Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 2 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300121963-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 2 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ - Nguồn ngân sách nhà nước (mua thuốc chương trình CDC)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 187,960,247,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.879.602.520 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300095033 - G02001 1,691,800,000 16,918,000
2 PP2300095034 - G02002 160,000,000 1,600,000
3 PP2300095035 - G02003 140,630,000 1,406,300
4 PP2300095036 - G02004 1,346,400,000 13,464,000
5 PP2300095037 - G02005 154,990,000 1,549,900
6 PP2300095038 - G02006 792,680,000 7,926,800
7 PP2300095039 - G02007 191,856,000 1,918,560
8 PP2300095040 - G02008 62,100,000 621,000
9 PP2300095041 - G02009 401,898,000 4,018,980
10 PP2300095042 - G02010 592,000,000 5,920,000
11 PP2300095043 - G02011 342,314,000 3,423,140
12 PP2300095044 - G02012 6,770,925,000 67,709,250
13 PP2300095045 - G02013 1,244,480,000 12,444,800
14 PP2300095046 - G02014 1,688,000,000 16,880,000
15 PP2300095047 - G02015 2,575,000 25,750
16 PP2300095048 - G02016 446,400,000 4,464,000
17 PP2300095049 - G02017 493,000,000 4,930,000
18 PP2300095050 - G02018 1,034,000,000 10,340,000
19 PP2300095051 - G02019 1,014,000,000 10,140,000
20 PP2300095052 - G02020 372,750,000 3,727,500
21 PP2300095053 - G02021 679,885,500 6,798,860
22 PP2300095054 - G02022 296,994,600 2,969,950
23 PP2300095055 - G02023 161,020,000 1,610,200
24 PP2300095056 - G02024 1,188,000,000 11,880,000
25 PP2300095057 - G02025 494,203,000 4,942,030
26 PP2300095058 - G02026 1,309,000,000 13,090,000
27 PP2300095059 - G02027 4,525,500,000 45,255,000
28 PP2300095060 - G02028 665,000,000 6,650,000
29 PP2300095061 - G02029 658,727,000 6,587,270
30 PP2300095062 - G02030 552,500,000 5,525,000
31 PP2300095063 - G02031 2,227,500,000 22,275,000
32 PP2300095064 - G02032 2,824,720,000 28,247,200
33 PP2300095065 - G02033 2,060,000,000 20,600,000
34 PP2300095066 - G02034 5,292,000,000 52,920,000
35 PP2300095067 - G02035 3,749,250,000 37,492,500
36 PP2300095068 - G02036 420,000,000 4,200,000
37 PP2300095069 - G02037 2,117,200,000 21,172,000
38 PP2300095070 - G02038 1,440,920,000 14,409,200
39 PP2300095071 - G02039 4,782,400,000 47,824,000
40 PP2300095072 - G02040 3,486,000,000 34,860,000
41 PP2300095073 - G02041 6,160,000,000 61,600,000
42 PP2300095074 - G02042 8,892,000,000 88,920,000
43 PP2300095075 - G02043 839,280,000 8,392,800
44 PP2300095076 - G02044 1,125,000,000 11,250,000
45 PP2300095077 - G02045 729,800,000 7,298,000
46 PP2300095078 - G02046 1,200,000,000 12,000,000
47 PP2300095079 - G02047 2,480,000,000 24,800,000
48 PP2300095080 - G02048 1,098,162,000 10,981,620
49 PP2300095081 - G02049 7,998,000,000 79,980,000
50 PP2300095082 - G02050 4,536,000,000 45,360,000
51 PP2300095083 - G02051 419,200,000 4,192,000
52 PP2300095084 - G02052 687,267,500 6,872,680
53 PP2300095085 - G02053 314,820,000 3,148,200
54 PP2300095086 - G02054 341,010,000 3,410,100
55 PP2300095087 - G02055 20,800,000 208,000
56 PP2300095088 - G02056 2,399,040,000 23,990,400
57 PP2300095089 - G02057 75,600,000 756,000
58 PP2300095090 - G02058 1,746,400,000 17,464,000
59 PP2300095091 - G02059 597,060,000 5,970,600
60 PP2300095092 - G02060 345,960,000 3,459,600
61 PP2300095093 - G02061 710,640,000 7,106,400
62 PP2300095094 - G02062 750,310,000 7,503,100
63 PP2300095095 - G02063 46,314,000 463,140
64 PP2300095096 - G02064 170,226,000 1,702,260
65 PP2300095097 - G02065 207,000,000 2,070,000
66 PP2300095098 - G02066 678,832,000 6,788,320
67 PP2300095099 - G02067 378,250,000 3,782,500
68 PP2300095100 - G02068 57,750,000 577,500
69 PP2300095101 - G02069 488,135,000 4,881,350
70 PP2300095102 - G02070 1,206,292,500 12,062,930
71 PP2300095103 - G02071 1,012,200,000 10,122,000
72 PP2300095104 - G02072 392,620,000 3,926,200
73 PP2300095105 - G02073 361,030,000 3,610,300
74 PP2300095106 - G02074 416,874,000 4,168,740
75 PP2300095107 - G02075 1,164,800,000 11,648,000
76 PP2300095108 - G02076 508,568,000 5,085,680
77 PP2300095109 - G02077 167,580,000 1,675,800
78 PP2300095110 - G02078 75,650,000 756,500
79 PP2300095111 - G02079 1,563,500,000 15,635,000
80 PP2300095112 - G02080 993,200,000 9,932,000
81 PP2300095113 - G02081 42,000,000 420,000
82 PP2300095114 - G02082 1,937,200,000 19,372,000
83 PP2300095115 - G02083 1,787,500,000 17,875,000
84 PP2300095116 - G02084 93,984,000 939,840
85 PP2300095117 - G02085 1,394,232,000 13,942,320
86 PP2300095118 - G02086 750,582,000 7,505,820
87 PP2300095119 - G02087 2,357,670,000 23,576,700
88 PP2300095120 - G02088 352,800,000 3,528,000
89 PP2300095121 - G02089 1,263,000,000 12,630,000
90 PP2300095122 - G02090 1,295,850,000 12,958,500
91 PP2300095123 - G02091 43,260,000 432,600
92 PP2300095124 - G02092 433,293,000 4,332,930
93 PP2300095125 - G02093 984,375,000 9,843,750
94 PP2300095126 - G02094 612,250,000 6,122,500
95 PP2300095127 - G02095 167,800,500 1,678,010
96 PP2300095128 - G02096 390,050,000 3,900,500
97 PP2300095129 - G02097 83,520,000 835,200
98 PP2300095130 - G02098 227,480,000 2,274,800
99 PP2300095131 - G02099 1,224,600,000 12,246,000
100 PP2300095132 - G02100 213,300,000 2,133,000
101 PP2300095133 - G02101 1,598,800,000 15,988,000
102 PP2300095134 - G02102 1,069,300,000 10,693,000
103 PP2300095135 - G02103 2,701,710,500 27,017,110
104 PP2300095136 - G02104 635,843,000 6,358,430
105 PP2300095137 - G02105 125,775,000 1,257,750
106 PP2300095138 - G02106 3,552,297,000 35,522,970
107 PP2300095139 - G02107 1,207,140,000 12,071,400
108 PP2300095140 - G02108 288,260,000 2,882,600
109 PP2300095141 - G02109 49,500,000 495,000
110 PP2300095142 - G02110 3,960,000 39,600
111 PP2300095143 - G02111 197,837,500 1,978,380
112 PP2300095144 - G02112 448,500,000 4,485,000
113 PP2300095145 - G02113 286,580,000 2,865,800
114 PP2300095146 - G02114 237,290,000 2,372,900
115 PP2300095147 - G02115 15,750,000 157,500
116 PP2300095148 - G02116 780,000,000 7,800,000
117 PP2300095149 - G02117 102,220,000 1,022,200
118 PP2300095150 - G02118 775,030,000 7,750,300
119 PP2300095151 - G02119 2,900,000,000 29,000,000
120 PP2300095152 - G02120 1,967,250,000 19,672,500
121 PP2300095153 - G02121 2,217,600,000 22,176,000
122 PP2300095154 - G02122 278,000,000 2,780,000
123 PP2300095155 - G02123 126,000,000 1,260,000
124 PP2300095156 - G02124 763,980,000 7,639,800
125 PP2300095157 - G02125 58,680,000 586,800
126 PP2300095158 - G02126 417,830,000 4,178,300
127 PP2300095159 - G02127 303,600,000 3,036,000
128 PP2300095160 - G02128 740,180,000 7,401,800
129 PP2300095161 - G02129 772,640,000 7,726,400
130 PP2300095162 - G02130 182,320,000 1,823,200
131 PP2300095163 - G02131 546,525,000 5,465,250
132 PP2300095164 - G02132 347,928,000 3,479,280
133 PP2300095165 - G02133 285,500,000 2,855,000
134 PP2300095166 - G02134 154,000,000 1,540,000
135 PP2300095167 - G02135 1,350,360,000 13,503,600
136 PP2300095168 - G02136 1,571,250,000 15,712,500
137 PP2300095169 - G02137 801,640,000 8,016,400
138 PP2300095170 - G02138 146,580,000 1,465,800
139 PP2300095171 - G02139 256,147,500 2,561,480
140 PP2300095172 - G02140 455,724,200 4,557,250
141 PP2300095173 - G02141 545,300,000 5,453,000
142 PP2300095174 - G02142 171,080,000 1,710,800
143 PP2300095175 - G02143 1,740,000,000 17,400,000
144 PP2300095176 - G02144 350,220,000 3,502,200
145 PP2300095177 - G02145 513,800,000 5,138,000
146 PP2300095178 - G02146 1,085,000,000 10,850,000
147 PP2300095179 - G02147 2,185,000,000 21,850,000
148 PP2300095180 - G02148 510,000,000 5,100,000
149 PP2300095181 - G02149 2,189,880,000 21,898,800
150 PP2300095182 - G02150 3,437,500,000 34,375,000
151 PP2300095183 - G02151 170,100,000 1,701,000
152 PP2300095184 - G02152 441,000,000 4,410,000
153 PP2300095185 - G02153 6,184,290,000 61,842,900
154 PP2300095186 - G02154 170,800,000 1,708,000
155 PP2300095187 - G02155 3,157,000,000 31,570,000
156 PP2300095188 - G02156 126,000,000 1,260,000
157 PP2300095189 - G02157 900,000,000 9,000,000
158 PP2300095190 - G02158 2,912,000,000 29,120,000
159 PP2300095191 - G02159 1,200,000,000 12,000,000
160 PP2300095192 - G02160 27,600,000 276,000
161 PP2300095193 - G02161 2,340,614,000 23,406,140
G02001
Mã phần lô PP2300095033
Giá từng phần lô 1,691,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02002
Mã phần lô PP2300095034
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02003
Mã phần lô PP2300095035
Giá từng phần lô 140,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02004
Mã phần lô PP2300095036
Giá từng phần lô 1,346,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02005
Mã phần lô PP2300095037
Giá từng phần lô 154,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02006
Mã phần lô PP2300095038
Giá từng phần lô 792,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,926,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02007
Mã phần lô PP2300095039
Giá từng phần lô 191,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02008
Mã phần lô PP2300095040
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02009
Mã phần lô PP2300095041
Giá từng phần lô 401,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02010
Mã phần lô PP2300095042
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02011
Mã phần lô PP2300095043
Giá từng phần lô 342,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02012
Mã phần lô PP2300095044
Giá từng phần lô 6,770,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,709,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02013
Mã phần lô PP2300095045
Giá từng phần lô 1,244,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02014
Mã phần lô PP2300095046
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02015
Mã phần lô PP2300095047
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02016
Mã phần lô PP2300095048
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02017
Mã phần lô PP2300095049
Giá từng phần lô 493,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02018
Mã phần lô PP2300095050
Giá từng phần lô 1,034,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02019
Mã phần lô PP2300095051
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02020
Mã phần lô PP2300095052
Giá từng phần lô 372,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02021
Mã phần lô PP2300095053
Giá từng phần lô 679,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,798,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02022
Mã phần lô PP2300095054
Giá từng phần lô 296,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02023
Mã phần lô PP2300095055
Giá từng phần lô 161,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02024
Mã phần lô PP2300095056
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02025
Mã phần lô PP2300095057
Giá từng phần lô 494,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02026
Mã phần lô PP2300095058
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02027
Mã phần lô PP2300095059
Giá từng phần lô 4,525,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02028
Mã phần lô PP2300095060
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02029
Mã phần lô PP2300095061
Giá từng phần lô 658,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,587,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02030
Mã phần lô PP2300095062
Giá từng phần lô 552,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02031
Mã phần lô PP2300095063
Giá từng phần lô 2,227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02032
Mã phần lô PP2300095064
Giá từng phần lô 2,824,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02033
Mã phần lô PP2300095065
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02034
Mã phần lô PP2300095066
Giá từng phần lô 5,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02035
Mã phần lô PP2300095067
Giá từng phần lô 3,749,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02036
Mã phần lô PP2300095068
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02037
Mã phần lô PP2300095069
Giá từng phần lô 2,117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02038
Mã phần lô PP2300095070
Giá từng phần lô 1,440,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,409,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02039
Mã phần lô PP2300095071
Giá từng phần lô 4,782,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02040
Mã phần lô PP2300095072
Giá từng phần lô 3,486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02041
Mã phần lô PP2300095073
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02042
Mã phần lô PP2300095074
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02043
Mã phần lô PP2300095075
Giá từng phần lô 839,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,392,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02044
Mã phần lô PP2300095076
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02045
Mã phần lô PP2300095077
Giá từng phần lô 729,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02046
Mã phần lô PP2300095078
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02047
Mã phần lô PP2300095079
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02048
Mã phần lô PP2300095080
Giá từng phần lô 1,098,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,981,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02049
Mã phần lô PP2300095081
Giá từng phần lô 7,998,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02050
Mã phần lô PP2300095082
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02051
Mã phần lô PP2300095083
Giá từng phần lô 419,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02052
Mã phần lô PP2300095084
Giá từng phần lô 687,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,872,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02053
Mã phần lô PP2300095085
Giá từng phần lô 314,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02054
Mã phần lô PP2300095086
Giá từng phần lô 341,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02055
Mã phần lô PP2300095087
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02056
Mã phần lô PP2300095088
Giá từng phần lô 2,399,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,990,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02057
Mã phần lô PP2300095089
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02058
Mã phần lô PP2300095090
Giá từng phần lô 1,746,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02059
Mã phần lô PP2300095091
Giá từng phần lô 597,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02060
Mã phần lô PP2300095092
Giá từng phần lô 345,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02061
Mã phần lô PP2300095093
Giá từng phần lô 710,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02062
Mã phần lô PP2300095094
Giá từng phần lô 750,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02063
Mã phần lô PP2300095095
Giá từng phần lô 46,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02064
Mã phần lô PP2300095096
Giá từng phần lô 170,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02065
Mã phần lô PP2300095097
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02066
Mã phần lô PP2300095098
Giá từng phần lô 678,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,788,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02067
Mã phần lô PP2300095099
Giá từng phần lô 378,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02068
Mã phần lô PP2300095100
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02069
Mã phần lô PP2300095101
Giá từng phần lô 488,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02070
Mã phần lô PP2300095102
Giá từng phần lô 1,206,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,062,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02071
Mã phần lô PP2300095103
Giá từng phần lô 1,012,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02072
Mã phần lô PP2300095104
Giá từng phần lô 392,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02073
Mã phần lô PP2300095105
Giá từng phần lô 361,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02074
Mã phần lô PP2300095106
Giá từng phần lô 416,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02075
Mã phần lô PP2300095107
Giá từng phần lô 1,164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02076
Mã phần lô PP2300095108
Giá từng phần lô 508,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02077
Mã phần lô PP2300095109
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02078
Mã phần lô PP2300095110
Giá từng phần lô 75,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02079
Mã phần lô PP2300095111
Giá từng phần lô 1,563,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02080
Mã phần lô PP2300095112
Giá từng phần lô 993,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02081
Mã phần lô PP2300095113
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02082
Mã phần lô PP2300095114
Giá từng phần lô 1,937,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02083
Mã phần lô PP2300095115
Giá từng phần lô 1,787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02084
Mã phần lô PP2300095116
Giá từng phần lô 93,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02085
Mã phần lô PP2300095117
Giá từng phần lô 1,394,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,942,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02086
Mã phần lô PP2300095118
Giá từng phần lô 750,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,505,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02087
Mã phần lô PP2300095119
Giá từng phần lô 2,357,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,576,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02088
Mã phần lô PP2300095120
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02089
Mã phần lô PP2300095121
Giá từng phần lô 1,263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02090
Mã phần lô PP2300095122
Giá từng phần lô 1,295,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,958,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02091
Mã phần lô PP2300095123
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02092
Mã phần lô PP2300095124
Giá từng phần lô 433,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02093
Mã phần lô PP2300095125
Giá từng phần lô 984,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02094
Mã phần lô PP2300095126
Giá từng phần lô 612,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02095
Mã phần lô PP2300095127
Giá từng phần lô 167,800,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02096
Mã phần lô PP2300095128
Giá từng phần lô 390,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02097
Mã phần lô PP2300095129
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02098
Mã phần lô PP2300095130
Giá từng phần lô 227,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02099
Mã phần lô PP2300095131
Giá từng phần lô 1,224,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02100
Mã phần lô PP2300095132
Giá từng phần lô 213,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02101
Mã phần lô PP2300095133
Giá từng phần lô 1,598,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02102
Mã phần lô PP2300095134
Giá từng phần lô 1,069,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02103
Mã phần lô PP2300095135
Giá từng phần lô 2,701,710,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,017,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02104
Mã phần lô PP2300095136
Giá từng phần lô 635,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,358,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02105
Mã phần lô PP2300095137
Giá từng phần lô 125,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02106
Mã phần lô PP2300095138
Giá từng phần lô 3,552,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,522,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02107
Mã phần lô PP2300095139
Giá từng phần lô 1,207,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,071,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02108
Mã phần lô PP2300095140
Giá từng phần lô 288,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02109
Mã phần lô PP2300095141
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02110
Mã phần lô PP2300095142
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02111
Mã phần lô PP2300095143
Giá từng phần lô 197,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02112
Mã phần lô PP2300095144
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02113
Mã phần lô PP2300095145
Giá từng phần lô 286,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02114
Mã phần lô PP2300095146
Giá từng phần lô 237,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02115
Mã phần lô PP2300095147
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02116
Mã phần lô PP2300095148
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02117
Mã phần lô PP2300095149
Giá từng phần lô 102,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02118
Mã phần lô PP2300095150
Giá từng phần lô 775,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02119
Mã phần lô PP2300095151
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02120
Mã phần lô PP2300095152
Giá từng phần lô 1,967,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02121
Mã phần lô PP2300095153
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02122
Mã phần lô PP2300095154
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02123
Mã phần lô PP2300095155
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02124
Mã phần lô PP2300095156
Giá từng phần lô 763,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,639,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02125
Mã phần lô PP2300095157
Giá từng phần lô 58,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02126
Mã phần lô PP2300095158
Giá từng phần lô 417,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02127
Mã phần lô PP2300095159
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02128
Mã phần lô PP2300095160
Giá từng phần lô 740,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,401,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02129
Mã phần lô PP2300095161
Giá từng phần lô 772,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02130
Mã phần lô PP2300095162
Giá từng phần lô 182,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02131
Mã phần lô PP2300095163
Giá từng phần lô 546,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02132
Mã phần lô PP2300095164
Giá từng phần lô 347,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02133
Mã phần lô PP2300095165
Giá từng phần lô 285,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02134
Mã phần lô PP2300095166
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02135
Mã phần lô PP2300095167
Giá từng phần lô 1,350,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,503,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02136
Mã phần lô PP2300095168
Giá từng phần lô 1,571,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02137
Mã phần lô PP2300095169
Giá từng phần lô 801,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02138
Mã phần lô PP2300095170
Giá từng phần lô 146,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02139
Mã phần lô PP2300095171
Giá từng phần lô 256,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02140
Mã phần lô PP2300095172
Giá từng phần lô 455,724,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02141
Mã phần lô PP2300095173
Giá từng phần lô 545,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02142
Mã phần lô PP2300095174
Giá từng phần lô 171,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02143
Mã phần lô PP2300095175
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02144
Mã phần lô PP2300095176
Giá từng phần lô 350,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02145
Mã phần lô PP2300095177
Giá từng phần lô 513,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02146
Mã phần lô PP2300095178
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02147
Mã phần lô PP2300095179
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02148
Mã phần lô PP2300095180
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02149
Mã phần lô PP2300095181
Giá từng phần lô 2,189,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02150
Mã phần lô PP2300095182
Giá từng phần lô 3,437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02151
Mã phần lô PP2300095183
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02152
Mã phần lô PP2300095184
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02153
Mã phần lô PP2300095185
Giá từng phần lô 6,184,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,842,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02154
Mã phần lô PP2300095186
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02155
Mã phần lô PP2300095187
Giá từng phần lô 3,157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02156
Mã phần lô PP2300095188
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02157
Mã phần lô PP2300095189
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02158
Mã phần lô PP2300095190
Giá từng phần lô 2,912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02159
Mã phần lô PP2300095191
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02160
Mã phần lô PP2300095192
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
G02161
Mã phần lô PP2300095193
Giá từng phần lô 2,340,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,406,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->