2500278178 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
180 PP2500278179 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 760,000
181 PP2500278180 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
182 PP2500278181 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 25,200,000
183 PP2500278182 - 174,300,000 249.000.000 122.010.000 3,486,000
184 PP2500278183 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
185 PP2500278184 - 164,850,000 235.500.000 115.395.000 3,297,000
186 PP2500278185 - 349,860,000 499.800.000 244.902.000 6,997,200
187 PP2500278186 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 138,600
188 PP2500278187 - 114,450,000 163.500.000 80.115.000 2,289,000
189 PP2500278188 - 21,200,000 30.285.715 14.840.000 424,000
190 PP2500278189 - 19,100,000 27.285.715 13.370.000 382,000
191 PP2500278190 - 87,150,000 124.500.000 61.005.000 1,743,000
192 PP2500278191 - 6,650,000 9.500.000 4.655.000 133,000
193 PP2500278192 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
194 PP2500278193 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
195 PP2500278194 - 55,300,000 79.000.000 38.710.000 1,106,000
196 PP2500278195 - 95,840,000 136.914.286 67.088.000 1,916,800
197 PP2500278196 - 49,050,000 70.071.429 34.335.000 981,000
198 PP2500278197 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 176,400
199 PP2500278198 - 93,600,000 133.714.286 65.520.000 1,872,000
200 PP2500278199 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 714,000
201 PP2500278200 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
202 PP2500278201 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
203 PP2500278202 - 1,417,500,000 2.025.000.000 992.250.000 28,350,000
204 PP2500278203 - 2,050,000 2.928.572 1.435.000 41,000
205 PP2500278204 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
206 PP2500278205 - 16,401,000 23.430.000 11.480.700 328,020
207 PP2500278206 - 27,636,000 39.480.000 19.345.200 552,720
208 PP2500278207 - 14,760,000 21.085.715 10.332.000 295,200
209 PP2500278208 - 19,900,000 28.428.572 13.930.000 398,000
210 PP2500278209 - 21,736,000 31.051.429 15.215.200 434,720
211 PP2500278210 - 7,266,000 10.380.000 5.086.200 145,320
212 PP2500278211 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 2,500,000
213 PP2500278212 - 270,480,000 386.400.000 189.336.000 5,409,600
214 PP2500278213 - 9,891,000 14.130.000 6.923.700 197,820
215 PP2500278214 - 57,500,000 82.142.858 40.250.000 1,150,000
216 PP2500278215 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
217 PP2500278216 - 4,475,000 6.392.858 3.132.500 89,500
218 PP2500278217 - 117,000,000 167.142.858 81.900.000 2,340,000
219 PP2500278218 - 31,000,000 44.285.715 21.700.000 620,000
220 PP2500278219 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 90,000
221 PP2500278220 - 7,230,000 10.328.572 5.061.000 144,600
222 PP2500278221 - 14,040,000 20.057.143 9.828.000 280,800
223 PP2500278222 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
224 PP2500278223 - 193,500,000 276.428.572 135.450.000 3,870,000
225 PP2500278224 - 405,200 578.858 283.640 8,104
226 PP2500278225 - 31,460,000 44.942.858 22.022.000 629,200
227 PP2500278226 - 101,700,000 145.285.715 71.190.000 2,034,000
228 PP2500278227 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
229 PP2500278228 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 450,000
230 PP2500278229 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
231 PP2500278230 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
232 PP2500278231 - 12,319,650 17.599.500 8.623.755 246,393
233 PP2500278232 - 89,250,000 127.500.000 62.475.000 1,785,000
234 PP2500278233 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
235 PP2500278234 - 50,615,000 72.307.143 35.430.500 1,012,300
236 PP2500278235 - 178,800,000 255.428.572 125.160.000 3,576,000
237 PP2500278236 - 197,670,000 282.385.715 138.369.000 3,953,400
238 PP2500278237 - 131,780,000 188.257.143 92.246.000 2,635,600
239 PP2500278238 - 227,500,000 325.000.000 159.250.000 4,550,000
240 PP2500278239 - 256,710,000 366.728.572 179.697.000 5,134,200
241 PP2500278240 - 284,000,000 405.714.286 198.800.000 5,680,000
242 PP2500278241 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
243 PP2500278242 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
244 PP2500278243 - 9,015,000 12.878.572 6.310.500 180,300
245 PP2500278244 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 330,000
246 PP2500278245 - 47,616,000 68.022.858 33.331.200 952,320
247 PP2500278246 - 29,696,000 42.422.858 20.787.200 593,920
248 PP2500278247 - 29,696,000 42.422.858 20.787.200 593,920
249 PP2500278248 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
250 PP2500278249 - 3,938,000 5.625.715 2.756.600 78,760
251 PP2500278250 - 108,500,000 155.000.000 75.950.000 2,170,000
252 PP2500278251 - 2,340,000 3.342.858 1.638.000 46,800
253 PP2500278252 - 31,500 45.000 22.050 630
254 PP2500278253 - 58,350,000 83.357.143 40.845.000 1,167,000
255 PP2500278254 - 660,000 942.858 462.000 13,200
256 PP2500278255 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 31,000
257 PP2500278256 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
258 PP2500278257 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 2,080,000
259 PP2500278258 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
260 PP2500278259 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
261 PP2500278260 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
262 PP2500278261 - 16,420,000 23.457.143 11.494.000 328,400
263 PP2500278262 - 73,800,000 105.428.572 51.660.000 1,476,000
264 PP2500278263 - 204,000,000 291.428.572 142.800.000 4,080,000
265 PP2500278264 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
266 PP2500278265 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000 100,000
267 PP2500278266 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
268 PP2500278267 - 29,200,000 41.714.286 20.440.000 584,000
269 PP2500278268 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,764,000
270 PP2500278269 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 2,352,000
271 PP2500278270 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
272 PP2500278271 - 94,000,000 134.285.715 65.800.000 1,880,000
273 PP2500278272 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
274 PP2500278273 - 236,467,000 337.810.000 165.526.900 4,729,340
275 PP2500278274 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
276 PP2500278275 - 43,950,000 62.785.715 30.765.000 879,000
277 PP2500278276 - 585,000,000 835.714.286 409.500.000 11,700,000
278 PP2500278277 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
279 PP2500278278 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 525,000
280 PP2500278279 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 462,000
281 PP2500278280 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
282 PP2500278281 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
283 PP2500278282 - 920,000 1.314.286 644.000 18,400
284 PP2500278283 - 216,720,000 309.600.000 151.704.000 4,334,400
285 PP2500278284 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
286 PP2500278285 - 1,190,000 1.700.000 833.000 23,800
287 PP2500278286 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
288 PP2500278287 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
289 PP2500278288 - 297,000,000 424.285.715 207.900.000 5,940,000
290 PP2500278289 - 176,000,000 251.428.572 123.200.000 3,520,000
291 PP2500278290 - 48,930,000 69.900.000 34.251.000 978,600
292 PP2500278291 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
293 PP2500278292 - 1,060,000 1.514.286 742.000 21,200
294 PP2500278293 - 42,500,000 60.714.286 29.750.000 850,000
295 PP2500278294 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000 175,000
296 PP2500278295 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 50,000
297 PP2500278296 - 27,993,000 39.990.000 19.595.100 559,860
298 PP2500278297 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
299 PP2500278298 - 17,259,330 24.656.186 12.081.531 345,187
300 PP2500278299 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
301 PP2500278300 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
302 PP2500278301 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 302,400
303 PP2500278302 - 15,400,000 22.000.000 10.780.000 308,000
304 PP2500278303 - 30,276,120 43.251.600 21.193.284 605,523
305 PP2500278304 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
306 PP2500278305 - 47,460,000 67.800.000 33.222.000 949,200
307 PP2500278306 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
308 PP2500278307 - 3,375,000 4.821.429 2.362.500 67,500
309 PP2500278308 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1,700,000
310 PP2500278309 - 69,720,000 99.600.000 48.804.000 1,394,400
311 PP2500278310 - 185,000,000 264.285.715 129.500.000 3,700,000
312 PP2500278311 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
313 PP2500278312 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
314 PP2500278313 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000 5,850,000
315 PP2500278314 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
316 PP2500278315 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
317 PP2500278316 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
318 PP2500278317 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
319 PP2500278318 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
320 PP2500278319 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
321 PP2500278320 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
322 PP2500278321 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
323 PP2500278322 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
324 PP2500278323 - 64,050,000 91.500.000 44.835.000 1,281,000
325 PP2500278324 - 30,208,000 43.154.286 21.145.600 604,160
326 PP2500278325 - 27,930,000 39.900.000 19.551.000 558,600
327 PP2500278326 - 2,200,000 3.142.858 1.540.000 44,000
328 PP2500278327 - 11,900,000 17.000.000 8.330.000 238,000
Mã phần lô PP2500278000
Giá từng phần lô 1,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278001
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278002
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278003
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278004
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278005
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278006
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278007
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278008
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278009
Giá từng phần lô 45,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278010
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278011
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278012
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278013
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278014
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278015
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278016
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278017
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278018
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278019
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278020
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278021
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278022
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278023
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278024
Giá từng phần lô 207,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278025
Giá từng phần lô 128,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.926.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278026
Giá từng phần lô 1,242,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278027
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278028
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278029
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278030
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278031
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278032
Giá từng phần lô 50,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278033
Giá từng phần lô 30,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278034
Giá từng phần lô 14,004,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.005.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.802.884
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278035
Giá từng phần lô 55,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.160.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278036
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278037
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278038
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278039
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278040
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278041
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278042
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278043
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278044
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278045
Giá từng phần lô 96,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.840.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278046
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278047
Giá từng phần lô 261,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278048
Giá từng phần lô 107,469,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.528.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.228.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278049
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278050
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278051
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278052
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278053
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278054
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278055
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278056
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278057
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278058
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278059
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278060
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278061
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278062
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278063
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278064
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278065
Giá từng phần lô 14,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278066
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278067
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278068
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278069
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278070
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278071
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278072
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278073
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278074
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278075
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278076
Giá từng phần lô 1,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278077
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278078
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278079
Giá từng phần lô 8,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278080
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278081
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278082
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278083
Giá từng phần lô 46,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.764.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278084
Giá từng phần lô 72,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278085
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278086
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278087
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278088
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278089
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278090
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278091
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278092
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278093
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278094
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278095
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278096
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278097
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278098
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278099
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278100
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278101
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278102
Giá từng phần lô 938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278103
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278104
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278105
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278106
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278107
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278108
Giá từng phần lô 44,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278109
Giá từng phần lô 34,411,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.159.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.088.386
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278110
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278111
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278112
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278113
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278114
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278115
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278116
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278117
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278118
Giá từng phần lô 39,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278119
Giá từng phần lô 82,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278120
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278121
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278122
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278123
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278124
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278125
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278126
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278127
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278128
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278129
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278130
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278131
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278132
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278133
Giá từng phần lô 8,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.872.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278134
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278135
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278136
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278137
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278138
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278139
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278140
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278141
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278142
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278143
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278144
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278145
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278146
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278147
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278148
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278149
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278150
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278151
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278152
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278153
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278154
Giá từng phần lô 246,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278155
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278156
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278157
Giá từng phần lô 17,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.583.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278158
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278159
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278160
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278161
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278162
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278163
Giá từng phần lô 14,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278164
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278165
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278166
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278167
Giá từng phần lô 17,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278168
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278169
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278170
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278171
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278172
Giá từng phần lô 39,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278173
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278174
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278175
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278176
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278177
Giá từng phần lô 6,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278178
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278179
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278180
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278181
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278182
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278183
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278184
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278185
Giá từng phần lô 349,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278186
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278187
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278188
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278189
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278190
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278191
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278192
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278193
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278194
Giá từng phần lô 55,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278195
Giá từng phần lô 95,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278196
Giá từng phần lô 49,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278197
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278198
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278199
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278200
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278201
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278202
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278203
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278204
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278205
Giá từng phần lô 16,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278206
Giá từng phần lô 27,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.345.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278207
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278208
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278209
Giá từng phần lô 21,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278210
Giá từng phần lô 7,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278211
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278212
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278213
Giá từng phần lô 9,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278214
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278215
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278216
Giá từng phần lô 4,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278217
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278218
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278219
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278220
Giá từng phần lô 7,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278221
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278222
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278223
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278224
Giá từng phần lô 405,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278225
Giá từng phần lô 31,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278226
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278227
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278228
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278229
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278230
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278231
Giá từng phần lô 12,319,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.623.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278232
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278233
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278234
Giá từng phần lô 50,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278235
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278236
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278237
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278238
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278239
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278240
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278241
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278242
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278243
Giá từng phần lô 9,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278244
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278245
Giá từng phần lô 47,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278246
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278247
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278248
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278249
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278250
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278251
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278252
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278253
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278254
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278255
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278256
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278257
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278258
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278259
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278260
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278261
Giá từng phần lô 16,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278262
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278263
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278264
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278265
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278266
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278267
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278268
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278269
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278270
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278271
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278272
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278273
Giá từng phần lô 236,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.526.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,729,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278274
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278275
Giá từng phần lô 43,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278276
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278277
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278278
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278279
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278280
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278281
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278282
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278283
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278284
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278285
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278286
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278287
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278288
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278289
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278290
Giá từng phần lô 48,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278291
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278292
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278293
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278294
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278295
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278296
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278297
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278298
Giá từng phần lô 17,259,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.656.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.081.531
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278299
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278300
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278301
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278302
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278303
Giá từng phần lô 30,276,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.251.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.193.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278304
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278305
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278306
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278307
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278308
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278309
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278310
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278311
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278312
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278313
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278314
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278315
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278316
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278317
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278318
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278319
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278320
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278321
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278322
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278323
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278324
Giá từng phần lô 30,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278325
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278326
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500278327
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->