Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128509-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500063417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 669,549,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500162536 - 6,216,000 8.476.363,64 4.351.200 62,160
2 PP2500162537 - 1,559,250 2.126.250 1.091.475 15,592
3 PP2500162538 - 39,000,000 53.181.818,18 27.300.000 390,000
4 PP2500162539 - 2,205,000 3.006.818,18 1.543.500 22,050
5 PP2500162540 - 10,048,500 13.702.500 7.033.950 100,485
6 PP2500162541 - 6,940,000 9.463.636,36 4.858.000 69,400
7 PP2500162542 - 3,307,500 4.510.227,27 2.315.250 33,075
8 PP2500162543 - 8,295,000 11.311.363,64 5.806.500 82,950
9 PP2500162544 - 8,200,000 11.181.818,18 5.740.000 82,000
10 PP2500162545 - 3,622,500 4.939.772,73 2.535.750 36,225
11 PP2500162546 - 1,280,000 1.745.454,55 896.000 12,800
12 PP2500162547 - 7,000,000 9.545.454,55 4.900.000 70,000
13 PP2500162548 - 1,160,000 1.581.818,18 812.000 11,600
14 PP2500162549 - 1,140,000 1.554.545,45 798.000 11,400
15 PP2500162550 - 32,000,000 43.636.363,64 22.400.000 320,000
16 PP2500162551 - 3,209,850 4.377.068,18 2.246.895 32,098
17 PP2500162552 - 1,180,000 1.609.090,91 826.000 11,800
18 PP2500162553 - 19,000,000 25.909.090,91 13.300.000 190,000
19 PP2500162554 - 4,599,000 6.271.363,64 3.219.300 45,990
20 PP2500162555 - 19,200,000 26.181.818,18 13.440.000 192,000
21 PP2500162556 - 4,020,000 5.481.818,18 2.814.000 40,200
22 PP2500162557 - 11,844,000 16.150.909,09 8.290.800 118,440
23 PP2500162558 - 4,710,000 6.422.727,27 3.297.000 47,100
24 PP2500162559 - 10,615,500 14.475.681,82 7.430.850 106,155
25 PP2500162560 - 2,520,000 3.436.363,64 1.764.000 25,200
26 PP2500162561 - 1,200,000 1.636.363,64 840.000 12,000
27 PP2500162562 - 1,820,000 2.481.818,18 1.274.000 18,200
28 PP2500162563 - 1,340,000 1.827.272,73 938.000 13,400
29 PP2500162564 - 14,700,000 20.045.454,55 10.290.000 147,000
30 PP2500162565 - 12,675,000 17.284.090,91 8.872.500 126,750
31 PP2500162566 - 2,362,500 3.221.590,91 1.653.750 23,625
32 PP2500162567 - 3,620,000 4.936.363,64 2.534.000 36,200
33 PP2500162568 - 3,622,500 4.939.772,73 2.535.750 36,225
34 PP2500162569 - 3,285,000 4.479.545,45 2.299.500 32,850
35 PP2500162570 - 3,570,000 4.868.181,82 2.499.000 35,700
36 PP2500162571 - 4,310,000 5.877.272,73 3.017.000 43,100
37 PP2500162572 - 5,230,000 7.131.818,18 3.661.000 52,300
38 PP2500162573 - 1,700,000 2.318.181,82 1.190.000 17,000
39 PP2500162574 - 10,662,750 14.540.113,64 7.463.925 106,627
40 PP2500162575 - 7,969,500 10.867.500 5.578.650 79,695
41 PP2500162576 - 2,000,000 2.727.272,73 1.400.000 20,000
42 PP2500162577 - 3,750,000 5.113.636,36 2.625.000 37,500
43 PP2500162578 - 4,330,000 5.904.545,45 3.031.000 43,300
44 PP2500162579 - 6,750,000 9.204.545,45 4.725.000 67,500
45 PP2500162580 - 19,500,000 26.590.909,09 13.650.000 195,000
46 PP2500162581 - 970,000 1.322.727,27 679.000 9,700
47 PP2500162582 - 5,700,000 7.772.727,27 3.990.000 57,000
48 PP2500162583 - 12,360,000 16.854.545,45 8.652.000 123,600
49 PP2500162584 - 1,079,400 1.471.909,09 755.580 10,794
50 PP2500162585 - 16,170,000 22.050.000 11.319.000 161,700
51 PP2500162586 - 925,000 1.261.363,64 647.500 9,250
52 PP2500162587 - 871,500 1.188.409,09 610.050 8,715
53 PP2500162588 - 720,000 981.818,18 504.000 7,200
54 PP2500162589 - 1,525,000 2.079.545,45 1.067.500 15,250
55 PP2500162590 - 1,450,000 1.977.272,73 1.015.000 14,500
56 PP2500162591 - 6,195,000 8.447.727,27 4.336.500 61,950
57 PP2500162592 - 7,140,000 9.736.363,64 4.998.000 71,400
58 PP2500162593 - 7,515,000 10.247.727,27 5.260.500 75,150
59 PP2500162594 - 1,400,000 1.909.090,91 980.000 14,000
60 PP2500162595 - 7,035,000 9.593.181,82 4.924.500 70,350
61 PP2500162596 - 7,560,000 10.309.090,91 5.292.000 75,600
62 PP2500162597 - 5,400,000 7.363.636,36 3.780.000 54,000
63 PP2500162598 - 1,170,000 1.595.454,55 819.000 11,700
64 PP2500162599 - 3,008,250 4.102.159,09 2.105.775 30,082
65 PP2500162600 - 3,648,750 4.975.568,18 2.554.125 36,487
66 PP2500162601 - 2,080,000 2.836.363,64 1.456.000 20,800
67 PP2500162602 - 5,103,000 6.958.636,36 3.572.100 51,030
68 PP2500162603 - 2,410,000 3.286.363,64 1.687.000 24,100
69 PP2500162604 - 5,130,000 6.995.454,55 3.591.000 51,300
70 PP2500162605 - 1,919,400 2.617.363,64 1.343.580 19,194
71 PP2500162606 - 3,750,000 5.113.636,36 2.625.000 37,500
72 PP2500162607 - 2,677,500 3.651.136,36 1.874.250 26,775
73 PP2500162608 - 20,475,000 27.920.454,55 14.332.500 204,750
74 PP2500162609 - 29,638,350 40.415.931,82 20.746.845 296,383
75 PP2500162610 - 12,570,000 17.140.909,09 8.799.000 125,700
76 PP2500162611 - 8,190,000 11.168.181,82 5.733.000 81,900
77 PP2500162612 - 14,310,000 19.513.636,36 10.017.000 143,100
78 PP2500162613 - 800,000 1.090.909,09 560.000 8,000
79 PP2500162614 - 21,999,600 29.999.454,55 15.399.720 219,996
80 PP2500162615 - 2,520,000 3.436.363,64 1.764.000 25,200
81 PP2500162616 - 6,930,000 9.450.000 4.851.000 69,300
82 PP2500162617 - 28,220,000 38.481.818,18 19.754.000 282,200
83 PP2500162618 - 2,031,750 2.770.568,18 1.422.225 20,317
84 PP2500162619 - 7,008,750 9.557.386,36 4.906.125 70,087
85 PP2500162620 - 18,480,000 25.200.000 12.936.000 184,800
86 PP2500162621 - 10,200,000 13.909.090,91 7.140.000 102,000
87 PP2500162622 - 4,630,500 6.314.318,18 3.241.350 46,305
88 PP2500162623 - 29,099,700 39.681.409,09 20.369.790 290,997
89 PP2500162624 - 4,425,750 6.035.113,64 3.098.025 44,257
90 PP2500162625 - 5,838,000 7.960.909,09 4.086.600 58,380
Mã phần lô PP2500162536
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.476.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,160
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162537
Giá từng phần lô 1,559,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162538
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162539
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162540
Giá từng phần lô 10,048,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.033.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162541
Giá từng phần lô 6,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.463.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162542
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.227,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162543
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.311.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162544
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.181.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162545
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.939.772,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162546
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162547
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162548
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162549
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162550
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162551
Giá từng phần lô 3,209,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.377.068,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.246.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,098
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162552
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162553
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162554
Giá từng phần lô 4,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.271.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162555
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162556
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162557
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.150.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162558
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.422.727,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162559
Giá từng phần lô 10,615,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.475.681,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.430.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,155
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162560
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162561
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162562
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162563
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.272,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162564
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162565
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162566
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.590,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162567
Giá từng phần lô 3,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.936.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162568
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.939.772,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162569
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.479.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162570
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.868.181,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162571
Giá từng phần lô 4,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.272,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162572
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.131.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162573
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.181,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162574
Giá từng phần lô 10,662,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.540.113,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.463.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,627
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162575
Giá từng phần lô 7,969,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.578.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,695
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162576
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.272,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162577
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162578
Giá từng phần lô 4,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162579
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.204.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162580
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162581
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.727,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162582
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.727,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162583
Giá từng phần lô 12,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.854.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162584
Giá từng phần lô 1,079,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162585
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162586
Giá từng phần lô 925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162587
Giá từng phần lô 871,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.409,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162588
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162589
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.545,45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162590
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.272,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162591
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.447.727,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162592
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162593
Giá từng phần lô 7,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.247.727,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.260.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,150
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162594
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162595
Giá từng phần lô 7,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.593.181,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162596
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162597
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162598
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162599
Giá từng phần lô 3,008,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.159,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,082
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162600
Giá từng phần lô 3,648,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.975.568,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.554.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,487
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162601
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162602
Giá từng phần lô 5,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.958.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162603
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162604
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.995.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162605
Giá từng phần lô 1,919,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.617.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,194
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162606
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162607
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.136,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162608
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.920.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162609
Giá từng phần lô 29,638,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.415.931,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.746.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,383
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162610
Giá từng phần lô 12,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.140.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162611
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.181,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162612
Giá từng phần lô 14,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.513.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162613
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162614
Giá từng phần lô 21,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.454,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.399.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,996
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162615
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.363,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162616
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162617
Giá từng phần lô 28,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.481.818,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162618
Giá từng phần lô 2,031,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.568,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162619
Giá từng phần lô 7,008,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.557.386,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.906.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,087
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162620
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162621
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.090,91
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162622
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.314.318,18
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162623
Giá từng phần lô 29,099,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.681.409,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.369.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,997
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162624
Giá từng phần lô 4,425,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.035.113,64
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,257
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162625
Giá từng phần lô 5,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.960.909,09
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.086.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->