Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất Xét nghiệm (Gồm 326 khoản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300023476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2023 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất Xét nghiệm (Gồm 326 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300007029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 24,886,606,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 248.880.777 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300011476 - Combi Screen Urine Test strip | 352,000,000 | 528.000.000 | 246.400.000 | 1000 sản phẩm | |
| 2 | PP2300011477 - AFP CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) | 5,827,500 | 8.741.250 | 4.079.250 | 1000 sản phẩm | |
| 3 | PP2300011478 - AFP RP Gen1.1 Elec | 94,405,500 | 141.608.250 | 66.083.850 | 1000 sản phẩm | |
| 4 | PP2300011479 - AMH Plus CalSet (4x1 ml) | 5,955,038 | 8.932.557 | 4.168.527 | 1000 sản phẩm | |
| 5 | PP2300011480 - Elecsys AMH plus | 107,190,693 | 160.786.039,5 | 75.033.900 | 1000 sản phẩm | |
| 6 | PP2300011481 - PreciControl AMH Plus (4x2 ml) | 11,910,076 | 17.865.114 | 8.337.900 | 1000 sản phẩm | |
| 7 | PP2300011482 - Anti CCP | 13,986,000 | 20.979.000 | 9.790.200 | 1000 sản phẩm | |
| 8 | PP2300011483 - Anti-HAV G2 Elecsys, Cobas | 12,587,400 | 18.881.100 | 8.811.180 | 1000 sản phẩm | |
| 9 | PP2300011484 - Anti HAV IgM Elec | 73,426,500 | 110.139.750 | 51.398.550 | 1000 sản phẩm | |
| 10 | PP2300011485 - Anti HBc IgM Elec | 58,275,000 | 87.412.500 | 40.792.500 | 1000 sản phẩm | |
| 11 | PP2300011486 - Anti HBe Elec | 14,685,300 | 22.027.950 | 10.279.710 | 1000 sản phẩm | |
| 12 | PP2300011487 - Anti HCV G2 Cobas | 180,652,500 | 270.978.750 | 126.456.750 | 1000 sản phẩm | |
| 13 | PP2300011488 - Anti TG CS Elecsys | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 1000 sản phẩm | |
| 14 | PP2300011489 - Anti TPO CS Elecsys (4x1,5 ml) | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1000 sản phẩm | |
| 15 | PP2300011490 - Anti TPO Elecsys Cobas | 10,256,400 | 15.384.600 | 7.179.480 | 1000 sản phẩm | |
| 16 | PP2300011491 - Anti TSHR Elecsys Cobas | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | 1000 sản phẩm | |
| 17 | PP2300011492 - Assay Cup Elec 2010 | 76,340,250 | 114.510.375 | 53.438.175 | 1000 sản phẩm | |
| 18 | PP2300011493 - Assay Tip Elec 30*120 pcs | 91,608,300 | 137.412.450 | 64.125.810 | 1000 sản phẩm | |
| 19 | PP2300011494 - Assay Tip/cup E170 | 184,545,270 | 276.817.905 | 129.181.689 | 1000 sản phẩm | |
| 20 | PP2300011495 - CA 125 G2 CS Elecsys (4x1 ml) | 4,195,800 | 6.293.700 | 2.937.060 | 1000 sản phẩm | |
| 21 | PP2300011496 - CA 125 G2 Elecsys Cobas | 183,566,250 | 275.349.375 | 128.496.375 | 1000 sản phẩm | |
| 22 | PP2300011497 - CA 15-3 II CS Elec (4x1 ml) | 4,195,800 | 6.293.700 | 2.937.060 | 1000 sản phẩm | |
| 23 | PP2300011498 - CA 15-3 II RP Elec | 183,566,250 | 275.349.375 | 128.496.375 | 1000 sản phẩm | |
| 24 | PP2300011499 - CA 19-9 Calset (4x1 ml) | 4,195,800 | 6.293.700 | 2.937.060 | 1000 sản phẩm | |
| 25 | PP2300011500 - CA 19-9 RP Elec | 110,139,750 | 165.209.625 | 77.097.825 | 1000 sản phẩm | |
| 26 | PP2300011501 - CA 72-4 Calset Elec (4x1 ml) | 8,741,250 | 13.111.875 | 6.118.875 | 1000 sản phẩm | |
| 27 | PP2300011502 - CA 72-4 RP Elec | 293,706,000 | 440.559.000 | 205.594.200 | 1000 sản phẩm | |
| 28 | PP2300011503 - CEA Calset Gen.2 (4x1 ml) | 5,827,500 | 8.741.250 | 4.079.250 | 1000 sản phẩm | |
| 29 | PP2300011504 - CEA RP Elecsys Kit | 167,832,000 | 251.748.000 | 117.482.400 | 1000 sản phẩm | |
| 30 | PP2300011505 - CK-MB CS Elecsys (4x1 ml) | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 31 | PP2300011506 - CK-MB Elecsys Cobas | 37,296,000 | 55.944.000 | 26.107.200 | 1000 sản phẩm | |
| 32 | PP2300011507 - Cleancell M2x2L Elec | 154,347,165 | 231.520.747,5 | 108.043.016 | 1000 sản phẩm | |
| 33 | PP2300011508 - CMV IgG Avidity PC Elecsys (6x1 ml) | 7,980,000 | 11.970.000 | 5.586.000 | 1000 sản phẩm | |
| 34 | PP2300011509 - Cobas sample cup 5000pcs | 3,053,610 | 4.580.415 | 2.137.527 | 1000 sản phẩm | |
| 35 | PP2300011510 - Cortisol G2 CS Elecsys (4x1 ml) | 2,797,200 | 4.195.800 | 1.958.040 | 1000 sản phẩm | |
| 36 | PP2300011511 - Cortisol G2 Elec Cobas | 18,881,100 | 28.321.650 | 13.216.770 | 1000 sản phẩm | |
| 37 | PP2300011512 - Cyfra Calset 2 Elec (4x1 ml) | 6,993,000 | 10.489.500 | 4.895.100 | 1000 sản phẩm | |
| 38 | PP2300011513 - Cyfra RP Elec | 145,687,500 | 218.531.250 | 101.981.250 | 1000 sản phẩm | |
| 39 | PP2300011514 - DHEA-S CS Elecsys (4x1 ml) | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 40 | PP2300011515 - DHEA-S Elecsys | 12,587,400 | 18.881.100 | 8.811.180 | 1000 sản phẩm | |
| 41 | PP2300011516 - Elec Anti TG, 100 test | 76,923,000 | 115.384.500 | 53.846.100 | 1000 sản phẩm | |
| 42 | PP2300011517 - Elec Clean Cell (6 x 380 ml) | 146,748,150 | 220.122.225 | 102.723.705 | 1000 sản phẩm | |
| 43 | PP2300011518 - Elec CMV Avidity, 100 test | 42,446,250 | 63.669.375 | 29.712.375 | 1000 sản phẩm | |
| 44 | PP2300011519 - Elec C-Peptide RP | 25,174,800 | 37.762.200 | 17.622.360 | 1000 sản phẩm | |
| 45 | PP2300011520 - Elec FSH Calset II (4x1 ml) | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 46 | PP2300011521 - Elec HIV combi PT, 100 tests | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | 1000 sản phẩm | |
| 47 | PP2300011522 - Elec HSV-1 IgG, 100 test | 39,375,000 | 59.062.500 | 27.562.500 | 1000 sản phẩm | |
| 48 | PP2300011523 - Elec HSV-2 IgG, 100 test | 39,375,000 | 59.062.500 | 27.562.500 | 1000 sản phẩm | |
| 49 | PP2300011524 - Elec IgE Calset (4x1 ml) | 3,030,300 | 4.545.450 | 2.121.210 | 1000 sản phẩm | |
| 50 | PP2300011525 - Elec PreciControl Troponin | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 1000 sản phẩm | |
| 51 | PP2300011526 - Elec Toxo IgG Avidity | 16,978,500 | 25.467.750 | 11.884.950 | 1000 sản phẩm | |
| 52 | PP2300011527 - Elec Toxo IgG Avidity Ctr | 16,758,000 | 25.137.000 | 11.730.600 | 1000 sản phẩm | |
| 53 | PP2300011528 - Elec TSH Calset | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 54 | PP2300011529 - Elec Vitamin D total, 100 test | 34,335,000 | 51.502.500 | 24.034.500 | 1000 sản phẩm | |
| 55 | PP2300011530 - Elecsys ACTH | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1000 sản phẩm | |
| 56 | PP2300011531 - Elecsys ACTH Cals (4x1 ml) | 2,913,750 | 4.370.625 | 2.039.625 | 1000 sản phẩm | |
| 57 | PP2300011532 - Elecsys Anti HBc II 100 | 20,979,000 | 31.468.500 | 14.685.300 | 1000 sản phẩm | |
| 58 | PP2300011533 - Elecsys Anti HBs II 100 | 12,820,500 | 19.230.750 | 8.974.350 | 1000 sản phẩm | |
| 59 | PP2300011534 - Elecsys CMV IgG | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 60 | PP2300011535 - Elecsys CMV IgM | 6,993,000 | 10.489.500 | 4.895.100 | 1000 sản phẩm | |
| 61 | PP2300011536 - Elecsys Diluent Multi Assay (2 x 16 ml) | 7,517,475 | 11.276.212,5 | 5.262.233 | 1000 sản phẩm | |
| 62 | PP2300011537 - Elecsys HS TNT (200 test) | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 1000 sản phẩm | |
| 63 | PP2300011538 - Elecsys HS TNT Calset (4x1 ml) | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 1000 sản phẩm | |
| 64 | PP2300011539 - Elecsys HS TNT Calset Stat (4x1 ml) | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 1000 sản phẩm | |
| 65 | PP2300011540 - Elecsys HS TNT Stat | 141,750,000 | 212.625.000 | 99.225.000 | 1000 sản phẩm | |
| 66 | PP2300011541 - Elecsys IGE Gen.2 | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 67 | PP2300011542 - Elecsys IL6 | 18,648,000 | 27.972.000 | 13.053.600 | 1000 sản phẩm | |
| 68 | PP2300011543 - Elecsys IL6 Calset | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 69 | PP2300011544 - Elecsys PC Multimarker (6 x 2 ml) | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1000 sản phẩm | |
| 70 | PP2300011545 - Elecsys PIGF | 80,850,000 | 121.275.000 | 56.595.000 | 1000 sản phẩm | |
| 71 | PP2300011546 - Elecsys PIGF CS (4x1 ml) | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 1000 sản phẩm | |
| 72 | PP2300011547 - Elecsys PreciControl Anti CC | 9,324,000 | 13.986.000 | 6.526.800 | 1000 sản phẩm | |
| 73 | PP2300011548 - Elecsys Precicontrol CMV IgG (16x1 ml) | 5,337,990 | 8.006.985 | 3.736.593 | 1000 sản phẩm | |
| 74 | PP2300011549 - Elecsys Precicontrol CMV IgM (16x1 ml) | 5,337,990 | 8.006.985 | 3.736.593 | 1000 sản phẩm | |
| 75 | PP2300011550 - Elecsys Prolactin Gen | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 76 | PP2300011551 - Elecsys sFLT1 | 80,850,000 | 121.275.000 | 56.595.000 | 1000 sản phẩm | |
| 77 | PP2300011552 - Elecsys sFlt-1 CS (4x1 ml) | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 1000 sản phẩm | |
| 78 | PP2300011553 - Elecsys Toxo IgG | 25,641,000 | 38.461.500 | 17.948.700 | 1000 sản phẩm | |
| 79 | PP2300011554 - Elecsys Toxo IgM | 36,713,250 | 55.069.875 | 25.699.275 | 1000 sản phẩm | |
| 80 | PP2300011555 - Estradiol G3 CS Elecsys (4x1 ml) | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 81 | PP2300011556 - Estradiol G3 Elecsys | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 82 | PP2300011557 - Ferri RP Gen2 Elec | 62,937,000 | 94.405.500 | 44.055.900 | 1000 sản phẩm | |
| 83 | PP2300011558 - Ferritin Calset (4x1 ml) | 3,496,500 | 5.244.750 | 2.447.550 | 1000 sản phẩm | |
| 84 | PP2300011559 - Folate G3 CS Elecsys V2 | 4,614,000 | 6.921.000 | 3.229.800 | 1000 sản phẩm | |
| 85 | PP2300011560 - Folate G3 Elec Cobas | 20,975,000 | 31.462.500 | 14.682.500 | 1000 sản phẩm | |
| 86 | PP2300011561 - Free HCG | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 1000 sản phẩm | |
| 87 | PP2300011562 - Free PSA CS Gen.2 (4x1 ml) | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 88 | PP2300011563 - Free PSA Gen.2 | 145,687,500 | 218.531.250 | 101.981.250 | 1000 sản phẩm | |
| 89 | PP2300011564 - FSH Elecsys, Cobas | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 90 | PP2300011565 - FT3 Elecsys G3 Cobas | 179,487,000 | 269.230.500 | 125.640.900 | 1000 sản phẩm | |
| 91 | PP2300011566 - FT3 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) | 5,827,500 | 8.741.250 | 4.079.250 | 1000 sản phẩm | |
| 92 | PP2300011567 - FT4 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) | 5,827,500 | 8.741.250 | 4.079.250 | 1000 sản phẩm | |
| 93 | PP2300011568 - FT4 G3 Elecsys Cobas | 188,461,350 | 282.692.025 | 131.922.945 | 1000 sản phẩm | |
| 94 | PP2300011569 - HBeAg Elecsys Kit | 24,475,500 | 36.713.250 | 17.132.850 | 1000 sản phẩm | |
| 95 | PP2300011570 - HBsAg 2 Elecsys | 512,820,000 | 769.230.000 | 358.974.000 | 1000 sản phẩm | |
| 96 | PP2300011571 - HBsAg Confirmation Elec (4x1 ml) | 12,820,500 | 19.230.750 | 8.974.350 | 1000 sản phẩm | |
| 97 | PP2300011572 - HBsAg II Quant II, 100 test | 109,462,500 | 164.193.750 | 76.623.750 | 1000 sản phẩm | |
| 98 | PP2300011573 - HCG Stat CS Elec (4x1 ml) | 2,039,625 | 3.059.437,5 | 1.427.738 | 1000 sản phẩm | |
| 99 | PP2300011574 - HCG Stat II Elec | 10,699,290 | 16.048.935 | 7.489.503 | 1000 sản phẩm | |
| 100 | PP2300011575 - HCG+Beta II CS Elec (4x1 ml) | 4,662,000 | 6.993.000 | 3.263.400 | 1000 sản phẩm | |
| 101 | PP2300011576 - HCG+Beta II RP Elec | 76,923,000 | 115.384.500 | 53.846.100 | 1000 sản phẩm | |
| 102 | PP2300011577 - HE4 CS Elecsys (4x1 ml) | 5,880,000 | 8.820.000 | 4.116.000 | 1000 sản phẩm | |
| 103 | PP2300011578 - HE4 Elecsys Cobas | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 1000 sản phẩm | |
| 104 | PP2300011579 - HE4 PC Elecsys (4x1 ml) | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 1000 sản phẩm | |
| 105 | PP2300011580 - HSV PC Elecsys (4 x 3 ml) | 11,130,000 | 16.695.000 | 7.791.000 | 1000 sản phẩm | |
| 106 | PP2300011581 - Insulin CS Elecsys (4 x 1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 107 | PP2300011582 - Insulin RP Elec | 12,587,400 | 18.881.100 | 8.811.180 | 1000 sản phẩm | |
| 108 | PP2300011583 - ISE cleaning solution 5*100 ml | 8,152,675 | 12.229.012,5 | 5.706.873 | 1000 sản phẩm | |
| 109 | PP2300011584 - LH CS Gen.2 Elecsys, Cobas E (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 110 | PP2300011585 - LH RP Elecsys Kit | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 111 | PP2300011586 - Measuring Cell With Ref Elec | 311,355,000 | 467.032.500 | 217.948.500 | 1000 sản phẩm | |
| 112 | PP2300011587 - NSE CS Elecsys Kit (4x1 ml) | 1,748,250 | 2.622.375 | 1.223.775 | 1000 sản phẩm | |
| 113 | PP2300011588 - NSE RP Elecsys Kit | 36,713,250 | 55.069.875 | 25.699.275 | 1000 sản phẩm | |
| 114 | PP2300011589 - PAPP-A | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 1000 sản phẩm | |
| 115 | PP2300011590 - PAPP-A Calset (4x1 ml) | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 1000 sản phẩm | |
| 116 | PP2300011591 - PCT Brahms Elecsys, Cobas E | 466,200,000 | 699.300.000 | 326.340.000 | 1000 sản phẩm | |
| 117 | PP2300011592 - PreciControl Anti HAV IGM Elec | 4,578,000 | 6.867.000 | 3.204.600 | 1000 sản phẩm | |
| 118 | PP2300011593 - PreciControl Anti HBE | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 119 | PP2300011594 - PreciControl Anti HBS Elec | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 120 | PP2300011595 - PreciControl Anti HCV CE | 13,286,700 | 19.930.050 | 9.300.690 | 1000 sản phẩm | |
| 121 | PP2300011596 - PreciControl Anti-HAV | 4,578,000 | 6.867.000 | 3.204.600 | 1000 sản phẩm | |
| 122 | PP2300011597 - PreciControl Anti-HBC II | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 123 | PP2300011598 - PreciControl Cardiac G.4 ELE | 15,221,430 | 22.832.145 | 10.655.001 | 1000 sản phẩm | |
| 124 | PP2300011599 - PreciControl HBC IGM Elec | 5,431,230 | 8.146.845 | 3.801.861 | 1000 sản phẩm | |
| 125 | PP2300011600 - PreciControl HBeAg Elec | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1000 sản phẩm | |
| 126 | PP2300011601 - PreciControl HBsAg 2 Elec | 32,634,000 | 48.951.000 | 22.843.800 | 1000 sản phẩm | |
| 127 | PP2300011602 - PreciControl HIV Gen II | 71,095,500 | 106.643.250 | 49.766.850 | 1000 sản phẩm | |
| 128 | PP2300011603 - PreciControl Lung Cancel 4 x 3ml | 16,476,906 | 24.715.359 | 11.534.000 | 1000 sản phẩm | |
| 129 | PP2300011604 - PreciControl Maternal Care | 15,151,400 | 22.727.100 | 10.605.980 | 1000 sản phẩm | |
| 130 | PP2300011605 - PreciControl Rubella IgG Elec | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 131 | PP2300011606 - PreciControl Rubella IgM Elec | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 132 | PP2300011607 - PreciControl ThyroAB | 110,139,750 | 165.209.625 | 77.097.825 | 1000 sản phẩm | |
| 133 | PP2300011608 - PreciControl Toxo IgG Elec | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 134 | PP2300011609 - PreciControl Toxo IgM Elec | 3,263,400 | 4.895.100 | 2.284.380 | 1000 sản phẩm | |
| 135 | PP2300011610 - PreciControl Tumor Marker Elec (4 x 3 ml) | 30,769,200 | 46.153.800 | 21.538.440 | 1000 sản phẩm | |
| 136 | PP2300011611 - PreciControl Universal Elec (4 x 3 ml) | 16,783,200 | 25.174.800 | 11.748.240 | 1000 sản phẩm | |
| 137 | PP2300011612 - PreciControl Varia Elecsys (4 x 3 ml) | 5,128,200 | 7.692.300 | 3.589.740 | 1000 sản phẩm | |
| 138 | PP2300011613 - PreClean M (5 x 600 ml) | 120,978,900 | 181.468.350 | 84.685.230 | 1000 sản phẩm | |
| 139 | PP2300011614 - Probe Wash M Elecsys (12 x 70 ml) | 15,710,940 | 23.566.410 | 10.997.658 | 1000 sản phẩm | |
| 140 | PP2300011615 - ProBNP CS Cobas E (4x1 ml) | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 1000 sản phẩm | |
| 141 | PP2300011616 - ProBNP Gen.2 Elecsys Cobas E 100 | 1,218,000,000 | 1.827.000.000 | 852.600.000 | 1000 sản phẩm | |
| 142 | PP2300011617 - ProCell Elecsys, 6 x 380 ml | 146,748,150 | 220.122.225 | 102.723.705 | 1000 sản phẩm | |
| 143 | PP2300011618 - Procell M2x2L Elec (2 x 2 L) | 130,174,695 | 195.262.042,5 | 91.122.287 | 1000 sản phẩm | |
| 144 | PP2300011619 - Progesterone G3 CS Elecsys (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 145 | PP2300011620 - Progesterone G3 Elec E 100 | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 146 | PP2300011621 - Prolactin CS Elec (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 147 | PP2300011622 - PSA CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) | 5,827,500 | 8.741.250 | 4.079.250 | 1000 sản phẩm | |
| 148 | PP2300011623 - PSA RP Gen 2.1 Elec | 145,687,500 | 218.531.250 | 101.981.250 | 1000 sản phẩm | |
| 149 | PP2300011624 - PTH Calset Elec (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 150 | PP2300011625 - PTH Elecsys Cobas E | 26,223,750 | 39.335.625 | 18.356.625 | 1000 sản phẩm | |
| 151 | PP2300011626 - Rubella IgG Elec | 25,641,000 | 38.461.500 | 17.948.700 | 1000 sản phẩm | |
| 152 | PP2300011627 - Rubella IgM Elec | 36,713,250 | 55.069.875 | 25.699.275 | 1000 sản phẩm | |
| 153 | PP2300011628 - SCC CS Elecsys (4 x 1 ml) | 13,986,540 | 20.979.810 | 9.790.578 | 1000 sản phẩm | |
| 154 | PP2300011629 - SCC Elecsys Cobas E 100 | 239,086,150 | 358.629.225 | 167.360.305 | 1000 sản phẩm | |
| 155 | PP2300011630 - SHBG CS Elecsys Cobas E (4x1 ml) | 2,913,750 | 4.370.625 | 2.039.625 | 1000 sản phẩm | |
| 156 | PP2300011631 - SHBG Elecsys Cobas E | 22,027,950 | 33.041.925 | 15.419.565 | 1000 sản phẩm | |
| 157 | PP2300011632 - Syphilis Elecsys cobas E100 | 394,999,500 | 592.499.250 | 276.499.650 | 1000 sản phẩm | |
| 158 | PP2300011633 - Syphilis PC Elecsys 4*2ml | 7,516,278 | 11.274.417 | 5.261.395 | 1000 sản phẩm | |
| 159 | PP2300011634 - Sys Wash Elecsys, 500 ml | 52,167,800 | 78.251.700 | 36.517.460 | 1000 sản phẩm | |
| 160 | PP2300011635 - T3 CS Elecsys Kit (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 161 | PP2300011636 - T3 RP Elecsys Kit | 15,384,600 | 23.076.900 | 10.769.220 | 1000 sản phẩm | |
| 162 | PP2300011637 - T4 CS Gen.2 Elec (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 163 | PP2300011638 - T4 Gen.2 Elecsys Cobas E | 15,384,600 | 23.076.900 | 10.769.220 | 1000 sản phẩm | |
| 164 | PP2300011639 - Testosterone II | 22,657,320 | 33.985.980 | 15.860.124 | 1000 sản phẩm | |
| 165 | PP2300011640 - Testosterone II CS (4x1 ml) | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 166 | PP2300011641 - TG G2 Cobas E 100T | 90,640,940 | 135.961.410 | 63.448.658 | 1000 sản phẩm | |
| 167 | PP2300011642 - TG G2 Confirm Test Cobas E | 13,595,400 | 20.393.100 | 9.516.780 | 1000 sản phẩm | |
| 168 | PP2300011643 - TG G2 CS Elecsys (4x1 ml) | 3,496,500 | 5.244.750 | 2.447.550 | 1000 sản phẩm | |
| 169 | PP2300011644 - TSH RP Elecsys Kit | 179,487,000 | 269.230.500 | 125.640.900 | 1000 sản phẩm | |
| 170 | PP2300011645 - Universal Diluent Elec (2 x 16 ml) | 32,634,000 | 48.951.000 | 22.843.800 | 1000 sản phẩm | |
| 171 | PP2300011646 - Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 | 1,165,500 | 1.748.250 | 815.850 | 1000 sản phẩm | |
| 172 | PP2300011647 - Vitamin B12 G2 Elec | 12,587,400 | 18.881.100 | 8.811.180 | 1000 sản phẩm | |
| 173 | PP2300011648 - Vitamin D total CS Elecsys (4x1 ml) | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1000 sản phẩm | |
| 174 | PP2300011649 - Albumin (4*29 ml) | 9,500,925 | 14.251.387,5 | 6.650.648 | 1000 sản phẩm | |
| 175 | PP2300011650 - ALP (4*30 ml, 4*30 ml) | 14,407,050 | 21.610.575 | 10.084.935 | 1000 sản phẩm | |
| 176 | PP2300011651 - Alpha Amylase (4x40 ml) | 53,929,050 | 80.893.575 | 37.750.335 | 1000 sản phẩm | |
| 177 | PP2300011652 - Alpha Amylase, CNP-G3*ml) | 16,032,240 | 24.048.360 | 11.222.568 | 1000 sản phẩm | |
| 178 | PP2300011653 - ALT | 102,480,000 | 153.720.000 | 71.736.000 | 1000 sản phẩm | |
| 179 | PP2300011654 - Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator | 623,700 | 935.550 | 436.590 | 1000 sản phẩm | |
| 180 | PP2300011655 - Ammonia/Ethanol/CO2 Control I | 2,866,500 | 4.299.750 | 2.006.550 | 1000 sản phẩm | |
| 181 | PP2300011656 - Ammonia/Ethanol/CO2 Control II | 2,866,500 | 4.299.750 | 2.006.550 | 1000 sản phẩm | |
| 182 | PP2300011657 - ASO (4*51 ml + 4*7 ml) | 62,087,130 | 93.130.695 | 43.460.991 | 1000 sản phẩm | |
| 183 | PP2300011658 - AST | 102,480,000 | 153.720.000 | 71.736.000 | 1000 sản phẩm | |
| 184 | PP2300011659 - Calcium Arsenazo (4*29 ml) | 16,740,045 | 25.110.067,5 | 11.718.032 | 1000 sản phẩm | |
| 185 | PP2300011660 - Cholesterol | 134,405,250 | 201.607.875 | 94.083.675 | 1000 sản phẩm | |
| 186 | PP2300011661 - Cholesterol HDL Direct (4*100 ml, 1*100 ml) | 504,077,700 | 756.116.550 | 352.854.390 | 1000 sản phẩm | |
| 187 | PP2300011662 - Cholesterol LDL Direct (4*50 ml, 1*50 ml) | 529,347,000 | 794.020.500 | 370.542.900 | 1000 sản phẩm | |
| 188 | PP2300011663 - CK MB (2*22 ml, 2*4 ml, 2*6 ml) | 90,411,300 | 135.616.950 | 63.287.910 | 1000 sản phẩm | |
| 189 | PP2300011664 - CK MB Calibrator (1 ml) | 5,964,000 | 8.946.000 | 4.174.800 | 1000 sản phẩm | |
| 190 | PP2300011665 - CK MB Control Serum Level 1 (2 ml) | 6,718,950 | 10.078.425 | 4.703.265 | 1000 sản phẩm | |
| 191 | PP2300011666 - CK MB Control Serum Level 2 (2 ml) | 6,718,950 | 10.078.425 | 4.703.265 | 1000 sản phẩm | |
| 192 | PP2300011667 - CK NAC (4*44ml, 4*8 ml, 4*13 ml) | 129,429,720 | 194.144.580 | 90.600.804 | 1000 sản phẩm | |
| 193 | PP2300011668 - CK NAC, opt DGKC/IFCC (4*50 ml, 1*50 ml) | 69,105,960 | 103.658.940 | 48.374.172 | 1000 sản phẩm | |
| 194 | PP2300011669 - CK-MB, optDGKC/IFCC | 44,906,400 | 67.359.600 | 31.434.480 | 1000 sản phẩm | |
| 195 | PP2300011670 - Cl Electrode | 61,775,460 | 92.663.190 | 43.242.822 | 1000 sản phẩm | |
| 196 | PP2300011671 - Cleaning Solution | 6,237,000 | 9.355.500 | 4.365.900 | 1000 sản phẩm | |
| 197 | PP2300011672 - Control Serum 1 (5 ml) | 9,057,825 | 13.586.737,5 | 6.340.478 | 1000 sản phẩm | |
| 198 | PP2300011673 - Control Serum 2 (5 ml) | 9,292,500 | 13.938.750 | 6.504.750 | 1000 sản phẩm | |
| 199 | PP2300011674 - Creatinine (4*51 ml, 4*51 ml) | 58,939,125 | 88.408.687,5 | 41.257.388 | 1000 sản phẩm | |
| 200 | PP2300011675 - CRP Latex (4*30 ml, 4*30 ml) | 544,135,200 | 816.202.800 | 380.894.640 | 1000 sản phẩm | |
| 201 | PP2300011676 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set | 56,280,000 | 84.420.000 | 39.396.000 | 1000 sản phẩm | |
| 202 | PP2300011677 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 5*2 ml | 112,455,000 | 168.682.500 | 78.718.500 | 1000 sản phẩm | |
| 203 | PP2300011678 - CRP Latex Control Serum (2*3 ml + 2*3 ml) | 124,992,000 | 187.488.000 | 87.494.400 | 1000 sản phẩm | |
| 204 | PP2300011679 - Diacal Auto 3 ml | 3,596,250 | 5.394.375 | 2.517.375 | 1000 sản phẩm | |
| 205 | PP2300011680 - Diacon N 5 ml | 3,638,250 | 5.457.375 | 2.546.775 | 1000 sản phẩm | |
| 206 | PP2300011681 - Diacon P 5 ml | 3,958,500 | 5.937.750 | 2.770.950 | 1000 sản phẩm | |
| 207 | PP2300011682 - Direct Bilirubin (4*20 ml, 4*20 ml) | 38,585,925 | 57.878.887,5 | 27.010.148 | 1000 sản phẩm | |
| 208 | PP2300011683 - Ethanol | 13,230,000 | 19.845.000 | 9.261.000 | 1000 sản phẩm | |
| 209 | PP2300011684 - Ethanol Calib/Control Set (4*1 ml) | 3,310,650 | 4.965.975 | 2.317.455 | 1000 sản phẩm | |
| 210 | PP2300011685 - GGT (4*40 ml, 4*40 ml) | 127,233,750 | 190.850.625 | 89.063.625 | 1000 sản phẩm | |
| 211 | PP2300011686 - Glucose (4*53 ml, 4*27 ml) | 203,905,800 | 305.858.700 | 142.734.060 | 1000 sản phẩm | |
| 212 | PP2300011687 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước (25 lít/túi) | 35,805,000 | 53.707.500 | 25.063.500 | 1000 sản phẩm | |
| 213 | PP2300011688 - HbA1C (2*37.5 ml + 2*7.5 ml + 2*34.5 ml + 5 x 2.0 ml) | 164,382,750 | 246.574.125 | 115.067.925 | 1000 sản phẩm | |
| 214 | PP2300011689 - HbA1C Liquid Control (2*1 ml + 2*1 ml) | 93,897,300 | 140.845.950 | 65.728.110 | 1000 sản phẩm | |
| 215 | PP2300011690 - HDL Cholesterol (4*51.3 ml + 4*17.1 ml) | 97,151,250 | 145.726.875 | 68.005.875 | 1000 sản phẩm | |
| 216 | PP2300011691 - HDL Cholesterol Calibrator (2*3 ml) | 11,170,320 | 16.755.480 | 7.819.224 | 1000 sản phẩm | |
| 217 | PP2300011692 - HDL/LDL Cholesterol control serum (3*5 ml + 3*5 ml) | 22,491,000 | 33.736.500 | 15.743.700 | 1000 sản phẩm | |
| 218 | PP2300011693 - HDL-Cholesterol Calibrator (1*3 ml) | 1,298,850 | 1.948.275 | 909.195 | 1000 sản phẩm | |
| 219 | PP2300011694 - Inorganic Phosphorous (4*15 ml + 4*15 ml) | 8,556,975 | 12.835.462,5 | 5.989.883 | 1000 sản phẩm | |
| 220 | PP2300011695 - Iron (4*30 ml, 4*30 ml) | 25,904,025 | 38.856.037,5 | 18.132.818 | 1000 sản phẩm | |
| 221 | PP2300011696 - ISE Buffer 4*2000 ml | 68,656,140 | 102.984.210 | 48.059.298 | 1000 sản phẩm | |
| 222 | PP2300011697 - ISE High Serum Standard 4*100 ml | 17,629,500 | 26.444.250 | 12.340.650 | 1000 sản phẩm | |
| 223 | PP2300011698 - ISE Internal Reference 2*25 ml | 2,116,800 | 3.175.200 | 1.481.760 | 1000 sản phẩm | |
| 224 | PP2300011699 - ISE Low Serum Standard 4*100 ml | 21,184,800 | 31.777.200 | 14.829.360 | 1000 sản phẩm | |
| 225 | PP2300011700 - ISE Low/High Urine Standard (2*100 ml + 2*100 ml) | 28,490,490 | 42.735.735 | 19.943.343 | 1000 sản phẩm | |
| 226 | PP2300011701 - ISE Mid Standard (4*2000 ml) | 111,080,025 | 166.620.037,5 | 77.756.018 | 1000 sản phẩm | |
| 227 | PP2300011702 - ISE Na+/K+ Selectivity Check (2*25 ml) | 3,966,900 | 5.950.350 | 2.776.830 | 1000 sản phẩm | |
| 228 | PP2300011703 - ISE Reference (4*1000 ml) | 52,265,850 | 78.398.775 | 36.586.095 | 1000 sản phẩm | |
| 229 | PP2300011704 - ITA Control Serum Level 1 (2 ml) | 50,935,500 | 76.403.250 | 35.654.850 | 1000 sản phẩm | |
| 230 | PP2300011705 - ITA Control Serum Level 2 (2 ml) | 50,935,500 | 76.403.250 | 35.654.850 | 1000 sản phẩm | |
| 231 | PP2300011706 - ITA Control Serum Level 3 (2 ml) | 50,935,500 | 76.403.250 | 35.654.850 | 1000 sản phẩm | |
| 232 | PP2300011707 - K Electrode | 63,072,432 | 94.608.648 | 44.150.900 | 1000 sản phẩm | |
| 233 | PP2300011708 - Lactate | 13,122,900 | 19.684.350 | 9.186.030 | 1000 sản phẩm | |
| 234 | PP2300011709 - LDH (4*40 ml, 4*20 ml) | 15,268,050 | 22.902.075 | 10.687.635 | 1000 sản phẩm | |
| 235 | PP2300011710 - LDL Cholesterol (4*51.3*+ 4*17.1 ml) | 169,453,725 | 254.180.587,5 | 118.617.608 | 1000 sản phẩm | |
| 236 | PP2300011711 - LDL Cholesterol Calibrator | 3,450,300 | 5.175.450 | 2.415.210 | 1000 sản phẩm | |
| 237 | PP2300011712 - LDL Cholesterol Calibrator (2*1 ml) | 13,274,100 | 19.911.150 | 9.291.870 | 1000 sản phẩm | |
| 238 | PP2300011713 - Magnesium (4*40 ml) | 4,390,680 | 6.586.020 | 3.073.476 | 1000 sản phẩm | |
| 239 | PP2300011714 - Na Electrode | 61,775,460 | 92.663.190 | 43.242.822 | 1000 sản phẩm | |
| 240 | PP2300011715 - Photometer Lamp | 20,289,500 | 30.434.250 | 14.202.650 | 1000 sản phẩm | |
| 241 | PP2300011716 - Protein Total in Urin/CFS (5*25 ml) | 7,276,500 | 10.914.750 | 5.093.550 | 1000 sản phẩm | |
| 242 | PP2300011717 - R Probe | 23,443,992 | 35.165.988 | 16.410.900 | 1000 sản phẩm | |
| 243 | PP2300011718 - R Syringe (Syringe hút hóa chất) | 47,799,396 | 71.699.094 | 33.459.900 | 1000 sản phẩm | |
| 244 | PP2300011719 - Ref Electrode | 86,309,280 | 129.463.920 | 60.416.496 | 1000 sản phẩm | |
| 245 | PP2300011720 - RF Latex (4*24*+ 4*8 ml) | 55,515,600 | 83.273.400 | 38.860.920 | 1000 sản phẩm | |
| 246 | PP2300011721 - RF Latex Calibrator (5*1 ml) | 10,515,750 | 15.773.625 | 7.361.025 | 1000 sản phẩm | |
| 247 | PP2300011722 - Roller Tubing | 52,576,560 | 78.864.840 | 36.803.592 | 1000 sản phẩm | |
| 248 | PP2300011723 - S Probe (Kim hút mẫu) | 32,696,136 | 49.044.204 | 22.887.900 | 1000 sản phẩm | |
| 249 | PP2300011724 - S Syringe (Syringe hút bệnh phẩm) | 37,652,040 | 56.478.060 | 26.356.428 | 1000 sản phẩm | |
| 250 | PP2300011725 - Serum Protein Multi Calibrator 1 | 26,380,200 | 39.570.300 | 18.466.140 | 1000 sản phẩm | |
| 251 | PP2300011726 - Serum Protein Multi Calibrator 2 | 35,689,500 | 53.534.250 | 24.982.650 | 1000 sản phẩm | |
| 252 | PP2300011727 - Synchron/AU Hemolyzing Reagent 1000ml | 9,617,370 | 14.426.055 | 6.732.159 | 1000 sản phẩm | |
| 253 | PP2300011728 - System Calibrator 5 ml | 17,356,500 | 26.034.750 | 12.149.550 | 1000 sản phẩm | |
| 254 | PP2300011729 - Total Bilirubin (4*40 ml, 4*40 ml) | 66,943,800 | 100.415.700 | 46.860.660 | 1000 sản phẩm | |
| 255 | PP2300011730 - Total Protein (4*48 ml, 4*48 ml) | 36,506,400 | 54.759.600 | 25.554.480 | 1000 sản phẩm | |
| 256 | PP2300011731 - Triglyceride (4*50 ml, 4*12.5 ml) | 191,101,050 | 286.651.575 | 133.770.735 | 1000 sản phẩm | |
| 257 | PP2300011732 - Urea/Urea Nitrogen (4*53 ml, 4*53 ml) | 172,139,625 | 258.209.437,5 | 120.497.738 | 1000 sản phẩm | |
| 258 | PP2300011733 - Uric Acid (4*42.3 ml + 4*17.7 ml) | 192,722,250 | 289.083.375 | 134.905.575 | 1000 sản phẩm | |
| 259 | PP2300011734 - UrichemTRAK Control Lvls 1&2 (6*15 ml) | 8,731,800 | 13.097.700 | 6.112.260 | 1000 sản phẩm | |
| 260 | PP2300011735 - Urine/CSF Albumin (4*32.6 ml + 4*4.4 ml) | 78,044,400 | 117.066.600 | 54.631.080 | 1000 sản phẩm | |
| 261 | PP2300011736 - Urine/CSF Albumin Calibrator (5*2 ml) | 30,095,520 | 45.143.280 | 21.066.864 | 1000 sản phẩm | |
| 262 | PP2300011737 - Wash Solution 5 lít | 43,758,540 | 65.637.810 | 30.630.978 | 1000 sản phẩm | |
| 263 | PP2300011738 - β-2 Microglobulin (4*10 ml + 4*8 ml) | 72,500,000 | 108.750.000 | 50.750.000 | 1000 sản phẩm | |
| 264 | PP2300011739 - S/S ASSY 671nm LED/4 DIE | 251,724,000 | 377.586.000 | 176.206.800 | 1000 sản phẩm | |
| 265 | PP2300011740 - ALT | 72,492,000 | 108.738.000 | 50.744.400 | 1000 sản phẩm | |
| 266 | PP2300011741 - AST | 72,240,000 | 108.360.000 | 50.568.000 | 1000 sản phẩm | |
| 267 | PP2300011742 - Filter Element G8 | 95,040,000 | 142.560.000 | 66.528.000 | 1000 sản phẩm | |
| 268 | PP2300011743 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) | 275,759,000 | 413.638.500 | 193.031.300 | 1000 sản phẩm | |
| 269 | PP2300011744 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) | 226,399,500 | 339.599.250 | 158.479.650 | 1000 sản phẩm | |
| 270 | PP2300011745 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) | 226,205,100 | 339.307.650 | 158.343.570 | 1000 sản phẩm | |
| 271 | PP2300011746 - Hemoglobin A1c Calibrator Set | 8,514,000 | 12.771.000 | 5.959.800 | 1000 sản phẩm | |
| 272 | PP2300011747 - Hemoglobin A1c Control Set | 12,540,000 | 18.810.000 | 8.778.000 | 1000 sản phẩm | |
| 273 | PP2300011748 - HSi Hemolysis & Wash Solution (L) | 351,172,800 | 526.759.200 | 245.820.960 | 1000 sản phẩm | |
| 274 | PP2300011749 - TSKgel G8 Variant HSi | 496,320,000 | 744.480.000 | 347.424.000 | 1000 sản phẩm | |
| 275 | PP2300011750 - CN Free CBC TimePac | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | 1000 sản phẩm | |
| 276 | PP2300011751 - Diff Timepac | 774,000,000 | 1.161.000.000 | 541.800.000 | 1000 sản phẩm | |
| 277 | PP2300011752 - EZ Wash | 844,000,000 | 1.266.000.000 | 590.800.000 | 1000 sản phẩm | |
| 278 | PP2300011753 - Perox Sheath | 82,700,000 | 124.050.000 | 57.890.000 | 1000 sản phẩm | |
| 279 | PP2300011754 - Sheath/ Rinse | 365,300,000 | 547.950.000 | 255.710.000 | 1000 sản phẩm | |
| 280 | PP2300011755 - Testpoint control High | 20,887,500 | 31.331.250 | 14.621.250 | 1000 sản phẩm | |
| 281 | PP2300011756 - Testpoint control Low | 20,887,500 | 31.331.250 | 14.621.250 | 1000 sản phẩm | |
| 282 | PP2300011757 - Testpoint control Nomal | 20,887,500 | 31.331.250 | 14.621.250 | 1000 sản phẩm | |
| 283 | PP2300011758 - Combi Screen Dip Check | 2,890,000 | 4.335.000 | 2.023.000 | 1000 sản phẩm | |
| 284 | PP2300011759 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1 | 5,350,000 | 8.025.000 | 3.745.000 | 1000 sản phẩm | |
| 285 | PP2300011760 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2 | 6,450,000 | 9.675.000 | 4.515.000 | 1000 sản phẩm | |
| 286 | PP2300011761 - Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3 | 6,950,000 | 10.425.000 | 4.865.000 | 1000 sản phẩm | |
| 287 | PP2300011762 - Liquichek Microalbumin Control, Level 1 | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 1000 sản phẩm | |
| 288 | PP2300011763 - Liquichek Pediatric Control, Level 1 | 6,450,000 | 9.675.000 | 4.515.000 | 1000 sản phẩm | |
| 289 | PP2300011764 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 | 16,050,000 | 24.075.000 | 11.235.000 | 1000 sản phẩm | |
| 290 | PP2300011765 - Liquichek Urinalysis Control, Bilevel | 3,625,000 | 5.437.500 | 2.537.500 | 1000 sản phẩm | |
| 291 | PP2300011766 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1 | 4,025,000 | 6.037.500 | 2.817.500 | 1000 sản phẩm | |
| 292 | PP2300011767 - Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2 | 4,025,000 | 6.037.500 | 2.817.500 | 1000 sản phẩm | |
| 293 | PP2300011768 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 | 3,375,000 | 5.062.500 | 2.362.500 | 1000 sản phẩm | |
| 294 | PP2300011769 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 | 3,375,000 | 5.062.500 | 2.362.500 | 1000 sản phẩm | |
| 295 | PP2300011770 - Lyphochek Coagulation Control, Level 1 | 2,950,000 | 4.425.000 | 2.065.000 | 1000 sản phẩm | |
| 296 | PP2300011771 - Lyphochek Coagulation Control, Level 2 | 2,950,000 | 4.425.000 | 2.065.000 | 1000 sản phẩm | |
| 297 | PP2300011772 - Lyphochek Coagulation Control, Level 3 | 2,950,000 | 4.425.000 | 2.065.000 | 1000 sản phẩm | |
| 298 | PP2300011773 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel | 6,450,000 | 9.675.000 | 4.515.000 | 1000 sản phẩm | |
| 299 | PP2300011774 - Lyphochek Hemoglobin A2 Control, Bilevel | 48,150,000 | 72.225.000 | 33.705.000 | 1000 sản phẩm | |
| 300 | PP2300011775 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel | 5,350,000 | 8.025.000 | 3.745.000 | 1000 sản phẩm | |
| 301 | PP2300011776 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 1 | 10,700,000 | 16.050.000 | 7.490.000 | 1000 sản phẩm | |
| 302 | PP2300011777 - VIROTROL I, Class C, 1 x 5 mL | 6,420,000 | 9.630.000 | 4.494.000 | 1000 sản phẩm | |
| 303 | PP2300011778 - ACL TOP Cuvette (6x100x4;2400c/h) | 244,361,250 | 366.541.875 | 171.052.875 | 1000 sản phẩm | |
| 304 | PP2300011779 - Critical care/HemosIL Cleaning Agent 80 ml | 10,962,000 | 16.443.000 | 7.673.400 | 1000 sản phẩm | |
| 305 | PP2300011780 - HemosIL Calibration Plasma 10*1 ml | 7,083,300 | 10.624.950 | 4.958.310 | 1000 sản phẩm | |
| 306 | PP2300011781 - HemosIL Cleaning Solution 500 ml | 112,350,000 | 168.525.000 | 78.645.000 | 1000 sản phẩm | |
| 307 | PP2300011782 - HemosIL D-Dimer HS 500 (3*4 ml + 3*6 ml + 2*1 ml) | 669,186,000 | 1.003.779.000 | 468.430.200 | 1000 sản phẩm | |
| 308 | PP2300011783 - HemosIL D-Dimer HS 500 control (5x1ml level 1+5x1ml level2) | 33,038,250 | 49.557.375 | 23.126.775 | 1000 sản phẩm | |
| 309 | PP2300011784 - HemosIL Factor Diluent 100 ml | 7,329,000 | 10.993.500 | 5.130.300 | 1000 sản phẩm | |
| 310 | PP2300011785 - HemosIL Fibrinogen C (10*2 ml) | 270,333,000 | 405.499.500 | 189.233.100 | 1000 sản phẩm | |
| 311 | PP2300011786 - HemosIL High Abnormal Control Assayed (10*1 ml) | 23,671,200 | 35.506.800 | 16.569.840 | 1000 sản phẩm | |
| 312 | PP2300011787 - HemosIL Low Abnormal Control Assayed (10*1 ml) | 24,805,200 | 37.207.800 | 17.363.640 | 1000 sản phẩm | |
| 313 | PP2300011788 - HemosIL Normal Control Assayed (10*1 ml) | 20,067,600 | 30.101.400 | 14.047.320 | 1000 sản phẩm | |
| 314 | PP2300011789 - HemosIL RecombiPlasTin 2G (5*8 ml + 5*8 ml) | 166,729,500 | 250.094.250 | 116.710.650 | 1000 sản phẩm | |
| 315 | PP2300011790 - HemosIL Rinse Solution 4000 ml | 347,382,000 | 521.073.000 | 243.167.400 | 1000 sản phẩm | |
| 316 | PP2300011791 - HemosIL SynthASil (5*10 ml + 5*10 ml) | 41,076,000 | 61.614.000 | 28.753.200 | 1000 sản phẩm | |
| 317 | PP2300011792 - HemosIL Thrombin Time (4*2 ml + 1*9 ml) | 11,361,000 | 17.041.500 | 7.952.700 | 1000 sản phẩm | |
| 318 | PP2300011793 - Coulter 6C Cell Control | 165,690,000 | 248.535.000 | 115.983.000 | 1000 sản phẩm | |
| 319 | PP2300011794 - Coulter DxH Cell Lyse | 257,250,000 | 385.875.000 | 180.075.000 | 1000 sản phẩm | |
| 320 | PP2300011795 - Coulter DxH Cleaner | 90,562,500 | 135.843.750 | 63.393.750 | 1000 sản phẩm | |
| 321 | PP2300011796 - Coulter DxH Diff Pack (1900 ml + 850 ml) | 155,452,500 | 233.178.750 | 108.816.750 | 1000 sản phẩm | |
| 322 | PP2300011797 - Coulter DxH Diluent (10L) | 308,700,000 | 463.050.000 | 216.090.000 | 1000 sản phẩm | |
| 323 | PP2300011798 - Coulter DxH Retic Pack (1900ml+380ml) | 105,834,750 | 158.752.125 | 74.084.325 | 1000 sản phẩm | |
| 324 | PP2300011799 - Coulter Latron CP-X Control (8*4 ml) | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 1000 sản phẩm | |
| 325 | PP2300011800 - Coulter Retic -X Cell control (4*3.5ml 3levels) | 23,856,000 | 35.784.000 | 16.699.200 | 1000 sản phẩm | |
| 326 | PP2300011801 - Coulter S-Cal Calibrator Kit (1*3.3ml) | 8,379,000 | 12.568.500 | 5.865.300 | 1000 sản phẩm |
Combi Screen Urine Test strip |
|
| Mã phần lô | PP2300011476 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
AFP CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011477 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
AFP RP Gen1.1 Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011478 |
| Giá từng phần lô | 94,405,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.608.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.083.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
AMH Plus CalSet (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011479 |
| Giá từng phần lô | 5,955,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.932.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys AMH plus |
|
| Mã phần lô | PP2300011480 |
| Giá từng phần lô | 107,190,693 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.786.039,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.033.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl AMH Plus (4x2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011481 |
| Giá từng phần lô | 11,910,076 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.865.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.337.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300011482 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti-HAV G2 Elecsys, Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011483 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti HAV IgM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011484 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.139.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.398.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti HBc IgM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011485 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti HBe Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011486 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti HCV G2 Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011487 |
| Giá từng phần lô | 180,652,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.978.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.456.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti TG CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300011488 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti TPO CS Elecsys (4x1,5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011489 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti TPO Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011490 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.179.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Anti TSHR Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011491 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Assay Cup Elec 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300011492 |
| Giá từng phần lô | 76,340,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.510.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.438.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Assay Tip Elec 30*120 pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300011493 |
| Giá từng phần lô | 91,608,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.412.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.125.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Assay Tip/cup E170 |
|
| Mã phần lô | PP2300011494 |
| Giá từng phần lô | 184,545,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.817.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.181.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 125 G2 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011495 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.293.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 125 G2 Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011496 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.349.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.496.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 15-3 II CS Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011497 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.293.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 15-3 II RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011498 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.349.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.496.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 19-9 Calset (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011499 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.293.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 19-9 RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011500 |
| Giá từng phần lô | 110,139,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.209.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 72-4 Calset Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011501 |
| Giá từng phần lô | 8,741,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.111.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CA 72-4 RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011502 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CEA Calset Gen.2 (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011503 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CEA RP Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011504 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.482.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK-MB CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011505 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK-MB Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011506 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cleancell M2x2L Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011507 |
| Giá từng phần lô | 154,347,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.520.747,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.043.016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CMV IgG Avidity PC Elecsys (6x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011508 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cobas sample cup 5000pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300011509 |
| Giá từng phần lô | 3,053,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.580.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.137.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cortisol G2 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011510 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cortisol G2 Elec Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011511 |
| Giá từng phần lô | 18,881,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.321.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cyfra Calset 2 Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011512 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cyfra RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011513 |
| Giá từng phần lô | 145,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
DHEA-S CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011514 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
DHEA-S Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300011515 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec Anti TG, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011516 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.384.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.846.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec Clean Cell (6 x 380 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011517 |
| Giá từng phần lô | 146,748,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.122.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.723.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec CMV Avidity, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011518 |
| Giá từng phần lô | 42,446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.669.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.712.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec C-Peptide RP |
|
| Mã phần lô | PP2300011519 |
| Giá từng phần lô | 25,174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.762.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.622.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec FSH Calset II (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011520 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec HIV combi PT, 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300011521 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec HSV-1 IgG, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011522 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec HSV-2 IgG, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011523 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec IgE Calset (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011524 |
| Giá từng phần lô | 3,030,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.121.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec PreciControl Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300011525 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec Toxo IgG Avidity |
|
| Mã phần lô | PP2300011526 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.467.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.884.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec Toxo IgG Avidity Ctr |
|
| Mã phần lô | PP2300011527 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.730.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec TSH Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300011528 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elec Vitamin D total, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011529 |
| Giá từng phần lô | 34,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.034.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300011530 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys ACTH Cals (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011531 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Anti HBc II 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011532 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Anti HBs II 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011533 |
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.230.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.974.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300011534 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300011535 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Diluent Multi Assay (2 x 16 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011536 |
| Giá từng phần lô | 7,517,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.276.212,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.262.233 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys HS TNT (200 test) |
|
| Mã phần lô | PP2300011537 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys HS TNT Calset (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011538 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys HS TNT Calset Stat (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011539 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys HS TNT Stat |
|
| Mã phần lô | PP2300011540 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys IGE Gen.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011541 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys IL6 |
|
| Mã phần lô | PP2300011542 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.053.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys IL6 Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300011543 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys PC Multimarker (6 x 2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011544 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300011545 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys PIGF CS (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011546 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys PreciControl Anti CC |
|
| Mã phần lô | PP2300011547 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Precicontrol CMV IgG (16x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011548 |
| Giá từng phần lô | 5,337,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.736.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Precicontrol CMV IgM (16x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011549 |
| Giá từng phần lô | 5,337,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.736.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Prolactin Gen |
|
| Mã phần lô | PP2300011550 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011551 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys sFlt-1 CS (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011552 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300011553 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Elecsys Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300011554 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Estradiol G3 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011555 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Estradiol G3 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300011556 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ferri RP Gen2 Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011557 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.405.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.055.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ferritin Calset (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011558 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Folate G3 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011559 |
| Giá từng phần lô | 4,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.921.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Folate G3 Elec Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011560 |
| Giá từng phần lô | 20,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300011561 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Free PSA CS Gen.2 (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011562 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Free PSA Gen.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011563 |
| Giá từng phần lô | 145,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
FSH Elecsys, Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011564 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
FT3 Elecsys G3 Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011565 |
| Giá từng phần lô | 179,487,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.230.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.640.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
FT3 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011566 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
FT4 G3 CS Elecsys (4 x 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011567 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
FT4 G3 Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011568 |
| Giá từng phần lô | 188,461,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.692.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.922.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HBeAg Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011569 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.713.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HBsAg 2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300011570 |
| Giá từng phần lô | 512,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HBsAg Confirmation Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011571 |
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.230.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.974.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HBsAg II Quant II, 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300011572 |
| Giá từng phần lô | 109,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.623.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HCG Stat CS Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011573 |
| Giá từng phần lô | 2,039,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.059.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.427.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HCG Stat II Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011574 |
| Giá từng phần lô | 10,699,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.048.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.489.503 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HCG+Beta II CS Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011575 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HCG+Beta II RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011576 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.384.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.846.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HE4 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011577 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HE4 Elecsys Cobas |
|
| Mã phần lô | PP2300011578 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HE4 PC Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011579 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HSV PC Elecsys (4 x 3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011580 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Insulin CS Elecsys (4 x 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011581 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Insulin RP Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011582 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE cleaning solution 5*100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011583 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.229.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.706.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LH CS Gen.2 Elecsys, Cobas E (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011584 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LH RP Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011585 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Measuring Cell With Ref Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011586 |
| Giá từng phần lô | 311,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.948.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
NSE CS Elecsys Kit (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011587 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
NSE RP Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011588 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300011589 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PAPP-A Calset (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011590 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PCT Brahms Elecsys, Cobas E |
|
| Mã phần lô | PP2300011591 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti HAV IGM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011592 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.204.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti HBE |
|
| Mã phần lô | PP2300011593 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti HBS Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011594 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2300011595 |
| Giá từng phần lô | 13,286,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300011596 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.204.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Anti-HBC II |
|
| Mã phần lô | PP2300011597 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Cardiac G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2300011598 |
| Giá từng phần lô | 15,221,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.832.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.655.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl HBC IGM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011599 |
| Giá từng phần lô | 5,431,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.146.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.861 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl HBeAg Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011600 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl HBsAg 2 Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011601 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl HIV Gen II |
|
| Mã phần lô | PP2300011602 |
| Giá từng phần lô | 71,095,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.643.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.766.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Lung Cancel 4 x 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011603 |
| Giá từng phần lô | 16,476,906 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.715.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Maternal Care |
|
| Mã phần lô | PP2300011604 |
| Giá từng phần lô | 15,151,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.727.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.605.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Rubella IgG Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011605 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Rubella IgM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011606 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl ThyroAB |
|
| Mã phần lô | PP2300011607 |
| Giá từng phần lô | 110,139,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.209.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Toxo IgG Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011608 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Toxo IgM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011609 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Tumor Marker Elec (4 x 3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011610 |
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.538.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Universal Elec (4 x 3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011611 |
| Giá từng phần lô | 16,783,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.174.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreciControl Varia Elecsys (4 x 3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011612 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.692.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PreClean M (5 x 600 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011613 |
| Giá từng phần lô | 120,978,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.468.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.685.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Probe Wash M Elecsys (12 x 70 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011614 |
| Giá từng phần lô | 15,710,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.566.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.997.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ProBNP CS Cobas E (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011615 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ProBNP Gen.2 Elecsys Cobas E 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011616 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.827.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ProCell Elecsys, 6 x 380 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011617 |
| Giá từng phần lô | 146,748,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.122.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.723.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Procell M2x2L Elec (2 x 2 L) |
|
| Mã phần lô | PP2300011618 |
| Giá từng phần lô | 130,174,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.262.042,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.122.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Progesterone G3 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011619 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Progesterone G3 Elec E 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011620 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Prolactin CS Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011621 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PSA CS Gen 2.1 Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011622 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PSA RP Gen 2.1 Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011623 |
| Giá từng phần lô | 145,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PTH Calset Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011624 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
PTH Elecsys Cobas E |
|
| Mã phần lô | PP2300011625 |
| Giá từng phần lô | 26,223,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.335.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Rubella IgG Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011626 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Rubella IgM Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011627 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
SCC CS Elecsys (4 x 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011628 |
| Giá từng phần lô | 13,986,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
SCC Elecsys Cobas E 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011629 |
| Giá từng phần lô | 239,086,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.629.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.360.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
SHBG CS Elecsys Cobas E (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011630 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
SHBG Elecsys Cobas E |
|
| Mã phần lô | PP2300011631 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.041.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Syphilis Elecsys cobas E100 |
|
| Mã phần lô | PP2300011632 |
| Giá từng phần lô | 394,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.499.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.499.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Syphilis PC Elecsys 4*2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011633 |
| Giá từng phần lô | 7,516,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.274.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.261.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Sys Wash Elecsys, 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011634 |
| Giá từng phần lô | 52,167,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.251.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.517.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
T3 CS Elecsys Kit (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011635 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
T3 RP Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011636 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.769.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
T4 CS Gen.2 Elec (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011637 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
T4 Gen.2 Elecsys Cobas E |
|
| Mã phần lô | PP2300011638 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.769.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Testosterone II |
|
| Mã phần lô | PP2300011639 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Testosterone II CS (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011640 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
TG G2 Cobas E 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300011641 |
| Giá từng phần lô | 90,640,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.961.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.448.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
TG G2 Confirm Test Cobas E |
|
| Mã phần lô | PP2300011642 |
| Giá từng phần lô | 13,595,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.393.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.516.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
TG G2 CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011643 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
TSH RP Elecsys Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300011644 |
| Giá từng phần lô | 179,487,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.230.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.640.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Universal Diluent Elec (2 x 16 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011645 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011646 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Vitamin B12 G2 Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300011647 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Vitamin D total CS Elecsys (4x1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011648 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Albumin (4*29 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011649 |
| Giá từng phần lô | 9,500,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.251.387,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ALP (4*30 ml, 4*30 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011650 |
| Giá từng phần lô | 14,407,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.610.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.084.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Alpha Amylase (4x40 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011651 |
| Giá từng phần lô | 53,929,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.893.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.750.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Alpha Amylase, CNP-G3*ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011652 |
| Giá từng phần lô | 16,032,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.048.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.222.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300011653 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300011654 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ammonia/Ethanol/CO2 Control I |
|
| Mã phần lô | PP2300011655 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ammonia/Ethanol/CO2 Control II |
|
| Mã phần lô | PP2300011656 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ASO (4*51 ml + 4*7 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011657 |
| Giá từng phần lô | 62,087,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.130.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.460.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300011658 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Calcium Arsenazo (4*29 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011659 |
| Giá từng phần lô | 16,740,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.110.067,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.718.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300011660 |
| Giá từng phần lô | 134,405,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.607.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.083.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cholesterol HDL Direct (4*100 ml, 1*100 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011661 |
| Giá từng phần lô | 504,077,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.116.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.854.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cholesterol LDL Direct (4*50 ml, 1*50 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011662 |
| Giá từng phần lô | 529,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.020.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.542.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK MB (2*22 ml, 2*4 ml, 2*6 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011663 |
| Giá từng phần lô | 90,411,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.616.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.287.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK MB Calibrator (1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011664 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.174.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK MB Control Serum Level 1 (2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011665 |
| Giá từng phần lô | 6,718,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.078.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.703.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK MB Control Serum Level 2 (2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011666 |
| Giá từng phần lô | 6,718,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.078.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.703.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK NAC (4*44ml, 4*8 ml, 4*13 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011667 |
| Giá từng phần lô | 129,429,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.144.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.600.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK NAC, opt DGKC/IFCC (4*50 ml, 1*50 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011668 |
| Giá từng phần lô | 69,105,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.658.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.374.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CK-MB, optDGKC/IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300011669 |
| Giá từng phần lô | 44,906,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.359.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.434.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cl Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300011670 |
| Giá từng phần lô | 61,775,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.663.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.242.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300011671 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Control Serum 1 (5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011672 |
| Giá từng phần lô | 9,057,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.586.737,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.340.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Control Serum 2 (5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011673 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.938.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.504.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Creatinine (4*51 ml, 4*51 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011674 |
| Giá từng phần lô | 58,939,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.408.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.257.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CRP Latex (4*30 ml, 4*30 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011675 |
| Giá từng phần lô | 544,135,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.202.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.894.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set |
|
| Mã phần lô | PP2300011676 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 5*2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011677 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.718.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CRP Latex Control Serum (2*3 ml + 2*3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011678 |
| Giá từng phần lô | 124,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Diacal Auto 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011679 |
| Giá từng phần lô | 3,596,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.394.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.517.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Diacon N 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011680 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.457.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.546.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Diacon P 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011681 |
| Giá từng phần lô | 3,958,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.937.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.770.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Direct Bilirubin (4*20 ml, 4*20 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011682 |
| Giá từng phần lô | 38,585,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.878.887,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.010.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300011683 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ethanol Calib/Control Set (4*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011684 |
| Giá từng phần lô | 3,310,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.965.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.317.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
GGT (4*40 ml, 4*40 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011685 |
| Giá từng phần lô | 127,233,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.850.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.063.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Glucose (4*53 ml, 4*27 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011686 |
| Giá từng phần lô | 203,905,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.858.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.734.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước (25 lít/túi) |
|
| Mã phần lô | PP2300011687 |
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.063.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HbA1C (2*37.5 ml + 2*7.5 ml + 2*34.5 ml + 5 x 2.0 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011688 |
| Giá từng phần lô | 164,382,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.574.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.067.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HbA1C Liquid Control (2*1 ml + 2*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011689 |
| Giá từng phần lô | 93,897,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.845.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.728.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HDL Cholesterol (4*51.3 ml + 4*17.1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011690 |
| Giá từng phần lô | 97,151,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.726.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.005.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HDL Cholesterol Calibrator (2*3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011691 |
| Giá từng phần lô | 11,170,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.755.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.819.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HDL/LDL Cholesterol control serum (3*5 ml + 3*5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011692 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.736.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.743.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HDL-Cholesterol Calibrator (1*3 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011693 |
| Giá từng phần lô | 1,298,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.948.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Inorganic Phosphorous (4*15 ml + 4*15 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011694 |
| Giá từng phần lô | 8,556,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.835.462,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.989.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Iron (4*30 ml, 4*30 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011695 |
| Giá từng phần lô | 25,904,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.856.037,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.132.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Buffer 4*2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011696 |
| Giá từng phần lô | 68,656,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.984.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.059.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE High Serum Standard 4*100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011697 |
| Giá từng phần lô | 17,629,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.444.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.340.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Internal Reference 2*25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011698 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Low Serum Standard 4*100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011699 |
| Giá từng phần lô | 21,184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.777.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.829.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Low/High Urine Standard (2*100 ml + 2*100 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011700 |
| Giá từng phần lô | 28,490,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.735.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.943.343 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Mid Standard (4*2000 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011701 |
| Giá từng phần lô | 111,080,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.620.037,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.756.018 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Na+/K+ Selectivity Check (2*25 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011702 |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.950.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.776.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ISE Reference (4*1000 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011703 |
| Giá từng phần lô | 52,265,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.398.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.586.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ITA Control Serum Level 1 (2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011704 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.403.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.654.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ITA Control Serum Level 2 (2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011705 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.403.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.654.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ITA Control Serum Level 3 (2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011706 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.403.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.654.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300011707 |
| Giá từng phần lô | 63,072,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.608.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.150.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300011708 |
| Giá từng phần lô | 13,122,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.684.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.186.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LDH (4*40 ml, 4*20 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011709 |
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.902.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LDL Cholesterol (4*51.3*+ 4*17.1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011710 |
| Giá từng phần lô | 169,453,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.180.587,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.617.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LDL Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300011711 |
| Giá từng phần lô | 3,450,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
LDL Cholesterol Calibrator (2*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011712 |
| Giá từng phần lô | 13,274,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.911.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.291.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Magnesium (4*40 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011713 |
| Giá từng phần lô | 4,390,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.586.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.073.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300011714 |
| Giá từng phần lô | 61,775,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.663.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.242.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Photometer Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300011715 |
| Giá từng phần lô | 20,289,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.434.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.202.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Protein Total in Urin/CFS (5*25 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011716 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.914.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.093.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
R Probe |
|
| Mã phần lô | PP2300011717 |
| Giá từng phần lô | 23,443,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.165.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.410.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
R Syringe (Syringe hút hóa chất) |
|
| Mã phần lô | PP2300011718 |
| Giá từng phần lô | 47,799,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.699.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.459.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Ref Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300011719 |
| Giá từng phần lô | 86,309,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.463.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.416.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
RF Latex (4*24*+ 4*8 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011720 |
| Giá từng phần lô | 55,515,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.273.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.860.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
RF Latex Calibrator (5*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011721 |
| Giá từng phần lô | 10,515,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.773.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.361.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Roller Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2300011722 |
| Giá từng phần lô | 52,576,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.864.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.803.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
S Probe (Kim hút mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2300011723 |
| Giá từng phần lô | 32,696,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.044.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.887.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
S Syringe (Syringe hút bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2300011724 |
| Giá từng phần lô | 37,652,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.478.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.356.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Serum Protein Multi Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011725 |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.570.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.466.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Serum Protein Multi Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011726 |
| Giá từng phần lô | 35,689,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.534.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.982.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Synchron/AU Hemolyzing Reagent 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011727 |
| Giá từng phần lô | 9,617,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.426.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.732.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
System Calibrator 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011728 |
| Giá từng phần lô | 17,356,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.034.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.149.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Total Bilirubin (4*40 ml, 4*40 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011729 |
| Giá từng phần lô | 66,943,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.415.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.860.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Total Protein (4*48 ml, 4*48 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011730 |
| Giá từng phần lô | 36,506,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.759.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.554.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Triglyceride (4*50 ml, 4*12.5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011731 |
| Giá từng phần lô | 191,101,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.651.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Urea/Urea Nitrogen (4*53 ml, 4*53 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011732 |
| Giá từng phần lô | 172,139,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.209.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.497.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Uric Acid (4*42.3 ml + 4*17.7 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011733 |
| Giá từng phần lô | 192,722,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.083.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.905.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
UrichemTRAK Control Lvls 1&2 (6*15 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011734 |
| Giá từng phần lô | 8,731,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.097.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.112.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Urine/CSF Albumin (4*32.6 ml + 4*4.4 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011735 |
| Giá từng phần lô | 78,044,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.066.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.631.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Urine/CSF Albumin Calibrator (5*2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011736 |
| Giá từng phần lô | 30,095,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.143.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.066.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Wash Solution 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300011737 |
| Giá từng phần lô | 43,758,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.637.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.630.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
β-2 Microglobulin (4*10 ml + 4*8 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011738 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
S/S ASSY 671nm LED/4 DIE |
|
| Mã phần lô | PP2300011739 |
| Giá từng phần lô | 251,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.206.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300011740 |
| Giá từng phần lô | 72,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.744.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300011741 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Filter Element G8 |
|
| Mã phần lô | PP2300011742 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300011743 |
| Giá từng phần lô | 275,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.638.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.031.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300011744 |
| Giá từng phần lô | 226,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.599.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.479.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300011745 |
| Giá từng phần lô | 226,205,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.307.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.343.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Hemoglobin A1c Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2300011746 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.959.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Hemoglobin A1c Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300011747 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HSi Hemolysis & Wash Solution (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300011748 |
| Giá từng phần lô | 351,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.820.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
TSKgel G8 Variant HSi |
|
| Mã phần lô | PP2300011749 |
| Giá từng phần lô | 496,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
CN Free CBC TimePac |
|
| Mã phần lô | PP2300011750 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Diff Timepac |
|
| Mã phần lô | PP2300011751 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
EZ Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300011752 |
| Giá từng phần lô | 844,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Perox Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2300011753 |
| Giá từng phần lô | 82,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Sheath/ Rinse |
|
| Mã phần lô | PP2300011754 |
| Giá từng phần lô | 365,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Testpoint control High |
|
| Mã phần lô | PP2300011755 |
| Giá từng phần lô | 20,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.621.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Testpoint control Low |
|
| Mã phần lô | PP2300011756 |
| Giá từng phần lô | 20,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.621.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Testpoint control Nomal |
|
| Mã phần lô | PP2300011757 |
| Giá từng phần lô | 20,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.621.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Combi Screen Dip Check |
|
| Mã phần lô | PP2300011758 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011759 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011760 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300011761 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Microalbumin Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011762 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Pediatric Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011763 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011764 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Urinalysis Control, Bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300011765 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011766 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Liquichek Urine Chemistry Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011767 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011768 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011769 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Coagulation Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011770 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Coagulation Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300011771 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Coagulation Control, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300011772 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300011773 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Hemoglobin A2 Control, Bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300011774 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300011775 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300011776 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
VIROTROL I, Class C, 1 x 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300011777 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
ACL TOP Cuvette (6x100x4;2400c/h) |
|
| Mã phần lô | PP2300011778 |
| Giá từng phần lô | 244,361,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.541.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.052.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Critical care/HemosIL Cleaning Agent 80 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011779 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.673.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Calibration Plasma 10*1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011780 |
| Giá từng phần lô | 7,083,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.624.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.958.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Cleaning Solution 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011781 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL D-Dimer HS 500 (3*4 ml + 3*6 ml + 2*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011782 |
| Giá từng phần lô | 669,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.430.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL D-Dimer HS 500 control (5x1ml level 1+5x1ml level2) |
|
| Mã phần lô | PP2300011783 |
| Giá từng phần lô | 33,038,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.557.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.126.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Factor Diluent 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011784 |
| Giá từng phần lô | 7,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.993.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.130.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Fibrinogen C (10*2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011785 |
| Giá từng phần lô | 270,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.499.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.233.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL High Abnormal Control Assayed (10*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011786 |
| Giá từng phần lô | 23,671,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.506.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.569.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Low Abnormal Control Assayed (10*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011787 |
| Giá từng phần lô | 24,805,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.207.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.363.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Normal Control Assayed (10*1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011788 |
| Giá từng phần lô | 20,067,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.101.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.047.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL RecombiPlasTin 2G (5*8 ml + 5*8 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011789 |
| Giá từng phần lô | 166,729,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.094.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.710.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Rinse Solution 4000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300011790 |
| Giá từng phần lô | 347,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.167.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL SynthASil (5*10 ml + 5*10 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011791 |
| Giá từng phần lô | 41,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.753.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
HemosIL Thrombin Time (4*2 ml + 1*9 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011792 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.041.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.952.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter 6C Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2300011793 |
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter DxH Cell Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300011794 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter DxH Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300011795 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter DxH Diff Pack (1900 ml + 850 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011796 |
| Giá từng phần lô | 155,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.178.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.816.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter DxH Diluent (10L) |
|
| Mã phần lô | PP2300011797 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter DxH Retic Pack (1900ml+380ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011798 |
| Giá từng phần lô | 105,834,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.752.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.084.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter Latron CP-X Control (8*4 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011799 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter Retic -X Cell control (4*3.5ml 3levels) |
|
| Mã phần lô | PP2300011800 |
| Giá từng phần lô | 23,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.699.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Coulter S-Cal Calibrator Kit (1*3.3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300011801 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 sản phẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi