Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393076-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300270221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 46,159,577,985 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 461.595.787 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300621171 - Ba kích (Nam) 128,415,000 1,284,150
2 PP2300621172 - Ba kích (Nam) 458,331,300 4,583,313
3 PP2300621173 - Bạch biển đậu (Nam) 2,037,000 20,370
4 PP2300621174 - Bạch chỉ (Nam) 669,488,400 6,694,884
5 PP2300621175 - Bạch chỉ (Nam) 630,924,000 6,309,240
6 PP2300621176 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) (Bắc) 888,063,750 8,880,638
7 PP2300621177 - Bạch mao căn (Nam) 11,329,500 113,295
8 PP2300621178 - Bạch tật lê (Bắc) 5,775,000 57,750
9 PP2300621179 - Bạch thược (Bắc) 742,486,500 7,424,865
10 PP2300621180 - Bạch truật (Bắc) 649,600,000 6,496,000
11 PP2300621181 - Bán hạ nam (Củ chóc) (Nam) 125,449,000 1,254,490
12 PP2300621182 - Cam thảo (Bắc) 908,732,000 9,087,320
13 PP2300621183 - Can khương (Nam) 34,617,500 346,175
14 PP2300621184 - Can khương (Nam) 4,074,000 40,740
15 PP2300621185 - Cát căn (Nam) 44,436,000 444,360
16 PP2300621186 - Cát cánh (Bắc) 73,416,000 734,160
17 PP2300621187 - Cẩu tích (Nam) 113,970,000 1,139,700
18 PP2300621188 - Cẩu tích (Nam) 15,561,000 155,610
19 PP2300621189 - Chi tử (Nam) 75,258,750 752,588
20 PP2300621190 - Chỉ xác (Nam) 21,955,500 219,555
21 PP2300621191 - Cốt toái bổ (Nam) 364,560,000 3,645,600
22 PP2300621192 - Đại hoàng (Bắc) 52,526,250 525,263
23 PP2300621193 - Đan sâm (Bắc) 713,471,850 7,134,719
24 PP2300621194 - Đảng sâm (Bắc) 1,778,515,200 17,785,152
25 PP2300621195 - Đảng sâm (Nam) 157,122,000 1,571,220
26 PP2300621196 - Đào nhân (Bắc) 44,688,000 446,880
27 PP2300621197 - Đào nhân (Bắc) 809,472,000 8,094,720
28 PP2300621198 - Đào nhân (Nam) 946,396,500 9,463,965
29 PP2300621199 - Đỗ trọng (Bắc) 863,910,000 8,639,100
30 PP2300621200 - Đỗ trọng (Nam) 922,896,000 9,228,960
31 PP2300621201 - Độc hoạt (Bắc) 1,153,162,500 11,531,625
32 PP2300621202 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Bắc) 3,052,851,900 30,528,519
33 PP2300621203 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) 222,285,000 2,222,850
34 PP2300621204 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam) 3,602,243,400 36,022,434
35 PP2300621205 - Hà thủ ô đỏ (Bắc) 223,860,000 2,238,600
36 PP2300621206 - Hà thủ ô đỏ (Nam) 87,759,000 877,590
37 PP2300621207 - Hà thủ ô đỏ (Nam) 24,120,000 241,200
38 PP2300621208 - Hoài sơn (Nam) 165,837,000 1,658,370
39 PP2300621209 - Hoàng bá (Bắc) 137,497,500 1,374,975
40 PP2300621210 - Hoàng cầm (Bắc) 206,451,000 2,064,510
41 PP2300621211 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Bắc) 1,529,892,000 15,298,920
42 PP2300621212 - Hoàng liên (Bắc) 236,275,200 2,362,752
43 PP2300621213 - Hoàng liên (Bắc) 136,530,000 1,365,300
44 PP2300621214 - Hòe hoa (Nam) 580,116,600 5,801,166
45 PP2300621215 - Hương phụ (Nam) 99,104,250 991,043
46 PP2300621216 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Bắc) 6,497,400 64,974
47 PP2300621217 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Nam) 25,212,600 252,126
48 PP2300621218 - Khiếm thực (Bắc) 50,400,000 504,000
49 PP2300621219 - Khiếm thực (Bắc) 40,097,000 400,970
50 PP2300621220 - Khương hoạt (Bắc) 2,720,687,760 27,206,878
51 PP2300621221 - Kinh giới (Nam) 18,711,000 187,110
52 PP2300621222 - Kinh giới (Nam) 6,033,300 60,333
53 PP2300621223 - Liên nhục (Nam) 113,295,000 1,132,950
54 PP2300621224 - Liên nhục (Nam) 10,701,600 107,016
55 PP2300621225 - Liên tâm (Nam) 220,095,750 2,200,958
56 PP2300621226 - Liên tâm (Nam) 32,035,500 320,355
57 PP2300621227 - Mẫu đơn bì (Bắc) 629,787,900 6,297,879
58 PP2300621228 - Mẫu lệ (Nam) 2,125,000 21,250
59 PP2300621229 - Nga truật (Nam) 271,950 2,720
60 PP2300621230 - Ngưu tất (Bắc) 731,209,500 7,312,095
61 PP2300621231 - Ngưu tất (Nam) 704,812,500 7,048,125
62 PP2300621232 - Ngưu tất (Nam) 134,227,125 1,342,272
63 PP2300621233 - Nhục thung dung (Bắc) 288,225,000 2,882,250
64 PP2300621234 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Bắc) 9,408,000 94,080
65 PP2300621235 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Bắc) 57,645,000 576,450
66 PP2300621236 - Sinh địa (Bắc) 125,580,000 1,255,800
67 PP2300621237 - Sơn thù (Bắc) 572,162,000 5,721,620
68 PP2300621238 - Sơn tra (Nam) 2,688,000 26,880
69 PP2300621239 - Táo nhân (Toan táo nhân) (Bắc) 254,913,750 2,549,138
70 PP2300621240 - Táo nhân (Toan táo nhân) (Nam) 1,730,431,500 17,304,315
71 PP2300621241 - Thạch quyết minh (Nam) 13,515,000 135,150
72 PP2300621242 - Thạch xương bồ (Nam) 121,406,250 1,214,063
73 PP2300621243 - Thăng ma (Bắc) 1,094,562,000 10,945,620
74 PP2300621244 - Thảo quyết minh (Nam) 25,872,000 258,720
75 PP2300621245 - Thảo quyết minh (Nam) 19,793,760 197,938
76 PP2300621246 - Thục địa (Bắc) 873,977,000 8,739,770
77 PP2300621247 - Thục địa (Nam) 1,766,526,300 17,665,263
78 PP2300621248 - Thương truật (Bắc) 375,585,000 3,755,850
79 PP2300621249 - Trạch tả (Nam) 160,205,000 1,602,050
80 PP2300621250 - Trần bì (Nam) 45,055,500 450,555
81 PP2300621251 - Trần bì (Nam) 16,707,600 167,076
82 PP2300621252 - Tri mẫu (Bắc) 51,355,500 513,555
83 PP2300621253 - Tục đoạn (Bắc) 517,423,200 5,174,232
84 PP2300621254 - Tục đoạn (Nam) 52,380,000 523,800
85 PP2300621255 - Viễn chí (Bắc) 3,818,178,000 38,181,780
86 PP2300621256 - Xa tiền tử (Bắc) 21,504,000 215,040
87 PP2300621257 - Xuyên khung (Bắc) 2,483,088,000 24,830,880
88 PP2300621258 - Xuyên khung (Nam) 2,312,934,750 23,129,348
89 PP2300621259 - Xuyên khung (Nam) 113,190,000 1,131,900
90 PP2300621260 - Ý dĩ (Bắc) 60,893,490 608,935
91 PP2300621261 - Ý dĩ (Nam) 12,708,150 127,082
Ba kích (Nam)
Mã phần lô PP2300621171
Giá từng phần lô 128,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ba kích (Nam)
Mã phần lô PP2300621172
Giá từng phần lô 458,331,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,313
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch biển đậu (Nam)
Mã phần lô PP2300621173
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch chỉ (Nam)
Mã phần lô PP2300621174
Giá từng phần lô 669,488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,694,884
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch chỉ (Nam)
Mã phần lô PP2300621175
Giá từng phần lô 630,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,309,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621176
Giá từng phần lô 888,063,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,638
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch mao căn (Nam)
Mã phần lô PP2300621177
Giá từng phần lô 11,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,295
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch tật lê (Bắc)
Mã phần lô PP2300621178
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch thược (Bắc)
Mã phần lô PP2300621179
Giá từng phần lô 742,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,865
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch truật (Bắc)
Mã phần lô PP2300621180
Giá từng phần lô 649,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc) (Nam)
Mã phần lô PP2300621181
Giá từng phần lô 125,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cam thảo (Bắc)
Mã phần lô PP2300621182
Giá từng phần lô 908,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,087,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Can khương (Nam)
Mã phần lô PP2300621183
Giá từng phần lô 34,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Can khương (Nam)
Mã phần lô PP2300621184
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát căn (Nam)
Mã phần lô PP2300621185
Giá từng phần lô 44,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát cánh (Bắc)
Mã phần lô PP2300621186
Giá từng phần lô 73,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cẩu tích (Nam)
Mã phần lô PP2300621187
Giá từng phần lô 113,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cẩu tích (Nam)
Mã phần lô PP2300621188
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chi tử (Nam)
Mã phần lô PP2300621189
Giá từng phần lô 75,258,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ xác (Nam)
Mã phần lô PP2300621190
Giá từng phần lô 21,955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,555
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốt toái bổ (Nam)
Mã phần lô PP2300621191
Giá từng phần lô 364,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại hoàng (Bắc)
Mã phần lô PP2300621192
Giá từng phần lô 52,526,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,263
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đan sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621193
Giá từng phần lô 713,471,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,134,719
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đảng sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621194
Giá từng phần lô 1,778,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,785,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đảng sâm (Nam)
Mã phần lô PP2300621195
Giá từng phần lô 157,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đào nhân (Bắc)
Mã phần lô PP2300621196
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đào nhân (Bắc)
Mã phần lô PP2300621197
Giá từng phần lô 809,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đào nhân (Nam)
Mã phần lô PP2300621198
Giá từng phần lô 946,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,463,965
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đỗ trọng (Bắc)
Mã phần lô PP2300621199
Giá từng phần lô 863,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,639,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đỗ trọng (Nam)
Mã phần lô PP2300621200
Giá từng phần lô 922,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Độc hoạt (Bắc)
Mã phần lô PP2300621201
Giá từng phần lô 1,153,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,531,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621202
Giá từng phần lô 3,052,851,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,528,519
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam)
Mã phần lô PP2300621203
Giá từng phần lô 222,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) (Nam)
Mã phần lô PP2300621204
Giá từng phần lô 3,602,243,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,022,434
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ (Bắc)
Mã phần lô PP2300621205
Giá từng phần lô 223,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ (Nam)
Mã phần lô PP2300621206
Giá từng phần lô 87,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ (Nam)
Mã phần lô PP2300621207
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoài sơn (Nam)
Mã phần lô PP2300621208
Giá từng phần lô 165,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng bá (Bắc)
Mã phần lô PP2300621209
Giá từng phần lô 137,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng cầm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621210
Giá từng phần lô 206,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621211
Giá từng phần lô 1,529,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,298,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng liên (Bắc)
Mã phần lô PP2300621212
Giá từng phần lô 236,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng liên (Bắc)
Mã phần lô PP2300621213
Giá từng phần lô 136,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hòe hoa (Nam)
Mã phần lô PP2300621214
Giá từng phần lô 580,116,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,801,166
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hương phụ (Nam)
Mã phần lô PP2300621215
Giá từng phần lô 99,104,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,043
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621216
Giá từng phần lô 6,497,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) (Nam)
Mã phần lô PP2300621217
Giá từng phần lô 25,212,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,126
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khiếm thực (Bắc)
Mã phần lô PP2300621218
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khiếm thực (Bắc)
Mã phần lô PP2300621219
Giá từng phần lô 40,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoạt (Bắc)
Mã phần lô PP2300621220
Giá từng phần lô 2,720,687,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,206,878
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kinh giới (Nam)
Mã phần lô PP2300621221
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kinh giới (Nam)
Mã phần lô PP2300621222
Giá từng phần lô 6,033,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,333
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên nhục (Nam)
Mã phần lô PP2300621223
Giá từng phần lô 113,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên nhục (Nam)
Mã phần lô PP2300621224
Giá từng phần lô 10,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,016
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên tâm (Nam)
Mã phần lô PP2300621225
Giá từng phần lô 220,095,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,958
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên tâm (Nam)
Mã phần lô PP2300621226
Giá từng phần lô 32,035,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,355
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mẫu đơn bì (Bắc)
Mã phần lô PP2300621227
Giá từng phần lô 629,787,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,297,879
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mẫu lệ (Nam)
Mã phần lô PP2300621228
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nga truật (Nam)
Mã phần lô PP2300621229
Giá từng phần lô 271,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngưu tất (Bắc)
Mã phần lô PP2300621230
Giá từng phần lô 731,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,095
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngưu tất (Nam)
Mã phần lô PP2300621231
Giá từng phần lô 704,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngưu tất (Nam)
Mã phần lô PP2300621232
Giá từng phần lô 134,227,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,272
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhục thung dung (Bắc)
Mã phần lô PP2300621233
Giá từng phần lô 288,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621234
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621235
Giá từng phần lô 57,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh địa (Bắc)
Mã phần lô PP2300621236
Giá từng phần lô 125,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sơn thù (Bắc)
Mã phần lô PP2300621237
Giá từng phần lô 572,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,721,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sơn tra (Nam)
Mã phần lô PP2300621238
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân) (Bắc)
Mã phần lô PP2300621239
Giá từng phần lô 254,913,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân) (Nam)
Mã phần lô PP2300621240
Giá từng phần lô 1,730,431,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,304,315
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch quyết minh (Nam)
Mã phần lô PP2300621241
Giá từng phần lô 13,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch xương bồ (Nam)
Mã phần lô PP2300621242
Giá từng phần lô 121,406,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thăng ma (Bắc)
Mã phần lô PP2300621243
Giá từng phần lô 1,094,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,945,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thảo quyết minh (Nam)
Mã phần lô PP2300621244
Giá từng phần lô 25,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thảo quyết minh (Nam)
Mã phần lô PP2300621245
Giá từng phần lô 19,793,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,938
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thục địa (Bắc)
Mã phần lô PP2300621246
Giá từng phần lô 873,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,739,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thục địa (Nam)
Mã phần lô PP2300621247
Giá từng phần lô 1,766,526,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,665,263
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thương truật (Bắc)
Mã phần lô PP2300621248
Giá từng phần lô 375,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trạch tả (Nam)
Mã phần lô PP2300621249
Giá từng phần lô 160,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trần bì (Nam)
Mã phần lô PP2300621250
Giá từng phần lô 45,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,555
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trần bì (Nam)
Mã phần lô PP2300621251
Giá từng phần lô 16,707,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,076
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tri mẫu (Bắc)
Mã phần lô PP2300621252
Giá từng phần lô 51,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,555
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tục đoạn (Bắc)
Mã phần lô PP2300621253
Giá từng phần lô 517,423,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tục đoạn (Nam)
Mã phần lô PP2300621254
Giá từng phần lô 52,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viễn chí (Bắc)
Mã phần lô PP2300621255
Giá từng phần lô 3,818,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,181,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xa tiền tử (Bắc)
Mã phần lô PP2300621256
Giá từng phần lô 21,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên khung (Bắc)
Mã phần lô PP2300621257
Giá từng phần lô 2,483,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,830,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên khung (Nam)
Mã phần lô PP2300621258
Giá từng phần lô 2,312,934,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,129,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên khung (Nam)
Mã phần lô PP2300621259
Giá từng phần lô 113,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ý dĩ (Bắc)
Mã phần lô PP2300621260
Giá từng phần lô 60,893,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ý dĩ (Nam)
Mã phần lô PP2300621261
Giá từng phần lô 12,708,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,082
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->