Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 46,159,577,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 461.595.787 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300621171 - Ba kích (Nam) | 128,415,000 | 1,284,150 |
| 2 | PP2300621172 - Ba kích (Nam) | 458,331,300 | 4,583,313 |
| 3 | PP2300621173 - Bạch biển đậu (Nam) | 2,037,000 | 20,370 |
| 4 | PP2300621174 - Bạch chỉ (Nam) | 669,488,400 | 6,694,884 |
| 5 | PP2300621175 - Bạch chỉ (Nam) | 630,924,000 | 6,309,240 |
| 6 | PP2300621176 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) (Bắc) | 888,063,750 | 8,880,638 |
| 7 | PP2300621177 - Bạch mao căn (Nam) | 11,329,500 | 113,295 |
| 8 | PP2300621178 - Bạch tật lê (Bắc) | 5,775,000 | 57,750 |
| 9 | PP2300621179 - Bạch thược (Bắc) | 742,486,500 | 7,424,865 |
| 10 | PP2300621180 - Bạch truật (Bắc) | 649,600,000 | 6,496,000 |
| 11 | PP2300621181 - Bán hạ nam (Củ chóc) (Nam) | 125,449,000 | 1,254,490 |
| 12 | PP2300621182 - Cam thảo (Bắc) | 908,732,000 | 9,087,320 |
| 13 | PP2300621183 - Can khương (Nam) | 34,617,500 | 346,175 |
| 14 | PP2300621184 - Can khương (Nam) | 4,074,000 | 40,740 |
| 15 | PP2300621185 - Cát căn (Nam) | 44,436,000 | 444,360 |
| 16 | PP2300621186 - Cát cánh (Bắc) | 73,416,000 | 734,160 |
| 17 | PP2300621187 - Cẩu tích (Nam) | 113,970,000 | 1,139,700 |
| 18 | PP2300621188 - Cẩu tích (Nam) | 15,561,000 | 155,610 |
| 19 | PP2300621189 - Chi tử (Nam) | 75,258,750 | 752,588 |
| 20 | PP2300621190 - Chỉ xác (Nam) | 21,955,500 | 219,555 |
| 21 | PP2300621191 - Cốt toái bổ (Nam) | 364,560,000 | 3,645,600 |
| 22 | PP2300621192 - Đại hoàng (Bắc) | 52,526,250 | 525,263 |
| 23 | PP2300621193 - Đan sâm (Bắc) | 713,471,850 | 7,134,719 |
| 24 | PP2300621194 - Đảng sâm (Bắc) | 1,778,515,200 | 17,785,152 |
| 25 | PP2300621195 - Đảng sâm (Nam) | 157,122,000 | 1,571,220 |
| 26 | PP2300621196 - Đào nhân (Bắc) | 44,688,000 | 446,880 |
| 27 | PP2300621197 - Đào nhân (Bắc) | 809,472,000 | 8,094,720 |
| 28 | PP2300621198 - Đào nhân (Nam) | 946,396,500 | 9,463,965 |
| 29 | PP2300621199 - Đỗ trọng (Bắc) | 863,910,000 | 8,639,100 |
| 30 | PP2300621200 - Đỗ trọng (Nam) | 922,896,000 | 9,228,960 |
| 31 | PP2300621201 - Độc hoạt (Bắc) | 1,153,162,500 | 11,531,625 |
| 32 | PP2300621202 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Bắc) | 3,052,851,900 | 30,528,519 |
| 33 | PP2300621203 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) | 222,285,000 | 2,222,850 |
| 34 | PP2300621204 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) | 3,602,243,400 | 36,022,434 |
| 35 | PP2300621205 - Hà thủ ô đỏ (Bắc) | 223,860,000 | 2,238,600 |
| 36 | PP2300621206 - Hà thủ ô đỏ (Nam) | 87,759,000 | 877,590 |
| 37 | PP2300621207 - Hà thủ ô đỏ (Nam) | 24,120,000 | 241,200 |
| 38 | PP2300621208 - Hoài sơn (Nam) | 165,837,000 | 1,658,370 |
| 39 | PP2300621209 - Hoàng bá (Bắc) | 137,497,500 | 1,374,975 |
| 40 | PP2300621210 - Hoàng cầm (Bắc) | 206,451,000 | 2,064,510 |
| 41 | PP2300621211 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Bắc) | 1,529,892,000 | 15,298,920 |
| 42 | PP2300621212 - Hoàng liên (Bắc) | 236,275,200 | 2,362,752 |
| 43 | PP2300621213 - Hoàng liên (Bắc) | 136,530,000 | 1,365,300 |
| 44 | PP2300621214 - Hòe hoa (Nam) | 580,116,600 | 5,801,166 |
| 45 | PP2300621215 - Hương phụ (Nam) | 99,104,250 | 991,043 |
| 46 | PP2300621216 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Bắc) | 6,497,400 | 64,974 |
| 47 | PP2300621217 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Nam) | 25,212,600 | 252,126 |
| 48 | PP2300621218 - Khiếm thực (Bắc) | 50,400,000 | 504,000 |
| 49 | PP2300621219 - Khiếm thực (Bắc) | 40,097,000 | 400,970 |
| 50 | PP2300621220 - Khương hoạt (Bắc) | 2,720,687,760 | 27,206,878 |
| 51 | PP2300621221 - Kinh giới (Nam) | 18,711,000 | 187,110 |
| 52 | PP2300621222 - Kinh giới (Nam) | 6,033,300 | 60,333 |
| 53 | PP2300621223 - Liên nhục (Nam) | 113,295,000 | 1,132,950 |
| 54 | PP2300621224 - Liên nhục (Nam) | 10,701,600 | 107,016 |
| 55 | PP2300621225 - Liên tâm (Nam) | 220,095,750 | 2,200,958 |
| 56 | PP2300621226 - Liên tâm (Nam) | 32,035,500 | 320,355 |
| 57 | PP2300621227 - Mẫu đơn bì (Bắc) | 629,787,900 | 6,297,879 |
| 58 | PP2300621228 - Mẫu lệ (Nam) | 2,125,000 | 21,250 |
| 59 | PP2300621229 - Nga truật (Nam) | 271,950 | 2,720 |
| 60 | PP2300621230 - Ngưu tất (Bắc) | 731,209,500 | 7,312,095 |
| 61 | PP2300621231 - Ngưu tất (Nam) | 704,812,500 | 7,048,125 |
| 62 | PP2300621232 - Ngưu tất (Nam) | 134,227,125 | 1,342,272 |
| 63 | PP2300621233 - Nhục thung dung (Bắc) | 288,225,000 | 2,882,250 |
| 64 | PP2300621234 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Bắc) | 9,408,000 | 94,080 |
| 65 | PP2300621235 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Bắc) | 57,645,000 | 576,450 |
| 66 | PP2300621236 - Sinh địa (Bắc) | 125,580,000 | 1,255,800 |
| 67 | PP2300621237 - Sơn thù (Bắc) | 572,162,000 | 5,721,620 |
| 68 | PP2300621238 - Sơn tra (Nam) | 2,688,000 | 26,880 |
| 69 | PP2300621239 - Táo nhân (Toan táo nhân) (Bắc) | 254,913,750 | 2,549,138 |
| 70 | PP2300621240 - Táo nhân (Toan táo nhân) (Nam) | 1,730,431,500 | 17,304,315 |
| 71 | PP2300621241 - Thạch quyết minh (Nam) | 13,515,000 | 135,150 |
| 72 | PP2300621242 - Thạch xương bồ (Nam) | 121,406,250 | 1,214,063 |
| 73 | PP2300621243 - Thăng ma (Bắc) | 1,094,562,000 | 10,945,620 |
| 74 | PP2300621244 - Thảo quyết minh (Nam) | 25,872,000 | 258,720 |
| 75 | PP2300621245 - Thảo quyết minh (Nam) | 19,793,760 | 197,938 |
| 76 | PP2300621246 - Thục địa (Bắc) | 873,977,000 | 8,739,770 |
| 77 | PP2300621247 - Thục địa (Nam) | 1,766,526,300 | 17,665,263 |
| 78 | PP2300621248 - Thương truật (Bắc) | 375,585,000 | 3,755,850 |
| 79 | PP2300621249 - Trạch tả (Nam) | 160,205,000 | 1,602,050 |
| 80 | PP2300621250 - Trần bì (Nam) | 45,055,500 | 450,555 |
| 81 | PP2300621251 - Trần bì (Nam) | 16,707,600 | 167,076 |
| 82 | PP2300621252 - Tri mẫu (Bắc) | 51,355,500 | 513,555 |
| 83 | PP2300621253 - Tục đoạn (Bắc) | 517,423,200 | 5,174,232 |
| 84 | PP2300621254 - Tục đoạn (Nam) | 52,380,000 | 523,800 |
| 85 | PP2300621255 - Viễn chí (Bắc) | 3,818,178,000 | 38,181,780 |
| 86 | PP2300621256 - Xa tiền tử (Bắc) | 21,504,000 | 215,040 |
| 87 | PP2300621257 - Xuyên khung (Bắc) | 2,483,088,000 | 24,830,880 |
| 88 | PP2300621258 - Xuyên khung (Nam) | 2,312,934,750 | 23,129,348 |
| 89 | PP2300621259 - Xuyên khung (Nam) | 113,190,000 | 1,131,900 |
| 90 | PP2300621260 - Ý dĩ (Bắc) | 60,893,490 | 608,935 |
| 91 | PP2300621261 - Ý dĩ (Nam) | 12,708,150 | 127,082 |
Ba kích (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621171 |
| Giá từng phần lô | 128,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ba kích (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621172 |
| Giá từng phần lô | 458,331,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,583,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch biển đậu (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621173 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch chỉ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621174 |
| Giá từng phần lô | 669,488,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,694,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch chỉ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621175 |
| Giá từng phần lô | 630,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,309,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621176 |
| Giá từng phần lô | 888,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch mao căn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621177 |
| Giá từng phần lô | 11,329,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch tật lê (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621178 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621179 |
| Giá từng phần lô | 742,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,424,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621180 |
| Giá từng phần lô | 649,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621181 |
| Giá từng phần lô | 125,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621182 |
| Giá từng phần lô | 908,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,087,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can khương (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621183 |
| Giá từng phần lô | 34,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can khương (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621184 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát căn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621185 |
| Giá từng phần lô | 44,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát cánh (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621186 |
| Giá từng phần lô | 73,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621187 |
| Giá từng phần lô | 113,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621188 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chi tử (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621189 |
| Giá từng phần lô | 75,258,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621190 |
| Giá từng phần lô | 21,955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621191 |
| Giá từng phần lô | 364,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại hoàng (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621192 |
| Giá từng phần lô | 52,526,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621193 |
| Giá từng phần lô | 713,471,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,134,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621194 |
| Giá từng phần lô | 1,778,515,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,785,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621195 |
| Giá từng phần lô | 157,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621196 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621197 |
| Giá từng phần lô | 809,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621198 |
| Giá từng phần lô | 946,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,463,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621199 |
| Giá từng phần lô | 863,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,639,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621200 |
| Giá từng phần lô | 922,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,228,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc hoạt (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621201 |
| Giá từng phần lô | 1,153,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,531,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621202 |
| Giá từng phần lô | 3,052,851,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,528,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621203 |
| Giá từng phần lô | 222,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621204 |
| Giá từng phần lô | 3,602,243,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,022,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621205 |
| Giá từng phần lô | 223,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621206 |
| Giá từng phần lô | 87,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621207 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621208 |
| Giá từng phần lô | 165,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621209 |
| Giá từng phần lô | 137,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621210 |
| Giá từng phần lô | 206,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621211 |
| Giá từng phần lô | 1,529,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,298,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621212 |
| Giá từng phần lô | 236,275,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621213 |
| Giá từng phần lô | 136,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621214 |
| Giá từng phần lô | 580,116,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,801,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hương phụ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621215 |
| Giá từng phần lô | 99,104,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621216 |
| Giá từng phần lô | 6,497,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621217 |
| Giá từng phần lô | 25,212,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khiếm thực (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621218 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khiếm thực (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621219 |
| Giá từng phần lô | 40,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621220 |
| Giá từng phần lô | 2,720,687,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,206,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kinh giới (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621221 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kinh giới (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621222 |
| Giá từng phần lô | 6,033,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621223 |
| Giá từng phần lô | 113,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621224 |
| Giá từng phần lô | 10,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên tâm (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621225 |
| Giá từng phần lô | 220,095,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên tâm (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621226 |
| Giá từng phần lô | 32,035,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621227 |
| Giá từng phần lô | 629,787,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu lệ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621228 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nga truật (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621229 |
| Giá từng phần lô | 271,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621230 |
| Giá từng phần lô | 731,209,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,312,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621231 |
| Giá từng phần lô | 704,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,048,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621232 |
| Giá từng phần lô | 134,227,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621233 |
| Giá từng phần lô | 288,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621234 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621235 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621236 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn thù (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621237 |
| Giá từng phần lô | 572,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,721,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn tra (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621238 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621239 |
| Giá từng phần lô | 254,913,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621240 |
| Giá từng phần lô | 1,730,431,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,304,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch quyết minh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621241 |
| Giá từng phần lô | 13,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch xương bồ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621242 |
| Giá từng phần lô | 121,406,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thăng ma (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621243 |
| Giá từng phần lô | 1,094,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,945,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621244 |
| Giá từng phần lô | 25,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621245 |
| Giá từng phần lô | 19,793,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621246 |
| Giá từng phần lô | 873,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,739,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621247 |
| Giá từng phần lô | 1,766,526,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,665,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621248 |
| Giá từng phần lô | 375,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,755,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trạch tả (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621249 |
| Giá từng phần lô | 160,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621250 |
| Giá từng phần lô | 45,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621251 |
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tri mẫu (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621252 |
| Giá từng phần lô | 51,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621253 |
| Giá từng phần lô | 517,423,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,174,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621254 |
| Giá từng phần lô | 52,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621255 |
| Giá từng phần lô | 3,818,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,181,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xa tiền tử (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621256 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621257 |
| Giá từng phần lô | 2,483,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,830,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621258 |
| Giá từng phần lô | 2,312,934,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,129,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621259 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621260 |
| Giá từng phần lô | 60,893,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621261 |
| Giá từng phần lô | 12,708,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi