Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc generic: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 40/2025/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500637089-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc generic: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 40/2025/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2500356022
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế
Giá gói thầu 19,650,520,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500620270 - 505,600,000 379.200.000 353.920.000
2 PP2500620271 - 1,574,850 1.181.138 1.102.395
3 PP2500620272 - 34,450,000 25.837.500 24.115.000
4 PP2500620273 - 11,980,600 8.985.450 8.386.420
5 PP2500620274 - 878,787,000 659.090.250 615.150.900
6 PP2500620275 - 112,800,000 84.600.000 78.960.000
7 PP2500620276 - 177,240,000 132.930.000 124.068.000
8 PP2500620277 - 34,650,000 25.987.500 24.255.000
9 PP2500620278 - 1,231,200,000 923.400.000 861.840.000
10 PP2500620279 - 35,000,000 26.250.000 24.500.000
11 PP2500620280 - 960,000 720.000 672.000
12 PP2500620281 - 130,410,000 97.807.500 91.287.000
13 PP2500620282 - 82,800,000 62.100.000 57.960.000
14 PP2500620283 - 69,615,000 52.211.250 48.730.500
15 PP2500620284 - 508,400,000 381.300.000 355.880.000
16 PP2500620285 - 3,360,000,000 2.520.000.000 2.352.000.000
17 PP2500620286 - 51,009,000 38.256.750 35.706.300
18 PP2500620287 - 6,825,000 5.118.750 4.777.500
19 PP2500620288 - 191,520,000 143.640.000 134.064.000
20 PP2500620289 - 81,000,000 60.750.000 56.700.000
21 PP2500620290 - 55,800,000 41.850.000 39.060.000
22 PP2500620291 - 10,544,000 7.908.000 7.380.800
23 PP2500620292 - 81,000,000 60.750.000 56.700.000
24 PP2500620293 - 474,500,000 355.875.000 332.150.000
25 PP2500620294 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
26 PP2500620295 - 141,450,000 106.087.500 99.015.000
27 PP2500620296 - 1,350,000,000 1.012.500.000 945.000.000
28 PP2500620297 - 23,086,000 17.314.500 16.160.200
29 PP2500620298 - 52,290,000 39.217.500 36.603.000
30 PP2500620299 - 267,500,000 200.625.000 187.250.000
31 PP2500620300 - 205,200,000 153.900.000 143.640.000
32 PP2500620301 - 720,300,000 540.225.000 504.210.000
33 PP2500620302 - 44,640,000 33.480.000 31.248.000
34 PP2500620303 - 118,300,000 88.725.000 82.810.000
35 PP2500620304 - 11,400,000 8.550.000 7.980.000
36 PP2500620305 - 19,440,000 14.580.000 13.608.000
37 PP2500620306 - 91,800,000 68.850.000 64.260.000
38 PP2500620307 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000
39 PP2500620308 - 25,500,000 19.125.000 17.850.000
40 PP2500620309 - 192,000,000 144.000.000 134.400.000
41 PP2500620310 - 1,499,780,000 1.124.835.000 1.049.846.000
42 PP2500620311 - 1,409,436,000 1.057.077.000 986.605.200
43 PP2500620312 - 249,603,000 187.202.250 174.722.100
44 PP2500620313 - 51,000,000 38.250.000 35.700.000
45 PP2500620314 - 332,500,000 249.375.000 232.750.000
46 PP2500620315 - 182,196,000 136.647.000 127.537.200
47 PP2500620316 - 103,000,000 77.250.000 72.100.000
48 PP2500620317 - 145,600,000 109.200.000 101.920.000
49 PP2500620318 - 6,795,000 5.096.250 4.756.500
50 PP2500620319 - 39,515,000 29.636.250 27.660.500
51 PP2500620320 - 573,750,000 430.312.500 401.625.000
52 PP2500620321 - 301,098,000 225.823.500 210.768.600
53 PP2500620322 - 387,249,800 290.437.350 271.074.860
54 PP2500620323 - 438,850,000 329.137.500 307.195.000
55 PP2500620324 - 2,400,000 1.800.000 1.680.000
56 PP2500620325 - 98,952,000 74.214.000 69.266.400
57 PP2500620326 - 1,140,000 855.000 798.000
58 PP2500620327 - 24,024,000 18.018.000 16.816.800
59 PP2500620328 - 1,217,280,000 912.960.000 852.096.000
60 PP2500620329 - 48,360,000 36.270.000 33.852.000
61 PP2500620330 - 9,100,000 6.825.000 6.370.000
62 PP2500620331 - 1,012,320,000 759.240.000 708.624.000
Mã phần lô PP2500620270
Giá từng phần lô 505,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620271
Giá từng phần lô 1,574,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620272
Giá từng phần lô 34,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620273
Giá từng phần lô 11,980,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620274
Giá từng phần lô 878,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.090.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.150.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620275
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620276
Giá từng phần lô 177,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620277
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620278
Giá từng phần lô 1,231,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620279
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620280
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620281
Giá từng phần lô 130,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620282
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620283
Giá từng phần lô 69,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.211.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.730.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620284
Giá từng phần lô 508,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620285
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620286
Giá từng phần lô 51,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.256.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.706.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620287
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620288
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620289
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620290
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620291
Giá từng phần lô 10,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620292
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620293
Giá từng phần lô 474,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620294
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620295
Giá từng phần lô 141,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620296
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620297
Giá từng phần lô 23,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.160.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620298
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620299
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620300
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620301
Giá từng phần lô 720,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620302
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620303
Giá từng phần lô 118,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620304
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620305
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620306
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620307
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620308
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620309
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620310
Giá từng phần lô 1,499,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620311
Giá từng phần lô 1,409,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620312
Giá từng phần lô 249,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.202.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.722.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620313
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620314
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620315
Giá từng phần lô 182,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.537.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620316
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620317
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620318
Giá từng phần lô 6,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.096.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620319
Giá từng phần lô 39,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.636.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620320
Giá từng phần lô 573,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620321
Giá từng phần lô 301,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.823.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.768.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620322
Giá từng phần lô 387,249,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.437.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.074.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620323
Giá từng phần lô 438,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620324
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620325
Giá từng phần lô 98,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620326
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620327
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620328
Giá từng phần lô 1,217,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620329
Giá từng phần lô 48,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620330
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620331
Giá từng phần lô 1,012,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->