Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500215444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Dệt May | Chủ đầu tư | Bệnh viện Dệt May |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500114230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,286,600,398 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500240150 - Bông y tế | 30,160,000 | 21.489.000 | 7.540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 301,600 | |
| 2 | PP2500240151 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ | 4,920,000 | 3.505.500 | 1.230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 49,200 | |
| 3 | PP2500240152 - Cidezym | 6,800,000 | 4.845.000 | 1.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 68,000 | |
| 4 | PP2500240153 - CloraminB | 945,000 | 673.312,5 | 236.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,450 | |
| 5 | PP2500240154 - Cồn 70º | 44,000,000 | 31.350.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 440,000 | |
| 6 | PP2500240155 - Cồn 90º | 5,080,000 | 3.619.500 | 1.270.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 50,800 | |
| 7 | PP2500240156 - Cồn tuyệt đối | 672,000 | 478.800 | 168.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,720 | |
| 8 | PP2500240157 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Cidex OPA | 48,000,000 | 34.200.000 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 480,000 | |
| 9 | PP2500240158 - Dung dịch Steranios2% can 5 lít | 11,500,000 | 8.193.750 | 2.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 115,000 | |
| 10 | PP2500240159 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật | 7,350,000 | 5.236.875 | 1.837.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 73,500 | |
| 11 | PP2500240160 - Nước Oxy già 3%-50ml | 720,000 | 513.000 | 180.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 7,200 | |
| 12 | PP2500240161 - Nước sát khuẩn | 2,163,680 | 1.541.622 | 540.920 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 21,637 | |
| 13 | PP2500240162 - Nước sát khuẩn | 12,000,000 | 8.550.000 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 120,000 | |
| 14 | PP2500240163 - Băng bột bó kích thước 10cmx2,7m | 2,196,000 | 1.564.650 | 549.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 21,960 | |
| 15 | PP2500240164 - Băng bột bó kích thức 20cm x 2,7m | 6,125,000 | 4.364.062,5 | 1.531.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 61,250 | |
| 16 | PP2500240165 - Băng chỉ thị nhiệt | 575,000 | 409.687,5 | 143.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 5,750 | |
| 17 | PP2500240166 - Băng chun 3 móc | 4,095,000 | 2.917.687,5 | 1.023.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 40,950 | |
| 18 | PP2500240167 - Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m | 4,095,000 | 2.917.687,5 | 1.023.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 40,950 | |
| 19 | PP2500240168 - Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm (Optiskin) | 5,460,000 | 3.890.250 | 1.365.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 54,600 | |
| 20 | PP2500240169 - Băng dính cá nhân | 66,000,000 | 47.025.000 | 16.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 660,000 | |
| 21 | PP2500240170 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 122,500,000 | 87.281.250 | 30.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,225,000 | |
| 22 | PP2500240171 - Gạc 10 x10 x 8 lớp | 11,600,000 | 8.265.000 | 2.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 116,000 | |
| 23 | PP2500240172 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 660,000 | 470.250 | 165.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,600 | |
| 24 | PP2500240173 - Gạc phẫu thuật 75x75x6 lớp | 1,800,000 | 1.282.500 | 450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 18,000 | |
| 25 | PP2500240174 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*8 lớp | 3,900,000 | 2.778.750 | 975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 39,000 | |
| 26 | PP2500240175 - Gạc y tế (mét) | 67,500,000 | 48.093.750 | 16.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 675,000 | |
| 27 | PP2500240176 - Merocell(cầm máu mũi) | 14,850,000 | 10.580.625 | 3.712.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 148,500 | |
| 28 | PP2500240177 - Săng mổ 60cm x 80cm | 217,500 | 154.968,75 | 54.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 2,175 | |
| 29 | PP2500240178 - Săng mổ tiệt trùng 80cm x 120cm | 500,000 | 356.250 | 125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 5,000 | |
| 30 | PP2500240179 - Urgo mỡ | 3,349,500 | 2.386.518,75 | 837.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 33,495 | |
| 31 | PP2500240180 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau các cỡ | 36,650,000 | 26.113.125 | 9.162.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 366,500 | |
| 32 | PP2500240181 - Bơm cho ăn 50ml | 189,000 | 134.662,5 | 47.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,890 | |
| 33 | PP2500240182 - Bơm tiêm Insulin 100IU/ml | 19,920,000 | 14.193.000 | 4.980.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 199,200 | |
| 34 | PP2500240183 - Bơm tiêm Insulin 40IU/ml | 19,920,000 | 14.193.000 | 4.980.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 199,200 | |
| 35 | PP2500240184 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 77,000,000 | 54.862.500 | 19.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 770,000 | |
| 36 | PP2500240185 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 1,360,000 | 969.000 | 340.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 13,600 | |
| 37 | PP2500240186 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 2,016,000 | 1.436.400 | 504.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 20,160 | |
| 38 | PP2500240187 - Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ | 380,000 | 270.750 | 95.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,800 | |
| 39 | PP2500240188 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 177,500,000 | 126.468.750 | 44.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,775,000 | |
| 40 | PP2500240189 - Dây truyền dịch | 77,000,000 | 54.862.500 | 19.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 770,000 | |
| 41 | PP2500240190 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 6,600,000 | 4.702.500 | 1.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 66,000 | |
| 42 | PP2500240191 - Dây truyền máu | 815,000 | 580.687,5 | 203.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,150 | |
| 43 | PP2500240192 - Găng phẫu thuật các số | 23,625,000 | 16.832.812,5 | 5.906.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 236,250 | |
| 44 | PP2500240193 - Găng y tế | 89,600,000 | 63.840.000 | 22.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 896,000 | |
| 45 | PP2500240194 - Khoá ba chạc | 1,040,000 | 741.000 | 260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 10,400 | |
| 46 | PP2500240195 - Kim bướm G23 | 21,000,000 | 14.962.500 | 5.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 210,000 | |
| 47 | PP2500240196 - Kim châm cứu | 128,000,000 | 91.200.000 | 32.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,280,000 | |
| 48 | PP2500240197 - Kim chích máu | 1,900,000 | 1.353.750 | 475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 19,000 | |
| 49 | PP2500240198 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 21,000,000 | 14.962.500 | 5.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 210,000 | |
| 50 | PP2500240199 - Kim gây tê tủy sống G25 | 6,828,000 | 4.864.950 | 1.707.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 68,280 | |
| 51 | PP2500240200 - Kim lấy máu chân không | 3,360,000 | 2.394.000 | 840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 33,600 | |
| 52 | PP2500240201 - Kim lấy thuốc các số | 19,600,000 | 13.965.000 | 4.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 196,000 | |
| 53 | PP2500240202 - Kim luồn các số có cánh | 17,500,000 | 12.468.750 | 4.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 175,000 | |
| 54 | PP2500240203 - Kim luồn G22 không cánh | 5,750,000 | 4.096.875 | 1.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 57,500 | |
| 55 | PP2500240204 - Kim sinh thiết tạng các số | 3,890,000 | 2.771.625 | 972.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 38,900 | |
| 56 | PP2500240205 - Ống EDTA | 126,000,000 | 89.775.000 | 31.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,260,000 | |
| 57 | PP2500240206 - Ống Eppendorf | 1,120,000 | 798.000 | 280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 11,200 | |
| 58 | PP2500240207 - Ống Heparin | 136,500,000 | 97.256.250 | 34.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,365,000 | |
| 59 | PP2500240208 - Ống đo tốc độ lắng máu | 134,400 | 95.760 | 33.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,344 | |
| 60 | PP2500240209 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml | 1,450,000 | 1.033.125 | 362.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 14,500 | |
| 61 | PP2500240210 - Ống nghiệm chân không Heparin | 1,470,000 | 1.047.375 | 367.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 14,700 | |
| 62 | PP2500240211 - Ống nghiệm Glucose | 4,620,000 | 3.291.750 | 1.155.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 46,200 | |
| 63 | PP2500240212 - Ống nghiệm nhựa có nút | 45,000,000 | 32.062.500 | 11.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 450,000 | |
| 64 | PP2500240213 - Ống nghiệm nhựa không nhãn, không nắp | 600,000 | 427.500 | 150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,000 | |
| 65 | PP2500240214 - Ống nghiệm thủy tinh | 135,000 | 96.187,5 | 33.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,350 | |
| 66 | PP2500240215 - Túi Camera | 600,000 | 427.500 | 150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,000 | |
| 67 | PP2500240216 - Túi đựng nước tiểu | 1,260,000 | 897.750 | 315.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 12,600 | |
| 68 | PP2500240217 - Đầu hút dịch cứng | 430,000 | 306.375 | 107.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,300 | |
| 69 | PP2500240218 - Dây hút nhớt các số có nắp | 900,000 | 641.250 | 225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,000 | |
| 70 | PP2500240219 - Dây ô xy 2 nhánh | 18,000,000 | 12.825.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 180,000 | |
| 71 | PP2500240220 - Ống đặt nội khí quản | 490,000 | 349.125 | 122.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,900 | |
| 72 | PP2500240221 - Sonde chữ T | 378,000 | 269.325 | 94.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,780 | |
| 73 | PP2500240222 - Sonde Dạ dày | 565,000 | 402.562,5 | 141.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 5,650 | |
| 74 | PP2500240223 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 170,000 | 121.125 | 42.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,700 | |
| 75 | PP2500240224 - Sonde folay các số | 876,000 | 624.150 | 219.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,760 | |
| 76 | PP2500240225 - Sonde nelaton các cỡ | 140,000 | 99.750 | 35.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,400 | |
| 77 | PP2500240226 - Chỉ Dafilon số 2/0 | 4,240,800 | 3.021.570 | 1.060.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 42,408 | |
| 78 | PP2500240227 - Chỉ Dafilon số 3/0 | 19,800,000 | 14.107.500 | 4.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 198,000 | |
| 79 | PP2500240228 - Chỉ Dafilon số 4/0 | 9,900,000 | 7.053.750 | 2.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 99,000 | |
| 80 | PP2500240229 - Chỉ Dafilon số 5/0 | 2,086,560 | 1.486.674 | 521.640 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 20,866 | |
| 81 | PP2500240230 - Chỉ Prolen số 2 | 1,944,000 | 1.385.100 | 486.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 19,440 | |
| 82 | PP2500240231 - Chỉ Prolen số 3/0 | 8,409,600 | 5.991.840 | 2.102.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 84,096 | |
| 83 | PP2500240232 - Chỉ Prolen số 4/0 | 8,712,000 | 6.207.300 | 2.178.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 87,120 | |
| 84 | PP2500240233 - Chỉ Prolen số 5/0 | 1,872,000 | 1.333.800 | 468.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 18,720 | |
| 85 | PP2500240234 - Chỉ Prolen số 6/0 | 1,872,000 | 1.333.800 | 468.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 18,720 | |
| 86 | PP2500240235 - Chỉ tiêu chậm các số | 10,927,368 | 7.785.749,7 | 2.731.842 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 109,274 | |
| 87 | PP2500240236 - Chỉ Vicryl số 1/0 | 8,715,024 | 6.209.454,6 | 2.178.756 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 87,151 | |
| 88 | PP2500240237 - Chỉ Vicryl số 2/0 | 3,942,000 | 2.808.675 | 985.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 39,420 | |
| 89 | PP2500240238 - Chỉ Vicryl số 3/0 | 15,840,000 | 11.286.000 | 3.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 158,400 | |
| 90 | PP2500240239 - Chỉ Vicryl số 4/0 | 16,707,600 | 11.904.165 | 4.176.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 167,076 | |
| 91 | PP2500240240 - Chỉ Vicryl số 5/0 | 3,120,000 | 2.223.000 | 780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 31,200 | |
| 92 | PP2500240241 - Lưỡi dao mổ các số | 3,360,000 | 2.394.000 | 840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 33,600 | |
| 93 | PP2500240242 - Bộ dây cáp điện tim | 13,000,000 | 9.262.500 | 3.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 130,000 | |
| 94 | PP2500240243 - Đai cố định cột sống | 6,600,000 | 4.702.500 | 1.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 66,000 | |
| 95 | PP2500240244 - Đai cố đinh khớp vai | 1,700,000 | 1.211.250 | 425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 17,000 | |
| 96 | PP2500240245 - Đai số 8 | 2,300,000 | 1.638.750 | 575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 23,000 | |
| 97 | PP2500240246 - Dụng cụ cắt trĩ Longo | 35,000,000 | 24.937.500 | 8.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 350,000 | |
| 98 | PP2500240247 - Nẹp chống xoay dài | 2,600,000 | 1.852.500 | 650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 26,000 | |
| 99 | PP2500240248 - Nẹp gối | 3,000,000 | 2.137.500 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 30,000 | |
| 100 | PP2500240249 - Đầu côn vàng số 8 L+ M | 400,000 | 285.000 | 100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,000 | |
| 101 | PP2500240250 - Đầu côn xanh số 8 L+ M | 400,000 | 285.000 | 100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,000 | |
| 102 | PP2500240251 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 157,500,000 | 112.218.750 | 39.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,575,000 | |
| 103 | PP2500240252 - Điện cực dán | 712,000 | 507.300 | 178.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 7,120 | |
| 104 | PP2500240253 - Hemoclip | 3,000,000 | 2.137.500 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 30,000 | |
| 105 | PP2500240254 - Khẩu trang giấy 4 lớp (thun đeo tai) | 25,000,000 | 17.812.500 | 6.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 250,000 | |
| 106 | PP2500240255 - Mask oxy có túi | 316,000 | 225.150 | 79.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,160 | |
| 107 | PP2500240256 - Mask phun khí dung các cỡ không túi | 6,600,000 | 4.702.500 | 1.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 66,000 | |
| 108 | PP2500240257 - Acetic acid 3% - 500ml | 308,000 | 219.450 | 77.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,080 | |
| 109 | PP2500240258 - Formaldehy chai 500ml | 400,000 | 285.000 | 100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,000 | |
| 110 | PP2500240259 - Dầu parafin | 2,750,000 | 1.959.375 | 687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 27,500 | |
| 111 | PP2500240260 - Giemsa 500ml | 3,000,000 | 2.137.500 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 30,000 | |
| 112 | PP2500240261 - Natri citrat 3,8% | 1,056,000 | 752.400 | 264.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 10,560 | |
| 113 | PP2500240262 - Bóng đèn mổ | 2,250,000 | 1.603.125 | 562.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 22,500 | |
| 114 | PP2500240263 - Đèn Clar | 7,500,000 | 5.343.750 | 1.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 75,000 | |
| 115 | PP2500240264 - Bao cao su | 604,800 | 430.920 | 151.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,048 | |
| 116 | PP2500240265 - Dây Garo có khóa cài | 2,000,000 | 1.425.000 | 500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 20,000 | |
| 117 | PP2500240266 - Hộp an toàn | 1,560,000 | 1.111.500 | 390.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 15,600 | |
| 118 | PP2500240267 - Hộp bông cồn | 990,000 | 705.375 | 247.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,900 | |
| 119 | PP2500240268 - Huyết áp cơ | 3,500,000 | 2.493.750 | 875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 35,000 | |
| 120 | PP2500240269 - Kéo cong | 800,000 | 570.000 | 200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,000 | |
| 121 | PP2500240270 - Kéo nhọn | 800,000 | 570.000 | 200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,000 | |
| 122 | PP2500240271 - Lam kính | 1,350,000 | 961.875 | 337.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 13,500 | |
| 123 | PP2500240272 - Mỏ vịt nhựa | 57,750,000 | 41.146.875 | 14.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 577,500 | |
| 124 | PP2500240273 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 960,000 | 684.000 | 240.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,600 | |
| 125 | PP2500240274 - Nhiệt kế | 7,050,000 | 5.023.125 | 1.762.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 70,500 | |
| 126 | PP2500240275 - Nhiệt kế điện tử | 3,000,000 | 2.137.500 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 30,000 | |
| 127 | PP2500240276 - Panh có mấu | 840,000 | 598.500 | 210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,400 | |
| 128 | PP2500240277 - Panh không có mấu | 420,000 | 299.250 | 105.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,200 | |
| 129 | PP2500240278 - Túi chườm điện đa năng loại lớn 22*35 cm | 300,000 | 213.750 | 75.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,000 | |
| 130 | PP2500240279 - Điếu ngải | 90,000,000 | 64.125.000 | 22.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 900,000 | |
| 131 | PP2500240280 - Ống giấy đo chức năng hô hấp | 115,000,000 | 81.937.500 | 28.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,150,000 | |
| 132 | PP2500240281 - Ống lưu máu Falcon | 22,500,000 | 16.031.250 | 5.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 225,000 | |
| 133 | PP2500240282 - Pipet nhựa 3- 5ml | 3,750,000 | 2.671.875 | 937.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 37,500 | |
| 134 | PP2500240283 - Sample cups 3ml | 3,205,000 | 2.283.562,5 | 801.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 32,050 | |
| 135 | PP2500240284 - Vôi soda | 1,100,000 | 783.750 | 275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 11,000 | |
| 136 | PP2500240285 - Ống hút thai các số cho bơm 1 van | 780,000 | 555.750 | 195.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 7,800 | |
| 137 | PP2500240286 - Bơm hút thai Kaman 1 van | 600,000 | 427.500 | 150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 6,000 | |
| 138 | PP2500240287 - Tay dao mổ điện dùng một lần | 700,000 | 498.750 | 175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 7,000 | |
| 139 | PP2500240288 - Gel KY | 1,460,000 | 1.040.250 | 365.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 14,600 | |
| 140 | PP2500240289 - Gel siêu âm | 10,800,000 | 7.695.000 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 108,000 | |
| 141 | PP2500240290 - Giấy điện tim 3 cần | 21,000,000 | 14.962.500 | 5.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 210,000 | |
| 142 | PP2500240291 - Giấy điện tim 6 cần | 8,400,000 | 5.985.000 | 2.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 84,000 | |
| 143 | PP2500240292 - Giấy siêu âm đen trắng | 168,000,000 | 119.700.000 | 42.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,680,000 | |
| 144 | PP2500240293 - Giấy siêu âm màu | 5,200,000 | 3.705.000 | 1.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 52,000 | |
| 145 | PP2500240294 - Giấy gói thuốc đông y | 14,000,000 | 9.975.000 | 3.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 140,000 | |
| 146 | PP2500240295 - Túi nilon đóng thuốc | 5,500,000 | 3.918.750 | 1.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 55,000 | |
| 147 | PP2500240296 - Bonding | 8,000,000 | 5.700.000 | 2.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 80,000 | |
| 148 | PP2500240297 - Canxi hydroxid | 180,000 | 128.250 | 45.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,800 | |
| 149 | PP2500240298 - Cây tạo hình chất hàn | 1,017,706 | 725.115,525 | 254.426,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 10,178 | |
| 150 | PP2500240299 - Chất diệt tủy | 3,864,000 | 2.753.100 | 966.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 38,640 | |
| 151 | PP2500240300 - Chất trám tạm Ceivitron | 2,640,000 | 1.881.000 | 660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 26,400 | |
| 152 | PP2500240301 - Chổi Bond | 1,050,000 | 748.125 | 262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 10,500 | |
| 153 | PP2500240302 - Chổi đánh bóng | 3,420,000 | 2.436.750 | 855.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 34,200 | |
| 154 | PP2500240303 - Cốc đánh bóng | 1,247,220 | 888.644,25 | 311.805 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 12,473 | |
| 155 | PP2500240304 - Côn giấy đủ số | 7,570,000 | 5.393.625 | 1.892.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 75,700 | |
| 156 | PP2500240305 - Cortisomol | 1,863,000 | 1.327.387,5 | 465.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 18,630 | |
| 157 | PP2500240306 - Dầu xịt tay khoan | 1,160,000 | 826.500 | 290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 11,600 | |
| 158 | PP2500240307 - Kim gây tê G27 (nha khoa) | 3,990,000 | 2.842.875 | 997.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 39,900 | |
| 159 | PP2500240308 - Etching | 1,530,000 | 1.090.125 | 382.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 15,300 | |
| 160 | PP2500240309 - Eugenol | 339,200 | 241.680 | 84.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 3,392 | |
| 161 | PP2500240310 - Fuji (bột + nước) IX A35 | 6,200,000 | 4.417.500 | 1.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 62,000 | |
| 162 | PP2500240311 - Fuji I | 7,000,000 | 4.987.500 | 1.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 70,000 | |
| 163 | PP2500240312 - Gắp | 10,800,000 | 7.695.000 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 108,000 | |
| 164 | PP2500240313 - Giấy cắn | 10,640,000 | 7.581.000 | 2.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 106,400 | |
| 165 | PP2500240314 - H file đủ số | 15,720,000 | 11.200.500 | 3.930.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 157,200 | |
| 166 | PP2500240315 - K file đủ số | 16,368,000 | 11.662.200 | 4.092.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 163,680 | |
| 167 | PP2500240316 - Kim Gutta percha (Kim nha khoa) | 14,400,000 | 10.260.000 | 3.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 144,000 | |
| 168 | PP2500240317 - Lentulo | 1,503,040 | 1.070.916 | 375.760 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 15,031 | |
| 169 | PP2500240318 - Thuốc gây tê vùng dạng Lidocain | 13,500,000 | 9.618.750 | 3.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 135,000 | |
| 170 | PP2500240319 - Mặt gương | 9,350,000 | 6.661.875 | 2.337.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 93,500 | |
| 171 | PP2500240320 - Mũi cắt xương | 6,933,400 | 4.940.047,5 | 1.733.350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 69,334 | |
| 172 | PP2500240321 - Mũi khoan | 46,890,000 | 33.409.125 | 11.722.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 468,900 | |
| 173 | PP2500240322 - Nhộng compositđặc | 21,000,000 | 14.962.500 | 5.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 210,000 | |
| 174 | PP2500240323 - Nhộng compositlỏng | 30,000,000 | 21.375.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 300,000 | |
| 175 | PP2500240324 - Óc khoan tay nhanh | 16,000,000 | 11.400.000 | 4.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 160,000 | |
| 176 | PP2500240325 - Thám trâm | 3,152,000 | 2.245.800 | 788.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 31,520 | |
| 177 | PP2500240326 - Thuốc sát trùng tủy Camphenol | 12,140,000 | 8.649.750 | 3.035.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 121,400 | |
| 178 | PP2500240327 - Trâm gai | 34,320,000 | 24.453.000 | 8.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 343,200 | |
| 179 | PP2500240328 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần (10 cái/hộp) | 33,600,000 | 23.940.000 | 8.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 336,000 | |
| 180 | PP2500240329 - Tay cầm gắn kẹp cầm máu xoay được | 42,900,000 | 30.566.250 | 10.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 429,000 | |
| 181 | PP2500240330 - Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa EZ-Clip | 41,000,000 | 29.212.500 | 10.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 410,000 | |
| 182 | PP2500240331 - Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày | 45,000,000 | 32.062.500 | 11.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 450,000 | |
| 183 | PP2500240332 - Kẹp cầm máu nóng cho đại tràng | 45,000,000 | 32.062.500 | 11.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 450,000 | |
| 184 | PP2500240333 - Kim chích cầm máu cho dạ dày, 23G/4mm | 30,000,000 | 21.375.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 300,000 | |
| 185 | PP2500240334 - Kim chích cầm máu đại tràng, 23G/4mm | 30,000,000 | 21.375.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 300,000 | |
| 186 | PP2500240335 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP | 87,500,000 | 62.343.750 | 21.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 875,000 | |
| 187 | PP2500240336 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol | 280,000,000 | 199.500.000 | 70.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 2,800,000 | |
| 188 | PP2500240337 - Oxy y tế bình to 40l | 120,000,000 | 85.500.000 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 1,200,000 | |
| 189 | PP2500240338 - Oxy y tế bình to 10l | 14,250,000 | 10.153.125 | 3.562.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 142,500 | |
| 190 | PP2500240339 - Khí CO2 bình to 10l | 1,100,000 | 783.750 | 275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 11,000 | |
| 191 | PP2500240340 - Khí CO2 bình to 40l | 5,400,000 | 3.847.500 | 1.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 54,000 | |
| 192 | PP2500240341 - Vớ y khoa Relief/2 đùi | 12,300,000 | 8.763.750 | 3.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 123,000 | |
| 193 | PP2500240342 - Vớ y khoa Relief/2 gối | 35,000,000 | 24.937.500 | 8.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 350,000 | |
| 194 | PP2500240343 - Phim in phun D8x10 ( 100 phim/hộp) | 480,000,000 | 342.000.000 | 120.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,800,000 | |
| 195 | PP2500240344 - Nẹp thẳng bản nhỏ | 4,290,000 | 3.056.625 | 1.072.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 42,900 | |
| 196 | PP2500240345 - Nẹp lòng máng | 3,190,000 | 2.272.875 | 797.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 31,900 | |
| 197 | PP2500240346 - Nẹp xương đùi | 7,290,000 | 5.194.125 | 1.822.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 72,900 | |
| 198 | PP2500240347 - Nẹp xương mâm chày chân trái + Phải | 7,890,000 | 5.621.625 | 1.972.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 78,900 | |
| 199 | PP2500240348 - Chỉ thép các cỡ | 462,000 | 329.175 | 115.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 4,620 | |
| 200 | PP2500240349 - Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,...) dùng trong phẫu thuật nội soi | 37,250,000 | 26.540.625 | 9.312.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 372,500 | |
| 201 | PP2500240350 - Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn 8x10cm | 3,280,000 | 2.337.000 | 820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 32,800 | |
| 202 | PP2500240351 - Đinh Kischnercác cỡ | 7,350,000 | 5.236.875 | 1.837.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 73,500 | |
| 203 | PP2500240352 - Nẹp xương cẳng chân | 5,390,000 | 3.840.375 | 1.347.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 53,900 | |
| 204 | PP2500240353 - Nẹp khóa chữ L | 16,075,000 | 11.453.437,5 | 4.018.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 160,750 | |
| 205 | PP2500240354 - Nẹp bàn tay kèm vít | 3,680,000 | 2.622.000 | 920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 36,800 | |
| 206 | PP2500240355 - Vít xương cứng 2.0mm | 880,000 | 627.000 | 220.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 8,800 | |
| 207 | PP2500240356 - Vít xương cứng các cỡ 2.4mm, 2.7mm | 3,680,000 | 2.622.000 | 920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 36,800 | |
| 208 | PP2500240357 - Vít xương cứng các cỡ 3.5mm | 920,000 | 655.500 | 230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,200 | |
| 209 | PP2500240358 - Vít xương cứng các cỡ 4.5mm | 920,000 | 655.500 | 230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 9,200 | |
| 210 | PP2500240359 - Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần | 2,240,000 | 1.596.000 | 560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 22,400 | |
| 211 | PP2500240360 - Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân) | 2,300,000 | 1.638.750 | 575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 23,000 | |
| 212 | PP2500240361 - Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm | 2,400,000 | 1.710.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 24,000 | |
| 213 | PP2500240362 - Vít tita hàm mặt | 4,800,000 | 3.420.000 | 1.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 48,000 | |
| 214 | PP2500240363 - Nẹp càng cua | 4,800,000 | 3.420.000 | 1.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 48,000 | |
| 215 | PP2500240364 - Nẹp chữ T các cỡ | 6,900,000 | 4.916.250 | 1.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) | 69,000 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500240150 |
| Giá từng phần lô | 30,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500240151 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.505.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2500240152 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500240153 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.312,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 70º |
|
| Mã phần lô | PP2500240154 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 90º |
|
| Mã phần lô | PP2500240155 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.619.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500240156 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500240157 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch Steranios2% can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500240158 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500240159 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước Oxy già 3%-50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240160 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500240161 |
| Giá từng phần lô | 2,163,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.541.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500240162 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó kích thước 10cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500240163 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó kích thức 20cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500240164 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500240165 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500240166 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500240167 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm (Optiskin) |
|
| Mã phần lô | PP2500240168 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500240169 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500240170 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc 10 x10 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500240171 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500240172 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc phẫu thuật 75x75x6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500240173 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500240174 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc y tế (mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500240175 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Merocell(cầm máu mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2500240176 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.580.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Săng mổ 60cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240177 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.968,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Săng mổ tiệt trùng 80cm x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240178 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Urgo mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240179 |
| Giá từng phần lô | 3,349,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.518,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240180 |
| Giá từng phần lô | 36,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.113.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240181 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm Insulin 100IU/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240182 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm Insulin 40IU/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240183 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240184 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240185 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240186 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500240187 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240188 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500240189 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240190 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500240191 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240192 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.832.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500240193 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoá ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500240194 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim bướm G23 |
|
| Mã phần lô | PP2500240195 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500240196 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500240197 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.353.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240198 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gây tê tủy sống G25 |
|
| Mã phần lô | PP2500240199 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.864.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500240200 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240201 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn các số có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500240202 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn G22 không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500240203 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.096.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim sinh thiết tạng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240204 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500240205 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500240206 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500240207 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.256.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500240208 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240209 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm chân không Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500240210 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500240211 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nút |
|
| Mã phần lô | PP2500240212 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nhãn, không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500240213 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240214 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2500240215 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500240216 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu hút dịch cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500240217 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút nhớt các số có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500240218 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây ô xy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500240219 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500240220 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500240221 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde Dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500240222 |
| Giá từng phần lô | 565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240223 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde folay các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240224 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240225 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240226 |
| Giá từng phần lô | 4,240,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.021.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240227 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240228 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240229 |
| Giá từng phần lô | 2,086,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Prolen số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500240230 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Prolen số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240231 |
| Giá từng phần lô | 8,409,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.991.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.102.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Prolen số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240232 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.207.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Prolen số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240233 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Prolen số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240234 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tiêu chậm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240235 |
| Giá từng phần lô | 10,927,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.785.749,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.731.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Vicryl số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240236 |
| Giá từng phần lô | 8,715,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.209.454,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Vicryl số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240237 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 985.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Vicryl số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240238 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Vicryl số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240239 |
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.904.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.176.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Vicryl số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500240240 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240241 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500240242 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500240243 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai cố đinh khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500240244 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500240245 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500240246 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500240247 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500240248 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn vàng số 8 L+ M |
|
| Mã phần lô | PP2500240249 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn xanh số 8 L+ M |
|
| Mã phần lô | PP2500240250 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500240251 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500240252 |
| Giá từng phần lô | 712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hemoclip |
|
| Mã phần lô | PP2500240253 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khẩu trang giấy 4 lớp (thun đeo tai) |
|
| Mã phần lô | PP2500240254 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500240255 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask phun khí dung các cỡ không túi |
|
| Mã phần lô | PP2500240256 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetic acid 3% - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240257 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Formaldehy chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240258 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500240259 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.959.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giemsa 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240260 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500240261 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500240262 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2500240263 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500240264 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây Garo có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2500240265 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500240266 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500240267 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500240268 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2500240269 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kéo nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500240270 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500240271 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500240272 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.146.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500240273 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2500240274 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.023.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500240275 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Panh có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240276 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Panh không có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240277 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi chườm điện đa năng loại lớn 22*35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240278 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điếu ngải |
|
| Mã phần lô | PP2500240279 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500240280 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống lưu máu Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2500240281 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet nhựa 3- 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240282 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sample cups 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500240283 |
| Giá từng phần lô | 3,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.283.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500240284 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút thai các số cho bơm 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500240285 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm hút thai Kaman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500240286 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay dao mổ điện dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500240287 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel KY |
|
| Mã phần lô | PP2500240288 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500240289 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500240290 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500240291 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500240292 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500240293 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy gói thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500240294 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi nilon đóng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500240295 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2500240296 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canxi hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500240297 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cây tạo hình chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500240298 |
| Giá từng phần lô | 1,017,706 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.115,525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.426,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500240299 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.753.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2500240300 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chổi Bond |
|
| Mã phần lô | PP2500240301 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500240302 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500240303 |
| Giá từng phần lô | 1,247,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.644,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Côn giấy đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500240304 |
| Giá từng phần lô | 7,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.393.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500240305 |
| Giá từng phần lô | 1,863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.387,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500240306 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gây tê G27 (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500240307 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500240308 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500240309 |
| Giá từng phần lô | 339,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fuji (bột + nước) IX A35 |
|
| Mã phần lô | PP2500240310 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2500240311 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500240312 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500240313 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.581.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
H file đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500240314 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
K file đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500240315 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.662.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim Gutta percha (Kim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500240316 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500240317 |
| Giá từng phần lô | 1,503,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.070.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thuốc gây tê vùng dạng Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500240318 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500240319 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2500240320 |
| Giá từng phần lô | 6,933,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.047,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500240321 |
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.409.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.722.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhộng compositđặc |
|
| Mã phần lô | PP2500240322 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhộng compositlỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500240323 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Óc khoan tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500240324 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2500240325 |
| Giá từng phần lô | 3,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.245.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thuốc sát trùng tủy Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2500240326 |
| Giá từng phần lô | 12,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.649.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500240327 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần (10 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2500240328 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay cầm gắn kẹp cầm máu xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2500240329 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.566.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa EZ-Clip |
|
| Mã phần lô | PP2500240330 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500240331 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp cầm máu nóng cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500240332 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chích cầm máu cho dạ dày, 23G/4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240333 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chích cầm máu đại tràng, 23G/4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240334 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP |
|
| Mã phần lô | PP2500240335 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500240336 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy y tế bình to 40l |
|
| Mã phần lô | PP2500240337 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy y tế bình to 10l |
|
| Mã phần lô | PP2500240338 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.153.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí CO2 bình to 10l |
|
| Mã phần lô | PP2500240339 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí CO2 bình to 40l |
|
| Mã phần lô | PP2500240340 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vớ y khoa Relief/2 đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500240341 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.763.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vớ y khoa Relief/2 gối |
|
| Mã phần lô | PP2500240342 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim in phun D8x10 ( 100 phim/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2500240343 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp thẳng bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500240344 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.056.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500240345 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.272.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500240346 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.194.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp xương mâm chày chân trái + Phải |
|
| Mã phần lô | PP2500240347 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.621.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240348 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,...) dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500240349 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.540.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn 8x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240350 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đinh Kischnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240351 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp xương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500240352 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500240353 |
| Giá từng phần lô | 16,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.453.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp bàn tay kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500240354 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương cứng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240355 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương cứng các cỡ 2.4mm, 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240356 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương cứng các cỡ 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240357 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương cứng các cỡ 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240358 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500240359 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân) |
|
| Mã phần lô | PP2500240360 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2500240361 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vít tita hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500240362 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp càng cua |
|
| Mã phần lô | PP2500240363 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240364 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/730) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi