Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400211380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400119528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 638,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.389.260 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400080243 - Bá tử nhân | 8,793,750 | 87,937 |
| 2 | PP2400080244 - Bạch Chỉ | 6,909,000 | 69,090 |
| 3 | PP2400080245 - Bạch Thược | 13,000,000 | 130,000 |
| 4 | PP2400080246 - Bạch Truật | 10,710,000 | 107,100 |
| 5 | PP2400080247 - Bán Hạ | 4,300,000 | 43,000 |
| 6 | PP2400080248 - Cam Thảo | 4,462,500 | 44,625 |
| 7 | PP2400080249 - Câu Đằng | 4,200,000 | 42,000 |
| 8 | PP2400080250 - Cẩu Tích | 1,732,500 | 17,325 |
| 9 | PP2400080251 - Cúc hoa | 12,495,000 | 124,950 |
| 10 | PP2400080252 - Đại Hoàng | 1,811,250 | 18,112 |
| 11 | PP2400080253 - Đại Táo | 3,800,000 | 38,000 |
| 12 | PP2400080254 - Đan Sâm | 5,355,000 | 53,550 |
| 13 | PP2400080255 - Đảng Sâm | 22,176,000 | 221,760 |
| 14 | PP2400080256 - Đào Nhân | 9,135,000 | 91,350 |
| 15 | PP2400080257 - Diệp Hạ Châu | 630,000 | 6,300 |
| 16 | PP2400080258 - Đỗ Trọng | 8,000,000 | 80,000 |
| 17 | PP2400080259 - Độc Họat | 8,064,000 | 80,640 |
| 18 | PP2400080260 - Đơn bì | 14,700,000 | 147,000 |
| 19 | PP2400080261 - Đương Qui | 20,979,000 | 209,790 |
| 20 | PP2400080262 - Hà Thủ Ô | 4,725,000 | 47,250 |
| 21 | PP2400080263 - Hạnh nhân | 3,465,000 | 34,650 |
| 22 | PP2400080264 - Hậu Phác | 5,250,000 | 52,500 |
| 23 | PP2400080265 - Hoa Hòe | 12,873,000 | 128,730 |
| 24 | PP2400080266 - Hòai Sơn | 4,725,000 | 47,250 |
| 25 | PP2400080267 - Hồng Hoa | 18,795,000 | 187,950 |
| 26 | PP2400080268 - Huyền Sâm | 3,360,000 | 33,600 |
| 27 | PP2400080269 - Hương phụ | 3,921,750 | 39,217 |
| 28 | PP2400080270 - Hùynh kỳ | 4,725,000 | 47,250 |
| 29 | PP2400080271 - Ích Mẫu | 1,240,000 | 12,400 |
| 30 | PP2400080272 - Khương Họat | 50,400,000 | 504,000 |
| 31 | PP2400080273 - Kim ngân hoa | 15,750,000 | 157,500 |
| 32 | PP2400080274 - Kim Tiền Thảo | 1,050,000 | 10,500 |
| 33 | PP2400080275 - Kinh Giới | 2,415,000 | 24,150 |
| 34 | PP2400080276 - Kỷ Tử | 8,295,000 | 82,950 |
| 35 | PP2400080277 - Lạc tiên | 2,604,000 | 26,040 |
| 36 | PP2400080278 - Liên Kiều | 18,249,000 | 182,490 |
| 37 | PP2400080279 - Long Đởm Thảo | 9,450,000 | 94,500 |
| 38 | PP2400080280 - Phòng phong | 18,900,000 | 189,000 |
| 39 | PP2400080281 - Phụ tử chế | 1,921,500 | 19,215 |
| 40 | PP2400080282 - Mộc Hương | 3,633,000 | 36,330 |
| 41 | PP2400080283 - Ngọc Trúc | 7,696,500 | 76,965 |
| 42 | PP2400080284 - Ngũ Vị Tử | 8,190,000 | 81,900 |
| 43 | PP2400080285 - Ngưu Tất | 13,650,000 | 136,500 |
| 44 | PP2400080286 - Quế Chi | 2,205,000 | 22,050 |
| 45 | PP2400080287 - Quế nhục | 1,874,250 | 18,742 |
| 46 | PP2400080288 - Can Khương | 1,470,000 | 14,700 |
| 47 | PP2400080289 - Sài Hồ bắc | 24,150,000 | 241,500 |
| 48 | PP2400080290 - Sinh địa | 8,400,000 | 84,000 |
| 49 | PP2400080291 - Sơn Thù | 9,276,750 | 92,767 |
| 50 | PP2400080292 - Tang Chi | 1,543,500 | 15,435 |
| 51 | PP2400080293 - Tang Ký Sinh | 2,441,250 | 24,412 |
| 52 | PP2400080294 - Tần giao | 29,610,000 | 296,100 |
| 53 | PP2400080295 - Tế Tân | 28,350,000 | 283,500 |
| 54 | PP2400080296 - Thảo quyết minh | 1,312,500 | 13,125 |
| 55 | PP2400080297 - Thổ Phục Linh | 3,354,750 | 33,547 |
| 56 | PP2400080298 - Thục Địa | 19,635,000 | 196,350 |
| 57 | PP2400080299 - Thương nhỉ tử (ké đầu ngựa) | 4,095,000 | 40,950 |
| 58 | PP2400080300 - Thương Truật | 11,844,000 | 118,440 |
| 59 | PP2400080301 - Tiền Hồ | 8,295,000 | 82,950 |
| 60 | PP2400080302 - Toan Táo Nhân | 22,365,000 | 223,650 |
| 61 | PP2400080303 - Trạch Tả | 2,610,000 | 26,100 |
| 62 | PP2400080304 - Trần Bì | 3,197,250 | 31,972 |
| 63 | PP2400080305 - Tục Đọan | 8,820,000 | 88,200 |
| 64 | PP2400080306 - Viễn Chí | 18,900,000 | 189,000 |
| 65 | PP2400080307 - Xa tiền tử | 3,675,000 | 36,750 |
| 66 | PP2400080308 - Xích thược | 13,860,000 | 138,600 |
| 67 | PP2400080309 - Xuyên khung | 12,075,000 | 120,750 |
| 68 | PP2400080310 - Ý dĩ | 4,830,000 | 48,300 |
| 69 | PP2400080311 - Sa nhân | 4,200,000 | 42,000 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080243 |
| Giá từng phần lô | 8,793,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Bạch Chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400080244 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400080245 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400080246 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Bán Hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400080247 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400080248 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Câu Đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400080249 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Cẩu Tích |
|
| Mã phần lô | PP2400080250 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400080251 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đại Hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400080252 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đại Táo |
|
| Mã phần lô | PP2400080253 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đan Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400080254 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Đảng Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400080255 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đào Nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080256 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Diệp Hạ Châu |
|
| Mã phần lô | PP2400080257 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đỗ Trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400080258 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Độc Họat |
|
| Mã phần lô | PP2400080259 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400080260 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Đương Qui |
|
| Mã phần lô | PP2400080261 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hà Thủ Ô |
|
| Mã phần lô | PP2400080262 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080263 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Hậu Phác |
|
| Mã phần lô | PP2400080264 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hoa Hòe |
|
| Mã phần lô | PP2400080265 |
| Giá từng phần lô | 12,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hòai Sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400080266 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hồng Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400080267 |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Huyền Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400080268 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400080269 |
| Giá từng phần lô | 3,921,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Hùynh kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400080270 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Ích Mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400080271 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Khương Họat |
|
| Mã phần lô | PP2400080272 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400080273 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Kim Tiền Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400080274 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Kinh Giới |
|
| Mã phần lô | PP2400080275 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Kỷ Tử |
|
| Mã phần lô | PP2400080276 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400080277 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Liên Kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400080278 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Long Đởm Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400080279 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400080280 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2400080281 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Mộc Hương |
|
| Mã phần lô | PP2400080282 |
| Giá từng phần lô | 3,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Ngọc Trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400080283 |
| Giá từng phần lô | 7,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Ngũ Vị Tử |
|
| Mã phần lô | PP2400080284 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Ngưu Tất |
|
| Mã phần lô | PP2400080285 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Quế Chi |
|
| Mã phần lô | PP2400080286 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400080287 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Can Khương |
|
| Mã phần lô | PP2400080288 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Sài Hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400080289 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400080290 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Sơn Thù |
|
| Mã phần lô | PP2400080291 |
| Giá từng phần lô | 9,276,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tang Chi |
|
| Mã phần lô | PP2400080292 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tang Ký Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400080293 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400080294 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2400080295 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400080296 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Thổ Phục Linh |
|
| Mã phần lô | PP2400080297 |
| Giá từng phần lô | 3,354,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Thục Địa |
|
| Mã phần lô | PP2400080298 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Thương nhỉ tử (ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400080299 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Thương Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400080300 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tiền Hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400080301 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Toan Táo Nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080302 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Trạch Tả |
|
| Mã phần lô | PP2400080303 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Trần Bì |
|
| Mã phần lô | PP2400080304 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Tục Đọan |
|
| Mã phần lô | PP2400080305 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Viễn Chí |
|
| Mã phần lô | PP2400080306 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400080307 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400080308 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400080309 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400080310 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080311 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu giao hàng chia thành nhiều đợt trong thời gian 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, giao hàng trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi