Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500280150-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phục hồi chức năng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500143721
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 355,303,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500276413 - 8,295,000 8.295.000 5.806.500 82,950
2 PP2500276414 - 15,100,000 15.100.000 10.570.000 151,000
3 PP2500276415 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
4 PP2500276416 - 3,108,000 3.108.000 2.175.600 31,080
5 PP2500276417 - 33,600,000 33.600.000 23.520.000 336,000
6 PP2500276418 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 250,000
7 PP2500276419 - 4,200,000 4.200.000 2.940.000 42,000
8 PP2500276420 - 992,250 992.250 694.575 9,922
9 PP2500276421 - 6,877,500 6.877.500 4.814.250 68,775
10 PP2500276422 - 3,960,000 3.960.000 2.772.000 39,600
11 PP2500276423 - 2,730,000 2.730.000 1.911.000 27,300
12 PP2500276424 - 6,799,800 6.799.800 4.759.860 67,998
13 PP2500276425 - 10,626,000 10.626.000 7.438.200 106,260
14 PP2500276426 - 28,560,000 28.560.000 19.992.000 285,600
15 PP2500276427 - 22,806,000 22.806.000 15.964.200 228,060
16 PP2500276428 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 126,000
17 PP2500276429 - 3,360,000 3.360.000 2.352.000 33,600
18 PP2500276430 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
19 PP2500276431 - 5,544,000 5.544.000 3.880.800 55,440
20 PP2500276432 - 6,510,000 6.510.000 4.557.000 65,100
21 PP2500276433 - 7,560,000 7.560.000 5.292.000 75,600
22 PP2500276434 - 5,880,000 5.880.000 4.116.000 58,800
23 PP2500276435 - 2,310,000 2.310.000 1.617.000 23,100
24 PP2500276436 - 15,520,000 15.520.000 10.864.000 155,200
25 PP2500276437 - 11,760,000 11.760.000 8.232.000 117,600
26 PP2500276438 - 15,600,000 15.600.000 10.920.000 156,000
27 PP2500276439 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
28 PP2500276440 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 84,000
29 PP2500276441 - 7,665,000 7.665.000 5.365.500 76,650
30 PP2500276442 - 6,510,000 6.510.000 4.557.000 65,100
31 PP2500276443 - 10,447,500 10.447.500 7.313.250 104,475
32 PP2500276444 - 2,205,000 2.205.000 1.543.500 22,050
33 PP2500276445 - 1,339,800 1.339.800 937.860 13,398
34 PP2500276446 - 3,120,000 3.120.000 2.184.000 31,200
35 PP2500276447 - 13,440,000 13.440.000 9.408.000 134,400
36 PP2500276448 - 2,650,000 2.650.000 1.855.000 26,500
37 PP2500276449 - 2,900,000 2.900.000 2.030.000 29,000
38 PP2500276450 - 13,720,000 13.720.000 9.604.000 137,200
39 PP2500276451 - 2,688,000 2.688.000 1.881.600 26,880
40 PP2500276452 - 5,800,000 5.800.000 4.060.000 58,000
Mã phần lô PP2500276413
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276414
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276415
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276416
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276417
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276418
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276419
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276420
Giá từng phần lô 992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276421
Giá từng phần lô 6,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.814.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276422
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276423
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276424
Giá từng phần lô 6,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.799.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.759.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276425
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276426
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276427
Giá từng phần lô 22,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.964.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276428
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276429
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276430
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276431
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276432
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276433
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276434
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276435
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276436
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276437
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276438
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276439
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276440
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276441
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276442
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276443
Giá từng phần lô 10,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.447.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.313.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276444
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276445
Giá từng phần lô 1,339,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276446
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276447
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276448
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276449
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276450
Giá từng phần lô 13,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276451
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500276452
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->