Gói thầu: Gói số 2: Gói thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (61 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (61 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,703,713,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55.555.703 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300223477 - 1 | 26,000,000 | 390,000 |
| 2 | PP2300223478 - 2 | 18,450,000 | 276,750 |
| 3 | PP2300223479 - 3 | 31,500,000 | 472,500 |
| 4 | PP2300223480 - 4 | 23,000,000 | 345,000 |
| 5 | PP2300223481 - 5 | 8,000,000 | 120,000 |
| 6 | PP2300223482 - 6 | 34,800,000 | 522,000 |
| 7 | PP2300223483 - 7 | 66,000,000 | 990,000 |
| 8 | PP2300223484 - 8 | 25,000,000 | 375,000 |
| 9 | PP2300223485 - 9 | 49,900,000 | 748,500 |
| 10 | PP2300223486 - 10 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 11 | PP2300223487 - 11 | 94,750,000 | 1,421,250 |
| 12 | PP2300223488 - 12 | 34,650,000 | 519,750 |
| 13 | PP2300223489 - 13 | 31,500,000 | 472,500 |
| 14 | PP2300223490 - 14 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 15 | PP2300223491 - 15 | 9,150,000 | 137,250 |
| 16 | PP2300223492 - 16 | 92,169,000 | 1,382,535 |
| 17 | PP2300223493 - 17 | 40,000,000 | 600,000 |
| 18 | PP2300223494 - 18 | 244,860,000 | 3,672,900 |
| 19 | PP2300223495 - 19 | 151,750,000 | 2,276,250 |
| 20 | PP2300223496 - 20 | 41,500,000 | 622,500 |
| 21 | PP2300223497 - 21 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 22 | PP2300223498 - 22 | 87,750,000 | 1,316,250 |
| 23 | PP2300223499 - 23 | 15,400,000 | 231,000 |
| 24 | PP2300223500 - 24 | 25,050,000 | 375,750 |
| 25 | PP2300223501 - 25 | 11,550,000 | 173,250 |
| 26 | PP2300223502 - 26 | 233,422,350 | 3,501,335 |
| 27 | PP2300223503 - 27 | 22,680,000 | 340,200 |
| 28 | PP2300223504 - 28 | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 29 | PP2300223505 - 29 | 31,500,000 | 472,500 |
| 30 | PP2300223506 - 30 | 5,000,000 | 75,000 |
| 31 | PP2300223507 - 31 | 55,600,000 | 834,000 |
| 32 | PP2300223508 - 32 | 9,000,000 | 135,000 |
| 33 | PP2300223509 - 33 | 54,366,000 | 815,490 |
| 34 | PP2300223510 - 34 | 44,000,000 | 660,000 |
| 35 | PP2300223511 - 35 | 92,130,000 | 1,381,950 |
| 36 | PP2300223512 - 36 | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 37 | PP2300223513 - 37 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 38 | PP2300223514 - 38 | 36,750,000 | 551,250 |
| 39 | PP2300223515 - 39 | 18,060,000 | 270,900 |
| 40 | PP2300223516 - 40 | 36,000,000 | 540,000 |
| 41 | PP2300223517 - 41 | 36,750,000 | 551,250 |
| 42 | PP2300223518 - 42 | 39,690,000 | 595,350 |
| 43 | PP2300223519 - 43 | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 44 | PP2300223520 - 44 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 45 | PP2300223521 - 45 | 141,625,000 | 2,124,375 |
| 46 | PP2300223522 - 46 | 18,375,000 | 275,625 |
| 47 | PP2300223523 - 47 | 40,000,000 | 600,000 |
| 48 | PP2300223524 - 48 | 58,500,000 | 877,500 |
| 49 | PP2300223525 - 49 | 23,310,000 | 349,650 |
| 50 | PP2300223526 - 50 | 38,000,000 | 570,000 |
| 51 | PP2300223527 - 51 | 52,500,000 | 787,500 |
| 52 | PP2300223528 - 52 | 27,000,000 | 405,000 |
| 53 | PP2300223529 - 53 | 17,640,000 | 264,600 |
| 54 | PP2300223530 - 54 | 34,900,000 | 523,500 |
| 55 | PP2300223531 - 55 | 30,912,000 | 463,680 |
| 56 | PP2300223532 - 56 | 60,000,000 | 900,000 |
| 57 | PP2300223533 - 57 | 51,870,000 | 778,050 |
| 58 | PP2300223534 - 58 | 109,519,200 | 1,642,788 |
| 59 | PP2300223535 - 59 | 45,000,000 | 675,000 |
| 60 | PP2300223536 - 60 | 32,685,000 | 490,275 |
| 61 | PP2300223537 - 61 | 120,000,000 | 1,800,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300223477 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300223478 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300223479 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300223480 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300223481 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300223482 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300223483 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300223484 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300223485 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300223486 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300223487 |
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300223488 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300223489 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300223490 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300223491 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300223492 |
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300223493 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300223494 |
| Giá từng phần lô | 244,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300223495 |
| Giá từng phần lô | 151,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,276,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300223496 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300223497 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300223498 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300223499 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300223500 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300223501 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300223502 |
| Giá từng phần lô | 233,422,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300223503 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300223504 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300223505 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300223506 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300223507 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300223508 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300223509 |
| Giá từng phần lô | 54,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300223510 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300223511 |
| Giá từng phần lô | 92,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300223512 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300223513 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300223514 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300223515 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300223516 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300223517 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300223518 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300223519 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300223520 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300223521 |
| Giá từng phần lô | 141,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300223522 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300223523 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300223524 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300223525 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300223526 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300223527 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300223528 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300223529 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300223530 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300223531 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300223532 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300223533 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300223534 |
| Giá từng phần lô | 109,519,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300223535 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300223536 |
| Giá từng phần lô | 32,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300223537 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi