Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400274306-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400153272
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 793,754,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.937.550 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400137531 - Ba kích 6,037,500 60,375
2 PP2400137532 - Bá tử nhân 6,300,000 63,000
3 PP2400137533 - Bạch chỉ 2,352,000 23,520
4 PP2400137534 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 2,436,000 24,360
5 PP2400137535 - Bạch Thược 9,975,000 99,750
6 PP2400137536 - Bạch Truật 9,629,550 96,296
7 PP2400137537 - Bán hạ nam (Củ chóc) 2,172,000 21,720
8 PP2400137538 - Cam Thảo 18,522,000 185,220
9 PP2400137539 - Can khương 3,104,000 31,040
10 PP2400137540 - Cát căn 2,688,000 26,880
11 PP2400137541 - Cát Cánh 3,060,000 30,600
12 PP2400137542 - Câu đằng 7,591,500 75,915
13 PP2400137543 - Câu kỷ tử 14,595,000 145,950
14 PP2400137544 - Cẩu tích 1,249,500 12,495
15 PP2400137545 - Chi tử 3,120,000 31,200
16 PP2400137546 - Chỉ xác 1,268,400 12,684
17 PP2400137547 - Cúc hoa 12,899,250 128,993
18 PP2400137548 - Đại táo 10,710,000 107,100
19 PP2400137549 - Đan sâm 17,640,000 176,400
20 PP2400137550 - Đảng sâm 17,367,000 173,670
21 PP2400137551 - Đào nhân 8,440,000 84,400
22 PP2400137552 - Địa long 13,480,000 134,800
23 PP2400137553 - Đỗ trọng 17,640,000 176,400
24 PP2400137554 - Độc hoạt 22,050,000 220,500
25 PP2400137555 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 41,580,000 415,800
26 PP2400137556 - Hà thủ ô đỏ 25,200,000 252,000
27 PP2400137557 - Hoài sơn 7,350,000 73,500
28 PP2400137558 - Hoàng bá 4,099,200 40,992
29 PP2400137559 - Hoàng cầm 4,746,000 47,460
30 PP2400137560 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 6,615,000 66,150
31 PP2400137561 - Hoàng liên 16,800,000 168,000
32 PP2400137562 - Hồng hoa 8,799,840 87,999
33 PP2400137563 - Hương phụ 2,196,000 21,960
34 PP2400137564 - Hy thiêm 1,200,000 12,000
35 PP2400137565 - Ích mẫu 1,032,000 10,320
36 PP2400137566 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,302,000 13,020
37 PP2400137567 - Kê huyết đằng 9,672,075 96,721
38 PP2400137568 - Kê nội kim 2,000,000 20,000
39 PP2400137569 - Liên kiều 7,817,250 78,173
40 PP2400137570 - Khương hoạt 70,299,810 702,999
41 PP2400137571 - Kim ngân hoa 7,104,000 71,040
42 PP2400137572 - Kim tiền thảo 1,092,000 10,920
43 PP2400137573 - Lạc tiên 2,420,000 24,200
44 PP2400137574 - Liên nhục 6,879,600 68,796
45 PP2400137575 - Liên tâm 6,080,000 60,800
46 PP2400137576 - Long nhãn 6,300,000 63,000
47 PP2400137577 - Mạch môn 10,350,000 103,500
48 PP2400137578 - Mạch nha 1,023,750 10,238
49 PP2400137579 - Mẫu lệ 448,000 4,480
50 PP2400137580 - Mộc hương 2,310,000 23,100
51 PP2400137581 - Mộc qua 2,360,000 23,600
52 PP2400137582 - Nga truật 2,310,000 23,100
53 PP2400137583 - Ngưu tất 21,000,000 210,000
54 PP2400137584 - Phòng Phong 60,060,000 600,600
55 PP2400137585 - Phục thần 6,840,000 68,400
56 PP2400137586 - Quế chi 5,108,250 51,083
57 PP2400137587 - Quế nhục 2,377,200 23,772
58 PP2400137588 - Sa sâm 9,009,000 90,090
59 PP2400137589 - Sài hồ bắc 6,930,000 69,300
60 PP2400137590 - Sinh địa 3,645,600 36,456
61 PP2400137591 - Sơn thù 5,250,000 52,500
62 PP2400137592 - Sơn tra 1,092,000 10,920
63 PP2400137593 - Tần giao 30,870,000 308,700
64 PP2400137594 - Tang ký sinh 7,350,000 73,500
65 PP2400137595 - Táo nhân 24,150,000 241,500
66 PP2400137596 - Thăng ma 5,675,250 56,753
67 PP2400137597 - Thảo quả 3,091,200 30,912
68 PP2400137598 - Hậu phác nam 924,800 9,248
69 PP2400137599 - Thiên hoa phấn 1,478,400 14,784
70 PP2400137600 - Thiên ma 7,640,000 76,400
71 PP2400137601 - Thiên niên kiện 4,260,000 42,600
72 PP2400137602 - Thổ phục linh 5,796,000 57,960
73 PP2400137603 - Thương truật 4,760,000 47,600
74 PP2400137604 - Trạch tả 1,656,000 16,560
75 PP2400137605 - Trần bì 1,624,000 16,240
76 PP2400137606 - Uy linh tiên 6,720,000 67,200
77 PP2400137607 - Viễn chí 47,250,000 472,500
78 PP2400137608 - Xa tiền tử 9,450,000 94,500
79 PP2400137609 - Xích thược 9,015,000 90,150
80 PP2400137610 - Xuyên khung 19,845,000 198,450
81 PP2400137611 - Ý dĩ 7,173,600 71,736
Ba kích
Mã phần lô PP2400137531
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400137532
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400137533
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400137534
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bạch Thược
Mã phần lô PP2400137535
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bạch Truật
Mã phần lô PP2400137536
Giá từng phần lô 9,629,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,296
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400137537
Giá từng phần lô 2,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,720
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Cam Thảo
Mã phần lô PP2400137538
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Can khương
Mã phần lô PP2400137539
Giá từng phần lô 3,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,040
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Cát căn
Mã phần lô PP2400137540
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Cát Cánh
Mã phần lô PP2400137541
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Câu đằng
Mã phần lô PP2400137542
Giá từng phần lô 7,591,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,915
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400137543
Giá từng phần lô 14,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,950
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400137544
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Chi tử
Mã phần lô PP2400137545
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400137546
Giá từng phần lô 1,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,684
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400137547
Giá từng phần lô 12,899,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,993
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đại táo
Mã phần lô PP2400137548
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đan sâm
Mã phần lô PP2400137549
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400137550
Giá từng phần lô 17,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,670
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đào nhân
Mã phần lô PP2400137551
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Địa long
Mã phần lô PP2400137552
Giá từng phần lô 13,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400137553
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400137554
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400137555
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400137556
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400137557
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400137558
Giá từng phần lô 4,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,992
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400137559
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400137560
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400137561
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400137562
Giá từng phần lô 8,799,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,999
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hương phụ
Mã phần lô PP2400137563
Giá từng phần lô 2,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400137564
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400137565
Giá từng phần lô 1,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400137566
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400137567
Giá từng phần lô 9,672,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,721
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400137568
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Liên kiều
Mã phần lô PP2400137569
Giá từng phần lô 7,817,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,173
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400137570
Giá từng phần lô 70,299,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,999
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400137571
Giá từng phần lô 7,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,040
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400137572
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400137573
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Liên nhục
Mã phần lô PP2400137574
Giá từng phần lô 6,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,796
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Liên tâm
Mã phần lô PP2400137575
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Long nhãn
Mã phần lô PP2400137576
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Mạch môn
Mã phần lô PP2400137577
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Mạch nha
Mã phần lô PP2400137578
Giá từng phần lô 1,023,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,238
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400137579
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Mộc hương
Mã phần lô PP2400137580
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Mộc qua
Mã phần lô PP2400137581
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Nga truật
Mã phần lô PP2400137582
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400137583
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Phòng Phong
Mã phần lô PP2400137584
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Phục thần
Mã phần lô PP2400137585
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Quế chi
Mã phần lô PP2400137586
Giá từng phần lô 5,108,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,083
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Quế nhục
Mã phần lô PP2400137587
Giá từng phần lô 2,377,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,772
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Sa sâm
Mã phần lô PP2400137588
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2400137589
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Sinh địa
Mã phần lô PP2400137590
Giá từng phần lô 3,645,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,456
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Sơn thù
Mã phần lô PP2400137591
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Sơn tra
Mã phần lô PP2400137592
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Tần giao
Mã phần lô PP2400137593
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400137594
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Táo nhân
Mã phần lô PP2400137595
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thăng ma
Mã phần lô PP2400137596
Giá từng phần lô 5,675,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,753
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thảo quả
Mã phần lô PP2400137597
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,912
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2400137598
Giá từng phần lô 924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,248
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400137599
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thiên ma
Mã phần lô PP2400137600
Giá từng phần lô 7,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400137601
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400137602
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Thương truật
Mã phần lô PP2400137603
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Trạch tả
Mã phần lô PP2400137604
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Trần bì
Mã phần lô PP2400137605
Giá từng phần lô 1,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400137606
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Viễn chí
Mã phần lô PP2400137607
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400137608
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Xích thược
Mã phần lô PP2400137609
Giá từng phần lô 9,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400137610
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400137611
Giá từng phần lô 7,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,736
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->