Gói thầu: Gói số 2. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 130 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500153901-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 130 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500082109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,286,480,925 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500191709 - 65,880,000 85.644.000 46.116.000 988,200
2 PP2500191710 - 37,560,000 48.828.000 26.292.000 563,400
3 PP2500191711 - 3,000,000 3.900.000 2.100.000 45,000
4 PP2500191712 - 27,300,000 35.490.000 19.110.000 409,500
5 PP2500191713 - 970,000 1.261.000 679.000 14,550
6 PP2500191714 - 30,240,000 39.312.000 21.168.000 453,600
7 PP2500191715 - 695,000 903.500 486.500 10,425
8 PP2500191716 - 1,522,500 1.979.250 1.065.750 22,837
9 PP2500191717 - 68,166,000 88.615.800 47.716.200 1,022,490
10 PP2500191718 - 94,080,000 122.304.000 65.856.000 1,411,200
11 PP2500191719 - 6,378,750 8.292.375 4.465.125 95,681
12 PP2500191720 - 5,010,000 6.513.000 3.507.000 75,150
13 PP2500191721 - 3,400,000 4.420.000 2.380.000 51,000
14 PP2500191722 - 1,207,500 1.569.750 845.250 18,112
15 PP2500191723 - 35,280,000 45.864.000 24.696.000 529,200
16 PP2500191724 - 2,300,000 2.990.000 1.610.000 34,500
17 PP2500191725 - 4,800,000 6.240.000 3.360.000 72,000
18 PP2500191726 - 4,049,850 5.264.805 2.834.895 60,747
19 PP2500191727 - 5,580,000 7.254.000 3.906.000 83,700
20 PP2500191728 - 16,500,000 21.450.000 11.550.000 247,500
21 PP2500191729 - 9,450,000 12.285.000 6.615.000 141,750
22 PP2500191730 - 840,000 1.092.000 588.000 12,600
23 PP2500191731 - 2,880,000 3.744.000 2.016.000 43,200
24 PP2500191732 - 1,312,500 1.706.250 918.750 19,687
25 PP2500191733 - 1,155,000 1.501.500 808.500 17,325
26 PP2500191734 - 1,155,000 1.501.500 808.500 17,325
27 PP2500191735 - 1,750,000 2.275.000 1.225.000 26,250
28 PP2500191736 - 945,000 1.228.500 661.500 14,175
29 PP2500191737 - 23,760,000 30.888.000 16.632.000 356,400
30 PP2500191738 - 8,400,000 10.920.000 5.880.000 126,000
31 PP2500191739 - 2,950,000 3.835.000 2.065.000 44,250
32 PP2500191740 - 16,680,000 21.684.000 11.676.000 250,200
33 PP2500191741 - 25,200,000 32.760.000 17.640.000 378,000
34 PP2500191742 - 132,300,000 171.990.000 92.610.000 1,984,500
35 PP2500191743 - 24,570,000 31.941.000 17.199.000 368,550
36 PP2500191744 - 1,627,500 2.115.750 1.139.250 24,412
37 PP2500191745 - 2,010,000 2.613.000 1.407.000 30,150
38 PP2500191746 - 14,070,000 18.291.000 9.849.000 211,050
39 PP2500191747 - 2,000,000 2.600.000 1.400.000 30,000
40 PP2500191748 - 24,840,000 32.292.000 17.388.000 372,600
41 PP2500191749 - 32,760,000 42.588.000 22.932.000 491,400
42 PP2500191750 - 126,000,000 163.800.000 88.200.000 1,890,000
43 PP2500191751 - 2,140,000 2.782.000 1.498.000 32,100
44 PP2500191752 - 8,505,000 11.056.500 5.953.500 127,575
45 PP2500191753 - 1,945,000 2.528.500 1.361.500 29,175
46 PP2500191754 - 8,442,000 10.974.600 5.909.400 126,630
47 PP2500191755 - 6,495,000 8.443.500 4.546.500 97,425
48 PP2500191756 - 7,815,000 10.159.500 5.470.500 117,225
49 PP2500191757 - 36,540,000 47.502.000 25.578.000 548,100
50 PP2500191758 - 31,500,000 40.950.000 22.050.000 472,500
51 PP2500191759 - 10,500,000 13.650.000 7.350.000 157,500
52 PP2500191760 - 27,874,875 36.237.337 19.512.413 418,123
53 PP2500191761 - 2,895,000 3.763.500 2.026.500 43,425
54 PP2500191762 - 15,550,000 20.215.000 10.885.000 233,250
55 PP2500191763 - 3,510,000 4.563.000 2.457.000 52,650
56 PP2500191764 - 34,000,000 44.200.000 23.800.000 510,000
57 PP2500191765 - 3,450,000 4.485.000 2.415.000 51,750
58 PP2500191766 - 580,000 754.000 406.000 8,700
59 PP2500191767 - 1,710,000 2.223.000 1.197.000 25,650
60 PP2500191768 - 8,400,000 10.920.000 5.880.000 126,000
61 PP2500191769 - 1,820,000 2.366.000 1.274.000 27,300
62 PP2500191770 - 1,875,000 2.437.500 1.312.500 28,125
63 PP2500191771 - 2,520,000 3.276.000 1.764.000 37,800
64 PP2500191772 - 160,000,000 208.000.000 112.000.000 2,400,000
65 PP2500191773 - 7,600,000 9.880.000 5.320.000 114,000
66 PP2500191774 - 19,600,000 25.480.000 13.720.000 294,000
67 PP2500191775 - 1,170,000 1.521.000 819.000 17,550
68 PP2500191776 - 2,220,000 2.886.000 1.554.000 33,300
69 PP2500191777 - 5,118,750 6.654.375 3.583.125 76,781
70 PP2500191778 - 1,590,000 2.067.000 1.113.000 23,850
71 PP2500191779 - 27,860,000 36.218.000 19.502.000 417,900
72 PP2500191780 - 12,411,000 16.134.300 8.687.700 186,165
73 PP2500191781 - 10,700,000 13.910.000 7.490.000 160,500
74 PP2500191782 - 3,288,600 4.275.180 2.302.020 49,329
75 PP2500191783 - 28,728,000 37.346.400 20.109.600 430,920
76 PP2500191784 - 6,090,000 7.917.000 4.263.000 91,350
77 PP2500191785 - 17,190,000 22.347.000 12.033.000 257,850
78 PP2500191786 - 10,410,000 13.533.000 7.287.000 156,150
79 PP2500191787 - 42,651,000 55.446.300 29.855.700 639,765
80 PP2500191788 - 222,000 288.600 155.400 3,330
81 PP2500191789 - 7,717,500 10.032.750 5.402.250 115,762
82 PP2500191790 - 4,050,000 5.265.000 2.835.000 60,750
83 PP2500191791 - 872,000 1.133.600 610.400 13,080
84 PP2500191792 - 47,250,000 61.425.000 33.075.000 708,750
85 PP2500191793 - 2,260,000 2.938.000 1.582.000 33,900
86 PP2500191794 - 7,300,000 9.490.000 5.110.000 109,500
87 PP2500191795 - 4,961,250 6.449.625 3.472.875 74,418
88 PP2500191796 - 24,000,000 31.200.000 16.800.000 360,000
89 PP2500191797 - 3,255,000 4.231.500 2.278.500 48,825
90 PP2500191798 - 2,160,000 2.808.000 1.512.000 32,400
91 PP2500191799 - 21,300,000 27.690.000 14.910.000 319,500
92 PP2500191800 - 1,260,000 1.638.000 882.000 18,900
93 PP2500191801 - 703,500 914.550 492.450 10,552
94 PP2500191802 - 72,000,000 93.600.000 50.400.000 1,080,000
95 PP2500191803 - 10,500,000 13.650.000 7.350.000 157,500
96 PP2500191804 - 6,930,000 9.009.000 4.851.000 103,950
97 PP2500191805 - 1,575,000 2.047.500 1.102.500 23,625
98 PP2500191806 - 17,375,000 22.587.500 12.162.500 260,625
99 PP2500191807 - 14,196,000 18.454.800 9.937.200 212,940
100 PP2500191808 - 1,181,250 1.535.625 826.875 17,718
101 PP2500191809 - 25,200,000 32.760.000 17.640.000 378,000
102 PP2500191810 - 14,000,000 18.200.000 9.800.000 210,000
103 PP2500191811 - 28,980,000 37.674.000 20.286.000 434,700
104 PP2500191812 - 1,890,000 2.457.000 1.323.000 28,350
105 PP2500191813 - 6,848,100 8.902.530 4.793.670 102,721
106 PP2500191814 - 30,000,000 39.000.000 21.000.000 450,000
107 PP2500191815 - 7,800,000 10.140.000 5.460.000 117,000
108 PP2500191816 - 75,432,000 98.061.600 52.802.400 1,131,480
109 PP2500191817 - 39,000,000 50.700.000 27.300.000 585,000
110 PP2500191818 - 5,355,000 6.961.500 3.748.500 80,325
111 PP2500191819 - 22,890,000 29.757.000 16.023.000 343,350
112 PP2500191820 - 3,000,000 3.900.000 2.100.000 45,000
113 PP2500191821 - 13,660,000 17.758.000 9.562.000 204,900
114 PP2500191822 - 3,115,000 4.049.500 2.180.500 46,725
115 PP2500191823 - 14,800,000 19.240.000 10.360.000 222,000
116 PP2500191824 - 12,320,000 16.016.000 8.624.000 184,800
117 PP2500191825 - 49,000,000 63.700.000 34.300.000 735,000
118 PP2500191826 - 26,302,500 34.193.250 18.411.750 394,537
119 PP2500191827 - 3,750,000 4.875.000 2.625.000 56,250
120 PP2500191828 - 6,772,500 8.804.250 4.740.750 101,587
121 PP2500191829 - 13,440,000 17.472.000 9.408.000 201,600
122 PP2500191830 - 5,800,000 7.540.000 4.060.000 87,000
123 PP2500191831 - 3,570,000 4.641.000 2.499.000 53,550
124 PP2500191832 - 27,216,000 35.380.800 19.051.200 408,240
125 PP2500191833 - 8,000,000 10.400.000 5.600.000 120,000
126 PP2500191834 - 80,850,000 105.105.000 56.595.000 1,212,750
127 PP2500191835 - 4,714,500 6.128.850 3.300.150 70,717
128 PP2500191836 - 12,950,000 16.835.000 9.065.000 194,250
129 PP2500191837 - 36,288,000 47.174.400 25.401.600 544,320
130 PP2500191838 - 7,200,000 9.360.000 5.040.000 108,000
Mã phần lô PP2500191709
Giá từng phần lô 65,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191710
Giá từng phần lô 37,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191711
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191712
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191713
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191714
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191715
Giá từng phần lô 695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191716
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191717
Giá từng phần lô 68,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.615.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.716.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191718
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191719
Giá từng phần lô 6,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.292.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191720
Giá từng phần lô 5,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191721
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191722
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191723
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191724
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191725
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191726
Giá từng phần lô 4,049,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.264.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.834.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191727
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191728
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191729
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191730
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191731
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191732
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191733
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191734
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191735
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191736
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191737
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191738
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191739
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191740
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191741
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191742
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191743
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191744
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191745
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191746
Giá từng phần lô 14,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191747
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191748
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191749
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191750
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191751
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191752
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191753
Giá từng phần lô 1,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191754
Giá từng phần lô 8,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.974.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191755
Giá từng phần lô 6,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.443.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191756
Giá từng phần lô 7,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191757
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191758
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191759
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191760
Giá từng phần lô 27,874,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.237.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.512.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191761
Giá từng phần lô 2,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191762
Giá từng phần lô 15,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191763
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191764
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191765
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191766
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191767
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191768
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191769
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191770
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191771
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191772
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191773
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191774
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191775
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191776
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191777
Giá từng phần lô 5,118,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.654.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191778
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191779
Giá từng phần lô 27,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191780
Giá từng phần lô 12,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.134.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.687.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191781
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191782
Giá từng phần lô 3,288,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.302.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191783
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.346.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191784
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191785
Giá từng phần lô 17,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191786
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191787
Giá từng phần lô 42,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.446.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.855.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191788
Giá từng phần lô 222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191789
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191790
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191791
Giá từng phần lô 872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191792
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191793
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191794
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191795
Giá từng phần lô 4,961,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191796
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191797
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.231.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191798
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191799
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191800
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191801
Giá từng phần lô 703,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191802
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191803
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191804
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191805
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191806
Giá từng phần lô 17,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191807
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.454.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191808
Giá từng phần lô 1,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191809
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191810
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191811
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191812
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191813
Giá từng phần lô 6,848,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191814
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191815
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191816
Giá từng phần lô 75,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.061.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191817
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191818
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.961.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191819
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191820
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191821
Giá từng phần lô 13,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191822
Giá từng phần lô 3,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.049.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191823
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191824
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191825
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191826
Giá từng phần lô 26,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.193.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.411.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191827
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191828
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.804.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191829
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191830
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191831
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191832
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.380.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191833
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191834
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191835
Giá từng phần lô 4,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191836
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191837
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.174.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500191838
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->