Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500215444-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Dệt May
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500114230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,286,600,398 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500240150 - Bông y tế 30,160,000 21.489.000 7.540.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 301,600
2 PP2500240151 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ 4,920,000 3.505.500 1.230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 49,200
3 PP2500240152 - Cidezym 6,800,000 4.845.000 1.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 68,000
4 PP2500240153 - CloraminB 945,000 673.312,5 236.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,450
5 PP2500240154 - Cồn 70º 44,000,000 31.350.000 11.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 440,000
6 PP2500240155 - Cồn 90º 5,080,000 3.619.500 1.270.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 50,800
7 PP2500240156 - Cồn tuyệt đối 672,000 478.800 168.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,720
8 PP2500240157 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Cidex OPA 48,000,000 34.200.000 12.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 480,000
9 PP2500240158 - Dung dịch Steranios2% can 5 lít 11,500,000 8.193.750 2.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 115,000
10 PP2500240159 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật 7,350,000 5.236.875 1.837.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 73,500
11 PP2500240160 - Nước Oxy già 3%-50ml 720,000 513.000 180.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 7,200
12 PP2500240161 - Nước sát khuẩn 2,163,680 1.541.622 540.920 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 21,637
13 PP2500240162 - Nước sát khuẩn 12,000,000 8.550.000 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 120,000
14 PP2500240163 - Băng bột bó kích thước 10cmx2,7m 2,196,000 1.564.650 549.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 21,960
15 PP2500240164 - Băng bột bó kích thức 20cm x 2,7m 6,125,000 4.364.062,5 1.531.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 61,250
16 PP2500240165 - Băng chỉ thị nhiệt 575,000 409.687,5 143.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 5,750
17 PP2500240166 - Băng chun 3 móc 4,095,000 2.917.687,5 1.023.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 40,950
18 PP2500240167 - Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m 4,095,000 2.917.687,5 1.023.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 40,950
19 PP2500240168 - Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm (Optiskin) 5,460,000 3.890.250 1.365.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 54,600
20 PP2500240169 - Băng dính cá nhân 66,000,000 47.025.000 16.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 660,000
21 PP2500240170 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m 122,500,000 87.281.250 30.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,225,000
22 PP2500240171 - Gạc 10 x10 x 8 lớp 11,600,000 8.265.000 2.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 116,000
23 PP2500240172 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 660,000 470.250 165.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,600
24 PP2500240173 - Gạc phẫu thuật 75x75x6 lớp 1,800,000 1.282.500 450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 18,000
25 PP2500240174 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*8 lớp 3,900,000 2.778.750 975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 39,000
26 PP2500240175 - Gạc y tế (mét) 67,500,000 48.093.750 16.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 675,000
27 PP2500240176 - Merocell(cầm máu mũi) 14,850,000 10.580.625 3.712.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 148,500
28 PP2500240177 - Săng mổ 60cm x 80cm 217,500 154.968,75 54.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 2,175
29 PP2500240178 - Săng mổ tiệt trùng 80cm x 120cm 500,000 356.250 125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 5,000
30 PP2500240179 - Urgo mỡ 3,349,500 2.386.518,75 837.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 33,495
31 PP2500240180 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau các cỡ 36,650,000 26.113.125 9.162.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 366,500
32 PP2500240181 - Bơm cho ăn 50ml 189,000 134.662,5 47.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,890
33 PP2500240182 - Bơm tiêm Insulin 100IU/ml 19,920,000 14.193.000 4.980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 199,200
34 PP2500240183 - Bơm tiêm Insulin 40IU/ml 19,920,000 14.193.000 4.980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 199,200
35 PP2500240184 - Bơm tiêm nhựa 10ml 77,000,000 54.862.500 19.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 770,000
36 PP2500240185 - Bơm tiêm nhựa 1ml 1,360,000 969.000 340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 13,600
37 PP2500240186 - Bơm tiêm nhựa 20ml 2,016,000 1.436.400 504.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 20,160
38 PP2500240187 - Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ 380,000 270.750 95.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,800
39 PP2500240188 - Bơm tiêm nhựa 5ml 177,500,000 126.468.750 44.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,775,000
40 PP2500240189 - Dây truyền dịch 77,000,000 54.862.500 19.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 770,000
41 PP2500240190 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 6,600,000 4.702.500 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 66,000
42 PP2500240191 - Dây truyền máu 815,000 580.687,5 203.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,150
43 PP2500240192 - Găng phẫu thuật các số 23,625,000 16.832.812,5 5.906.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 236,250
44 PP2500240193 - Găng y tế 89,600,000 63.840.000 22.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 896,000
45 PP2500240194 - Khoá ba chạc 1,040,000 741.000 260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 10,400
46 PP2500240195 - Kim bướm G23 21,000,000 14.962.500 5.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 210,000
47 PP2500240196 - Kim châm cứu 128,000,000 91.200.000 32.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,280,000
48 PP2500240197 - Kim chích máu 1,900,000 1.353.750 475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 19,000
49 PP2500240198 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21,000,000 14.962.500 5.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 210,000
50 PP2500240199 - Kim gây tê tủy sống G25 6,828,000 4.864.950 1.707.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 68,280
51 PP2500240200 - Kim lấy máu chân không 3,360,000 2.394.000 840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 33,600
52 PP2500240201 - Kim lấy thuốc các số 19,600,000 13.965.000 4.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 196,000
53 PP2500240202 - Kim luồn các số có cánh 17,500,000 12.468.750 4.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 175,000
54 PP2500240203 - Kim luồn G22 không cánh 5,750,000 4.096.875 1.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 57,500
55 PP2500240204 - Kim sinh thiết tạng các số 3,890,000 2.771.625 972.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 38,900
56 PP2500240205 - Ống EDTA 126,000,000 89.775.000 31.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,260,000
57 PP2500240206 - Ống Eppendorf 1,120,000 798.000 280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 11,200
58 PP2500240207 - Ống Heparin 136,500,000 97.256.250 34.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,365,000
59 PP2500240208 - Ống đo tốc độ lắng máu 134,400 95.760 33.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,344
60 PP2500240209 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml 1,450,000 1.033.125 362.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 14,500
61 PP2500240210 - Ống nghiệm chân không Heparin 1,470,000 1.047.375 367.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 14,700
62 PP2500240211 - Ống nghiệm Glucose 4,620,000 3.291.750 1.155.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 46,200
63 PP2500240212 - Ống nghiệm nhựa có nút 45,000,000 32.062.500 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 450,000
64 PP2500240213 - Ống nghiệm nhựa không nhãn, không nắp 600,000 427.500 150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,000
65 PP2500240214 - Ống nghiệm thủy tinh 135,000 96.187,5 33.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,350
66 PP2500240215 - Túi Camera 600,000 427.500 150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,000
67 PP2500240216 - Túi đựng nước tiểu 1,260,000 897.750 315.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 12,600
68 PP2500240217 - Đầu hút dịch cứng 430,000 306.375 107.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,300
69 PP2500240218 - Dây hút nhớt các số có nắp 900,000 641.250 225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,000
70 PP2500240219 - Dây ô xy 2 nhánh 18,000,000 12.825.000 4.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 180,000
71 PP2500240220 - Ống đặt nội khí quản 490,000 349.125 122.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,900
72 PP2500240221 - Sonde chữ T 378,000 269.325 94.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,780
73 PP2500240222 - Sonde Dạ dày 565,000 402.562,5 141.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 5,650
74 PP2500240223 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ 170,000 121.125 42.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,700
75 PP2500240224 - Sonde folay các số 876,000 624.150 219.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,760
76 PP2500240225 - Sonde nelaton các cỡ 140,000 99.750 35.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,400
77 PP2500240226 - Chỉ Dafilon số 2/0 4,240,800 3.021.570 1.060.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 42,408
78 PP2500240227 - Chỉ Dafilon số 3/0 19,800,000 14.107.500 4.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 198,000
79 PP2500240228 - Chỉ Dafilon số 4/0 9,900,000 7.053.750 2.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 99,000
80 PP2500240229 - Chỉ Dafilon số 5/0 2,086,560 1.486.674 521.640 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 20,866
81 PP2500240230 - Chỉ Prolen số 2 1,944,000 1.385.100 486.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 19,440
82 PP2500240231 - Chỉ Prolen số 3/0 8,409,600 5.991.840 2.102.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 84,096
83 PP2500240232 - Chỉ Prolen số 4/0 8,712,000 6.207.300 2.178.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 87,120
84 PP2500240233 - Chỉ Prolen số 5/0 1,872,000 1.333.800 468.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 18,720
85 PP2500240234 - Chỉ Prolen số 6/0 1,872,000 1.333.800 468.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 18,720
86 PP2500240235 - Chỉ tiêu chậm các số 10,927,368 7.785.749,7 2.731.842 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 109,274
87 PP2500240236 - Chỉ Vicryl số 1/0 8,715,024 6.209.454,6 2.178.756 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 87,151
88 PP2500240237 - Chỉ Vicryl số 2/0 3,942,000 2.808.675 985.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 39,420
89 PP2500240238 - Chỉ Vicryl số 3/0 15,840,000 11.286.000 3.960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 158,400
90 PP2500240239 - Chỉ Vicryl số 4/0 16,707,600 11.904.165 4.176.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 167,076
91 PP2500240240 - Chỉ Vicryl số 5/0 3,120,000 2.223.000 780.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 31,200
92 PP2500240241 - Lưỡi dao mổ các số 3,360,000 2.394.000 840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 33,600
93 PP2500240242 - Bộ dây cáp điện tim 13,000,000 9.262.500 3.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 130,000
94 PP2500240243 - Đai cố định cột sống 6,600,000 4.702.500 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 66,000
95 PP2500240244 - Đai cố đinh khớp vai 1,700,000 1.211.250 425.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 17,000
96 PP2500240245 - Đai số 8 2,300,000 1.638.750 575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 23,000
97 PP2500240246 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 35,000,000 24.937.500 8.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 350,000
98 PP2500240247 - Nẹp chống xoay dài 2,600,000 1.852.500 650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 26,000
99 PP2500240248 - Nẹp gối 3,000,000 2.137.500 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 30,000
100 PP2500240249 - Đầu côn vàng số 8 L+ M 400,000 285.000 100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,000
101 PP2500240250 - Đầu côn xanh số 8 L+ M 400,000 285.000 100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,000
102 PP2500240251 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 157,500,000 112.218.750 39.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,575,000
103 PP2500240252 - Điện cực dán 712,000 507.300 178.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 7,120
104 PP2500240253 - Hemoclip 3,000,000 2.137.500 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 30,000
105 PP2500240254 - Khẩu trang giấy 4 lớp (thun đeo tai) 25,000,000 17.812.500 6.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 250,000
106 PP2500240255 - Mask oxy có túi 316,000 225.150 79.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,160
107 PP2500240256 - Mask phun khí dung các cỡ không túi 6,600,000 4.702.500 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 66,000
108 PP2500240257 - Acetic acid 3% - 500ml 308,000 219.450 77.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,080
109 PP2500240258 - Formaldehy chai 500ml 400,000 285.000 100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,000
110 PP2500240259 - Dầu parafin 2,750,000 1.959.375 687.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 27,500
111 PP2500240260 - Giemsa 500ml 3,000,000 2.137.500 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 30,000
112 PP2500240261 - Natri citrat 3,8% 1,056,000 752.400 264.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 10,560
113 PP2500240262 - Bóng đèn mổ 2,250,000 1.603.125 562.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 22,500
114 PP2500240263 - Đèn Clar 7,500,000 5.343.750 1.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 75,000
115 PP2500240264 - Bao cao su 604,800 430.920 151.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,048
116 PP2500240265 - Dây Garo có khóa cài 2,000,000 1.425.000 500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 20,000
117 PP2500240266 - Hộp an toàn 1,560,000 1.111.500 390.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 15,600
118 PP2500240267 - Hộp bông cồn 990,000 705.375 247.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,900
119 PP2500240268 - Huyết áp cơ 3,500,000 2.493.750 875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 35,000
120 PP2500240269 - Kéo cong 800,000 570.000 200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,000
121 PP2500240270 - Kéo nhọn 800,000 570.000 200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,000
122 PP2500240271 - Lam kính 1,350,000 961.875 337.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 13,500
123 PP2500240272 - Mỏ vịt nhựa 57,750,000 41.146.875 14.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 577,500
124 PP2500240273 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 960,000 684.000 240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,600
125 PP2500240274 - Nhiệt kế 7,050,000 5.023.125 1.762.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 70,500
126 PP2500240275 - Nhiệt kế điện tử 3,000,000 2.137.500 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 30,000
127 PP2500240276 - Panh có mấu 840,000 598.500 210.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,400
128 PP2500240277 - Panh không có mấu 420,000 299.250 105.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,200
129 PP2500240278 - Túi chườm điện đa năng loại lớn 22*35 cm 300,000 213.750 75.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,000
130 PP2500240279 - Điếu ngải 90,000,000 64.125.000 22.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 900,000
131 PP2500240280 - Ống giấy đo chức năng hô hấp 115,000,000 81.937.500 28.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,150,000
132 PP2500240281 - Ống lưu máu Falcon 22,500,000 16.031.250 5.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 225,000
133 PP2500240282 - Pipet nhựa 3- 5ml 3,750,000 2.671.875 937.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 37,500
134 PP2500240283 - Sample cups 3ml 3,205,000 2.283.562,5 801.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 32,050
135 PP2500240284 - Vôi soda 1,100,000 783.750 275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 11,000
136 PP2500240285 - Ống hút thai các số cho bơm 1 van 780,000 555.750 195.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 7,800
137 PP2500240286 - Bơm hút thai Kaman 1 van 600,000 427.500 150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 6,000
138 PP2500240287 - Tay dao mổ điện dùng một lần 700,000 498.750 175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 7,000
139 PP2500240288 - Gel KY 1,460,000 1.040.250 365.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 14,600
140 PP2500240289 - Gel siêu âm 10,800,000 7.695.000 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 108,000
141 PP2500240290 - Giấy điện tim 3 cần 21,000,000 14.962.500 5.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 210,000
142 PP2500240291 - Giấy điện tim 6 cần 8,400,000 5.985.000 2.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 84,000
143 PP2500240292 - Giấy siêu âm đen trắng 168,000,000 119.700.000 42.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,680,000
144 PP2500240293 - Giấy siêu âm màu 5,200,000 3.705.000 1.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 52,000
145 PP2500240294 - Giấy gói thuốc đông y 14,000,000 9.975.000 3.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 140,000
146 PP2500240295 - Túi nilon đóng thuốc 5,500,000 3.918.750 1.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 55,000
147 PP2500240296 - Bonding 8,000,000 5.700.000 2.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 80,000
148 PP2500240297 - Canxi hydroxid 180,000 128.250 45.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,800
149 PP2500240298 - Cây tạo hình chất hàn 1,017,706 725.115,525 254.426,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 10,178
150 PP2500240299 - Chất diệt tủy 3,864,000 2.753.100 966.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 38,640
151 PP2500240300 - Chất trám tạm Ceivitron 2,640,000 1.881.000 660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 26,400
152 PP2500240301 - Chổi Bond 1,050,000 748.125 262.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 10,500
153 PP2500240302 - Chổi đánh bóng 3,420,000 2.436.750 855.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 34,200
154 PP2500240303 - Cốc đánh bóng 1,247,220 888.644,25 311.805 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 12,473
155 PP2500240304 - Côn giấy đủ số 7,570,000 5.393.625 1.892.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 75,700
156 PP2500240305 - Cortisomol 1,863,000 1.327.387,5 465.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 18,630
157 PP2500240306 - Dầu xịt tay khoan 1,160,000 826.500 290.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 11,600
158 PP2500240307 - Kim gây tê G27 (nha khoa) 3,990,000 2.842.875 997.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 39,900
159 PP2500240308 - Etching 1,530,000 1.090.125 382.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 15,300
160 PP2500240309 - Eugenol 339,200 241.680 84.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 3,392
161 PP2500240310 - Fuji (bột + nước) IX A35 6,200,000 4.417.500 1.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 62,000
162 PP2500240311 - Fuji I 7,000,000 4.987.500 1.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 70,000
163 PP2500240312 - Gắp 10,800,000 7.695.000 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 108,000
164 PP2500240313 - Giấy cắn 10,640,000 7.581.000 2.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 106,400
165 PP2500240314 - H file đủ số 15,720,000 11.200.500 3.930.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 157,200
166 PP2500240315 - K file đủ số 16,368,000 11.662.200 4.092.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 163,680
167 PP2500240316 - Kim Gutta percha (Kim nha khoa) 14,400,000 10.260.000 3.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 144,000
168 PP2500240317 - Lentulo 1,503,040 1.070.916 375.760 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 15,031
169 PP2500240318 - Thuốc gây tê vùng dạng Lidocain 13,500,000 9.618.750 3.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 135,000
170 PP2500240319 - Mặt gương 9,350,000 6.661.875 2.337.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 93,500
171 PP2500240320 - Mũi cắt xương 6,933,400 4.940.047,5 1.733.350 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 69,334
172 PP2500240321 - Mũi khoan 46,890,000 33.409.125 11.722.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 468,900
173 PP2500240322 - Nhộng compositđặc 21,000,000 14.962.500 5.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 210,000
174 PP2500240323 - Nhộng compositlỏng 30,000,000 21.375.000 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 300,000
175 PP2500240324 - Óc khoan tay nhanh 16,000,000 11.400.000 4.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 160,000
176 PP2500240325 - Thám trâm 3,152,000 2.245.800 788.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 31,520
177 PP2500240326 - Thuốc sát trùng tủy Camphenol 12,140,000 8.649.750 3.035.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 121,400
178 PP2500240327 - Trâm gai 34,320,000 24.453.000 8.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 343,200
179 PP2500240328 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần (10 cái/hộp) 33,600,000 23.940.000 8.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 336,000
180 PP2500240329 - Tay cầm gắn kẹp cầm máu xoay được 42,900,000 30.566.250 10.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 429,000
181 PP2500240330 - Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa EZ-Clip 41,000,000 29.212.500 10.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 410,000
182 PP2500240331 - Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày 45,000,000 32.062.500 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 450,000
183 PP2500240332 - Kẹp cầm máu nóng cho đại tràng 45,000,000 32.062.500 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 450,000
184 PP2500240333 - Kim chích cầm máu cho dạ dày, 23G/4mm 30,000,000 21.375.000 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 300,000
185 PP2500240334 - Kim chích cầm máu đại tràng, 23G/4mm 30,000,000 21.375.000 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 300,000
186 PP2500240335 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP 87,500,000 62.343.750 21.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 875,000
187 PP2500240336 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol 280,000,000 199.500.000 70.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 2,800,000
188 PP2500240337 - Oxy y tế bình to 40l 120,000,000 85.500.000 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 1,200,000
189 PP2500240338 - Oxy y tế bình to 10l 14,250,000 10.153.125 3.562.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 142,500
190 PP2500240339 - Khí CO2 bình to 10l 1,100,000 783.750 275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 11,000
191 PP2500240340 - Khí CO2 bình to 40l 5,400,000 3.847.500 1.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 54,000
192 PP2500240341 - Vớ y khoa Relief/2 đùi 12,300,000 8.763.750 3.075.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 123,000
193 PP2500240342 - Vớ y khoa Relief/2 gối 35,000,000 24.937.500 8.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 350,000
194 PP2500240343 - Phim in phun D8x10 ( 100 phim/hộp) 480,000,000 342.000.000 120.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,800,000
195 PP2500240344 - Nẹp thẳng bản nhỏ 4,290,000 3.056.625 1.072.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 42,900
196 PP2500240345 - Nẹp lòng máng 3,190,000 2.272.875 797.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 31,900
197 PP2500240346 - Nẹp xương đùi 7,290,000 5.194.125 1.822.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 72,900
198 PP2500240347 - Nẹp xương mâm chày chân trái + Phải 7,890,000 5.621.625 1.972.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 78,900
199 PP2500240348 - Chỉ thép các cỡ 462,000 329.175 115.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 4,620
200 PP2500240349 - Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,...) dùng trong phẫu thuật nội soi 37,250,000 26.540.625 9.312.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 372,500
201 PP2500240350 - Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn 8x10cm 3,280,000 2.337.000 820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 32,800
202 PP2500240351 - Đinh Kischnercác cỡ 7,350,000 5.236.875 1.837.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 73,500
203 PP2500240352 - Nẹp xương cẳng chân 5,390,000 3.840.375 1.347.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 53,900
204 PP2500240353 - Nẹp khóa chữ L 16,075,000 11.453.437,5 4.018.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 160,750
205 PP2500240354 - Nẹp bàn tay kèm vít 3,680,000 2.622.000 920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 36,800
206 PP2500240355 - Vít xương cứng 2.0mm 880,000 627.000 220.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 8,800
207 PP2500240356 - Vít xương cứng các cỡ 2.4mm, 2.7mm 3,680,000 2.622.000 920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 36,800
208 PP2500240357 - Vít xương cứng các cỡ 3.5mm 920,000 655.500 230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,200
209 PP2500240358 - Vít xương cứng các cỡ 4.5mm 920,000 655.500 230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 9,200
210 PP2500240359 - Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần 2,240,000 1.596.000 560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 22,400
211 PP2500240360 - Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân) 2,300,000 1.638.750 575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 23,000
212 PP2500240361 - Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm 2,400,000 1.710.000 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 24,000
213 PP2500240362 - Vít tita hàm mặt 4,800,000 3.420.000 1.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 48,000
214 PP2500240363 - Nẹp càng cua 4,800,000 3.420.000 1.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 48,000
215 PP2500240364 - Nẹp chữ T các cỡ 6,900,000 4.916.250 1.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) 69,000
Bông y tế
Mã phần lô PP2500240150
Giá từng phần lô 30,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ
Mã phần lô PP2500240151
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.505.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cidezym
Mã phần lô PP2500240152
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2500240153
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 70º
Mã phần lô PP2500240154
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 90º
Mã phần lô PP2500240155
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.619.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500240156
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Cidex OPA
Mã phần lô PP2500240157
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch Steranios2% can 5 lít
Mã phần lô PP2500240158
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.193.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500240159
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước Oxy già 3%-50ml
Mã phần lô PP2500240160
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước sát khuẩn
Mã phần lô PP2500240161
Giá từng phần lô 2,163,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,637
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước sát khuẩn
Mã phần lô PP2500240162
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó kích thước 10cmx2,7m
Mã phần lô PP2500240163
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó kích thức 20cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500240164
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500240165
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2500240166
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m
Mã phần lô PP2500240167
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm (Optiskin)
Mã phần lô PP2500240168
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2500240169
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500240170
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc 10 x10 x 8 lớp
Mã phần lô PP2500240171
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc dẫn lưu tai mũi họng
Mã phần lô PP2500240172
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc phẫu thuật 75x75x6 lớp
Mã phần lô PP2500240173
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*8 lớp
Mã phần lô PP2500240174
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc y tế (mét)
Mã phần lô PP2500240175
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Merocell(cầm máu mũi)
Mã phần lô PP2500240176
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Săng mổ 60cm x 80cm
Mã phần lô PP2500240177
Giá từng phần lô 217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.968,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Săng mổ tiệt trùng 80cm x 120cm
Mã phần lô PP2500240178
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Urgo mỡ
Mã phần lô PP2500240179
Giá từng phần lô 3,349,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.518,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ truyền kiểm soát giảm đau các cỡ
Mã phần lô PP2500240180
Giá từng phần lô 36,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.113.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500240181
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm Insulin 100IU/ml
Mã phần lô PP2500240182
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm Insulin 40IU/ml
Mã phần lô PP2500240183
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2500240184
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2500240185
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2500240186
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ
Mã phần lô PP2500240187
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2500240188
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500240189
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2500240190
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500240191
Giá từng phần lô 815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2500240192
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.832.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng y tế
Mã phần lô PP2500240193
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoá ba chạc
Mã phần lô PP2500240194
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim bướm G23
Mã phần lô PP2500240195
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500240196
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500240197
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500240198
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim gây tê tủy sống G25
Mã phần lô PP2500240199
Giá từng phần lô 6,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.864.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2500240200
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2500240201
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn các số có cánh
Mã phần lô PP2500240202
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn G22 không cánh
Mã phần lô PP2500240203
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim sinh thiết tạng các số
Mã phần lô PP2500240204
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống EDTA
Mã phần lô PP2500240205
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2500240206
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống Heparin
Mã phần lô PP2500240207
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.256.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đo tốc độ lắng máu
Mã phần lô PP2500240208
Giá từng phần lô 134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml
Mã phần lô PP2500240209
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm chân không Heparin
Mã phần lô PP2500240210
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500240211
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa có nút
Mã phần lô PP2500240212
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa không nhãn, không nắp
Mã phần lô PP2500240213
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500240214
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi Camera
Mã phần lô PP2500240215
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500240216
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu hút dịch cứng
Mã phần lô PP2500240217
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút nhớt các số có nắp
Mã phần lô PP2500240218
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây ô xy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500240219
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500240220
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2500240221
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Dạ dày
Mã phần lô PP2500240222
Giá từng phần lô 565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
Mã phần lô PP2500240223
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde folay các số
Mã phần lô PP2500240224
Giá từng phần lô 876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2500240225
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon số 2/0
Mã phần lô PP2500240226
Giá từng phần lô 4,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,408
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon số 3/0
Mã phần lô PP2500240227
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon số 4/0
Mã phần lô PP2500240228
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon số 5/0
Mã phần lô PP2500240229
Giá từng phần lô 2,086,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.674
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,866
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Prolen số 2
Mã phần lô PP2500240230
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Prolen số 3/0
Mã phần lô PP2500240231
Giá từng phần lô 8,409,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.991.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,096
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Prolen số 4/0
Mã phần lô PP2500240232
Giá từng phần lô 8,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.207.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Prolen số 5/0
Mã phần lô PP2500240233
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Prolen số 6/0
Mã phần lô PP2500240234
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tiêu chậm các số
Mã phần lô PP2500240235
Giá từng phần lô 10,927,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.749,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.731.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,274
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Vicryl số 1/0
Mã phần lô PP2500240236
Giá từng phần lô 8,715,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.209.454,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.756
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,151
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Vicryl số 2/0
Mã phần lô PP2500240237
Giá từng phần lô 3,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,420
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Vicryl số 3/0
Mã phần lô PP2500240238
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Vicryl số 4/0
Mã phần lô PP2500240239
Giá từng phần lô 16,707,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.904.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.176.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,076
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Vicryl số 5/0
Mã phần lô PP2500240240
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500240241
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây cáp điện tim
Mã phần lô PP2500240242
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai cố định cột sống
Mã phần lô PP2500240243
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai cố đinh khớp vai
Mã phần lô PP2500240244
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai số 8
Mã phần lô PP2500240245
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dụng cụ cắt trĩ Longo
Mã phần lô PP2500240246
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2500240247
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp gối
Mã phần lô PP2500240248
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn vàng số 8 L+ M
Mã phần lô PP2500240249
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn xanh số 8 L+ M
Mã phần lô PP2500240250
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500240251
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500240252
Giá từng phần lô 712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hemoclip
Mã phần lô PP2500240253
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khẩu trang giấy 4 lớp (thun đeo tai)
Mã phần lô PP2500240254
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask oxy có túi
Mã phần lô PP2500240255
Giá từng phần lô 316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask phun khí dung các cỡ không túi
Mã phần lô PP2500240256
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetic acid 3% - 500ml
Mã phần lô PP2500240257
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Formaldehy chai 500ml
Mã phần lô PP2500240258
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu parafin
Mã phần lô PP2500240259
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giemsa 500ml
Mã phần lô PP2500240260
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri citrat 3,8%
Mã phần lô PP2500240261
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bóng đèn mổ
Mã phần lô PP2500240262
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đèn Clar
Mã phần lô PP2500240263
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500240264
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây Garo có khóa cài
Mã phần lô PP2500240265
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2500240266
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp bông cồn
Mã phần lô PP2500240267
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500240268
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kéo cong
Mã phần lô PP2500240269
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kéo nhọn
Mã phần lô PP2500240270
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2500240271
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500240272
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.146.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500240273
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2500240274
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.023.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2500240275
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Panh có mấu
Mã phần lô PP2500240276
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Panh không có mấu
Mã phần lô PP2500240277
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi chườm điện đa năng loại lớn 22*35 cm
Mã phần lô PP2500240278
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điếu ngải
Mã phần lô PP2500240279
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống giấy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500240280
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống lưu máu Falcon
Mã phần lô PP2500240281
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pipet nhựa 3- 5ml
Mã phần lô PP2500240282
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sample cups 3ml
Mã phần lô PP2500240283
Giá từng phần lô 3,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2500240284
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút thai các số cho bơm 1 van
Mã phần lô PP2500240285
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm hút thai Kaman 1 van
Mã phần lô PP2500240286
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tay dao mổ điện dùng một lần
Mã phần lô PP2500240287
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel KY
Mã phần lô PP2500240288
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500240289
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500240290
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500240291
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2500240292
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy siêu âm màu
Mã phần lô PP2500240293
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy gói thuốc đông y
Mã phần lô PP2500240294
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi nilon đóng thuốc
Mã phần lô PP2500240295
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bonding
Mã phần lô PP2500240296
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Canxi hydroxid
Mã phần lô PP2500240297
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cây tạo hình chất hàn
Mã phần lô PP2500240298
Giá từng phần lô 1,017,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.115,525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.426,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,178
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2500240299
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2500240300
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chổi Bond
Mã phần lô PP2500240301
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500240302
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cốc đánh bóng
Mã phần lô PP2500240303
Giá từng phần lô 1,247,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.644,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,473
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Côn giấy đủ số
Mã phần lô PP2500240304
Giá từng phần lô 7,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.393.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cortisomol
Mã phần lô PP2500240305
Giá từng phần lô 1,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.387,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500240306
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim gây tê G27 (nha khoa)
Mã phần lô PP2500240307
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etching
Mã phần lô PP2500240308
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2500240309
Giá từng phần lô 339,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fuji (bột + nước) IX A35
Mã phần lô PP2500240310
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fuji I
Mã phần lô PP2500240311
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gắp
Mã phần lô PP2500240312
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500240313
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
H file đủ số
Mã phần lô PP2500240314
Giá từng phần lô 15,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
K file đủ số
Mã phần lô PP2500240315
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.662.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim Gutta percha (Kim nha khoa)
Mã phần lô PP2500240316
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lentulo
Mã phần lô PP2500240317
Giá từng phần lô 1,503,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,031
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thuốc gây tê vùng dạng Lidocain
Mã phần lô PP2500240318
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt gương
Mã phần lô PP2500240319
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi cắt xương
Mã phần lô PP2500240320
Giá từng phần lô 6,933,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.047,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,334
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi khoan
Mã phần lô PP2500240321
Giá từng phần lô 46,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhộng compositđặc
Mã phần lô PP2500240322
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhộng compositlỏng
Mã phần lô PP2500240323
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Óc khoan tay nhanh
Mã phần lô PP2500240324
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thám trâm
Mã phần lô PP2500240325
Giá từng phần lô 3,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thuốc sát trùng tủy Camphenol
Mã phần lô PP2500240326
Giá từng phần lô 12,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.649.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm gai
Mã phần lô PP2500240327
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần (10 cái/hộp)
Mã phần lô PP2500240328
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tay cầm gắn kẹp cầm máu xoay được
Mã phần lô PP2500240329
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.566.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa EZ-Clip
Mã phần lô PP2500240330
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày
Mã phần lô PP2500240331
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp cầm máu nóng cho đại tràng
Mã phần lô PP2500240332
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chích cầm máu cho dạ dày, 23G/4mm
Mã phần lô PP2500240333
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chích cầm máu đại tràng, 23G/4mm
Mã phần lô PP2500240334
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP
Mã phần lô PP2500240335
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol
Mã phần lô PP2500240336
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy y tế bình to 40l
Mã phần lô PP2500240337
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy y tế bình to 10l
Mã phần lô PP2500240338
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.153.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí CO2 bình to 10l
Mã phần lô PP2500240339
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí CO2 bình to 40l
Mã phần lô PP2500240340
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vớ y khoa Relief/2 đùi
Mã phần lô PP2500240341
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.763.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vớ y khoa Relief/2 gối
Mã phần lô PP2500240342
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim in phun D8x10 ( 100 phim/hộp)
Mã phần lô PP2500240343
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp thẳng bản nhỏ
Mã phần lô PP2500240344
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp lòng máng
Mã phần lô PP2500240345
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.272.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp xương đùi
Mã phần lô PP2500240346
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.194.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp xương mâm chày chân trái + Phải
Mã phần lô PP2500240347
Giá từng phần lô 7,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.621.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2500240348
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,...) dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500240349
Giá từng phần lô 37,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.540.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn 8x10cm
Mã phần lô PP2500240350
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đinh Kischnercác cỡ
Mã phần lô PP2500240351
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp xương cẳng chân
Mã phần lô PP2500240352
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2500240353
Giá từng phần lô 16,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.453.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp bàn tay kèm vít
Mã phần lô PP2500240354
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương cứng 2.0mm
Mã phần lô PP2500240355
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương cứng các cỡ 2.4mm, 2.7mm
Mã phần lô PP2500240356
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương cứng các cỡ 3.5mm
Mã phần lô PP2500240357
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương cứng các cỡ 4.5mm
Mã phần lô PP2500240358
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần
Mã phần lô PP2500240359
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân)
Mã phần lô PP2500240360
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm
Mã phần lô PP2500240361
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vít tita hàm mặt
Mã phần lô PP2500240362
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp càng cua
Mã phần lô PP2500240363
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500240364
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->