Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất chung Bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300103466-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất chung Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2300070062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 33,726,126,304 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.011.783.785 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300172258 - Phần 1. hóa chất Xét nghiệm 1,714,742,130 2.338.284.723 1.200.319.491 Không áp dụng
2 PP2300172259 - Phần 2. VTYT tiêu hao, hóa chất thông thường 1,469,122,200 2.003.348.455 1.028.385.540 Không áp dụng
3 PP2300172260 - Phần 3. Test nhanh Xét nghiệm 4,603,183,500 6.277.068.409 3.222.228.450 Không áp dụng
4 PP2300172261 - Phần 4. Khăn, áo phẫu thuật 275,725,000 375.988.636 193.007.500 Không áp dụng
5 PP2300172262 - Phần 5. Nẹp, vít Răng hàm mặt 240,757,500 328.305.682 168.530.250 Không áp dụng
6 PP2300172263 - Phần 6. Catridge 475,000,000 647.727.273 332.500.000 Không áp dụng
7 PP2300172264 - Phần 7. Bơm tiêm 677,008,000 923.192.727 473.905.600 Không áp dụng
8 PP2300172265 - Phần 8. Chỉ phẫu thuật 778,142,424 1.061.103.305 544.699.697 Không áp dụng
9 PP2300172266 - Phần 9. Bông, băng, cồn, gạc, Giấy in nhiệt 992,949,000 1.354.021.364 695.064.300 Không áp dụng
10 PP2300172267 - Phần 10. Găng tay, khẩu trang 900,000,000 1.227.272.727 630.000.000 Không áp dụng
11 PP2300172268 - Phần 11. Sinh phẩm chẩn đoán 4,835,000,000 6.593.181.818 3.384.500.000 Không áp dụng
12 PP2300172269 - Phần 12 3,750,000 5.113.636 2.625.000 Không áp dụng
13 PP2300172270 - Phần 13 12,500,000 17.045.455 8.750.000 Không áp dụng
14 PP2300172271 - Phần 14 31,800,000 43.363.636 22.260.000 Không áp dụng
15 PP2300172272 - Phần 15 40,509,000 55.239.545 28.356.300 Không áp dụng
16 PP2300172273 - Phần 16 68,600,000 93.545.455 48.020.000 Không áp dụng
17 PP2300172274 - Phần 17 69,000,000 94.090.909 48.300.000 Không áp dụng
18 PP2300172275 - Phần 18 58,200,000 79.363.636 40.740.000 Không áp dụng
19 PP2300172276 - Phần 19 52,500,000 71.590.909 36.750.000 Không áp dụng
20 PP2300172277 - Phần 20 29,400,000 40.090.909 20.580.000 Không áp dụng
21 PP2300172278 - Phần 21 168,000,000 229.090.909 117.600.000 Không áp dụng
22 PP2300172279 - Phần 22 24,000,000 32.727.273 16.800.000 Không áp dụng
23 PP2300172280 - Phần 23 10,500,000 14.318.182 7.350.000 Không áp dụng
24 PP2300172281 - Phần 24 178,206,400 243.008.727 124.744.480 Không áp dụng
25 PP2300172282 - Phần 25 260,000,000 354.545.455 182.000.000 Không áp dụng
26 PP2300172283 - Phần 26 1,569,750,000 2.140.568.182 1.098.825.000 Không áp dụng
27 PP2300172284 - Phần 27 381,200,000 519.818.182 266.840.000 Không áp dụng
28 PP2300172285 - Phần 28 40,800,000 55.636.364 28.560.000 Không áp dụng
29 PP2300172286 - Phần 29 68,164,800 92.952.000 47.715.360 Không áp dụng
30 PP2300172287 - Phần 30 122,000,000 166.363.636 85.400.000 Không áp dụng
31 PP2300172288 - Phần 31 21,630,000 29.495.455 15.141.000 Không áp dụng
32 PP2300172289 - Phần 32 21,630,000 29.495.455 15.141.000 Không áp dụng
33 PP2300172290 - Phần 33 80,000,000 109.090.909 56.000.000 Không áp dụng
34 PP2300172291 - Phần 34 30,600,000 41.727.273 21.420.000 Không áp dụng
35 PP2300172292 - Phần 35 781,000,000 1.065.000.000 546.700.000 Không áp dụng
36 PP2300172293 - Phần 36 44,000,000 60.000.000 30.800.000 Không áp dụng
37 PP2300172294 - Phần 37 22,000,000 30.000.000 15.400.000 Không áp dụng
38 PP2300172295 - Phần 38 12,600,000 17.181.818 8.820.000 Không áp dụng
39 PP2300172296 - Phần 39 24,750,000 33.750.000 17.325.000 Không áp dụng
40 PP2300172297 - Phần 40 3,780,000 5.154.545 2.646.000 Không áp dụng
41 PP2300172298 - Phần 41 43,750,000 59.659.091 30.625.000 Không áp dụng
42 PP2300172299 - Phần 42 28,400,000 38.727.273 19.880.000 Không áp dụng
43 PP2300172300 - Phần 43 28,400,000 38.727.273 19.880.000 Không áp dụng
44 PP2300172301 - Phần 44 21,722,250 29.621.250 15.205.575 Không áp dụng
45 PP2300172302 - Phần 45 3,675,000 5.011.364 2.572.500 Không áp dụng
46 PP2300172303 - Phần 46 14,910,000 20.331.818 10.437.000 Không áp dụng
47 PP2300172304 - Phần 47 54,500,000 74.318.182 38.150.000 Không áp dụng
48 PP2300172305 - Phần 48 15,702,400 21.412.364 10.991.680 Không áp dụng
49 PP2300172306 - Phần 49 15,999,900 21.818.045 11.199.930 Không áp dụng
50 PP2300172307 - Phần 50 1,192,800 1.626.545 834.960 Không áp dụng
51 PP2300172308 - Phần 51 4,347,000 5.927.727 3.042.900 Không áp dụng
52 PP2300172309 - Phần 52 5,600,000 7.636.364 3.920.000 Không áp dụng
53 PP2300172310 - Phần 53 7,050,000 9.613.636 4.935.000 Không áp dụng
54 PP2300172311 - Phần 54 33,600,000 45.818.182 23.520.000 Không áp dụng
55 PP2300172312 - Phần 55 32,200,000 43.909.091 22.540.000 Không áp dụng
56 PP2300172313 - Phần 56 102,000,000 139.090.909 71.400.000 Không áp dụng
57 PP2300172314 - Phần 57 150,780,000 205.609.091 105.546.000 Không áp dụng
58 PP2300172315 - Phần 58 180,000,000 245.454.545 126.000.000 Không áp dụng
59 PP2300172316 - Phần 59 38,934,000 53.091.818 27.253.800 Không áp dụng
60 PP2300172317 - Phần 60 400,000,000 545.454.545 280.000.000 Không áp dụng
61 PP2300172318 - Phần 61 184,000,000 250.909.091 128.800.000 Không áp dụng
62 PP2300172319 - Phần 62 696,000,000 949.090.909 487.200.000 Không áp dụng
63 PP2300172320 - Phần 63 24,800,000 33.818.182 17.360.000 Không áp dụng
64 PP2300172321 - Phần 64 78,000,000 106.363.636 54.600.000 Không áp dụng
65 PP2300172322 - Phần 65 198,000,000 270.000.000 138.600.000 Không áp dụng
66 PP2300172323 - Phần 66 29,925,000 40.806.818 20.947.500 Không áp dụng
67 PP2300172324 - Phần 67 132,000,000 180.000.000 92.400.000 Không áp dụng
68 PP2300172325 - Phần 68 23,000,000 31.363.636 16.100.000 Không áp dụng
69 PP2300172326 - Phần 69 2,775,000,000 3.784.090.909 1.942.500.000 Không áp dụng
70 PP2300172327 - Phần 70 885,000,000 1.206.818.182 619.500.000 Không áp dụng
71 PP2300172328 - Phần 71 870,000,000 1.186.363.636 609.000.000 Không áp dụng
72 PP2300172329 - Phần 72 1,020,000,000 1.390.909.091 714.000.000 Không áp dụng
73 PP2300172330 - Phần 73 88,000,000 120.000.000 61.600.000 Không áp dụng
74 PP2300172331 - Phần 74 64,000,000 87.272.727 44.800.000 Không áp dụng
75 PP2300172332 - Phần 75 275,000,000 375.000.000 192.500.000 Không áp dụng
76 PP2300172333 - Phần 76 340,000,000 463.636.364 238.000.000 Không áp dụng
77 PP2300172334 - Phần 77 288,000,000 392.727.273 201.600.000 Không áp dụng
78 PP2300172335 - Phần 78 372,500,000 507.954.545 260.750.000 Không áp dụng
79 PP2300172336 - Phần 79 36,000,000 49.090.909 25.200.000 Không áp dụng
80 PP2300172337 - Phần 80 3,800,000 5.181.818 2.660.000 Không áp dụng
81 PP2300172338 - Phần 81 57,500,000 78.409.091 40.250.000 Không áp dụng
82 PP2300172339 - Phần 82 65,000,000 88.636.364 45.500.000 Không áp dụng
83 PP2300172340 - Phần 83 17,500,000 23.863.636 12.250.000 Không áp dụng
84 PP2300172341 - Phần 84 25,760,000 35.127.273 18.032.000 Không áp dụng
85 PP2300172342 - Phần 85 100,000,000 136.363.636 70.000.000 Không áp dụng
86 PP2300172343 - Phần 86 42,000,000 57.272.727 29.400.000 Không áp dụng
87 PP2300172344 - Phần 87 280,000,000 381.818.182 196.000.000 Không áp dụng
88 PP2300172345 - Phần 88 291,000,000 396.818.182 203.700.000 Không áp dụng
89 PP2300172346 - Phần 89 240,000,000 327.272.727 168.000.000 Không áp dụng
90 PP2300172347 - Phần 90 270,963,000 369.495.000 189.674.100 Không áp dụng
91 PP2300172348 - Phần 91 110,000,000 150.000.000 77.000.000 Không áp dụng
92 PP2300172349 - Phần 92 70,000,000 95.454.545 49.000.000 Không áp dụng
93 PP2300172350 - Phần 93 50,950,000 69.477.273 35.665.000 Không áp dụng
94 PP2300172351 - Phần 94 90,000,000 122.727.273 63.000.000 Không áp dụng
95 PP2300172352 - Phần 95 22,050,000 30.068.182 15.435.000 Không áp dụng
96 PP2300172353 - Phần 96 54,000,000 73.636.364 37.800.000 Không áp dụng
97 PP2300172354 - Phần 97 78,900,000 107.590.909 55.230.000 Không áp dụng
98 PP2300172355 - Phần 98 10,000,000 13.636.364 7.000.000 Không áp dụng
99 PP2300172356 - Phần 99 10,000,000 13.636.364 7.000.000 Không áp dụng
100 PP2300172357 - Phần 100 28,875,000 39.375.000 20.212.500 Không áp dụng
101 PP2300172358 - Phần 101 39,100,000 53.318.182 27.370.000 Không áp dụng
102 PP2300172359 - Phần 102 33,600,000 45.818.182 23.520.000 Không áp dụng
103 PP2300172360 - Phần 103 37,980,000 51.790.909 26.586.000 Không áp dụng
104 PP2300172361 - Phần 104 37,980,000 51.790.909 26.586.000 Không áp dụng
105 PP2300172362 - Phần 105 45,000,000 61.363.636 31.500.000 Không áp dụng
106 PP2300172363 - Phần 106 3,500,000 4.772.727 2.450.000 Không áp dụng
107 PP2300172364 - Phần 107 15,760,000 21.490.909 11.032.000 Không áp dụng
108 PP2300172365 - Phần 108 2,900,000 3.954.545 2.030.000 Không áp dụng
109 PP2300172366 - Phần 109 4,100,000 5.590.909 2.870.000 Không áp dụng
110 PP2300172367 - Phần 110 220,000,000 300.000.000 154.000.000 Không áp dụng
111 PP2300172368 - Phần 111 6,200,000 8.454.545 4.340.000 Không áp dụng
112 PP2300172369 - Phần 112 1,300,000 1.772.727 910.000 Không áp dụng
113 PP2300172370 - Phần 113 5,920,000 8.072.727 4.144.000 Không áp dụng
114 PP2300172371 - Phần 114 88,000,000 120.000.000 61.600.000 Không áp dụng
115 PP2300172372 - Phần 115 392,000,000 534.545.455 274.400.000 Không áp dụng
116 PP2300172373 - Phần 116 120,000,000 163.636.364 84.000.000 Không áp dụng
Phần 1. hóa chất Xét nghiệm
Mã phần lô PP2300172258
Giá từng phần lô 1,714,742,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.338.284.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.319.491
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 2. VTYT tiêu hao, hóa chất thông thường
Mã phần lô PP2300172259
Giá từng phần lô 1,469,122,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.348.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.385.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 3. Test nhanh Xét nghiệm
Mã phần lô PP2300172260
Giá từng phần lô 4,603,183,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.277.068.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.222.228.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 4. Khăn, áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300172261
Giá từng phần lô 275,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.988.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 5. Nẹp, vít Răng hàm mặt
Mã phần lô PP2300172262
Giá từng phần lô 240,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.305.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.530.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 6. Catridge
Mã phần lô PP2300172263
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 7. Bơm tiêm
Mã phần lô PP2300172264
Giá từng phần lô 677,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.192.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 8. Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300172265
Giá từng phần lô 778,142,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.103.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.699.697
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 9. Bông, băng, cồn, gạc, Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300172266
Giá từng phần lô 992,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.021.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.064.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 10. Găng tay, khẩu trang
Mã phần lô PP2300172267
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 11. Sinh phẩm chẩn đoán
Mã phần lô PP2300172268
Giá từng phần lô 4,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.593.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.384.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 12
Mã phần lô PP2300172269
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 13
Mã phần lô PP2300172270
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 14
Mã phần lô PP2300172271
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 15
Mã phần lô PP2300172272
Giá từng phần lô 40,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.239.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.356.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 16
Mã phần lô PP2300172273
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 17
Mã phần lô PP2300172274
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 18
Mã phần lô PP2300172275
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 19
Mã phần lô PP2300172276
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 20
Mã phần lô PP2300172277
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 21
Mã phần lô PP2300172278
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 22
Mã phần lô PP2300172279
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 23
Mã phần lô PP2300172280
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 24
Mã phần lô PP2300172281
Giá từng phần lô 178,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.008.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.744.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 25
Mã phần lô PP2300172282
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 26
Mã phần lô PP2300172283
Giá từng phần lô 1,569,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 27
Mã phần lô PP2300172284
Giá từng phần lô 381,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 28
Mã phần lô PP2300172285
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 29
Mã phần lô PP2300172286
Giá từng phần lô 68,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.715.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 30
Mã phần lô PP2300172287
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 31
Mã phần lô PP2300172288
Giá từng phần lô 21,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.495.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 32
Mã phần lô PP2300172289
Giá từng phần lô 21,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.495.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 33
Mã phần lô PP2300172290
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 34
Mã phần lô PP2300172291
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 35
Mã phần lô PP2300172292
Giá từng phần lô 781,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 36
Mã phần lô PP2300172293
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 37
Mã phần lô PP2300172294
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 38
Mã phần lô PP2300172295
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 39
Mã phần lô PP2300172296
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 40
Mã phần lô PP2300172297
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 41
Mã phần lô PP2300172298
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 42
Mã phần lô PP2300172299
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 43
Mã phần lô PP2300172300
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 44
Mã phần lô PP2300172301
Giá từng phần lô 21,722,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.621.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.205.575
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 45
Mã phần lô PP2300172302
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 46
Mã phần lô PP2300172303
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.331.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 47
Mã phần lô PP2300172304
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 48
Mã phần lô PP2300172305
Giá từng phần lô 15,702,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.412.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.991.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 49
Mã phần lô PP2300172306
Giá từng phần lô 15,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.199.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 50
Mã phần lô PP2300172307
Giá từng phần lô 1,192,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 51
Mã phần lô PP2300172308
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 52
Mã phần lô PP2300172309
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 53
Mã phần lô PP2300172310
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.613.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 54
Mã phần lô PP2300172311
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 55
Mã phần lô PP2300172312
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 56
Mã phần lô PP2300172313
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 57
Mã phần lô PP2300172314
Giá từng phần lô 150,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.609.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 58
Mã phần lô PP2300172315
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 59
Mã phần lô PP2300172316
Giá từng phần lô 38,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.091.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.253.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 60
Mã phần lô PP2300172317
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 61
Mã phần lô PP2300172318
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 62
Mã phần lô PP2300172319
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 63
Mã phần lô PP2300172320
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 64
Mã phần lô PP2300172321
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 65
Mã phần lô PP2300172322
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 66
Mã phần lô PP2300172323
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.806.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 67
Mã phần lô PP2300172324
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 68
Mã phần lô PP2300172325
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 69
Mã phần lô PP2300172326
Giá từng phần lô 2,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.784.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 70
Mã phần lô PP2300172327
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 71
Mã phần lô PP2300172328
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 72
Mã phần lô PP2300172329
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 73
Mã phần lô PP2300172330
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 74
Mã phần lô PP2300172331
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 75
Mã phần lô PP2300172332
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 76
Mã phần lô PP2300172333
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 77
Mã phần lô PP2300172334
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 78
Mã phần lô PP2300172335
Giá từng phần lô 372,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 79
Mã phần lô PP2300172336
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 80
Mã phần lô PP2300172337
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 81
Mã phần lô PP2300172338
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 82
Mã phần lô PP2300172339
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 83
Mã phần lô PP2300172340
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 84
Mã phần lô PP2300172341
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 85
Mã phần lô PP2300172342
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 86
Mã phần lô PP2300172343
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 87
Mã phần lô PP2300172344
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 88
Mã phần lô PP2300172345
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 89
Mã phần lô PP2300172346
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 90
Mã phần lô PP2300172347
Giá từng phần lô 270,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.674.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 91
Mã phần lô PP2300172348
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 92
Mã phần lô PP2300172349
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 93
Mã phần lô PP2300172350
Giá từng phần lô 50,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 94
Mã phần lô PP2300172351
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 95
Mã phần lô PP2300172352
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 96
Mã phần lô PP2300172353
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 97
Mã phần lô PP2300172354
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 98
Mã phần lô PP2300172355
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 99
Mã phần lô PP2300172356
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 100
Mã phần lô PP2300172357
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 101
Mã phần lô PP2300172358
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 102
Mã phần lô PP2300172359
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 103
Mã phần lô PP2300172360
Giá từng phần lô 37,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.790.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 104
Mã phần lô PP2300172361
Giá từng phần lô 37,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.790.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 105
Mã phần lô PP2300172362
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 106
Mã phần lô PP2300172363
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 107
Mã phần lô PP2300172364
Giá từng phần lô 15,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 108
Mã phần lô PP2300172365
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 109
Mã phần lô PP2300172366
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 110
Mã phần lô PP2300172367
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 111
Mã phần lô PP2300172368
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 112
Mã phần lô PP2300172369
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 113
Mã phần lô PP2300172370
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.072.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 114
Mã phần lô PP2300172371
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 115
Mã phần lô PP2300172372
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phần 116
Mã phần lô PP2300172373
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không áp dụng
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->