Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400274306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 793,754,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.937.550 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400137531 - Ba kích | 6,037,500 | 60,375 |
| 2 | PP2400137532 - Bá tử nhân | 6,300,000 | 63,000 |
| 3 | PP2400137533 - Bạch chỉ | 2,352,000 | 23,520 |
| 4 | PP2400137534 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 2,436,000 | 24,360 |
| 5 | PP2400137535 - Bạch Thược | 9,975,000 | 99,750 |
| 6 | PP2400137536 - Bạch Truật | 9,629,550 | 96,296 |
| 7 | PP2400137537 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,172,000 | 21,720 |
| 8 | PP2400137538 - Cam Thảo | 18,522,000 | 185,220 |
| 9 | PP2400137539 - Can khương | 3,104,000 | 31,040 |
| 10 | PP2400137540 - Cát căn | 2,688,000 | 26,880 |
| 11 | PP2400137541 - Cát Cánh | 3,060,000 | 30,600 |
| 12 | PP2400137542 - Câu đằng | 7,591,500 | 75,915 |
| 13 | PP2400137543 - Câu kỷ tử | 14,595,000 | 145,950 |
| 14 | PP2400137544 - Cẩu tích | 1,249,500 | 12,495 |
| 15 | PP2400137545 - Chi tử | 3,120,000 | 31,200 |
| 16 | PP2400137546 - Chỉ xác | 1,268,400 | 12,684 |
| 17 | PP2400137547 - Cúc hoa | 12,899,250 | 128,993 |
| 18 | PP2400137548 - Đại táo | 10,710,000 | 107,100 |
| 19 | PP2400137549 - Đan sâm | 17,640,000 | 176,400 |
| 20 | PP2400137550 - Đảng sâm | 17,367,000 | 173,670 |
| 21 | PP2400137551 - Đào nhân | 8,440,000 | 84,400 |
| 22 | PP2400137552 - Địa long | 13,480,000 | 134,800 |
| 23 | PP2400137553 - Đỗ trọng | 17,640,000 | 176,400 |
| 24 | PP2400137554 - Độc hoạt | 22,050,000 | 220,500 |
| 25 | PP2400137555 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 41,580,000 | 415,800 |
| 26 | PP2400137556 - Hà thủ ô đỏ | 25,200,000 | 252,000 |
| 27 | PP2400137557 - Hoài sơn | 7,350,000 | 73,500 |
| 28 | PP2400137558 - Hoàng bá | 4,099,200 | 40,992 |
| 29 | PP2400137559 - Hoàng cầm | 4,746,000 | 47,460 |
| 30 | PP2400137560 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 6,615,000 | 66,150 |
| 31 | PP2400137561 - Hoàng liên | 16,800,000 | 168,000 |
| 32 | PP2400137562 - Hồng hoa | 8,799,840 | 87,999 |
| 33 | PP2400137563 - Hương phụ | 2,196,000 | 21,960 |
| 34 | PP2400137564 - Hy thiêm | 1,200,000 | 12,000 |
| 35 | PP2400137565 - Ích mẫu | 1,032,000 | 10,320 |
| 36 | PP2400137566 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,302,000 | 13,020 |
| 37 | PP2400137567 - Kê huyết đằng | 9,672,075 | 96,721 |
| 38 | PP2400137568 - Kê nội kim | 2,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2400137569 - Liên kiều | 7,817,250 | 78,173 |
| 40 | PP2400137570 - Khương hoạt | 70,299,810 | 702,999 |
| 41 | PP2400137571 - Kim ngân hoa | 7,104,000 | 71,040 |
| 42 | PP2400137572 - Kim tiền thảo | 1,092,000 | 10,920 |
| 43 | PP2400137573 - Lạc tiên | 2,420,000 | 24,200 |
| 44 | PP2400137574 - Liên nhục | 6,879,600 | 68,796 |
| 45 | PP2400137575 - Liên tâm | 6,080,000 | 60,800 |
| 46 | PP2400137576 - Long nhãn | 6,300,000 | 63,000 |
| 47 | PP2400137577 - Mạch môn | 10,350,000 | 103,500 |
| 48 | PP2400137578 - Mạch nha | 1,023,750 | 10,238 |
| 49 | PP2400137579 - Mẫu lệ | 448,000 | 4,480 |
| 50 | PP2400137580 - Mộc hương | 2,310,000 | 23,100 |
| 51 | PP2400137581 - Mộc qua | 2,360,000 | 23,600 |
| 52 | PP2400137582 - Nga truật | 2,310,000 | 23,100 |
| 53 | PP2400137583 - Ngưu tất | 21,000,000 | 210,000 |
| 54 | PP2400137584 - Phòng Phong | 60,060,000 | 600,600 |
| 55 | PP2400137585 - Phục thần | 6,840,000 | 68,400 |
| 56 | PP2400137586 - Quế chi | 5,108,250 | 51,083 |
| 57 | PP2400137587 - Quế nhục | 2,377,200 | 23,772 |
| 58 | PP2400137588 - Sa sâm | 9,009,000 | 90,090 |
| 59 | PP2400137589 - Sài hồ bắc | 6,930,000 | 69,300 |
| 60 | PP2400137590 - Sinh địa | 3,645,600 | 36,456 |
| 61 | PP2400137591 - Sơn thù | 5,250,000 | 52,500 |
| 62 | PP2400137592 - Sơn tra | 1,092,000 | 10,920 |
| 63 | PP2400137593 - Tần giao | 30,870,000 | 308,700 |
| 64 | PP2400137594 - Tang ký sinh | 7,350,000 | 73,500 |
| 65 | PP2400137595 - Táo nhân | 24,150,000 | 241,500 |
| 66 | PP2400137596 - Thăng ma | 5,675,250 | 56,753 |
| 67 | PP2400137597 - Thảo quả | 3,091,200 | 30,912 |
| 68 | PP2400137598 - Hậu phác nam | 924,800 | 9,248 |
| 69 | PP2400137599 - Thiên hoa phấn | 1,478,400 | 14,784 |
| 70 | PP2400137600 - Thiên ma | 7,640,000 | 76,400 |
| 71 | PP2400137601 - Thiên niên kiện | 4,260,000 | 42,600 |
| 72 | PP2400137602 - Thổ phục linh | 5,796,000 | 57,960 |
| 73 | PP2400137603 - Thương truật | 4,760,000 | 47,600 |
| 74 | PP2400137604 - Trạch tả | 1,656,000 | 16,560 |
| 75 | PP2400137605 - Trần bì | 1,624,000 | 16,240 |
| 76 | PP2400137606 - Uy linh tiên | 6,720,000 | 67,200 |
| 77 | PP2400137607 - Viễn chí | 47,250,000 | 472,500 |
| 78 | PP2400137608 - Xa tiền tử | 9,450,000 | 94,500 |
| 79 | PP2400137609 - Xích thược | 9,015,000 | 90,150 |
| 80 | PP2400137610 - Xuyên khung | 19,845,000 | 198,450 |
| 81 | PP2400137611 - Ý dĩ | 7,173,600 | 71,736 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400137531 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400137532 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400137533 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400137534 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400137535 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400137536 |
| Giá từng phần lô | 9,629,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400137537 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400137538 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400137539 |
| Giá từng phần lô | 3,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400137540 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400137541 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400137542 |
| Giá từng phần lô | 7,591,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400137543 |
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400137544 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400137545 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400137546 |
| Giá từng phần lô | 1,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400137547 |
| Giá từng phần lô | 12,899,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400137548 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400137549 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400137550 |
| Giá từng phần lô | 17,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400137551 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400137552 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400137553 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400137554 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400137555 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400137556 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400137557 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400137558 |
| Giá từng phần lô | 4,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400137559 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400137560 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400137561 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400137562 |
| Giá từng phần lô | 8,799,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400137563 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400137564 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400137565 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400137566 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400137567 |
| Giá từng phần lô | 9,672,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400137568 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400137569 |
| Giá từng phần lô | 7,817,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400137570 |
| Giá từng phần lô | 70,299,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400137571 |
| Giá từng phần lô | 7,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400137572 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400137573 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400137574 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400137575 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400137576 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400137577 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400137578 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400137579 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400137580 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400137581 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400137582 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400137583 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400137584 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400137585 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400137586 |
| Giá từng phần lô | 5,108,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400137587 |
| Giá từng phần lô | 2,377,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400137588 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400137589 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400137590 |
| Giá từng phần lô | 3,645,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400137591 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400137592 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400137593 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400137594 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400137595 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400137596 |
| Giá từng phần lô | 5,675,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400137597 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400137598 |
| Giá từng phần lô | 924,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400137599 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400137600 |
| Giá từng phần lô | 7,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400137601 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400137602 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400137603 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400137604 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400137605 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400137606 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400137607 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400137608 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400137609 |
| Giá từng phần lô | 9,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400137610 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400137611 |
| Giá từng phần lô | 7,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (dự kiến cung cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi