Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất Xét nghiệm (Gồm 326 khoản)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023476-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất Xét nghiệm (Gồm 326 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2300007029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 24,886,606,862 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 248.880.777 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300011476 - Combi Screen Urine Test strip 352,000,000 528.000.000 246.400.000 1000 sản phẩm
2 PP2300011477 - AFP CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) 5,827,500 8.741.250 4.079.250 1000 sản phẩm
3 PP2300011478 - AFP RP Gen1.1 Elec 94,405,500 141.608.250 66.083.850 1000 sản phẩm
4 PP2300011479 - AMH Plus CalSet (4x1 ml) 5,955,038 8.932.557 4.168.527 1000 sản phẩm
5 PP2300011480 - Elecsys AMH plus 107,190,693 160.786.039,5 75.033.900 1000 sản phẩm
6 PP2300011481 - PreciControl AMH Plus (4x2 ml) 11,910,076 17.865.114 8.337.900 1000 sản phẩm
7 PP2300011482 - Anti CCP 13,986,000 20.979.000 9.790.200 1000 sản phẩm
8 PP2300011483 - Anti-HAV G2 Elecsys, Cobas 12,587,400 18.881.100 8.811.180 1000 sản phẩm
9 PP2300011484 - Anti HAV IgM Elec 73,426,500 110.139.750 51.398.550 1000 sản phẩm
10 PP2300011485 - Anti HBc IgM Elec 58,275,000 87.412.500 40.792.500 1000 sản phẩm
11 PP2300011486 - Anti HBe Elec 14,685,300 22.027.950 10.279.710 1000 sản phẩm
12 PP2300011487 - Anti HCV G2 Cobas 180,652,500 270.978.750 126.456.750 1000 sản phẩm
13 PP2300011488 - Anti TG CS Elecsys 6,300,000 9.450.000 4.410.000 1000 sản phẩm
14 PP2300011489 - Anti TPO CS Elecsys (4x1,5 ml) 4,200,000 6.300.000 2.940.000 1000 sản phẩm
15 PP2300011490 - Anti TPO Elecsys Cobas 10,256,400 15.384.600 7.179.480 1000 sản phẩm
16 PP2300011491 - Anti TSHR Elecsys Cobas 26,250,000 39.375.000 18.375.000 1000 sản phẩm
17 PP2300011492 - Assay Cup Elec 2010 76,340,250 114.510.375 53.438.175 1000 sản phẩm
18 PP2300011493 - Assay Tip Elec 30*120 pcs 91,608,300 137.412.450 64.125.810 1000 sản phẩm
19 PP2300011494 - Assay Tip/cup E170 184,545,270 276.817.905 129.181.689 1000 sản phẩm
20 PP2300011495 - CA 125 G2 CS Elecsys (4x1 ml) 4,195,800 6.293.700 2.937.060 1000 sản phẩm
21 PP2300011496 - CA 125 G2 Elecsys Cobas 183,566,250 275.349.375 128.496.375 1000 sản phẩm
22 PP2300011497 - CA 15-3 II CS Elec (4x1 ml) 4,195,800 6.293.700 2.937.060 1000 sản phẩm
23 PP2300011498 - CA 15-3 II RP Elec 183,566,250 275.349.375 128.496.375 1000 sản phẩm
24 PP2300011499 - CA 19-9 Calset (4x1 ml) 4,195,800 6.293.700 2.937.060 1000 sản phẩm
25 PP2300011500 - CA 19-9 RP Elec 110,139,750 165.209.625 77.097.825 1000 sản phẩm
26 PP2300011501 - CA 72-4 Calset Elec (4x1 ml) 8,741,250 13.111.875 6.118.875 1000 sản phẩm
27 PP2300011502 - CA 72-4 RP Elec 293,706,000 440.559.000 205.594.200 1000 sản phẩm
28 PP2300011503 - CEA Calset Gen.2 (4x1 ml) 5,827,500 8.741.250 4.079.250 1000 sản phẩm
29 PP2300011504 - CEA RP Elecsys Kit 167,832,000 251.748.000 117.482.400 1000 sản phẩm
30 PP2300011505 - CK-MB CS Elecsys (4x1 ml) 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
31 PP2300011506 - CK-MB Elecsys Cobas 37,296,000 55.944.000 26.107.200 1000 sản phẩm
32 PP2300011507 - Cleancell M2x2L Elec 154,347,165 231.520.747,5 108.043.016 1000 sản phẩm
33 PP2300011508 - CMV IgG Avidity PC Elecsys (6x1 ml) 7,980,000 11.970.000 5.586.000 1000 sản phẩm
34 PP2300011509 - Cobas sample cup 5000pcs 3,053,610 4.580.415 2.137.527 1000 sản phẩm
35 PP2300011510 - Cortisol G2 CS Elecsys (4x1 ml) 2,797,200 4.195.800 1.958.040 1000 sản phẩm
36 PP2300011511 - Cortisol G2 Elec Cobas 18,881,100 28.321.650 13.216.770 1000 sản phẩm
37 PP2300011512 - Cyfra Calset 2 Elec (4x1 ml) 6,993,000 10.489.500 4.895.100 1000 sản phẩm
38 PP2300011513 - Cyfra RP Elec 145,687,500 218.531.250 101.981.250 1000 sản phẩm
39 PP2300011514 - DHEA-S CS Elecsys (4x1 ml) 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
40 PP2300011515 - DHEA-S Elecsys 12,587,400 18.881.100 8.811.180 1000 sản phẩm
41 PP2300011516 - Elec Anti TG, 100 test 76,923,000 115.384.500 53.846.100 1000 sản phẩm
42 PP2300011517 - Elec Clean Cell (6 x 380 ml) 146,748,150 220.122.225 102.723.705 1000 sản phẩm
43 PP2300011518 - Elec CMV Avidity, 100 test 42,446,250 63.669.375 29.712.375 1000 sản phẩm
44 PP2300011519 - Elec C-Peptide RP 25,174,800 37.762.200 17.622.360 1000 sản phẩm
45 PP2300011520 - Elec FSH Calset II (4x1 ml) 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
46 PP2300011521 - Elec HIV combi PT, 100 tests 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 1000 sản phẩm
47 PP2300011522 - Elec HSV-1 IgG, 100 test 39,375,000 59.062.500 27.562.500 1000 sản phẩm
48 PP2300011523 - Elec HSV-2 IgG, 100 test 39,375,000 59.062.500 27.562.500 1000 sản phẩm
49 PP2300011524 - Elec IgE Calset (4x1 ml) 3,030,300 4.545.450 2.121.210 1000 sản phẩm
50 PP2300011525 - Elec PreciControl Troponin 2,520,000 3.780.000 1.764.000 1000 sản phẩm
51 PP2300011526 - Elec Toxo IgG Avidity 16,978,500 25.467.750 11.884.950 1000 sản phẩm
52 PP2300011527 - Elec Toxo IgG Avidity Ctr 16,758,000 25.137.000 11.730.600 1000 sản phẩm
53 PP2300011528 - Elec TSH Calset 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
54 PP2300011529 - Elec Vitamin D total, 100 test 34,335,000 51.502.500 24.034.500 1000 sản phẩm
55 PP2300011530 - Elecsys ACTH 7,342,650 11.013.975 5.139.855 1000 sản phẩm
56 PP2300011531 - Elecsys ACTH Cals (4x1 ml) 2,913,750 4.370.625 2.039.625 1000 sản phẩm
57 PP2300011532 - Elecsys Anti HBc II 100 20,979,000 31.468.500 14.685.300 1000 sản phẩm
58 PP2300011533 - Elecsys Anti HBs II 100 12,820,500 19.230.750 8.974.350 1000 sản phẩm
59 PP2300011534 - Elecsys CMV IgG 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
60 PP2300011535 - Elecsys CMV IgM 6,993,000 10.489.500 4.895.100 1000 sản phẩm
61 PP2300011536 - Elecsys Diluent Multi Assay (2 x 16 ml) 7,517,475 11.276.212,5 5.262.233 1000 sản phẩm
62 PP2300011537 - Elecsys HS TNT (200 test) 420,000,000 630.000.000 294.000.000 1000 sản phẩm
63 PP2300011538 - Elecsys HS TNT Calset (4x1 ml) 5,250,000 7.875.000 3.675.000 1000 sản phẩm
64 PP2300011539 - Elecsys HS TNT Calset Stat (4x1 ml) 5,250,000 7.875.000 3.675.000 1000 sản phẩm
65 PP2300011540 - Elecsys HS TNT Stat 141,750,000 212.625.000 99.225.000 1000 sản phẩm
66 PP2300011541 - Elecsys IGE Gen.2 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
67 PP2300011542 - Elecsys IL6 18,648,000 27.972.000 13.053.600 1000 sản phẩm
68 PP2300011543 - Elecsys IL6 Calset 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
69 PP2300011544 - Elecsys PC Multimarker (6 x 2 ml) 16,000,000 24.000.000 11.200.000 1000 sản phẩm
70 PP2300011545 - Elecsys PIGF 80,850,000 121.275.000 56.595.000 1000 sản phẩm
71 PP2300011546 - Elecsys PIGF CS (4x1 ml) 5,775,000 8.662.500 4.042.500 1000 sản phẩm
72 PP2300011547 - Elecsys PreciControl Anti CC 9,324,000 13.986.000 6.526.800 1000 sản phẩm
73 PP2300011548 - Elecsys Precicontrol CMV IgG (16x1 ml) 5,337,990 8.006.985 3.736.593 1000 sản phẩm
74 PP2300011549 - Elecsys Precicontrol CMV IgM (16x1 ml) 5,337,990 8.006.985 3.736.593 1000 sản phẩm
75 PP2300011550 - Elecsys Prolactin Gen 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
76 PP2300011551 - Elecsys sFLT1 80,850,000 121.275.000 56.595.000 1000 sản phẩm
77 PP2300011552 - Elecsys sFlt-1 CS (4x1 ml) 5,775,000 8.662.500 4.042.500 1000 sản phẩm
78 PP2300011553 - Elecsys Toxo IgG 25,641,000 38.461.500 17.948.700 1000 sản phẩm
79 PP2300011554 - Elecsys Toxo IgM 36,713,250 55.069.875 25.699.275 1000 sản phẩm
80 PP2300011555 - Estradiol G3 CS Elecsys (4x1 ml) 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
81 PP2300011556 - Estradiol G3 Elecsys 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
82 PP2300011557 - Ferri RP Gen2 Elec 62,937,000 94.405.500 44.055.900 1000 sản phẩm
83 PP2300011558 - Ferritin Calset (4x1 ml) 3,496,500 5.244.750 2.447.550 1000 sản phẩm
84 PP2300011559 - Folate G3 CS Elecsys V2 4,614,000 6.921.000 3.229.800 1000 sản phẩm
85 PP2300011560 - Folate G3 Elec Cobas 20,975,000 31.462.500 14.682.500 1000 sản phẩm
86 PP2300011561 - Free HCG 42,000,000 63.000.000 29.400.000 1000 sản phẩm
87 PP2300011562 - Free PSA CS Gen.2 (4x1 ml) 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
88 PP2300011563 - Free PSA Gen.2 145,687,500 218.531.250 101.981.250 1000 sản phẩm
89 PP2300011564 - FSH Elecsys, Cobas 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
90 PP2300011565 - FT3 Elecsys G3 Cobas 179,487,000 269.230.500 125.640.900 1000 sản phẩm
91 PP2300011566 - FT3 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) 5,827,500 8.741.250 4.079.250 1000 sản phẩm
92 PP2300011567 - FT4 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) 5,827,500 8.741.250 4.079.250 1000 sản phẩm
93 PP2300011568 - FT4 G3 Elecsys Cobas 188,461,350 282.692.025 131.922.945 1000 sản phẩm
94 PP2300011569 - HBeAg Elecsys Kit 24,475,500 36.713.250 17.132.850 1000 sản phẩm
95 PP2300011570 - HBsAg 2 Elecsys 512,820,000 769.230.000 358.974.000 1000 sản phẩm
96 PP2300011571 - HBsAg Confirmation Elec (4x1 ml) 12,820,500 19.230.750 8.974.350 1000 sản phẩm
97 PP2300011572 - HBsAg II Quant II, 100 test 109,462,500 164.193.750 76.623.750 1000 sản phẩm
98 PP2300011573 - HCG Stat CS Elec (4x1 ml) 2,039,625 3.059.437,5 1.427.738 1000 sản phẩm
99 PP2300011574 - HCG Stat II Elec 10,699,290 16.048.935 7.489.503 1000 sản phẩm
100 PP2300011575 - HCG+Beta II CS Elec (4x1 ml) 4,662,000 6.993.000 3.263.400 1000 sản phẩm
101 PP2300011576 - HCG+Beta II RP Elec 76,923,000 115.384.500 53.846.100 1000 sản phẩm
102 PP2300011577 - HE4 CS Elecsys (4x1 ml) 5,880,000 8.820.000 4.116.000 1000 sản phẩm
103 PP2300011578 - HE4 Elecsys Cobas 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1000 sản phẩm
104 PP2300011579 - HE4 PC Elecsys (4x1 ml) 8,400,000 12.600.000 5.880.000 1000 sản phẩm
105 PP2300011580 - HSV PC Elecsys (4 x 3 ml) 11,130,000 16.695.000 7.791.000 1000 sản phẩm
106 PP2300011581 - Insulin CS Elecsys (4 x 1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
107 PP2300011582 - Insulin RP Elec 12,587,400 18.881.100 8.811.180 1000 sản phẩm
108 PP2300011583 - ISE cleaning solution 5*100 ml 8,152,675 12.229.012,5 5.706.873 1000 sản phẩm
109 PP2300011584 - LH CS Gen.2 Elecsys, Cobas E (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
110 PP2300011585 - LH RP Elecsys Kit 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
111 PP2300011586 - Measuring Cell With Ref Elec 311,355,000 467.032.500 217.948.500 1000 sản phẩm
112 PP2300011587 - NSE CS Elecsys Kit (4x1 ml) 1,748,250 2.622.375 1.223.775 1000 sản phẩm
113 PP2300011588 - NSE RP Elecsys Kit 36,713,250 55.069.875 25.699.275 1000 sản phẩm
114 PP2300011589 - PAPP-A 25,200,000 37.800.000 17.640.000 1000 sản phẩm
115 PP2300011590 - PAPP-A Calset (4x1 ml) 6,300,000 9.450.000 4.410.000 1000 sản phẩm
116 PP2300011591 - PCT Brahms Elecsys, Cobas E 466,200,000 699.300.000 326.340.000 1000 sản phẩm
117 PP2300011592 - PreciControl Anti HAV IGM Elec 4,578,000 6.867.000 3.204.600 1000 sản phẩm
118 PP2300011593 - PreciControl Anti HBE 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
119 PP2300011594 - PreciControl Anti HBS Elec 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
120 PP2300011595 - PreciControl Anti HCV CE 13,286,700 19.930.050 9.300.690 1000 sản phẩm
121 PP2300011596 - PreciControl Anti-HAV 4,578,000 6.867.000 3.204.600 1000 sản phẩm
122 PP2300011597 - PreciControl Anti-HBC II 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
123 PP2300011598 - PreciControl Cardiac G.4 ELE 15,221,430 22.832.145 10.655.001 1000 sản phẩm
124 PP2300011599 - PreciControl HBC IGM Elec 5,431,230 8.146.845 3.801.861 1000 sản phẩm
125 PP2300011600 - PreciControl HBeAg Elec 2,331,000 3.496.500 1.631.700 1000 sản phẩm
126 PP2300011601 - PreciControl HBsAg 2 Elec 32,634,000 48.951.000 22.843.800 1000 sản phẩm
127 PP2300011602 - PreciControl HIV Gen II 71,095,500 106.643.250 49.766.850 1000 sản phẩm
128 PP2300011603 - PreciControl Lung Cancel 4 x 3ml 16,476,906 24.715.359 11.534.000 1000 sản phẩm
129 PP2300011604 - PreciControl Maternal Care 15,151,400 22.727.100 10.605.980 1000 sản phẩm
130 PP2300011605 - PreciControl Rubella IgG Elec 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
131 PP2300011606 - PreciControl Rubella IgM Elec 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
132 PP2300011607 - PreciControl ThyroAB 110,139,750 165.209.625 77.097.825 1000 sản phẩm
133 PP2300011608 - PreciControl Toxo IgG Elec 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
134 PP2300011609 - PreciControl Toxo IgM Elec 3,263,400 4.895.100 2.284.380 1000 sản phẩm
135 PP2300011610 - PreciControl Tumor Marker Elec (4 x 3 ml) 30,769,200 46.153.800 21.538.440 1000 sản phẩm
136 PP2300011611 - PreciControl Universal Elec (4 x 3 ml) 16,783,200 25.174.800 11.748.240 1000 sản phẩm
137 PP2300011612 - PreciControl Varia Elecsys (4 x 3 ml) 5,128,200 7.692.300 3.589.740 1000 sản phẩm
138 PP2300011613 - PreClean M (5 x 600 ml) 120,978,900 181.468.350 84.685.230 1000 sản phẩm
139 PP2300011614 - Probe Wash M Elecsys (12 x 70 ml) 15,710,940 23.566.410 10.997.658 1000 sản phẩm
140 PP2300011615 - ProBNP CS Cobas E (4x1 ml) 7,560,000 11.340.000 5.292.000 1000 sản phẩm
141 PP2300011616 - ProBNP Gen.2 Elecsys Cobas E 100 1,218,000,000 1.827.000.000 852.600.000 1000 sản phẩm
142 PP2300011617 - ProCell Elecsys, 6 x 380 ml 146,748,150 220.122.225 102.723.705 1000 sản phẩm
143 PP2300011618 - Procell M2x2L Elec (2 x 2 L) 130,174,695 195.262.042,5 91.122.287 1000 sản phẩm
144 PP2300011619 - Progesterone G3 CS Elecsys (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
145 PP2300011620 - Progesterone G3 Elec E 100 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
146 PP2300011621 - Prolactin CS Elec (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
147 PP2300011622 - PSA CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) 5,827,500 8.741.250 4.079.250 1000 sản phẩm
148 PP2300011623 - PSA RP Gen 2.1 Elec 145,687,500 218.531.250 101.981.250 1000 sản phẩm
149 PP2300011624 - PTH Calset Elec (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
150 PP2300011625 - PTH Elecsys Cobas E 26,223,750 39.335.625 18.356.625 1000 sản phẩm
151 PP2300011626 - Rubella IgG Elec 25,641,000 38.461.500 17.948.700 1000 sản phẩm
152 PP2300011627 - Rubella IgM Elec 36,713,250 55.069.875 25.699.275 1000 sản phẩm
153 PP2300011628 - SCC CS Elecsys (4 x 1 ml) 13,986,540 20.979.810 9.790.578 1000 sản phẩm
154 PP2300011629 - SCC Elecsys Cobas E 100 239,086,150 358.629.225 167.360.305 1000 sản phẩm
155 PP2300011630 - SHBG CS Elecsys Cobas E (4x1 ml) 2,913,750 4.370.625 2.039.625 1000 sản phẩm
156 PP2300011631 - SHBG Elecsys Cobas E 22,027,950 33.041.925 15.419.565 1000 sản phẩm
157 PP2300011632 - Syphilis Elecsys cobas E100 394,999,500 592.499.250 276.499.650 1000 sản phẩm
158 PP2300011633 - Syphilis PC Elecsys 4*2ml 7,516,278 11.274.417 5.261.395 1000 sản phẩm
159 PP2300011634 - Sys Wash Elecsys, 500 ml 52,167,800 78.251.700 36.517.460 1000 sản phẩm
160 PP2300011635 - T3 CS Elecsys Kit (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
161 PP2300011636 - T3 RP Elecsys Kit 15,384,600 23.076.900 10.769.220 1000 sản phẩm
162 PP2300011637 - T4 CS Gen.2 Elec (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
163 PP2300011638 - T4 Gen.2 Elecsys Cobas E 15,384,600 23.076.900 10.769.220 1000 sản phẩm
164 PP2300011639 - Testosterone II 22,657,320 33.985.980 15.860.124 1000 sản phẩm
165 PP2300011640 - Testosterone II CS (4x1 ml) 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
166 PP2300011641 - TG G2 Cobas E 100T 90,640,940 135.961.410 63.448.658 1000 sản phẩm
167 PP2300011642 - TG G2 Confirm Test Cobas E 13,595,400 20.393.100 9.516.780 1000 sản phẩm
168 PP2300011643 - TG G2 CS Elecsys (4x1 ml) 3,496,500 5.244.750 2.447.550 1000 sản phẩm
169 PP2300011644 - TSH RP Elecsys Kit 179,487,000 269.230.500 125.640.900 1000 sản phẩm
170 PP2300011645 - Universal Diluent Elec (2 x 16 ml) 32,634,000 48.951.000 22.843.800 1000 sản phẩm
171 PP2300011646 - Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 1,165,500 1.748.250 815.850 1000 sản phẩm
172 PP2300011647 - Vitamin B12 G2 Elec 12,587,400 18.881.100 8.811.180 1000 sản phẩm
173 PP2300011648 - Vitamin D total CS Elecsys (4x1 ml) 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1000 sản phẩm
174 PP2300011649 - Albumin (4*29 ml) 9,500,925 14.251.387,5 6.650.648 1000 sản phẩm
175 PP2300011650 - ALP (4*30 ml, 4*30 ml) 14,407,050 21.610.575 10.084.935 1000 sản phẩm
176 PP2300011651 - Alpha Amylase (4x40 ml) 53,929,050 80.893.575 37.750.335 1000 sản phẩm
177 PP2300011652 - Alpha Amylase, CNP-G3*ml) 16,032,240 24.048.360 11.222.568 1000 sản phẩm
178 PP2300011653 - ALT 102,480,000 153.720.000 71.736.000 1000 sản phẩm
179 PP2300011654 - Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator 623,700 935.550 436.590 1000 sản phẩm
180 PP2300011655 - Ammonia/Ethanol/CO2 Control I 2,866,500 4.299.750 2.006.550 1000 sản phẩm
181 PP2300011656 - Ammonia/Ethanol/CO2 Control II 2,866,500 4.299.750 2.006.550 1000 sản phẩm
182 PP2300011657 - ASO (4*51 ml + 4*7 ml) 62,087,130 93.130.695 43.460.991 1000 sản phẩm
183 PP2300011658 - AST 102,480,000 153.720.000 71.736.000 1000 sản phẩm
184 PP2300011659 - Calcium Arsenazo (4*29 ml) 16,740,045 25.110.067,5 11.718.032 1000 sản phẩm
185 PP2300011660 - Cholesterol 134,405,250 201.607.875 94.083.675 1000 sản phẩm
186 PP2300011661 - Cholesterol HDL Direct (4*100 ml, 1*100 ml) 504,077,700 756.116.550 352.854.390 1000 sản phẩm
187 PP2300011662 - Cholesterol LDL Direct (4*50 ml, 1*50 ml) 529,347,000 794.020.500 370.542.900 1000 sản phẩm
188 PP2300011663 - CK MB (2*22 ml, 2*4 ml, 2*6 ml) 90,411,300 135.616.950 63.287.910 1000 sản phẩm
189 PP2300011664 - CK MB Calibrator (1 ml) 5,964,000 8.946.000 4.174.800 1000 sản phẩm
190 PP2300011665 - CK MB Control Serum Level 1 (2 ml) 6,718,950 10.078.425 4.703.265 1000 sản phẩm
191 PP2300011666 - CK MB Control Serum Level 2 (2 ml) 6,718,950 10.078.425 4.703.265 1000 sản phẩm
192 PP2300011667 - CK NAC (4*44ml, 4*8 ml, 4*13 ml) 129,429,720 194.144.580 90.600.804 1000 sản phẩm
193 PP2300011668 - CK NAC, opt DGKC/IFCC (4*50 ml, 1*50 ml) 69,105,960 103.658.940 48.374.172 1000 sản phẩm
194 PP2300011669 - CK-MB, optDGKC/IFCC 44,906,400 67.359.600 31.434.480 1000 sản phẩm
195 PP2300011670 - Cl Electrode 61,775,460 92.663.190 43.242.822 1000 sản phẩm
196 PP2300011671 - Cleaning Solution 6,237,000 9.355.500 4.365.900 1000 sản phẩm
197 PP2300011672 - Control Serum 1 (5 ml) 9,057,825 13.586.737,5 6.340.478 1000 sản phẩm
198 PP2300011673 - Control Serum 2 (5 ml) 9,292,500 13.938.750 6.504.750 1000 sản phẩm
199 PP2300011674 - Creatinine (4*51 ml, 4*51 ml) 58,939,125 88.408.687,5 41.257.388 1000 sản phẩm
200 PP2300011675 - CRP Latex (4*30 ml, 4*30 ml) 544,135,200 816.202.800 380.894.640 1000 sản phẩm
201 PP2300011676 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set 56,280,000 84.420.000 39.396.000 1000 sản phẩm
202 PP2300011677 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 5*2 ml 112,455,000 168.682.500 78.718.500 1000 sản phẩm
203 PP2300011678 - CRP Latex Control Serum (2*3 ml + 2*3 ml) 124,992,000 187.488.000 87.494.400 1000 sản phẩm
204 PP2300011679 - Diacal Auto 3 ml 3,596,250 5.394.375 2.517.375 1000 sản phẩm
205 PP2300011680 - Diacon N 5 ml 3,638,250 5.457.375 2.546.775 1000 sản phẩm
206 PP2300011681 - Diacon P 5 ml 3,958,500 5.937.750 2.770.950 1000 sản phẩm
207 PP2300011682 - Direct Bilirubin (4*20 ml, 4*20 ml) 38,585,925 57.878.887,5 27.010.148 1000 sản phẩm
208 PP2300011683 - Ethanol 13,230,000 19.845.000 9.261.000 1000 sản phẩm
209 PP2300011684 - Ethanol Calib/Control Set (4*1 ml) 3,310,650 4.965.975 2.317.455 1000 sản phẩm
210 PP2300011685 - GGT (4*40 ml, 4*40 ml) 127,233,750 190.850.625 89.063.625 1000 sản phẩm
211 PP2300011686 - Glucose (4*53 ml, 4*27 ml) 203,905,800 305.858.700 142.734.060 1000 sản phẩm
212 PP2300011687 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước (25 lít/túi) 35,805,000 53.707.500 25.063.500 1000 sản phẩm
213 PP2300011688 - HbA1C (2*37.5 ml + 2*7.5 ml + 2*34.5 ml + 5 x 2.0 ml) 164,382,750 246.574.125 115.067.925 1000 sản phẩm
214 PP2300011689 - HbA1C Liquid Control (2*1 ml + 2*1 ml) 93,897,300 140.845.950 65.728.110 1000 sản phẩm
215 PP2300011690 - HDL Cholesterol (4*51.3 ml + 4*17.1 ml) 97,151,250 145.726.875 68.005.875 1000 sản phẩm
216 PP2300011691 - HDL Cholesterol Calibrator (2*3 ml) 11,170,320 16.755.480 7.819.224 1000 sản phẩm
217 PP2300011692 - HDL/LDL Cholesterol control serum (3*5 ml + 3*5 ml) 22,491,000 33.736.500 15.743.700 1000 sản phẩm
218 PP2300011693 - HDL-Cholesterol Calibrator (1*3 ml) 1,298,850 1.948.275 909.195 1000 sản phẩm
219 PP2300011694 - Inorganic Phosphorous (4*15 ml + 4*15 ml) 8,556,975 12.835.462,5 5.989.883 1000 sản phẩm
220 PP2300011695 - Iron (4*30 ml, 4*30 ml) 25,904,025 38.856.037,5 18.132.818 1000 sản phẩm
221 PP2300011696 - ISE Buffer 4*2000 ml 68,656,140 102.984.210 48.059.298 1000 sản phẩm
222 PP2300011697 - ISE High Serum Standard 4*100 ml 17,629,500 26.444.250 12.340.650 1000 sản phẩm
223 PP2300011698 - ISE Internal Reference 2*25 ml 2,116,800 3.175.200 1.481.760 1000 sản phẩm
224 PP2300011699 - ISE Low Serum Standard 4*100 ml 21,184,800 31.777.200 14.829.360 1000 sản phẩm
225 PP2300011700 - ISE Low/High Urine Standard (2*100 ml + 2*100 ml) 28,490,490 42.735.735 19.943.343 1000 sản phẩm
226 PP2300011701 - ISE Mid Standard (4*2000 ml) 111,080,025 166.620.037,5 77.756.018 1000 sản phẩm
227 PP2300011702 - ISE Na+/K+ Selectivity Check (2*25 ml) 3,966,900 5.950.350 2.776.830 1000 sản phẩm
228 PP2300011703 - ISE Reference (4*1000 ml) 52,265,850 78.398.775 36.586.095 1000 sản phẩm
229 PP2300011704 - ITA Control Serum Level 1 (2 ml) 50,935,500 76.403.250 35.654.850 1000 sản phẩm
230 PP2300011705 - ITA Control Serum Level 2 (2 ml) 50,935,500 76.403.250 35.654.850 1000 sản phẩm
231 PP2300011706 - ITA Control Serum Level 3 (2 ml) 50,935,500 76.403.250 35.654.850 1000 sản phẩm
232 PP2300011707 - K Electrode 63,072,432 94.608.648 44.150.900 1000 sản phẩm
233 PP2300011708 - Lactate 13,122,900 19.684.350 9.186.030 1000 sản phẩm
234 PP2300011709 - LDH (4*40 ml, 4*20 ml) 15,268,050 22.902.075 10.687.635 1000 sản phẩm
235 PP2300011710 - LDL Cholesterol (4*51.3*+ 4*17.1 ml) 169,453,725 254.180.587,5 118.617.608 1000 sản phẩm
236 PP2300011711 - LDL Cholesterol Calibrator 3,450,300 5.175.450 2.415.210 1000 sản phẩm
237 PP2300011712 - LDL Cholesterol Calibrator (2*1 ml) 13,274,100 19.911.150 9.291.870 1000 sản phẩm
238 PP2300011713 - Magnesium (4*40 ml) 4,390,680 6.586.020 3.073.476 1000 sản phẩm
239 PP2300011714 - Na Electrode 61,775,460 92.663.190 43.242.822 1000 sản phẩm
240 PP2300011715 - Photometer Lamp 20,289,500 30.434.250 14.202.650 1000 sản phẩm
241 PP2300011716 - Protein Total in Urin/CFS (5*25 ml) 7,276,500 10.914.750 5.093.550 1000 sản phẩm
242 PP2300011717 - R Probe 23,443,992 35.165.988 16.410.900 1000 sản phẩm
243 PP2300011718 - R Syringe (Syringe hút hóa chất) 47,799,396 71.699.094 33.459.900 1000 sản phẩm
244 PP2300011719 - Ref Electrode 86,309,280 129.463.920 60.416.496 1000 sản phẩm
245 PP2300011720 - RF Latex (4*24*+ 4*8 ml) 55,515,600 83.273.400 38.860.920 1000 sản phẩm
246 PP2300011721 - RF Latex Calibrator (5*1 ml) 10,515,750 15.773.625 7.361.025 1000 sản phẩm
247 PP2300011722 - Roller Tubing 52,576,560 78.864.840 36.803.592 1000 sản phẩm
248 PP2300011723 - S Probe (Kim hút mẫu) 32,696,136 49.044.204 22.887.900 1000 sản phẩm
249 PP2300011724 - S Syringe (Syringe hút bệnh phẩm) 37,652,040 56.478.060 26.356.428 1000 sản phẩm
250 PP2300011725 - Serum Protein Multi Calibrator 1 26,380,200 39.570.300 18.466.140 1000 sản phẩm
251 PP2300011726 - Serum Protein Multi Calibrator 2 35,689,500 53.534.250 24.982.650 1000 sản phẩm
252 PP2300011727 - Synchron/AU Hemolyzing Reagent 1000ml 9,617,370 14.426.055 6.732.159 1000 sản phẩm
253 PP2300011728 - System Calibrator 5 ml 17,356,500 26.034.750 12.149.550 1000 sản phẩm
254 PP2300011729 - Total Bilirubin (4*40 ml, 4*40 ml) 66,943,800 100.415.700 46.860.660 1000 sản phẩm
255 PP2300011730 - Total Protein (4*48 ml, 4*48 ml) 36,506,400 54.759.600 25.554.480 1000 sản phẩm
256 PP2300011731 - Triglyceride (4*50 ml, 4*12.5 ml) 191,101,050 286.651.575 133.770.735 1000 sản phẩm
257 PP2300011732 - Urea/Urea Nitrogen (4*53 ml, 4*53 ml) 172,139,625 258.209.437,5 120.497.738 1000 sản phẩm
258 PP2300011733 - Uric Acid (4*42.3 ml + 4*17.7 ml) 192,722,250 289.083.375 134.905.575 1000 sản phẩm
259 PP2300011734 - UrichemTRAK Control Lvls 1&2 (6*15 ml) 8,731,800 13.097.700 6.112.260 1000 sản phẩm
260 PP2300011735 - Urine/CSF Albumin (4*32.6 ml + 4*4.4 ml) 78,044,400 117.066.600 54.631.080 1000 sản phẩm
261 PP2300011736 - Urine/CSF Albumin Calibrator (5*2 ml) 30,095,520 45.143.280 21.066.864 1000 sản phẩm
262 PP2300011737 - Wash Solution 5 lít 43,758,540 65.637.810 30.630.978 1000 sản phẩm
263 PP2300011738 - β-2 Microglobulin (4*10 ml + 4*8 ml) 72,500,000 108.750.000 50.750.000 1000 sản phẩm
264 PP2300011739 - S/S ASSY 671nm LED/4 DIE 251,724,000 377.586.000 176.206.800 1000 sản phẩm
265 PP2300011740 - ALT 72,492,000 108.738.000 50.744.400 1000 sản phẩm
266 PP2300011741 - AST 72,240,000 108.360.000 50.568.000 1000 sản phẩm
267 PP2300011742 - Filter Element G8 95,040,000 142.560.000 66.528.000 1000 sản phẩm
268 PP2300011743 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) 275,759,000 413.638.500 193.031.300 1000 sản phẩm
269 PP2300011744 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) 226,399,500 339.599.250 158.479.650 1000 sản phẩm
270 PP2300011745 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) 226,205,100 339.307.650 158.343.570 1000 sản phẩm
271 PP2300011746 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 8,514,000 12.771.000 5.959.800 1000 sản phẩm
272 PP2300011747 - Hemoglobin A1c Control Set 12,540,000 18.810.000 8.778.000 1000 sản phẩm
273 PP2300011748 - HSi Hemolysis & Wash Solution (L) 351,172,800 526.759.200 245.820.960 1000 sản phẩm
274 PP2300011749 - TSKgel G8 Variant HSi 496,320,000 744.480.000 347.424.000 1000 sản phẩm
275 PP2300011750 - CN Free CBC TimePac 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 1000 sản phẩm
276 PP2300011751 - Diff Timepac 774,000,000 1.161.000.000 541.800.000 1000 sản phẩm
277 PP2300011752 - EZ Wash 844,000,000 1.266.000.000 590.800.000 1000 sản phẩm
278 PP2300011753 - Perox Sheath 82,700,000 124.050.000 57.890.000 1000 sản phẩm
279 PP2300011754 - Sheath/ Rinse 365,300,000 547.950.000 255.710.000 1000 sản phẩm
280 PP2300011755 - Testpoint control High 20,887,500 31.331.250 14.621.250 1000 sản phẩm
281 PP2300011756 - Testpoint control Low 20,887,500 31.331.250 14.621.250 1000 sản phẩm
282 PP2300011757 - Testpoint control Nomal 20,887,500 31.331.250 14.621.250 1000 sản phẩm
283 PP2300011758 - Combi Screen Dip Check 2,890,000 4.335.000 2.023.000 1000 sản phẩm
284 PP2300011759 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1 5,350,000 8.025.000 3.745.000 1000 sản phẩm
285 PP2300011760 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2 6,450,000 9.675.000 4.515.000 1000 sản phẩm
286 PP2300011761 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3 6,950,000 10.425.000 4.865.000 1000 sản phẩm
287 PP2300011762 - Liquichek Microalbumin Control, Level 1 7,500,000 11.250.000 5.250.000 1000 sản phẩm
288 PP2300011763 - Liquichek Pediatric Control, Level 1 6,450,000 9.675.000 4.515.000 1000 sản phẩm
289 PP2300011764 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 16,050,000 24.075.000 11.235.000 1000 sản phẩm
290 PP2300011765 - Liquichek Urinalysis Control, Bilevel 3,625,000 5.437.500 2.537.500 1000 sản phẩm
291 PP2300011766 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1 4,025,000 6.037.500 2.817.500 1000 sản phẩm
292 PP2300011767 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2 4,025,000 6.037.500 2.817.500 1000 sản phẩm
293 PP2300011768 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 3,375,000 5.062.500 2.362.500 1000 sản phẩm
294 PP2300011769 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 3,375,000 5.062.500 2.362.500 1000 sản phẩm
295 PP2300011770 - Lyphochek Coagulation Control, Level 1 2,950,000 4.425.000 2.065.000 1000 sản phẩm
296 PP2300011771 - Lyphochek Coagulation Control, Level 2 2,950,000 4.425.000 2.065.000 1000 sản phẩm
297 PP2300011772 - Lyphochek Coagulation Control, Level 3 2,950,000 4.425.000 2.065.000 1000 sản phẩm
298 PP2300011773 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel 6,450,000 9.675.000 4.515.000 1000 sản phẩm
299 PP2300011774 - Lyphochek Hemoglobin A2 Control, Bilevel 48,150,000 72.225.000 33.705.000 1000 sản phẩm
300 PP2300011775 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel 5,350,000 8.025.000 3.745.000 1000 sản phẩm
301 PP2300011776 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 1 10,700,000 16.050.000 7.490.000 1000 sản phẩm
302 PP2300011777 - VIROTROL I, Class C, 1 x 5 mL 6,420,000 9.630.000 4.494.000 1000 sản phẩm
303 PP2300011778 - ACL TOP Cuvette (6x100x4;2400c/h) 244,361,250 366.541.875 171.052.875 1000 sản phẩm
304 PP2300011779 - Critical care/HemosIL Cleaning Agent 80 ml 10,962,000 16.443.000 7.673.400 1000 sản phẩm
305 PP2300011780 - HemosIL Calibration Plasma 10*1 ml 7,083,300 10.624.950 4.958.310 1000 sản phẩm
306 PP2300011781 - HemosIL Cleaning Solution 500 ml 112,350,000 168.525.000 78.645.000 1000 sản phẩm
307 PP2300011782 - HemosIL D-Dimer HS 500 (3*4 ml + 3*6 ml + 2*1 ml) 669,186,000 1.003.779.000 468.430.200 1000 sản phẩm
308 PP2300011783 - HemosIL D-Dimer HS 500 control (5x1ml level 1+5x1ml level2) 33,038,250 49.557.375 23.126.775 1000 sản phẩm
309 PP2300011784 - HemosIL Factor Diluent 100 ml 7,329,000 10.993.500 5.130.300 1000 sản phẩm
310 PP2300011785 - HemosIL Fibrinogen C (10*2 ml) 270,333,000 405.499.500 189.233.100 1000 sản phẩm
311 PP2300011786 - HemosIL High Abnormal Control Assayed (10*1 ml) 23,671,200 35.506.800 16.569.840 1000 sản phẩm
312 PP2300011787 - HemosIL Low Abnormal Control Assayed (10*1 ml) 24,805,200 37.207.800 17.363.640 1000 sản phẩm
313 PP2300011788 - HemosIL Normal Control Assayed (10*1 ml) 20,067,600 30.101.400 14.047.320 1000 sản phẩm
314 PP2300011789 - HemosIL RecombiPlasTin 2G (5*8 ml + 5*8 ml) 166,729,500 250.094.250 116.710.650 1000 sản phẩm
315 PP2300011790 - HemosIL Rinse Solution 4000 ml 347,382,000 521.073.000 243.167.400 1000 sản phẩm
316 PP2300011791 - HemosIL SynthASil (5*10 ml + 5*10 ml) 41,076,000 61.614.000 28.753.200 1000 sản phẩm
317 PP2300011792 - HemosIL Thrombin Time (4*2 ml + 1*9 ml) 11,361,000 17.041.500 7.952.700 1000 sản phẩm
318 PP2300011793 - Coulter 6C Cell Control 165,690,000 248.535.000 115.983.000 1000 sản phẩm
319 PP2300011794 - Coulter DxH Cell Lyse 257,250,000 385.875.000 180.075.000 1000 sản phẩm
320 PP2300011795 - Coulter DxH Cleaner 90,562,500 135.843.750 63.393.750 1000 sản phẩm
321 PP2300011796 - Coulter DxH Diff Pack (1900 ml + 850 ml) 155,452,500 233.178.750 108.816.750 1000 sản phẩm
322 PP2300011797 - Coulter DxH Diluent (10L) 308,700,000 463.050.000 216.090.000 1000 sản phẩm
323 PP2300011798 - Coulter DxH Retic Pack (1900ml+380ml) 105,834,750 158.752.125 74.084.325 1000 sản phẩm
324 PP2300011799 - Coulter Latron CP-X Control (8*4 ml) 10,584,000 15.876.000 7.408.800 1000 sản phẩm
325 PP2300011800 - Coulter Retic -X Cell control (4*3.5ml 3levels) 23,856,000 35.784.000 16.699.200 1000 sản phẩm
326 PP2300011801 - Coulter S-Cal Calibrator Kit (1*3.3ml) 8,379,000 12.568.500 5.865.300 1000 sản phẩm
Combi Screen Urine Test strip
Mã phần lô PP2300011476
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
AFP CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011477
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
AFP RP Gen1.1 Elec
Mã phần lô PP2300011478
Giá từng phần lô 94,405,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.608.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.083.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
AMH Plus CalSet (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011479
Giá từng phần lô 5,955,038
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.932.557
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys AMH plus
Mã phần lô PP2300011480
Giá từng phần lô 107,190,693
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.786.039,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.033.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl AMH Plus (4x2 ml)
Mã phần lô PP2300011481
Giá từng phần lô 11,910,076
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.865.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.337.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti CCP
Mã phần lô PP2300011482
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti-HAV G2 Elecsys, Cobas
Mã phần lô PP2300011483
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti HAV IgM Elec
Mã phần lô PP2300011484
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.139.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti HBc IgM Elec
Mã phần lô PP2300011485
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti HBe Elec
Mã phần lô PP2300011486
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti HCV G2 Cobas
Mã phần lô PP2300011487
Giá từng phần lô 180,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.978.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.456.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti TG CS Elecsys
Mã phần lô PP2300011488
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti TPO CS Elecsys (4x1,5 ml)
Mã phần lô PP2300011489
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti TPO Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011490
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Anti TSHR Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011491
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Assay Cup Elec 2010
Mã phần lô PP2300011492
Giá từng phần lô 76,340,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.510.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.438.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Assay Tip Elec 30*120 pcs
Mã phần lô PP2300011493
Giá từng phần lô 91,608,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.412.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.125.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Assay Tip/cup E170
Mã phần lô PP2300011494
Giá từng phần lô 184,545,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.817.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.181.689
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 125 G2 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011495
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 125 G2 Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011496
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.349.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.496.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 15-3 II CS Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011497
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 15-3 II RP Elec
Mã phần lô PP2300011498
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.349.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.496.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 19-9 Calset (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011499
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 19-9 RP Elec
Mã phần lô PP2300011500
Giá từng phần lô 110,139,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.209.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 72-4 Calset Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011501
Giá từng phần lô 8,741,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.111.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CA 72-4 RP Elec
Mã phần lô PP2300011502
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CEA Calset Gen.2 (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011503
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CEA RP Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011504
Giá từng phần lô 167,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK-MB CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011505
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK-MB Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011506
Giá từng phần lô 37,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cleancell M2x2L Elec
Mã phần lô PP2300011507
Giá từng phần lô 154,347,165
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.520.747,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.043.016
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CMV IgG Avidity PC Elecsys (6x1 ml)
Mã phần lô PP2300011508
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cobas sample cup 5000pcs
Mã phần lô PP2300011509
Giá từng phần lô 3,053,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.580.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cortisol G2 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011510
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cortisol G2 Elec Cobas
Mã phần lô PP2300011511
Giá từng phần lô 18,881,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.321.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cyfra Calset 2 Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011512
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cyfra RP Elec
Mã phần lô PP2300011513
Giá từng phần lô 145,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
DHEA-S CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011514
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
DHEA-S Elecsys
Mã phần lô PP2300011515
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec Anti TG, 100 test
Mã phần lô PP2300011516
Giá từng phần lô 76,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.384.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.846.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec Clean Cell (6 x 380 ml)
Mã phần lô PP2300011517
Giá từng phần lô 146,748,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.122.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.723.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec CMV Avidity, 100 test
Mã phần lô PP2300011518
Giá từng phần lô 42,446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.712.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec C-Peptide RP
Mã phần lô PP2300011519
Giá từng phần lô 25,174,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.762.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.622.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec FSH Calset II (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011520
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec HIV combi PT, 100 tests
Mã phần lô PP2300011521
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec HSV-1 IgG, 100 test
Mã phần lô PP2300011522
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec HSV-2 IgG, 100 test
Mã phần lô PP2300011523
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec IgE Calset (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011524
Giá từng phần lô 3,030,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec PreciControl Troponin
Mã phần lô PP2300011525
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec Toxo IgG Avidity
Mã phần lô PP2300011526
Giá từng phần lô 16,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.467.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.884.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec Toxo IgG Avidity Ctr
Mã phần lô PP2300011527
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec TSH Calset
Mã phần lô PP2300011528
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elec Vitamin D total, 100 test
Mã phần lô PP2300011529
Giá từng phần lô 34,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys ACTH
Mã phần lô PP2300011530
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys ACTH Cals (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011531
Giá từng phần lô 2,913,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Anti HBc II 100
Mã phần lô PP2300011532
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Anti HBs II 100
Mã phần lô PP2300011533
Giá từng phần lô 12,820,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.230.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.974.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys CMV IgG
Mã phần lô PP2300011534
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys CMV IgM
Mã phần lô PP2300011535
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Diluent Multi Assay (2 x 16 ml)
Mã phần lô PP2300011536
Giá từng phần lô 7,517,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.276.212,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.262.233
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys HS TNT (200 test)
Mã phần lô PP2300011537
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys HS TNT Calset (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011538
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys HS TNT Calset Stat (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011539
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys HS TNT Stat
Mã phần lô PP2300011540
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys IGE Gen.2
Mã phần lô PP2300011541
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys IL6
Mã phần lô PP2300011542
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys IL6 Calset
Mã phần lô PP2300011543
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys PC Multimarker (6 x 2 ml)
Mã phần lô PP2300011544
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys PIGF
Mã phần lô PP2300011545
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys PIGF CS (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011546
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys PreciControl Anti CC
Mã phần lô PP2300011547
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Precicontrol CMV IgG (16x1 ml)
Mã phần lô PP2300011548
Giá từng phần lô 5,337,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.736.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Precicontrol CMV IgM (16x1 ml)
Mã phần lô PP2300011549
Giá từng phần lô 5,337,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.736.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Prolactin Gen
Mã phần lô PP2300011550
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys sFLT1
Mã phần lô PP2300011551
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys sFlt-1 CS (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011552
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Toxo IgG
Mã phần lô PP2300011553
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Elecsys Toxo IgM
Mã phần lô PP2300011554
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Estradiol G3 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011555
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Estradiol G3 Elecsys
Mã phần lô PP2300011556
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ferri RP Gen2 Elec
Mã phần lô PP2300011557
Giá từng phần lô 62,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.405.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.055.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ferritin Calset (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011558
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Folate G3 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300011559
Giá từng phần lô 4,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Folate G3 Elec Cobas
Mã phần lô PP2300011560
Giá từng phần lô 20,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Free HCG
Mã phần lô PP2300011561
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Free PSA CS Gen.2 (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011562
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Free PSA Gen.2
Mã phần lô PP2300011563
Giá từng phần lô 145,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
FSH Elecsys, Cobas
Mã phần lô PP2300011564
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
FT3 Elecsys G3 Cobas
Mã phần lô PP2300011565
Giá từng phần lô 179,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.230.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.640.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
FT3 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml)
Mã phần lô PP2300011566
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
FT4 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml)
Mã phần lô PP2300011567
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
FT4 G3 Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011568
Giá từng phần lô 188,461,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.692.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.922.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HBeAg Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011569
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HBsAg 2 Elecsys
Mã phần lô PP2300011570
Giá từng phần lô 512,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HBsAg Confirmation Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011571
Giá từng phần lô 12,820,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.230.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.974.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HBsAg II Quant II, 100 test
Mã phần lô PP2300011572
Giá từng phần lô 109,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.193.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.623.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HCG Stat CS Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011573
Giá từng phần lô 2,039,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.059.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HCG Stat II Elec
Mã phần lô PP2300011574
Giá từng phần lô 10,699,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.048.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.489.503
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HCG+Beta II CS Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011575
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HCG+Beta II RP Elec
Mã phần lô PP2300011576
Giá từng phần lô 76,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.384.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.846.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HE4 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011577
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HE4 Elecsys Cobas
Mã phần lô PP2300011578
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HE4 PC Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011579
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HSV PC Elecsys (4 x 3 ml)
Mã phần lô PP2300011580
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Insulin CS Elecsys (4 x 1 ml)
Mã phần lô PP2300011581
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Insulin RP Elec
Mã phần lô PP2300011582
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE cleaning solution 5*100 ml
Mã phần lô PP2300011583
Giá từng phần lô 8,152,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.229.012,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.706.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LH CS Gen.2 Elecsys, Cobas E (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011584
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LH RP Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011585
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Measuring Cell With Ref Elec
Mã phần lô PP2300011586
Giá từng phần lô 311,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
NSE CS Elecsys Kit (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011587
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
NSE RP Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011588
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PAPP-A
Mã phần lô PP2300011589
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PAPP-A Calset (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011590
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PCT Brahms Elecsys, Cobas E
Mã phần lô PP2300011591
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti HAV IGM Elec
Mã phần lô PP2300011592
Giá từng phần lô 4,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti HBE
Mã phần lô PP2300011593
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti HBS Elec
Mã phần lô PP2300011594
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti HCV CE
Mã phần lô PP2300011595
Giá từng phần lô 13,286,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti-HAV
Mã phần lô PP2300011596
Giá từng phần lô 4,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Anti-HBC II
Mã phần lô PP2300011597
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Cardiac G.4 ELE
Mã phần lô PP2300011598
Giá từng phần lô 15,221,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.832.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.655.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl HBC IGM Elec
Mã phần lô PP2300011599
Giá từng phần lô 5,431,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.845
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.801.861
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl HBeAg Elec
Mã phần lô PP2300011600
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl HBsAg 2 Elec
Mã phần lô PP2300011601
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl HIV Gen II
Mã phần lô PP2300011602
Giá từng phần lô 71,095,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.643.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.766.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Lung Cancel 4 x 3ml
Mã phần lô PP2300011603
Giá từng phần lô 16,476,906
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.715.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Maternal Care
Mã phần lô PP2300011604
Giá từng phần lô 15,151,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.727.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.605.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Rubella IgG Elec
Mã phần lô PP2300011605
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Rubella IgM Elec
Mã phần lô PP2300011606
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl ThyroAB
Mã phần lô PP2300011607
Giá từng phần lô 110,139,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.209.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Toxo IgG Elec
Mã phần lô PP2300011608
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Toxo IgM Elec
Mã phần lô PP2300011609
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Tumor Marker Elec (4 x 3 ml)
Mã phần lô PP2300011610
Giá từng phần lô 30,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.538.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Universal Elec (4 x 3 ml)
Mã phần lô PP2300011611
Giá từng phần lô 16,783,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.174.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.748.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreciControl Varia Elecsys (4 x 3 ml)
Mã phần lô PP2300011612
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PreClean M (5 x 600 ml)
Mã phần lô PP2300011613
Giá từng phần lô 120,978,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.468.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.685.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Probe Wash M Elecsys (12 x 70 ml)
Mã phần lô PP2300011614
Giá từng phần lô 15,710,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.566.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.997.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ProBNP CS Cobas E (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011615
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ProBNP Gen.2 Elecsys Cobas E 100
Mã phần lô PP2300011616
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ProCell Elecsys, 6 x 380 ml
Mã phần lô PP2300011617
Giá từng phần lô 146,748,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.122.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.723.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Procell M2x2L Elec (2 x 2 L)
Mã phần lô PP2300011618
Giá từng phần lô 130,174,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.262.042,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.122.287
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Progesterone G3 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011619
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Progesterone G3 Elec E 100
Mã phần lô PP2300011620
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Prolactin CS Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011621
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PSA CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011622
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PSA RP Gen 2.1 Elec
Mã phần lô PP2300011623
Giá từng phần lô 145,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PTH Calset Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011624
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
PTH Elecsys Cobas E
Mã phần lô PP2300011625
Giá từng phần lô 26,223,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.335.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.356.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Rubella IgG Elec
Mã phần lô PP2300011626
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Rubella IgM Elec
Mã phần lô PP2300011627
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
SCC CS Elecsys (4 x 1 ml)
Mã phần lô PP2300011628
Giá từng phần lô 13,986,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
SCC Elecsys Cobas E 100
Mã phần lô PP2300011629
Giá từng phần lô 239,086,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.629.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.360.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
SHBG CS Elecsys Cobas E (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011630
Giá từng phần lô 2,913,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
SHBG Elecsys Cobas E
Mã phần lô PP2300011631
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.041.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Syphilis Elecsys cobas E100
Mã phần lô PP2300011632
Giá từng phần lô 394,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.499.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.499.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Syphilis PC Elecsys 4*2ml
Mã phần lô PP2300011633
Giá từng phần lô 7,516,278
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.274.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.261.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Sys Wash Elecsys, 500 ml
Mã phần lô PP2300011634
Giá từng phần lô 52,167,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.251.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.517.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
T3 CS Elecsys Kit (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011635
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
T3 RP Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011636
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.076.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
T4 CS Gen.2 Elec (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011637
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
T4 Gen.2 Elecsys Cobas E
Mã phần lô PP2300011638
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.076.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Testosterone II
Mã phần lô PP2300011639
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Testosterone II CS (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011640
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
TG G2 Cobas E 100T
Mã phần lô PP2300011641
Giá từng phần lô 90,640,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.961.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.448.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
TG G2 Confirm Test Cobas E
Mã phần lô PP2300011642
Giá từng phần lô 13,595,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.393.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.516.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
TG G2 CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011643
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
TSH RP Elecsys Kit
Mã phần lô PP2300011644
Giá từng phần lô 179,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.230.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.640.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Universal Diluent Elec (2 x 16 ml)
Mã phần lô PP2300011645
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300011646
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Vitamin B12 G2 Elec
Mã phần lô PP2300011647
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Vitamin D total CS Elecsys (4x1 ml)
Mã phần lô PP2300011648
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Albumin (4*29 ml)
Mã phần lô PP2300011649
Giá từng phần lô 9,500,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.251.387,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ALP (4*30 ml, 4*30 ml)
Mã phần lô PP2300011650
Giá từng phần lô 14,407,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.610.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.084.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Alpha Amylase (4x40 ml)
Mã phần lô PP2300011651
Giá từng phần lô 53,929,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.893.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.750.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Alpha Amylase, CNP-G3*ml)
Mã phần lô PP2300011652
Giá từng phần lô 16,032,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.048.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.222.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ALT
Mã phần lô PP2300011653
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator
Mã phần lô PP2300011654
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ammonia/Ethanol/CO2 Control I
Mã phần lô PP2300011655
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ammonia/Ethanol/CO2 Control II
Mã phần lô PP2300011656
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ASO (4*51 ml + 4*7 ml)
Mã phần lô PP2300011657
Giá từng phần lô 62,087,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.130.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.460.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
AST
Mã phần lô PP2300011658
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Calcium Arsenazo (4*29 ml)
Mã phần lô PP2300011659
Giá từng phần lô 16,740,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.067,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cholesterol
Mã phần lô PP2300011660
Giá từng phần lô 134,405,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.607.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.083.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cholesterol HDL Direct (4*100 ml, 1*100 ml)
Mã phần lô PP2300011661
Giá từng phần lô 504,077,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.116.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.854.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cholesterol LDL Direct (4*50 ml, 1*50 ml)
Mã phần lô PP2300011662
Giá từng phần lô 529,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.020.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.542.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK MB (2*22 ml, 2*4 ml, 2*6 ml)
Mã phần lô PP2300011663
Giá từng phần lô 90,411,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.616.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.287.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK MB Calibrator (1 ml)
Mã phần lô PP2300011664
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK MB Control Serum Level 1 (2 ml)
Mã phần lô PP2300011665
Giá từng phần lô 6,718,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.078.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.703.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK MB Control Serum Level 2 (2 ml)
Mã phần lô PP2300011666
Giá từng phần lô 6,718,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.078.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.703.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK NAC (4*44ml, 4*8 ml, 4*13 ml)
Mã phần lô PP2300011667
Giá từng phần lô 129,429,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.144.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.600.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK NAC, opt DGKC/IFCC (4*50 ml, 1*50 ml)
Mã phần lô PP2300011668
Giá từng phần lô 69,105,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.658.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.374.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CK-MB, optDGKC/IFCC
Mã phần lô PP2300011669
Giá từng phần lô 44,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.359.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.434.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cl Electrode
Mã phần lô PP2300011670
Giá từng phần lô 61,775,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.663.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.242.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300011671
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Control Serum 1 (5 ml)
Mã phần lô PP2300011672
Giá từng phần lô 9,057,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.586.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.478
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Control Serum 2 (5 ml)
Mã phần lô PP2300011673
Giá từng phần lô 9,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.938.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.504.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Creatinine (4*51 ml, 4*51 ml)
Mã phần lô PP2300011674
Giá từng phần lô 58,939,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.408.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.257.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CRP Latex (4*30 ml, 4*30 ml)
Mã phần lô PP2300011675
Giá từng phần lô 544,135,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.202.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.894.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set
Mã phần lô PP2300011676
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 5*2 ml
Mã phần lô PP2300011677
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CRP Latex Control Serum (2*3 ml + 2*3 ml)
Mã phần lô PP2300011678
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Diacal Auto 3 ml
Mã phần lô PP2300011679
Giá từng phần lô 3,596,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.394.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Diacon N 5 ml
Mã phần lô PP2300011680
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.457.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.546.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Diacon P 5 ml
Mã phần lô PP2300011681
Giá từng phần lô 3,958,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Direct Bilirubin (4*20 ml, 4*20 ml)
Mã phần lô PP2300011682
Giá từng phần lô 38,585,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.878.887,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.010.148
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ethanol
Mã phần lô PP2300011683
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ethanol Calib/Control Set (4*1 ml)
Mã phần lô PP2300011684
Giá từng phần lô 3,310,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.965.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
GGT (4*40 ml, 4*40 ml)
Mã phần lô PP2300011685
Giá từng phần lô 127,233,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.850.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.063.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Glucose (4*53 ml, 4*27 ml)
Mã phần lô PP2300011686
Giá từng phần lô 203,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.858.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.734.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Hạt nhựa Mixbed lọc nước (25 lít/túi)
Mã phần lô PP2300011687
Giá từng phần lô 35,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HbA1C (2*37.5 ml + 2*7.5 ml + 2*34.5 ml + 5 x 2.0 ml)
Mã phần lô PP2300011688
Giá từng phần lô 164,382,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.574.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.067.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HbA1C Liquid Control (2*1 ml + 2*1 ml)
Mã phần lô PP2300011689
Giá từng phần lô 93,897,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.845.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.728.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HDL Cholesterol (4*51.3 ml + 4*17.1 ml)
Mã phần lô PP2300011690
Giá từng phần lô 97,151,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.726.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.005.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HDL Cholesterol Calibrator (2*3 ml)
Mã phần lô PP2300011691
Giá từng phần lô 11,170,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.755.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.819.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HDL/LDL Cholesterol control serum (3*5 ml + 3*5 ml)
Mã phần lô PP2300011692
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HDL-Cholesterol Calibrator (1*3 ml)
Mã phần lô PP2300011693
Giá từng phần lô 1,298,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Inorganic Phosphorous (4*15 ml + 4*15 ml)
Mã phần lô PP2300011694
Giá từng phần lô 8,556,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.835.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.989.883
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Iron (4*30 ml, 4*30 ml)
Mã phần lô PP2300011695
Giá từng phần lô 25,904,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.856.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.132.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Buffer 4*2000 ml
Mã phần lô PP2300011696
Giá từng phần lô 68,656,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.984.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.059.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE High Serum Standard 4*100 ml
Mã phần lô PP2300011697
Giá từng phần lô 17,629,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.444.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.340.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Internal Reference 2*25 ml
Mã phần lô PP2300011698
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Low Serum Standard 4*100 ml
Mã phần lô PP2300011699
Giá từng phần lô 21,184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.777.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.829.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Low/High Urine Standard (2*100 ml + 2*100 ml)
Mã phần lô PP2300011700
Giá từng phần lô 28,490,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.735.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.943.343
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Mid Standard (4*2000 ml)
Mã phần lô PP2300011701
Giá từng phần lô 111,080,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.620.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.756.018
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Na+/K+ Selectivity Check (2*25 ml)
Mã phần lô PP2300011702
Giá từng phần lô 3,966,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.776.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ISE Reference (4*1000 ml)
Mã phần lô PP2300011703
Giá từng phần lô 52,265,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.398.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.586.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ITA Control Serum Level 1 (2 ml)
Mã phần lô PP2300011704
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.403.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ITA Control Serum Level 2 (2 ml)
Mã phần lô PP2300011705
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.403.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ITA Control Serum Level 3 (2 ml)
Mã phần lô PP2300011706
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.403.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
K Electrode
Mã phần lô PP2300011707
Giá từng phần lô 63,072,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.608.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.150.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lactate
Mã phần lô PP2300011708
Giá từng phần lô 13,122,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.684.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.186.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LDH (4*40 ml, 4*20 ml)
Mã phần lô PP2300011709
Giá từng phần lô 15,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.902.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.687.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LDL Cholesterol (4*51.3*+ 4*17.1 ml)
Mã phần lô PP2300011710
Giá từng phần lô 169,453,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.180.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.617.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LDL Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300011711
Giá từng phần lô 3,450,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
LDL Cholesterol Calibrator (2*1 ml)
Mã phần lô PP2300011712
Giá từng phần lô 13,274,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.911.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.291.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Magnesium (4*40 ml)
Mã phần lô PP2300011713
Giá từng phần lô 4,390,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.586.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Na Electrode
Mã phần lô PP2300011714
Giá từng phần lô 61,775,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.663.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.242.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Photometer Lamp
Mã phần lô PP2300011715
Giá từng phần lô 20,289,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.434.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.202.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Protein Total in Urin/CFS (5*25 ml)
Mã phần lô PP2300011716
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
R Probe
Mã phần lô PP2300011717
Giá từng phần lô 23,443,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.165.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.410.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
R Syringe (Syringe hút hóa chất)
Mã phần lô PP2300011718
Giá từng phần lô 47,799,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.699.094
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.459.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Ref Electrode
Mã phần lô PP2300011719
Giá từng phần lô 86,309,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.463.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.416.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
RF Latex (4*24*+ 4*8 ml)
Mã phần lô PP2300011720
Giá từng phần lô 55,515,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.273.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.860.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
RF Latex Calibrator (5*1 ml)
Mã phần lô PP2300011721
Giá từng phần lô 10,515,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.773.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.361.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Roller Tubing
Mã phần lô PP2300011722
Giá từng phần lô 52,576,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.864.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.803.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
S Probe (Kim hút mẫu)
Mã phần lô PP2300011723
Giá từng phần lô 32,696,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.044.204
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.887.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
S Syringe (Syringe hút bệnh phẩm)
Mã phần lô PP2300011724
Giá từng phần lô 37,652,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.478.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.356.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Serum Protein Multi Calibrator 1
Mã phần lô PP2300011725
Giá từng phần lô 26,380,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.570.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.466.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Serum Protein Multi Calibrator 2
Mã phần lô PP2300011726
Giá từng phần lô 35,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.534.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.982.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Synchron/AU Hemolyzing Reagent 1000ml
Mã phần lô PP2300011727
Giá từng phần lô 9,617,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.426.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.732.159
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
System Calibrator 5 ml
Mã phần lô PP2300011728
Giá từng phần lô 17,356,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.034.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.149.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Total Bilirubin (4*40 ml, 4*40 ml)
Mã phần lô PP2300011729
Giá từng phần lô 66,943,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.415.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.860.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Total Protein (4*48 ml, 4*48 ml)
Mã phần lô PP2300011730
Giá từng phần lô 36,506,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.759.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.554.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Triglyceride (4*50 ml, 4*12.5 ml)
Mã phần lô PP2300011731
Giá từng phần lô 191,101,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.651.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Urea/Urea Nitrogen (4*53 ml, 4*53 ml)
Mã phần lô PP2300011732
Giá từng phần lô 172,139,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.209.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.497.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Uric Acid (4*42.3 ml + 4*17.7 ml)
Mã phần lô PP2300011733
Giá từng phần lô 192,722,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.083.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.905.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
UrichemTRAK Control Lvls 1&2 (6*15 ml)
Mã phần lô PP2300011734
Giá từng phần lô 8,731,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.097.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.112.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Urine/CSF Albumin (4*32.6 ml + 4*4.4 ml)
Mã phần lô PP2300011735
Giá từng phần lô 78,044,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.066.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.631.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Urine/CSF Albumin Calibrator (5*2 ml)
Mã phần lô PP2300011736
Giá từng phần lô 30,095,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.143.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.066.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Wash Solution 5 lít
Mã phần lô PP2300011737
Giá từng phần lô 43,758,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.637.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.630.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
β-2 Microglobulin (4*10 ml + 4*8 ml)
Mã phần lô PP2300011738
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
S/S ASSY 671nm LED/4 DIE
Mã phần lô PP2300011739
Giá từng phần lô 251,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.206.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ALT
Mã phần lô PP2300011740
Giá từng phần lô 72,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.744.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
AST
Mã phần lô PP2300011741
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Filter Element G8
Mã phần lô PP2300011742
Giá từng phần lô 95,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S)
Mã phần lô PP2300011743
Giá từng phần lô 275,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.031.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S)
Mã phần lô PP2300011744
Giá từng phần lô 226,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.479.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S)
Mã phần lô PP2300011745
Giá từng phần lô 226,205,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.307.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.343.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2300011746
Giá từng phần lô 8,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.959.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2300011747
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HSi Hemolysis & Wash Solution (L)
Mã phần lô PP2300011748
Giá từng phần lô 351,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.820.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
TSKgel G8 Variant HSi
Mã phần lô PP2300011749
Giá từng phần lô 496,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
CN Free CBC TimePac
Mã phần lô PP2300011750
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Diff Timepac
Mã phần lô PP2300011751
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
EZ Wash
Mã phần lô PP2300011752
Giá từng phần lô 844,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Perox Sheath
Mã phần lô PP2300011753
Giá từng phần lô 82,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Sheath/ Rinse
Mã phần lô PP2300011754
Giá từng phần lô 365,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Testpoint control High
Mã phần lô PP2300011755
Giá từng phần lô 20,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.621.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Testpoint control Low
Mã phần lô PP2300011756
Giá từng phần lô 20,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.621.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Testpoint control Nomal
Mã phần lô PP2300011757
Giá từng phần lô 20,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.621.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Combi Screen Dip Check
Mã phần lô PP2300011758
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1
Mã phần lô PP2300011759
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2
Mã phần lô PP2300011760
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3
Mã phần lô PP2300011761
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Microalbumin Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011762
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Pediatric Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011763
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2
Mã phần lô PP2300011764
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Urinalysis Control, Bilevel
Mã phần lô PP2300011765
Giá từng phần lô 3,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011766
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2
Mã phần lô PP2300011767
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011768
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2
Mã phần lô PP2300011769
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Coagulation Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011770
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Coagulation Control, Level 2
Mã phần lô PP2300011771
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Coagulation Control, Level 3
Mã phần lô PP2300011772
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel
Mã phần lô PP2300011773
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Hemoglobin A2 Control, Bilevel
Mã phần lô PP2300011774
Giá từng phần lô 48,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel
Mã phần lô PP2300011775
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 1
Mã phần lô PP2300011776
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
VIROTROL I, Class C, 1 x 5 mL
Mã phần lô PP2300011777
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
ACL TOP Cuvette (6x100x4;2400c/h)
Mã phần lô PP2300011778
Giá từng phần lô 244,361,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.541.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.052.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Critical care/HemosIL Cleaning Agent 80 ml
Mã phần lô PP2300011779
Giá từng phần lô 10,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.673.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Calibration Plasma 10*1 ml
Mã phần lô PP2300011780
Giá từng phần lô 7,083,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.624.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.958.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Cleaning Solution 500 ml
Mã phần lô PP2300011781
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL D-Dimer HS 500 (3*4 ml + 3*6 ml + 2*1 ml)
Mã phần lô PP2300011782
Giá từng phần lô 669,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.430.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL D-Dimer HS 500 control (5x1ml level 1+5x1ml level2)
Mã phần lô PP2300011783
Giá từng phần lô 33,038,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.557.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.126.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Factor Diluent 100 ml
Mã phần lô PP2300011784
Giá từng phần lô 7,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.993.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.130.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Fibrinogen C (10*2 ml)
Mã phần lô PP2300011785
Giá từng phần lô 270,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.499.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.233.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL High Abnormal Control Assayed (10*1 ml)
Mã phần lô PP2300011786
Giá từng phần lô 23,671,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.506.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.569.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Low Abnormal Control Assayed (10*1 ml)
Mã phần lô PP2300011787
Giá từng phần lô 24,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.207.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.363.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Normal Control Assayed (10*1 ml)
Mã phần lô PP2300011788
Giá từng phần lô 20,067,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.101.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.047.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL RecombiPlasTin 2G (5*8 ml + 5*8 ml)
Mã phần lô PP2300011789
Giá từng phần lô 166,729,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.094.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.710.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Rinse Solution 4000 ml
Mã phần lô PP2300011790
Giá từng phần lô 347,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.167.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL SynthASil (5*10 ml + 5*10 ml)
Mã phần lô PP2300011791
Giá từng phần lô 41,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
HemosIL Thrombin Time (4*2 ml + 1*9 ml)
Mã phần lô PP2300011792
Giá từng phần lô 11,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.041.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter 6C Cell Control
Mã phần lô PP2300011793
Giá từng phần lô 165,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter DxH Cell Lyse
Mã phần lô PP2300011794
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter DxH Cleaner
Mã phần lô PP2300011795
Giá từng phần lô 90,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter DxH Diff Pack (1900 ml + 850 ml)
Mã phần lô PP2300011796
Giá từng phần lô 155,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.178.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.816.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter DxH Diluent (10L)
Mã phần lô PP2300011797
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter DxH Retic Pack (1900ml+380ml)
Mã phần lô PP2300011798
Giá từng phần lô 105,834,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.752.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.084.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter Latron CP-X Control (8*4 ml)
Mã phần lô PP2300011799
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter Retic -X Cell control (4*3.5ml 3levels)
Mã phần lô PP2300011800
Giá từng phần lô 23,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Coulter S-Cal Calibrator Kit (1*3.3ml)
Mã phần lô PP2300011801
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000 sản phẩm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->