Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 2 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068697-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 2 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ - Nguồn ngân sách nhà nước (mua thuốc chương trình CDC)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 187,960,247,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.879.602.520 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300095033 - Acetyl leucin 1,691,800,000 16,918,000
2 PP2300095034 - Aciclovir 160,000,000 1,600,000
3 PP2300095035 - Albendazol 140,630,000 1,406,300
4 PP2300095036 - Alfuzosin 1,346,400,000 13,464,000
5 PP2300095037 - Allopurinol 154,990,000 1,549,900
6 PP2300095038 - Alpha chymotrypsin 792,680,000 7,926,800
7 PP2300095039 - Amikacin 191,856,000 1,918,560
8 PP2300095040 - Amiodaron hydroclorid 62,100,000 621,000
9 PP2300095041 - Amlodipin 401,898,000 4,018,980
10 PP2300095042 - Amlodipin + atorvastatin 592,000,000 5,920,000
11 PP2300095043 - Amoxicilin 342,314,000 3,423,140
12 PP2300095044 - Amoxicilin + acid clavulanic 6,770,925,000 67,709,250
13 PP2300095045 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,244,480,000 12,444,800
14 PP2300095046 - Ampicillin + Sulbactam 1,688,000,000 16,880,000
15 PP2300095047 - Atenolol 2,575,000 25,750
16 PP2300095048 - Atorvastatin 446,400,000 4,464,000
17 PP2300095049 - Atorvastatin 493,000,000 4,930,000
18 PP2300095050 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,034,000,000 10,340,000
19 PP2300095051 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,014,000,000 10,140,000
20 PP2300095052 - Azithromycin 372,750,000 3,727,500
21 PP2300095053 - Bambuterol 679,885,500 6,798,860
22 PP2300095054 - Beclometason dipropionat 296,994,600 2,969,950
23 PP2300095055 - Betahistin 161,020,000 1,610,200
24 PP2300095056 - Bezafibrat 1,188,000,000 11,880,000
25 PP2300095057 - Bisoprolol 494,203,000 4,942,030
26 PP2300095058 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid 1,309,000,000 13,090,000
27 PP2300095059 - Calci carbonat + calci gluconolactat 4,525,500,000 45,255,000
28 PP2300095060 - Calci gluconat 665,000,000 6,650,000
29 PP2300095061 - Captopril 658,727,000 6,587,270
30 PP2300095062 - Cefaclor 552,500,000 5,525,000
31 PP2300095063 - Cefaclor 2,227,500,000 22,275,000
32 PP2300095064 - Cefalexin 2,824,720,000 28,247,200
33 PP2300095065 - Cefamandol 2,060,000,000 20,600,000
34 PP2300095066 - Cefamandol 5,292,000,000 52,920,000
35 PP2300095067 - Cefamandol 3,749,250,000 37,492,500
36 PP2300095068 - Cefdinir 420,000,000 4,200,000
37 PP2300095069 - Cefdinir 2,117,200,000 21,172,000
38 PP2300095070 - Cefixim 1,440,920,000 14,409,200
39 PP2300095071 - Cefixim 4,782,400,000 47,824,000
40 PP2300095072 - Cefoperazon 3,486,000,000 34,860,000
41 PP2300095073 - Cefoperazon 6,160,000,000 61,600,000
42 PP2300095074 - Cefoperazon + Sulbactam 8,892,000,000 88,920,000
43 PP2300095075 - Cefotiam 839,280,000 8,392,800
44 PP2300095076 - Cefpirom 1,125,000,000 11,250,000
45 PP2300095077 - Cefpodoxim 729,800,000 7,298,000
46 PP2300095078 - Cefpodoxim 1,200,000,000 12,000,000
47 PP2300095079 - Cefpodoxim 2,480,000,000 24,800,000
48 PP2300095080 - Cefradin 1,098,162,000 10,981,620
49 PP2300095081 - Ceftizoxim 7,998,000,000 79,980,000
50 PP2300095082 - Ceftizoxim 4,536,000,000 45,360,000
51 PP2300095083 - Celecoxib 419,200,000 4,192,000
52 PP2300095084 - Ciprofloxacin 687,267,500 6,872,680
53 PP2300095085 - Ciprofloxacin 314,820,000 3,148,200
54 PP2300095086 - Clarithromycin 341,010,000 3,410,100
55 PP2300095087 - Desloratadin 20,800,000 208,000
56 PP2300095088 - Dexibuprofen 2,399,040,000 23,990,400
57 PP2300095089 - Diltiazem 75,600,000 756,000
58 PP2300095090 - Diosmin 1,746,400,000 17,464,000
59 PP2300095091 - Diosmin + Hesperidin 597,060,000 5,970,600
60 PP2300095092 - Domperidon 345,960,000 3,459,600
61 PP2300095093 - Drotaverin clohydrat 710,640,000 7,106,400
62 PP2300095094 - Ebastin 750,310,000 7,503,100
63 PP2300095095 - Enalapril 46,314,000 463,140
64 PP2300095096 - Enalapril 170,226,000 1,702,260
65 PP2300095097 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 207,000,000 2,070,000
66 PP2300095098 - Eperison 678,832,000 6,788,320
67 PP2300095099 - Eprazinon 378,250,000 3,782,500
68 PP2300095100 - Etoricoxib 57,750,000 577,500
69 PP2300095101 - Etoricoxib 488,135,000 4,881,350
70 PP2300095102 - Famotidin 1,206,292,500 12,062,930
71 PP2300095103 - Fenofibrat 1,012,200,000 10,122,000
72 PP2300095104 - Fexofenadin 392,620,000 3,926,200
73 PP2300095105 - Fexofenadin 361,030,000 3,610,300
74 PP2300095106 - Gabapentin 416,874,000 4,168,740
75 PP2300095107 - Glibenclamid + metformin 1,164,800,000 11,648,000
76 PP2300095108 - Gliclazid 508,568,000 5,085,680
77 PP2300095109 - Glimepirid 167,580,000 1,675,800
78 PP2300095110 - Glimepirid 75,650,000 756,500
79 PP2300095111 - Glipizid 1,563,500,000 15,635,000
80 PP2300095112 - Ginkgobiloba 993,200,000 9,932,000
81 PP2300095113 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 42,000,000 420,000
82 PP2300095114 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,937,200,000 19,372,000
83 PP2300095115 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,787,500,000 17,875,000
84 PP2300095116 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 93,984,000 939,840
85 PP2300095117 - Irbesartan + hydroclorothiazid 1,394,232,000 13,942,320
86 PP2300095118 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 750,582,000 7,505,820
87 PP2300095119 - Itoprid 2,357,670,000 23,576,700
88 PP2300095120 - Itraconazol 352,800,000 3,528,000
89 PP2300095121 - Kẽm sulfat 1,263,000,000 12,630,000
90 PP2300095122 - Ketoprofen 1,295,850,000 12,958,500
91 PP2300095123 - Lamivudin 43,260,000 432,600
92 PP2300095124 - Lisinopril 433,293,000 4,332,930
93 PP2300095125 - Lisinopril + hydroclorothiazid 984,375,000 9,843,750
94 PP2300095126 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 612,250,000 6,122,500
95 PP2300095127 - Loratadin 167,800,500 1,678,010
96 PP2300095128 - Losartan 390,050,000 3,900,500
97 PP2300095129 - Losartan + Hydroclorothiazid 83,520,000 835,200
98 PP2300095130 - Meloxicam 227,480,000 2,274,800
99 PP2300095131 - Meloxicam 1,224,600,000 12,246,000
100 PP2300095132 - Mesalazin (Mesalamin) 213,300,000 2,133,000
101 PP2300095133 - Methocarbamol 1,598,800,000 15,988,000
102 PP2300095134 - Methyl prednisolon 1,069,300,000 10,693,000
103 PP2300095135 - Methyl prednisolon 2,701,710,500 27,017,110
104 PP2300095136 - Methyl prednisolon 635,843,000 6,358,430
105 PP2300095137 - Metronidazol 125,775,000 1,257,750
106 PP2300095138 - Moxifloxacin 3,552,297,000 35,522,970
107 PP2300095139 - Nabumeton 1,207,140,000 12,071,400
108 PP2300095140 - N-acetylcystein 288,260,000 2,882,600
109 PP2300095141 - Natri Montelukast 49,500,000 495,000
110 PP2300095142 - Nebivolol 3,960,000 39,600
111 PP2300095143 - Nifedipin 197,837,500 1,978,380
112 PP2300095144 - Nizatidin 448,500,000 4,485,000
113 PP2300095145 - Omeprazol 286,580,000 2,865,800
114 PP2300095146 - Ondansetron 237,290,000 2,372,900
115 PP2300095147 - Oxacilin 15,750,000 157,500
116 PP2300095148 - Paclitaxel (dạng Polymeric Micelle) 780,000,000 7,800,000
117 PP2300095149 - Paracetamol (acetaminophen) 102,220,000 1,022,200
118 PP2300095150 - Paracetamol (acetaminophen) 775,030,000 7,750,300
119 PP2300095151 - Paracetamol (acetaminophen) 2,900,000,000 29,000,000
120 PP2300095152 - Paracetamol + Methocarbamol 1,967,250,000 19,672,500
121 PP2300095153 - Piperacilin 2,217,600,000 22,176,000
122 PP2300095154 - Piperacilin + tazobactam 278,000,000 2,780,000
123 PP2300095155 - Piracetam 126,000,000 1,260,000
124 PP2300095156 - Piroxicam 763,980,000 7,639,800
125 PP2300095157 - Pregabalin 58,680,000 586,800
126 PP2300095158 - Propofol 417,830,000 4,178,300
127 PP2300095159 - Rabeprazol 303,600,000 3,036,000
128 PP2300095160 - Ramipril 740,180,000 7,401,800
129 PP2300095161 - Rocuronium bromid 772,640,000 7,726,400
130 PP2300095162 - Salmeterol + Fluticason propionat 182,320,000 1,823,200
131 PP2300095163 - Spironolacton 546,525,000 5,465,250
132 PP2300095164 - Spironolacton 347,928,000 3,479,280
133 PP2300095165 - Sulpirid 285,500,000 2,855,000
134 PP2300095166 - Telmisartan 154,000,000 1,540,000
135 PP2300095167 - Tenofovir (TDF) 1,350,360,000 13,503,600
136 PP2300095168 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,571,250,000 15,712,500
137 PP2300095169 - Tobramycin 801,640,000 8,016,400
138 PP2300095170 - Tranexamic acid 146,580,000 1,465,800
139 PP2300095171 - Tranexamic acid 256,147,500 2,561,480
140 PP2300095172 - Trimetazidin 455,724,200 4,557,250
141 PP2300095173 - Trimetazidin 545,300,000 5,453,000
142 PP2300095174 - Ursodeoxycholic acid 171,080,000 1,710,800
143 PP2300095175 - Valsartan + hydroclorothiazid 1,740,000,000 17,400,000
144 PP2300095176 - VitaminB6 + Magnesi lactat 350,220,000 3,502,200
145 PP2300095177 - Cefazolin 513,800,000 5,138,000
146 PP2300095178 - Cefixim 1,085,000,000 10,850,000
147 PP2300095179 - Cefotiam 2,185,000,000 21,850,000
148 PP2300095180 - Citalopram 510,000,000 5,100,000
149 PP2300095181 - Erythropoietin 2,189,880,000 21,898,800
150 PP2300095182 - Erythropoietin 3,437,500,000 34,375,000
151 PP2300095183 - Furosemid 170,100,000 1,701,000
152 PP2300095184 - Glucosamin 441,000,000 4,410,000
153 PP2300095185 - Heparin(natri) 6,184,290,000 61,842,900
154 PP2300095186 - Metoclopramid 170,800,000 1,708,000
155 PP2300095187 - Natri Clorid 3,157,000,000 31,570,000
156 PP2300095188 - Octreotid 126,000,000 1,260,000
157 PP2300095189 - Palonosetron 900,000,000 9,000,000
158 PP2300095190 - Rabeprazol 2,912,000,000 29,120,000
159 PP2300095191 - Vildagliptin 1,200,000,000 12,000,000
160 PP2300095192 - Vincristin1mg/1m 27,600,000 276,000
161 PP2300095193 - Telmisartan + hydroclorothiazid 2,340,614,000 23,406,140
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300095033
Giá từng phần lô 1,691,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300095034
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300095035
Giá từng phần lô 140,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300095036
Giá từng phần lô 1,346,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300095037
Giá từng phần lô 154,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300095038
Giá từng phần lô 792,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,926,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300095039
Giá từng phần lô 191,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300095040
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300095041
Giá từng phần lô 401,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300095042
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300095043
Giá từng phần lô 342,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300095044
Giá từng phần lô 6,770,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,709,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300095045
Giá từng phần lô 1,244,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300095046
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300095047
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300095048
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300095049
Giá từng phần lô 493,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300095050
Giá từng phần lô 1,034,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300095051
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300095052
Giá từng phần lô 372,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300095053
Giá từng phần lô 679,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,798,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300095054
Giá từng phần lô 296,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300095055
Giá từng phần lô 161,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300095056
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300095057
Giá từng phần lô 494,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095058
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300095059
Giá từng phần lô 4,525,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300095060
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300095061
Giá từng phần lô 658,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,587,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300095062
Giá từng phần lô 552,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300095063
Giá từng phần lô 2,227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300095064
Giá từng phần lô 2,824,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300095065
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300095066
Giá từng phần lô 5,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300095067
Giá từng phần lô 3,749,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300095068
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300095069
Giá từng phần lô 2,117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300095070
Giá từng phần lô 1,440,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,409,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300095071
Giá từng phần lô 4,782,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300095072
Giá từng phần lô 3,486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300095073
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300095074
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300095075
Giá từng phần lô 839,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,392,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300095076
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300095077
Giá từng phần lô 729,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300095078
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300095079
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300095080
Giá từng phần lô 1,098,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,981,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300095081
Giá từng phần lô 7,998,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300095082
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300095083
Giá từng phần lô 419,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300095084
Giá từng phần lô 687,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,872,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300095085
Giá từng phần lô 314,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300095086
Giá từng phần lô 341,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300095087
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300095088
Giá từng phần lô 2,399,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,990,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300095089
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300095090
Giá từng phần lô 1,746,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300095091
Giá từng phần lô 597,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300095092
Giá từng phần lô 345,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300095093
Giá từng phần lô 710,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300095094
Giá từng phần lô 750,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300095095
Giá từng phần lô 46,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300095096
Giá từng phần lô 170,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300095097
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300095098
Giá từng phần lô 678,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,788,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon
Mã phần lô PP2300095099
Giá từng phần lô 378,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300095100
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300095101
Giá từng phần lô 488,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300095102
Giá từng phần lô 1,206,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,062,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300095103
Giá từng phần lô 1,012,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300095104
Giá từng phần lô 392,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300095105
Giá từng phần lô 361,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300095106
Giá từng phần lô 416,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300095107
Giá từng phần lô 1,164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300095108
Giá từng phần lô 508,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300095109
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300095110
Giá từng phần lô 75,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300095111
Giá từng phần lô 1,563,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300095112
Giá từng phần lô 993,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2300095113
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300095114
Giá từng phần lô 1,937,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300095115
Giá từng phần lô 1,787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Mã phần lô PP2300095116
Giá từng phần lô 93,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095117
Giá từng phần lô 1,394,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,942,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300095118
Giá từng phần lô 750,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,505,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300095119
Giá từng phần lô 2,357,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,576,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300095120
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300095121
Giá từng phần lô 1,263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300095122
Giá từng phần lô 1,295,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,958,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300095123
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300095124
Giá từng phần lô 433,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095125
Giá từng phần lô 984,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095126
Giá từng phần lô 612,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300095127
Giá từng phần lô 167,800,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300095128
Giá từng phần lô 390,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095129
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300095130
Giá từng phần lô 227,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300095131
Giá từng phần lô 1,224,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300095132
Giá từng phần lô 213,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300095133
Giá từng phần lô 1,598,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300095134
Giá từng phần lô 1,069,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300095135
Giá từng phần lô 2,701,710,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,017,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300095136
Giá từng phần lô 635,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,358,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300095137
Giá từng phần lô 125,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300095138
Giá từng phần lô 3,552,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,522,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300095139
Giá từng phần lô 1,207,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,071,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300095140
Giá từng phần lô 288,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Montelukast
Mã phần lô PP2300095141
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300095142
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300095143
Giá từng phần lô 197,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300095144
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300095145
Giá từng phần lô 286,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300095146
Giá từng phần lô 237,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300095147
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel (dạng Polymeric Micelle)
Mã phần lô PP2300095148
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300095149
Giá từng phần lô 102,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300095150
Giá từng phần lô 775,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300095151
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300095152
Giá từng phần lô 1,967,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300095153
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300095154
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300095155
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300095156
Giá từng phần lô 763,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,639,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300095157
Giá từng phần lô 58,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300095158
Giá từng phần lô 417,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300095159
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300095160
Giá từng phần lô 740,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,401,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300095161
Giá từng phần lô 772,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300095162
Giá từng phần lô 182,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300095163
Giá từng phần lô 546,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300095164
Giá từng phần lô 347,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300095165
Giá từng phần lô 285,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300095166
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300095167
Giá từng phần lô 1,350,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,503,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300095168
Giá từng phần lô 1,571,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300095169
Giá từng phần lô 801,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300095170
Giá từng phần lô 146,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300095171
Giá từng phần lô 256,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300095172
Giá từng phần lô 455,724,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300095173
Giá từng phần lô 545,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300095174
Giá từng phần lô 171,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095175
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300095176
Giá từng phần lô 350,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300095177
Giá từng phần lô 513,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300095178
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300095179
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300095180
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300095181
Giá từng phần lô 2,189,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300095182
Giá từng phần lô 3,437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300095183
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300095184
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300095185
Giá từng phần lô 6,184,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,842,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300095186
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid
Mã phần lô PP2300095187
Giá từng phần lô 3,157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300095188
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300095189
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300095190
Giá từng phần lô 2,912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300095191
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin1mg/1m
Mã phần lô PP2300095192
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300095193
Giá từng phần lô 2,340,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,406,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->