Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 37 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 25; Nhóm 2: 03; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 08)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400332146-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 37 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 25; Nhóm 2: 03; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 08)
Số hiệu KHLCNT PL2400173814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 8,478,425,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400178789 - 20 19,690,000 295,350
2 PP2400178790 - 827 85,100,000 1,276,500
3 PP2400178791 - 828 453,742,200 6,806,133
4 PP2400178792 - 831 825,808,500 12,387,127
5 PP2400178793 - 830 251,807,600 3,777,114
6 PP2400178794 - 832 233,338,000 3,500,070
7 PP2400178795 - 833 404,040,000 6,060,600
8 PP2400178796 - 216 125,400,000 1,881,000
9 PP2400178797 - 845 102,000,000 1,530,000
10 PP2400178798 - 983 25,200,000 378,000
11 PP2400178799 - 46 100,867,500 1,513,012
12 PP2400178800 - 46 59,200,000 888,000
13 PP2400178801 - 234 1,739,985,000 26,099,775
14 PP2400178802 - 852 641,010,000 9,615,150
15 PP2400178803 - 855 311,176,800 4,667,652
16 PP2400178804 - 856 630,000,000 9,450,000
17 PP2400178805 - 856 174,825,000 2,622,375
18 PP2400178806 - 239 29,811,600 447,174
19 PP2400178807 - 861 45,441,000 681,615
20 PP2400178808 - 862 507,960,000 7,619,400
21 PP2400178809 - 756 476,430,000 7,146,450
22 PP2400178810 - 864 440,638,200 6,609,573
23 PP2400178811 - 864 47,600,000 714,000
24 PP2400178812 - 867 147,700,000 2,215,500
25 PP2400178813 - 871 20,250,000 303,750
26 PP2400178814 - 846 87,822,000 1,317,330
27 PP2400178815 - 236 16,684,500 250,267
28 PP2400178816 - 856 62,370,000 935,550
29 PP2400178817 - 106 9,450,000 141,750
30 PP2400178818 - 824 230,000,000 3,450,000
31 PP2400178819 - 825 5,040,000 75,600
32 PP2400178820 - 234 11,214,000 168,210
33 PP2400178821 - 854 91,455,000 1,371,825
34 PP2400178822 - 856 48,800,000 732,000
35 PP2400178823 - 865 6,006,000 90,090
36 PP2400178824 - 218 5,460,000 81,900
37 PP2400178825 - 664 5,102,400 76,536
20
Mã phần lô PP2400178789
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
827
Mã phần lô PP2400178790
Giá từng phần lô 85,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
828
Mã phần lô PP2400178791
Giá từng phần lô 453,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,806,133
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
831
Mã phần lô PP2400178792
Giá từng phần lô 825,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,387,127
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
830
Mã phần lô PP2400178793
Giá từng phần lô 251,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,114
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
832
Mã phần lô PP2400178794
Giá từng phần lô 233,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
833
Mã phần lô PP2400178795
Giá từng phần lô 404,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
216
Mã phần lô PP2400178796
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
845
Mã phần lô PP2400178797
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
983
Mã phần lô PP2400178798
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400178799
Giá từng phần lô 100,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,012
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400178800
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
234
Mã phần lô PP2400178801
Giá từng phần lô 1,739,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,099,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
852
Mã phần lô PP2400178802
Giá từng phần lô 641,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,615,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
855
Mã phần lô PP2400178803
Giá từng phần lô 311,176,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,667,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
856
Mã phần lô PP2400178804
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
856
Mã phần lô PP2400178805
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
239
Mã phần lô PP2400178806
Giá từng phần lô 29,811,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,174
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
861
Mã phần lô PP2400178807
Giá từng phần lô 45,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
862
Mã phần lô PP2400178808
Giá từng phần lô 507,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,619,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
756
Mã phần lô PP2400178809
Giá từng phần lô 476,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,146,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
864
Mã phần lô PP2400178810
Giá từng phần lô 440,638,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,573
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
864
Mã phần lô PP2400178811
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
867
Mã phần lô PP2400178812
Giá từng phần lô 147,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
871
Mã phần lô PP2400178813
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
846
Mã phần lô PP2400178814
Giá từng phần lô 87,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236
Mã phần lô PP2400178815
Giá từng phần lô 16,684,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,267
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
856
Mã phần lô PP2400178816
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2400178817
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
824
Mã phần lô PP2400178818
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
825
Mã phần lô PP2400178819
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
234
Mã phần lô PP2400178820
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
854
Mã phần lô PP2400178821
Giá từng phần lô 91,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
856
Mã phần lô PP2400178822
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
865
Mã phần lô PP2400178823
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
218
Mã phần lô PP2400178824
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
664
Mã phần lô PP2400178825
Giá từng phần lô 5,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->