Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (thuốc phóng xạ và chất đánh dấu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300117330-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc generic (thuốc phóng xạ và chất đánh dấu)
Số hiệu KHLCNT PL2300087100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 68,703,807,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.061.114.231 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300195993 - PX.L1.23.001 51,084,000 1,532,520
2 PP2300195994 - PX.L1.23.002 24,007,200,000 720,216,000
3 PP2300195995 - PX.L1.23.003 12,102,050,000 363,061,500
4 PP2300195996 - PX.L1.23.004 700,000,000 21,000,000
5 PP2300195997 - PX.L1.23.005 1,000,000,000 30,000,000
6 PP2300195998 - PX.L1.23.006 4,680,000,000 140,400,000
7 PP2300195999 - PX.L1.23.007 780,000,000 23,400,000
8 PP2300196000 - PX.L1.23.008 390,000,000 11,700,000
9 PP2300196001 - PX.L1.23.009 4,680,000,000 140,400,000
10 PP2300196002 - PX.L1.23.010 1,350,000,000 40,500,000
11 PP2300196003 - PX.L1.23.011 5,462,500,000 163,875,000
12 PP2300196004 - PX.L1.23.012 5,462,500,000 163,875,000
13 PP2300196005 - PX.L1.23.013 2,070,000,000 62,100,000
14 PP2300196006 - PX.L1.23.014 119,610,000 3,588,300
15 PP2300196007 - PX.L1.23.015 23,700,000 711,000
16 PP2300196008 - PX.L1.23.016 89,880,000 2,696,400
17 PP2300196009 - PX.L1.23.017 381,000,000 11,430,000
18 PP2300196010 - PX.L1.23.018 127,050,000 3,811,500
19 PP2300196011 - PX.L1.23.019 121,275,000 3,638,250
20 PP2300196012 - PX.L1.23.020 134,998,500 4,049,955
21 PP2300196013 - PX.L1.23.021 263,995,200 7,919,856
22 PP2300196014 - PX.L1.23.022 1,455,000,000 43,650,000
23 PP2300196015 - PX.L1.23.023 1,455,000,000 43,650,000
24 PP2300196016 - PX.L1.23.024 1,452,225,000 43,566,750
25 PP2300196017 - PX.L1.23.025 79,740,000 2,392,200
26 PP2300196018 - PX.L1.23.026 265,000,000 7,950,000
PX.L1.23.001
Mã phần lô PP2300195993
Giá từng phần lô 51,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.002
Mã phần lô PP2300195994
Giá từng phần lô 24,007,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.003
Mã phần lô PP2300195995
Giá từng phần lô 12,102,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,061,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.004
Mã phần lô PP2300195996
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.005
Mã phần lô PP2300195997
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.006
Mã phần lô PP2300195998
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.007
Mã phần lô PP2300195999
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.008
Mã phần lô PP2300196000
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.009
Mã phần lô PP2300196001
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.010
Mã phần lô PP2300196002
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.011
Mã phần lô PP2300196003
Giá từng phần lô 5,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.012
Mã phần lô PP2300196004
Giá từng phần lô 5,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.013
Mã phần lô PP2300196005
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.014
Mã phần lô PP2300196006
Giá từng phần lô 119,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.015
Mã phần lô PP2300196007
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.016
Mã phần lô PP2300196008
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.017
Mã phần lô PP2300196009
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.018
Mã phần lô PP2300196010
Giá từng phần lô 127,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.019
Mã phần lô PP2300196011
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.020
Mã phần lô PP2300196012
Giá từng phần lô 134,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.021
Mã phần lô PP2300196013
Giá từng phần lô 263,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.022
Mã phần lô PP2300196014
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.023
Mã phần lô PP2300196015
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.024
Mã phần lô PP2300196016
Giá từng phần lô 1,452,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,566,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.025
Mã phần lô PP2300196017
Giá từng phần lô 79,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PX.L1.23.026
Mã phần lô PP2300196018
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->