Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất chung Bệnh viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300103466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất chung Bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300070062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 33,726,126,304 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.011.783.785 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300172258 - Phần 1. hóa chất Xét nghiệm | 1,714,742,130 | 2.338.284.723 | 1.200.319.491 | Không áp dụng | |
| 2 | PP2300172259 - Phần 2. VTYT tiêu hao, hóa chất thông thường | 1,469,122,200 | 2.003.348.455 | 1.028.385.540 | Không áp dụng | |
| 3 | PP2300172260 - Phần 3. Test nhanh Xét nghiệm | 4,603,183,500 | 6.277.068.409 | 3.222.228.450 | Không áp dụng | |
| 4 | PP2300172261 - Phần 4. Khăn, áo phẫu thuật | 275,725,000 | 375.988.636 | 193.007.500 | Không áp dụng | |
| 5 | PP2300172262 - Phần 5. Nẹp, vít Răng hàm mặt | 240,757,500 | 328.305.682 | 168.530.250 | Không áp dụng | |
| 6 | PP2300172263 - Phần 6. Catridge | 475,000,000 | 647.727.273 | 332.500.000 | Không áp dụng | |
| 7 | PP2300172264 - Phần 7. Bơm tiêm | 677,008,000 | 923.192.727 | 473.905.600 | Không áp dụng | |
| 8 | PP2300172265 - Phần 8. Chỉ phẫu thuật | 778,142,424 | 1.061.103.305 | 544.699.697 | Không áp dụng | |
| 9 | PP2300172266 - Phần 9. Bông, băng, cồn, gạc, Giấy in nhiệt | 992,949,000 | 1.354.021.364 | 695.064.300 | Không áp dụng | |
| 10 | PP2300172267 - Phần 10. Găng tay, khẩu trang | 900,000,000 | 1.227.272.727 | 630.000.000 | Không áp dụng | |
| 11 | PP2300172268 - Phần 11. Sinh phẩm chẩn đoán | 4,835,000,000 | 6.593.181.818 | 3.384.500.000 | Không áp dụng | |
| 12 | PP2300172269 - Phần 12 | 3,750,000 | 5.113.636 | 2.625.000 | Không áp dụng | |
| 13 | PP2300172270 - Phần 13 | 12,500,000 | 17.045.455 | 8.750.000 | Không áp dụng | |
| 14 | PP2300172271 - Phần 14 | 31,800,000 | 43.363.636 | 22.260.000 | Không áp dụng | |
| 15 | PP2300172272 - Phần 15 | 40,509,000 | 55.239.545 | 28.356.300 | Không áp dụng | |
| 16 | PP2300172273 - Phần 16 | 68,600,000 | 93.545.455 | 48.020.000 | Không áp dụng | |
| 17 | PP2300172274 - Phần 17 | 69,000,000 | 94.090.909 | 48.300.000 | Không áp dụng | |
| 18 | PP2300172275 - Phần 18 | 58,200,000 | 79.363.636 | 40.740.000 | Không áp dụng | |
| 19 | PP2300172276 - Phần 19 | 52,500,000 | 71.590.909 | 36.750.000 | Không áp dụng | |
| 20 | PP2300172277 - Phần 20 | 29,400,000 | 40.090.909 | 20.580.000 | Không áp dụng | |
| 21 | PP2300172278 - Phần 21 | 168,000,000 | 229.090.909 | 117.600.000 | Không áp dụng | |
| 22 | PP2300172279 - Phần 22 | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | Không áp dụng | |
| 23 | PP2300172280 - Phần 23 | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | Không áp dụng | |
| 24 | PP2300172281 - Phần 24 | 178,206,400 | 243.008.727 | 124.744.480 | Không áp dụng | |
| 25 | PP2300172282 - Phần 25 | 260,000,000 | 354.545.455 | 182.000.000 | Không áp dụng | |
| 26 | PP2300172283 - Phần 26 | 1,569,750,000 | 2.140.568.182 | 1.098.825.000 | Không áp dụng | |
| 27 | PP2300172284 - Phần 27 | 381,200,000 | 519.818.182 | 266.840.000 | Không áp dụng | |
| 28 | PP2300172285 - Phần 28 | 40,800,000 | 55.636.364 | 28.560.000 | Không áp dụng | |
| 29 | PP2300172286 - Phần 29 | 68,164,800 | 92.952.000 | 47.715.360 | Không áp dụng | |
| 30 | PP2300172287 - Phần 30 | 122,000,000 | 166.363.636 | 85.400.000 | Không áp dụng | |
| 31 | PP2300172288 - Phần 31 | 21,630,000 | 29.495.455 | 15.141.000 | Không áp dụng | |
| 32 | PP2300172289 - Phần 32 | 21,630,000 | 29.495.455 | 15.141.000 | Không áp dụng | |
| 33 | PP2300172290 - Phần 33 | 80,000,000 | 109.090.909 | 56.000.000 | Không áp dụng | |
| 34 | PP2300172291 - Phần 34 | 30,600,000 | 41.727.273 | 21.420.000 | Không áp dụng | |
| 35 | PP2300172292 - Phần 35 | 781,000,000 | 1.065.000.000 | 546.700.000 | Không áp dụng | |
| 36 | PP2300172293 - Phần 36 | 44,000,000 | 60.000.000 | 30.800.000 | Không áp dụng | |
| 37 | PP2300172294 - Phần 37 | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | Không áp dụng | |
| 38 | PP2300172295 - Phần 38 | 12,600,000 | 17.181.818 | 8.820.000 | Không áp dụng | |
| 39 | PP2300172296 - Phần 39 | 24,750,000 | 33.750.000 | 17.325.000 | Không áp dụng | |
| 40 | PP2300172297 - Phần 40 | 3,780,000 | 5.154.545 | 2.646.000 | Không áp dụng | |
| 41 | PP2300172298 - Phần 41 | 43,750,000 | 59.659.091 | 30.625.000 | Không áp dụng | |
| 42 | PP2300172299 - Phần 42 | 28,400,000 | 38.727.273 | 19.880.000 | Không áp dụng | |
| 43 | PP2300172300 - Phần 43 | 28,400,000 | 38.727.273 | 19.880.000 | Không áp dụng | |
| 44 | PP2300172301 - Phần 44 | 21,722,250 | 29.621.250 | 15.205.575 | Không áp dụng | |
| 45 | PP2300172302 - Phần 45 | 3,675,000 | 5.011.364 | 2.572.500 | Không áp dụng | |
| 46 | PP2300172303 - Phần 46 | 14,910,000 | 20.331.818 | 10.437.000 | Không áp dụng | |
| 47 | PP2300172304 - Phần 47 | 54,500,000 | 74.318.182 | 38.150.000 | Không áp dụng | |
| 48 | PP2300172305 - Phần 48 | 15,702,400 | 21.412.364 | 10.991.680 | Không áp dụng | |
| 49 | PP2300172306 - Phần 49 | 15,999,900 | 21.818.045 | 11.199.930 | Không áp dụng | |
| 50 | PP2300172307 - Phần 50 | 1,192,800 | 1.626.545 | 834.960 | Không áp dụng | |
| 51 | PP2300172308 - Phần 51 | 4,347,000 | 5.927.727 | 3.042.900 | Không áp dụng | |
| 52 | PP2300172309 - Phần 52 | 5,600,000 | 7.636.364 | 3.920.000 | Không áp dụng | |
| 53 | PP2300172310 - Phần 53 | 7,050,000 | 9.613.636 | 4.935.000 | Không áp dụng | |
| 54 | PP2300172311 - Phần 54 | 33,600,000 | 45.818.182 | 23.520.000 | Không áp dụng | |
| 55 | PP2300172312 - Phần 55 | 32,200,000 | 43.909.091 | 22.540.000 | Không áp dụng | |
| 56 | PP2300172313 - Phần 56 | 102,000,000 | 139.090.909 | 71.400.000 | Không áp dụng | |
| 57 | PP2300172314 - Phần 57 | 150,780,000 | 205.609.091 | 105.546.000 | Không áp dụng | |
| 58 | PP2300172315 - Phần 58 | 180,000,000 | 245.454.545 | 126.000.000 | Không áp dụng | |
| 59 | PP2300172316 - Phần 59 | 38,934,000 | 53.091.818 | 27.253.800 | Không áp dụng | |
| 60 | PP2300172317 - Phần 60 | 400,000,000 | 545.454.545 | 280.000.000 | Không áp dụng | |
| 61 | PP2300172318 - Phần 61 | 184,000,000 | 250.909.091 | 128.800.000 | Không áp dụng | |
| 62 | PP2300172319 - Phần 62 | 696,000,000 | 949.090.909 | 487.200.000 | Không áp dụng | |
| 63 | PP2300172320 - Phần 63 | 24,800,000 | 33.818.182 | 17.360.000 | Không áp dụng | |
| 64 | PP2300172321 - Phần 64 | 78,000,000 | 106.363.636 | 54.600.000 | Không áp dụng | |
| 65 | PP2300172322 - Phần 65 | 198,000,000 | 270.000.000 | 138.600.000 | Không áp dụng | |
| 66 | PP2300172323 - Phần 66 | 29,925,000 | 40.806.818 | 20.947.500 | Không áp dụng | |
| 67 | PP2300172324 - Phần 67 | 132,000,000 | 180.000.000 | 92.400.000 | Không áp dụng | |
| 68 | PP2300172325 - Phần 68 | 23,000,000 | 31.363.636 | 16.100.000 | Không áp dụng | |
| 69 | PP2300172326 - Phần 69 | 2,775,000,000 | 3.784.090.909 | 1.942.500.000 | Không áp dụng | |
| 70 | PP2300172327 - Phần 70 | 885,000,000 | 1.206.818.182 | 619.500.000 | Không áp dụng | |
| 71 | PP2300172328 - Phần 71 | 870,000,000 | 1.186.363.636 | 609.000.000 | Không áp dụng | |
| 72 | PP2300172329 - Phần 72 | 1,020,000,000 | 1.390.909.091 | 714.000.000 | Không áp dụng | |
| 73 | PP2300172330 - Phần 73 | 88,000,000 | 120.000.000 | 61.600.000 | Không áp dụng | |
| 74 | PP2300172331 - Phần 74 | 64,000,000 | 87.272.727 | 44.800.000 | Không áp dụng | |
| 75 | PP2300172332 - Phần 75 | 275,000,000 | 375.000.000 | 192.500.000 | Không áp dụng | |
| 76 | PP2300172333 - Phần 76 | 340,000,000 | 463.636.364 | 238.000.000 | Không áp dụng | |
| 77 | PP2300172334 - Phần 77 | 288,000,000 | 392.727.273 | 201.600.000 | Không áp dụng | |
| 78 | PP2300172335 - Phần 78 | 372,500,000 | 507.954.545 | 260.750.000 | Không áp dụng | |
| 79 | PP2300172336 - Phần 79 | 36,000,000 | 49.090.909 | 25.200.000 | Không áp dụng | |
| 80 | PP2300172337 - Phần 80 | 3,800,000 | 5.181.818 | 2.660.000 | Không áp dụng | |
| 81 | PP2300172338 - Phần 81 | 57,500,000 | 78.409.091 | 40.250.000 | Không áp dụng | |
| 82 | PP2300172339 - Phần 82 | 65,000,000 | 88.636.364 | 45.500.000 | Không áp dụng | |
| 83 | PP2300172340 - Phần 83 | 17,500,000 | 23.863.636 | 12.250.000 | Không áp dụng | |
| 84 | PP2300172341 - Phần 84 | 25,760,000 | 35.127.273 | 18.032.000 | Không áp dụng | |
| 85 | PP2300172342 - Phần 85 | 100,000,000 | 136.363.636 | 70.000.000 | Không áp dụng | |
| 86 | PP2300172343 - Phần 86 | 42,000,000 | 57.272.727 | 29.400.000 | Không áp dụng | |
| 87 | PP2300172344 - Phần 87 | 280,000,000 | 381.818.182 | 196.000.000 | Không áp dụng | |
| 88 | PP2300172345 - Phần 88 | 291,000,000 | 396.818.182 | 203.700.000 | Không áp dụng | |
| 89 | PP2300172346 - Phần 89 | 240,000,000 | 327.272.727 | 168.000.000 | Không áp dụng | |
| 90 | PP2300172347 - Phần 90 | 270,963,000 | 369.495.000 | 189.674.100 | Không áp dụng | |
| 91 | PP2300172348 - Phần 91 | 110,000,000 | 150.000.000 | 77.000.000 | Không áp dụng | |
| 92 | PP2300172349 - Phần 92 | 70,000,000 | 95.454.545 | 49.000.000 | Không áp dụng | |
| 93 | PP2300172350 - Phần 93 | 50,950,000 | 69.477.273 | 35.665.000 | Không áp dụng | |
| 94 | PP2300172351 - Phần 94 | 90,000,000 | 122.727.273 | 63.000.000 | Không áp dụng | |
| 95 | PP2300172352 - Phần 95 | 22,050,000 | 30.068.182 | 15.435.000 | Không áp dụng | |
| 96 | PP2300172353 - Phần 96 | 54,000,000 | 73.636.364 | 37.800.000 | Không áp dụng | |
| 97 | PP2300172354 - Phần 97 | 78,900,000 | 107.590.909 | 55.230.000 | Không áp dụng | |
| 98 | PP2300172355 - Phần 98 | 10,000,000 | 13.636.364 | 7.000.000 | Không áp dụng | |
| 99 | PP2300172356 - Phần 99 | 10,000,000 | 13.636.364 | 7.000.000 | Không áp dụng | |
| 100 | PP2300172357 - Phần 100 | 28,875,000 | 39.375.000 | 20.212.500 | Không áp dụng | |
| 101 | PP2300172358 - Phần 101 | 39,100,000 | 53.318.182 | 27.370.000 | Không áp dụng | |
| 102 | PP2300172359 - Phần 102 | 33,600,000 | 45.818.182 | 23.520.000 | Không áp dụng | |
| 103 | PP2300172360 - Phần 103 | 37,980,000 | 51.790.909 | 26.586.000 | Không áp dụng | |
| 104 | PP2300172361 - Phần 104 | 37,980,000 | 51.790.909 | 26.586.000 | Không áp dụng | |
| 105 | PP2300172362 - Phần 105 | 45,000,000 | 61.363.636 | 31.500.000 | Không áp dụng | |
| 106 | PP2300172363 - Phần 106 | 3,500,000 | 4.772.727 | 2.450.000 | Không áp dụng | |
| 107 | PP2300172364 - Phần 107 | 15,760,000 | 21.490.909 | 11.032.000 | Không áp dụng | |
| 108 | PP2300172365 - Phần 108 | 2,900,000 | 3.954.545 | 2.030.000 | Không áp dụng | |
| 109 | PP2300172366 - Phần 109 | 4,100,000 | 5.590.909 | 2.870.000 | Không áp dụng | |
| 110 | PP2300172367 - Phần 110 | 220,000,000 | 300.000.000 | 154.000.000 | Không áp dụng | |
| 111 | PP2300172368 - Phần 111 | 6,200,000 | 8.454.545 | 4.340.000 | Không áp dụng | |
| 112 | PP2300172369 - Phần 112 | 1,300,000 | 1.772.727 | 910.000 | Không áp dụng | |
| 113 | PP2300172370 - Phần 113 | 5,920,000 | 8.072.727 | 4.144.000 | Không áp dụng | |
| 114 | PP2300172371 - Phần 114 | 88,000,000 | 120.000.000 | 61.600.000 | Không áp dụng | |
| 115 | PP2300172372 - Phần 115 | 392,000,000 | 534.545.455 | 274.400.000 | Không áp dụng | |
| 116 | PP2300172373 - Phần 116 | 120,000,000 | 163.636.364 | 84.000.000 | Không áp dụng |
Phần 1. hóa chất Xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300172258 |
| Giá từng phần lô | 1,714,742,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.338.284.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.319.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 2. VTYT tiêu hao, hóa chất thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2300172259 |
| Giá từng phần lô | 1,469,122,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.003.348.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.385.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 3. Test nhanh Xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300172260 |
| Giá từng phần lô | 4,603,183,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.277.068.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.222.228.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 4. Khăn, áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300172261 |
| Giá từng phần lô | 275,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.988.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 5. Nẹp, vít Răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300172262 |
| Giá từng phần lô | 240,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.305.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.530.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 6. Catridge |
|
| Mã phần lô | PP2300172263 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 7. Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300172264 |
| Giá từng phần lô | 677,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.192.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 8. Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300172265 |
| Giá từng phần lô | 778,142,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.103.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.699.697 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 9. Bông, băng, cồn, gạc, Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300172266 |
| Giá từng phần lô | 992,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.021.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.064.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 10. Găng tay, khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2300172267 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 11. Sinh phẩm chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300172268 |
| Giá từng phần lô | 4,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.593.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.384.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300172269 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300172270 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300172271 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300172272 |
| Giá từng phần lô | 40,509,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.239.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.356.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300172273 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300172274 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300172275 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300172276 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300172277 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300172278 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300172279 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300172280 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300172281 |
| Giá từng phần lô | 178,206,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.008.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.744.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300172282 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300172283 |
| Giá từng phần lô | 1,569,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.140.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.098.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300172284 |
| Giá từng phần lô | 381,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300172285 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300172286 |
| Giá từng phần lô | 68,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.715.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300172287 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300172288 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300172289 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300172290 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300172291 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300172292 |
| Giá từng phần lô | 781,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300172293 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300172294 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300172295 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300172296 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300172297 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300172298 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300172299 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300172300 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300172301 |
| Giá từng phần lô | 21,722,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.621.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.205.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300172302 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300172303 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.331.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300172304 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300172305 |
| Giá từng phần lô | 15,702,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.412.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.991.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300172306 |
| Giá từng phần lô | 15,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.199.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300172307 |
| Giá từng phần lô | 1,192,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.626.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300172308 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.927.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.042.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300172309 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300172310 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300172311 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300172312 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300172313 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300172314 |
| Giá từng phần lô | 150,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300172315 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300172316 |
| Giá từng phần lô | 38,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.091.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.253.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300172317 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300172318 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300172319 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 949.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300172320 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300172321 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300172322 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300172323 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.806.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300172324 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300172325 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300172326 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.784.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300172327 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300172328 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300172329 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300172330 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300172331 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300172332 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300172333 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300172334 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300172335 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300172336 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300172337 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300172338 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300172339 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300172340 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300172341 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300172342 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300172343 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300172344 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300172345 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300172346 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300172347 |
| Giá từng phần lô | 270,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.674.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300172348 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300172349 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300172350 |
| Giá từng phần lô | 50,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300172351 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300172352 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300172353 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300172354 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300172355 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300172356 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300172357 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300172358 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300172359 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300172360 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300172361 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300172362 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300172363 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300172364 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300172365 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300172366 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300172367 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300172368 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300172369 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300172370 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300172371 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300172372 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300172373 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi