Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500111234-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500038034
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 38,845,570,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500102465 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
2 PP2500102466 - 575,000,000 821.428.571 402.500.000 8,625,000
3 PP2500102467 - 102,000,000 145.714.285 71.400.000 1,530,000
4 PP2500102468 - 1,228,500,000 1.755.000.000 859.950.000 18,427,500
5 PP2500102469 - 510,000,000 728.571.428 357.000.000 7,650,000
6 PP2500102470 - 1,500,000,000 2.142.857.142 1.050.000.000 22,500,000
7 PP2500102471 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 7,500,000
8 PP2500102472 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 70,875
9 PP2500102473 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
10 PP2500102474 - 24,750,000 35.357.142 17.325.000 371,250
11 PP2500102475 - 44,000,000 62.857.142 30.800.000 660,000
12 PP2500102476 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
13 PP2500102477 - 600,000,000 857.142.857 420.000.000 9,000,000
14 PP2500102478 - 720,000,000 1.028.571.428 504.000.000 10,800,000
15 PP2500102479 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,012,500
16 PP2500102480 - 264,000,000 377.142.857 184.800.000 3,960,000
17 PP2500102481 - 6,900,000 9.857.142 4.830.000 103,500
18 PP2500102482 - 3,082,500,000 4.403.571.428 2.157.750.000 46,237,500
19 PP2500102483 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000 2,677,500
20 PP2500102484 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 144,900
21 PP2500102485 - 6,380,000 9.114.285 4.466.000 95,700
22 PP2500102486 - 765,000,000 1.092.857.142 535.500.000 11,475,000
23 PP2500102487 - 352,000,000 502.857.142 246.400.000 5,280,000
24 PP2500102488 - 1,025,000,000 1.464.285.714 717.500.000 15,375,000
25 PP2500102489 - 31,200,000 44.571.428 21.840.000 468,000
26 PP2500102490 - 3,435,600,000 4.908.000.000 2.404.920.000 51,534,000
27 PP2500102491 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
28 PP2500102492 - 64,100,000 91.571.428 44.870.000 961,500
29 PP2500102493 - 1,100,000,000 1.571.428.571 770.000.000 16,500,000
30 PP2500102494 - 2,080,000,000 2.971.428.571 1.456.000.000 31,200,000
31 PP2500102495 - 3,108,000,000 4.440.000.000 2.175.600.000 46,620,000
32 PP2500102496 - 3,306,555,000 4.723.650.000 2.314.588.500 49,598,325
33 PP2500102497 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000 529,200
34 PP2500102498 - 320,250,000 457.500.000 224.175.000 4,803,750
35 PP2500102499 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 120,000
36 PP2500102500 - 1,822,800,000 2.604.000.000 1.275.960.000 27,342,000
37 PP2500102501 - 70,500,000 100.714.285 49.350.000 1,057,500
38 PP2500102502 - 71,925,000 102.750.000 50.347.500 1,078,875
39 PP2500102503 - 155,620,000 222.314.285 108.934.000 2,334,300
40 PP2500102504 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 1,500,000
41 PP2500102505 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
42 PP2500102506 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 3,060,000
43 PP2500102507 - 2,470,000,000 3.528.571.428 1.729.000.000 37,050,000
44 PP2500102508 - 48,000,000 68.571.428 33.600.000 720,000
45 PP2500102509 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
46 PP2500102510 - 108,810,000 155.442.857 76.167.000 1,632,150
47 PP2500102511 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 352,800
48 PP2500102512 - 23,850,000 34.071.428 16.695.000 357,750
49 PP2500102513 - 195,000,000 278.571.428 136.500.000 2,925,000
50 PP2500102514 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 15,750,000
51 PP2500102515 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
52 PP2500102516 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
53 PP2500102517 - 57,487,500 82.125.000 40.241.250 862,312
54 PP2500102518 - 118,400,000 169.142.857 82.880.000 1,776,000
55 PP2500102519 - 370,000,000 528.571.428 259.000.000 5,550,000
56 PP2500102520 - 5,900,000 8.428.571 4.130.000 88,500
57 PP2500102521 - 255,000,000 364.285.714 178.500.000 3,825,000
58 PP2500102522 - 215,900,000 308.428.571 151.130.000 3,238,500
59 PP2500102523 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 7,350,000
60 PP2500102524 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
61 PP2500102525 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 11,340,000
62 PP2500102526 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
63 PP2500102527 - 203,280,000 290.400.000 142.296.000 3,049,200
64 PP2500102528 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000 7,245,000
65 PP2500102529 - 423,990,000 605.700.000 296.793.000 6,359,850
66 PP2500102530 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
67 PP2500102531 - 220,800,000 315.428.571 154.560.000 3,312,000
68 PP2500102532 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
69 PP2500102533 - 810,000,000 1.157.142.857 567.000.000 12,150,000
70 PP2500102534 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
71 PP2500102535 - 700,950,000 1.001.357.142 490.665.000 10,514,250
72 PP2500102536 - 54,999,000 78.570.000 38.499.300 824,985
73 PP2500102537 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
74 PP2500102538 - 12,500,000 17.857.142 8.750.000 187,500
75 PP2500102539 - 279,600,000 399.428.571 195.720.000 4,194,000
76 PP2500102540 - 744,870,000 1.064.100.000 521.409.000 11,173,050
77 PP2500102541 - 50,244,000 71.777.142 35.170.800 753,660
78 PP2500102542 - 32,875,000 46.964.285 23.012.500 493,125
79 PP2500102543 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,125,000
Mã phần lô PP2500102465
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102466
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102467
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102468
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102469
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102470
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102471
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102472
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102473
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102474
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102475
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102476
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102477
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102478
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102479
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102480
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102481
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102482
Giá từng phần lô 3,082,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.403.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102483
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102484
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102485
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102486
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102487
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102488
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102489
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102490
Giá từng phần lô 3,435,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.908.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102491
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102492
Giá từng phần lô 64,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102493
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102494
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102495
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102496
Giá từng phần lô 3,306,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.723.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.314.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,598,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102497
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102498
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102499
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102500
Giá từng phần lô 1,822,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.604.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102501
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102502
Giá từng phần lô 71,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102503
Giá từng phần lô 155,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102504
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102505
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102506
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102507
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.729.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102508
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102509
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102510
Giá từng phần lô 108,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102511
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102512
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102513
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102514
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102515
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102516
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102517
Giá từng phần lô 57,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102518
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102519
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102520
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102521
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102522
Giá từng phần lô 215,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102523
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102524
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102525
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102526
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102527
Giá từng phần lô 203,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102528
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102529
Giá từng phần lô 423,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,359,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102530
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102531
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102532
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102533
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102534
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102535
Giá từng phần lô 700,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,514,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102536
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102537
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102538
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102539
Giá từng phần lô 279,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102540
Giá từng phần lô 744,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,173,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102541
Giá từng phần lô 50,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.777.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.170.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102542
Giá từng phần lô 32,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500102543
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->