Gói thầu: Gói số 2: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2026 - 2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600361007-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 1 giờ 50 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân y Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn BHYT, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 18,524,303,737 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600274485 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose | - | 1,068,480 |
| 2 | PP2600274486 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê | - | 1,293,395 |
| 3 | PP2600274487 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine | - | 537,213 |
| 4 | PP2600274488 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | - | 898,128 |
| 5 | PP2600274489 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST | - | 897,120 |
| 6 | PP2600274490 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | - | 1,911,168 |
| 7 | PP2600274491 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | - | 113,037 |
| 8 | PP2600274492 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | - | 126,604 |
| 9 | PP2600274493 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | - | 560,952 |
| 10 | PP2600274494 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | - | 1,861,020 |
| 11 | PP2600274495 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | - | 11,386,690 |
| 12 | PP2600274496 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | - | 21,269,606 |
| 13 | PP2600274497 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng axit uric. | - | 645,120 |
| 14 | PP2600274498 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein máu toàn phần | - | 46,116 |
| 15 | PP2600274499 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin máu | - | 39,658 |
| 16 | PP2600274500 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy | - | 522,019 |
| 17 | PP2600274501 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy | - | 627,774 |
| 18 | PP2600274502 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy. | - | 282,366 |
| 19 | PP2600274503 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng alpha-amylase | - | 900,480 |
| 20 | PP2600274504 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | - | 1,298,304 |
| 21 | PP2600274505 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh | - | 66,628 |
| 22 | PP2600274506 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF | - | 382,233 |
| 23 | PP2600274507 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | - | 378,000 |
| 24 | PP2600274508 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | - | 379,890 |
| 25 | PP2600274509 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ thấp | - | 208,278 |
| 26 | PP2600274510 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ bình thường | - | 208,278 |
| 27 | PP2600274511 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao | - | 208,278 |
| 28 | PP2600274512 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm HDL và LDL Cholesterol. | - | 314,160 |
| 29 | PP2600274513 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | - | 228,438 |
| 30 | PP2600274514 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | - | 542,808 |
| 31 | PP2600274515 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao | - | 902,496 |
| 32 | PP2600274516 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF | - | 844,116 |
| 33 | PP2600274517 - Dung dịch rửa hệ thống | - | 1,915,200 |
| 34 | PP2600274518 - Cốc đựng mẫu 2.5ml | - | 123,900 |
| 35 | PP2600274519 - Dung dịch rửa | - | 25,326 |
| 36 | PP2600274520 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | - | 209,034 |
| 37 | PP2600274521 - Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | - | 60,064 |
| 38 | PP2600274522 - Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | - | 60,064 |
| 39 | PP2600274523 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ethanol | - | 26,166 |
| 40 | PP2600274524 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol | - | 111,132 |
| 41 | PP2600274525 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | - | 149,022 |
| 42 | PP2600274526 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat | - | 1,088,640 |
| 43 | PP2600274527 - Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat | - | 126,084 |
| 44 | PP2600274528 - Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat | - | 126,084 |
| 45 | PP2600274529 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat | - | 75,650 |
| 46 | PP2600274530 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose. | - | 1,077,120 |
| 47 | PP2600274531 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê | - | 807,840 |
| 48 | PP2600274532 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine | - | 1,274,400 |
| 49 | PP2600274533 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | - | 1,346,400 |
| 50 | PP2600274534 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST | - | 1,346,400 |
| 51 | PP2600274535 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | - | 1,440,000 |
| 52 | PP2600274536 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | - | 1,036,800 |
| 53 | PP2600274537 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | - | 1,069,200 |
| 54 | PP2600274538 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | - | 6,429,456 |
| 55 | PP2600274539 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | - | 6,429,456 |
| 56 | PP2600274540 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric | - | 293,664 |
| 57 | PP2600274541 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | - | 48,000 |
| 58 | PP2600274542 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol | - | 166,320 |
| 59 | PP2600274543 - Chất nội kiểm Ethanol | - | 198,000 |
| 60 | PP2600274544 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ alpha-Amylase | - | 140,800 |
| 61 | PP2600274545 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin Toàn phần | - | 52,800 |
| 62 | PP2600274546 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin Trực tiếp | - | 52,800 |
| 63 | PP2600274547 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | - | 1,458,600 |
| 64 | PP2600274548 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein | - | 48,000 |
| 65 | PP2600274549 - Chất thử sinh hóa cho xét nghiệm định lượng Lipase | - | 269,108 |
| 66 | PP2600274550 - Hóa chất định lượng Procalcitonin | - | 1,158,696 |
| 67 | PP2600274551 - Hóa chất định lượng HbA1C | - | 461,010 |
| 68 | PP2600274552 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thường quy | - | 178,200 |
| 69 | PP2600274553 - Hóa chất nội kiểm nồng độ bình thường | - | 445,500 |
| 70 | PP2600274554 - Hóa chất nội kiểm nồng độ bất thường | - | 445,500 |
| 71 | PP2600274555 - Dung dịch rửa máy sinh hóa đậm đặc | - | 4,650,000 |
| 72 | PP2600274556 - Bóng đèn | - | 396,000 |
| 73 | PP2600274557 - Cóng phản ứng | - | 1,303,900 |
| 74 | PP2600274558 - Cột sắc ký trao đổi ion | - | 2,650,000 |
| 75 | PP2600274559 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 1 | - | 5,760,288 |
| 76 | PP2600274560 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 2 | - | 2,184,000 |
| 77 | PP2600274561 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 3 | - | 2,184,000 |
| 78 | PP2600274562 - Hóa chất ly giải hồng cầu | - | 9,360,000 |
| 79 | PP2600274563 - Hóa chất nội kiểm HbA1C | - | 720,000 |
| 80 | PP2600274564 - Chất hiệu chuẩn HbA1C | - | 94,050 |
| 81 | PP2600274565 - Cột sắc ký trao đổi ion | - | 1,598,400 |
| 82 | PP2600274566 - Dung môi ly giải loại 1 | - | 1,700,000 |
| 83 | PP2600274567 - Dung môi ly giải loại 2 | - | 1,380,000 |
| 84 | PP2600274568 - Dung môi ly giải loại 3 | - | 1,380,000 |
| 85 | PP2600274569 - Dung dịch rửa và ly giải | - | 2,800,000 |
| 86 | PP2600274570 - Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c | - | 511,200 |
| 87 | PP2600274571 - Bộ hóa chất nội kiểm Hemoglobin A1c | - | 372,000 |
| 88 | PP2600274572 - Dung dịch rửa dùng cho dòng máy miễn dịch tự động | - | 1,260,000 |
| 89 | PP2600274573 - Giếng đo phản ứng miễn dịch | - | 1,175,529 |
| 90 | PP2600274574 - Cơ chất phát quang | - | 2,162,160 |
| 91 | PP2600274575 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm BNP | - | 2,899,260 |
| 92 | PP2600274576 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | - | 110,376 |
| 93 | PP2600274577 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP | - | 125,370 |
| 94 | PP2600274578 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ferritine | - | 261,450 |
| 95 | PP2600274579 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritine | - | 130,374 |
| 96 | PP2600274580 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol | - | 2,933,280 |
| 97 | PP2600274581 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol | - | 139,023 |
| 98 | PP2600274582 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng hsTro I | - | 4,221,000 |
| 99 | PP2600274583 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hsTro I | - | 180,096 |
| 100 | PP2600274584 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | - | 361,620 |
| 101 | PP2600274585 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | - | 163,496 |
| 102 | PP2600274586 - Hóa chát xét nghiệm định lượng FT3 | - | 782,460 |
| 103 | PP2600274587 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | - | 273,861 |
| 104 | PP2600274588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | - | 522,900 |
| 105 | PP2600274589 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | - | 195,615 |
| 106 | PP2600274590 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | - | 521,640 |
| 107 | PP2600274591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | - | 156,870 |
| 108 | PP2600274592 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm testosteron | - | 365,064 |
| 109 | PP2600274593 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm testosteron | - | 250,387 |
| 110 | PP2600274594 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LH | - | 234,738 |
| 111 | PP2600274595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | - | 143,478 |
| 112 | PP2600274596 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FSH | - | 234,738 |
| 113 | PP2600274597 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | - | 169,545 |
| 114 | PP2600274598 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin | - | 234,738 |
| 115 | PP2600274599 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | - | 322,439 |
| 116 | PP2600274600 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progresteron | - | 234,738 |
| 117 | PP2600274601 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progresteron | - | 227,808 |
| 118 | PP2600274602 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estriol | - | 234,738 |
| 119 | PP2600274603 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol | - | 454,608 |
| 120 | PP2600274604 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAg định lượng | - | 262,080 |
| 121 | PP2600274605 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbsAg định lượng | - | 344,248 |
| 122 | PP2600274606 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm HbsAg định lượng | - | 391,305 |
| 123 | PP2600274607 - Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 1 | - | 205,548 |
| 124 | PP2600274608 - Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 2 | - | 205,548 |
| 125 | PP2600274609 - Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 3 | - | 205,548 |
| 126 | PP2600274610 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm tim mạch | - | 514,836 |
| 127 | PP2600274611 - Hóa chất kiểm tra hệ thống | - | 32,659 |
| 128 | PP2600274612 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | - | 136,080 |
| 129 | PP2600274613 - Túi rác | - | 79,200 |
| 130 | PP2600274614 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol | - | 951,600 |
| 131 | PP2600274615 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | - | 117,482 |
| 132 | PP2600274616 - Hóa chất định lượng Troponin T hs | - | 6,468,000 |
| 133 | PP2600274617 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T hs | - | 132,300 |
| 134 | PP2600274618 - Chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T hs | - | 211,680 |
| 135 | PP2600274619 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP | - | 23,020,200 |
| 136 | PP2600274620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | - | 105,840 |
| 137 | PP2600274621 - Chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP | - | 319,649 |
| 138 | PP2600274622 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | - | 4,846,140 |
| 139 | PP2600274623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | - | 97,902 |
| 140 | PP2600274624 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | - | 4,846,140 |
| 141 | PP2600274625 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | - | 97,902 |
| 142 | PP2600274626 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | - | 4,846,140 |
| 143 | PP2600274627 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | - | 73,426 |
| 144 | PP2600274628 - Chất nội kiểm các xét nghiệm thường quy | - | 176,224 |
| 145 | PP2600274629 - Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | - | 547,464 |
| 146 | PP2600274630 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 72-4 | - | 308,392 |
| 147 | PP2600274631 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ca 72-4 | - | 73,772 |
| 148 | PP2600274632 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm CA 72-4 | - | 161,538 |
| 149 | PP2600274633 - Dung dịch phát tín hiệu xét nghiệm miễn dịch | - | 1,608,000 |
| 150 | PP2600274634 - Dung dịch hệ thống rửa | - | 3,816,000 |
| 151 | PP2600274635 - Dung dịch rửa phản ứng | - | 936,000 |
| 152 | PP2600274636 - Cup và đầu col hút mẫu | - | 968,889 |
| 153 | PP2600274637 - Dung dịch phụ trợ | - | 219,120 |
| 154 | PP2600274638 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Troponin I | - | 2,520,000 |
| 155 | PP2600274639 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Troponin I | - | 483,600 |
| 156 | PP2600274640 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 | - | 86,400 |
| 157 | PP2600274641 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | - | 97,200 |
| 158 | PP2600274642 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | - | 108,000 |
| 159 | PP2600274643 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA | - | 330,000 |
| 160 | PP2600274644 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA | - | 179,520 |
| 161 | PP2600274645 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | - | 357,000 |
| 162 | PP2600274646 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP | - | 135,324 |
| 163 | PP2600274647 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 12-5 | - | 420,000 |
| 164 | PP2600274648 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 12-5 | - | 159,516 |
| 165 | PP2600274649 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | - | 208,000 |
| 166 | PP2600274650 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ferritin | - | 120,840 |
| 167 | PP2600274651 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 15-3 | - | 420,000 |
| 168 | PP2600274652 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 15-3 | - | 132,960 |
| 169 | PP2600274653 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | - | 420,000 |
| 170 | PP2600274654 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | - | 132,960 |
| 171 | PP2600274655 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 278,800 |
| 172 | PP2600274656 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 104,000 |
| 173 | PP2600274657 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta HCG | - | 180,000 |
| 174 | PP2600274658 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm beta HCG | - | 127,200 |
| 175 | PP2600274659 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PSA | - | 375,000 |
| 176 | PP2600274660 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PSA | - | 200,592 |
| 177 | PP2600274661 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 1 | - | 36,900 |
| 178 | PP2600274662 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 2 | - | 36,900 |
| 179 | PP2600274663 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 3 | - | 36,900 |
| 180 | PP2600274664 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBsAb | - | 246,000 |
| 181 | PP2600274665 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb | - | 127,200 |
| 182 | PP2600274666 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Anti-HBs | - | 412,320 |
| 183 | PP2600274667 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti HCV | - | 552,000 |
| 184 | PP2600274668 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Anti-HCV | - | 412,320 |
| 185 | PP2600274669 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 | - | 156,000 |
| 186 | PP2600274670 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 | - | 156,000 |
| 187 | PP2600274671 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 | - | 156,000 |
| 188 | PP2600274672 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm | - | 898,560 |
| 189 | PP2600274673 - Dung dịch cơ chất | - | 2,460,000 |
| 190 | PP2600274674 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm | - | 249,600 |
| 191 | PP2600274675 - Dung dịch rửa miễn dịch | - | 1,056,000 |
| 192 | PP2600274676 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara | - | 5,172,249 |
| 193 | PP2600274677 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Echinococcus | - | 2,068,899 |
| 194 | PP2600274678 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides | - | 1,034,449 |
| 195 | PP2600274679 - Đầu col 300ul | - | 933,120 |
| 196 | PP2600274680 - Đầu col 1100ul | - | 290,918 |
| 197 | PP2600274681 - Giếng pha loãng mẫu | - | 1,569,024 |
| 198 | PP2600274682 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 1,440,000 |
| 199 | PP2600274683 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bình thường | - | 156,249 |
| 200 | PP2600274684 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bất thường | - | 156,249 |
| 201 | PP2600274685 - Dung dịch đệm | - | 4,500,000 |
| 202 | PP2600274686 - Dung dịch ly giải hồng cầu | - | 7,800,000 |
| 203 | PP2600274687 - Dung dịch enzym thủy phân protein | - | 1,320,000 |
| 204 | PP2600274688 - Dung dịch làm sạch máy | - | 900,000 |
| 205 | PP2600274689 - Chất nội kiểm nồng độ bình thường | - | 936,000 |
| 206 | PP2600274690 - Chất nội kiểm nồng độ thấp | - | 936,000 |
| 207 | PP2600274691 - Chất nội kiểm nồng độ cao | - | 936,000 |
| 208 | PP2600274692 - Dung dịch phá hồng cầu | - | 1,232,000 |
| 209 | PP2600274693 - Dung dịch phá hồng cầu | - | 2,904,000 |
| 210 | PP2600274694 - Dung dịch tẩy rửa | - | 470,800 |
| 211 | PP2600274695 - Dung dịch pha loãng | - | 2,956,800 |
| 212 | PP2600274696 - Dung dịch phá hồng cầu | - | 7,656,000 |
| 213 | PP2600274697 - Hóa chất nội kiểm 3 mức | - | 2,376,000 |
| 214 | PP2600274698 - Dung dịch hiệu chuẩn | - | 5,760,000 |
| 215 | PP2600274699 - Chất nội kiểm dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ | - | 640,000 |
| 216 | PP2600274700 - Nước rửa máy điện giải | - | 468,000 |
| 217 | PP2600274701 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | - | 1,860,000 |
| 218 | PP2600274702 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | - | 550,000 |
| 219 | PP2600274703 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | - | 462,000 |
| 220 | PP2600274704 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | - | 237,600 |
| 221 | PP2600274705 - Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 1 | - | 1,088,640 |
| 222 | PP2600274706 - Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 2 | - | 378,000 |
| 223 | PP2600274707 - Dây bơm ion đồ | - | 47,520 |
| 224 | PP2600274708 - Dung dịch hóa chất tẩy rửa | - | 129,600 |
| 225 | PP2600274709 - Chất kiểm chứng dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ | - | 151,200 |
| 226 | PP2600274710 - Điện cực Na+ | - | 302,400 |
| 227 | PP2600274711 - Điện cực K+ | - | 302,400 |
| 228 | PP2600274712 - Điện cực Cl- | - | 302,400 |
| 229 | PP2600274713 - Điện cực Ca2+ | - | 302,400 |
| 230 | PP2600274714 - Điện cực Reference | - | 172,800 |
| 231 | PP2600274715 - Cóng đo điện từ | - | 4,320,000 |
| 232 | PP2600274716 - Xét nghiệm D- Dimer | - | 4,776,000 |
| 233 | PP2600274717 - Chất nội kiểm xét nghiệm D- Dimer | - | 1,454,400 |
| 234 | PP2600274718 - Xét nghiệm PT | - | 2,670,300 |
| 235 | PP2600274719 - Xét nghiệm APTT | - | 3,643,200 |
| 236 | PP2600274720 - Xét nghiệm Fibrinogen | - | 2,923,200 |
| 237 | PP2600274721 - Dung dịch Canxi | - | 248,400 |
| 238 | PP2600274722 - Dung dịch pha loãng | - | 374,400 |
| 239 | PP2600274723 - Dung dịch rửa kim | - | 3,744,000 |
| 240 | PP2600274724 - Dung dịch rửa máy | - | 3,375,000 |
| 241 | PP2600274725 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 2 mức | - | 2,188,800 |
| 242 | PP2600274726 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất loại 4-6ml | - | 140,000 |
| 243 | PP2600274727 - Test thử HBeAg | - | 478,800 |
| 244 | PP2600274728 - Test thử HBcAb | - | 90,000 |
| 245 | PP2600274729 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy (dùng cho nội soi) | - | 4,896,000 |
| 246 | PP2600274730 - Test thử ma túy 4 chất MOP - MET - AMP - THC | - | 13,680,000 |
| 247 | PP2600274731 - Test codein | - | 7,920,000 |
| 248 | PP2600274732 - Test HAV | - | 190,000 |
| 249 | PP2600274733 - Test thử Dengue IgG - IgM | - | 1,368,000 |
| 250 | PP2600274734 - Test thử Dengue NS1 | - | 2,128,000 |
| 251 | PP2600274735 - Test nhanh HIV | - | 266,442 |
| 252 | PP2600274736 - Test nhanh HIV | - | 158,760 |
| 253 | PP2600274737 - Test HBsAg | - | 2,716,488 |
| 254 | PP2600274738 - Test HCV | - | 360,000 |
| 255 | PP2600274739 - Test HEV | - | 76,000 |
| 256 | PP2600274740 - Test thử HBsAb | - | 919,600 |
| 257 | PP2600274741 - Test sốt rét | - | 59,976 |
| 258 | PP2600274742 - hCG | - | 28,000 |
| 259 | PP2600274743 - Test phát hiện giang mai | - | 52,000 |
| 260 | PP2600274744 - Dung dịch đường 75g | - | 260,000 |
| 261 | PP2600274745 - Test thử đường huyết | - | 6,440,000 |
| 262 | PP2600274746 - Anti A | - | 50,000 |
| 263 | PP2600274747 - Anti B | - | 50,000 |
| 264 | PP2600274748 - Anti D | - | 70,000 |
| 265 | PP2600274749 - Anti AB | - | 30,000 |
| 266 | PP2600274750 - Acid boric | - | 14,400 |
| 267 | PP2600274751 - Crystal Violet | - | 24,160 |
| 268 | PP2600274752 - Lugol | - | 9,660 |
| 269 | PP2600274753 - Alcohol 95% (Dung dịch tẩy màu) | - | 10,900 |
| 270 | PP2600274754 - Fuchsin (Thuốc nhuộm nền) | - | 12,180 |
| 271 | PP2600274755 - Dung dịch Methylene Blue | - | 15,960 |
| 272 | PP2600274756 - Dung dịch Acid Alcohol | - | 32,000 |
| 273 | PP2600274757 - Dung dịch Basic Fuchsin | - | 52,000 |
| 274 | PP2600274758 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Chocolate Agar (CA) | - | 273,000 |
| 275 | PP2600274759 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Blood Agar (BA) | - | 189,000 |
| 276 | PP2600274760 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Sinh hóa (MC) | - | 147,000 |
| 277 | PP2600274761 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Sabouroud | - | 14,595 |
| 278 | PP2600274762 - Hóa chất đùng để xác định nồng độ các thông số khí máu | - | 575,841 |
| 279 | PP2600274763 - Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 1 | - | 152,000 |
| 280 | PP2600274764 - Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 2 | - | 152,000 |
| 281 | PP2600274765 - Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 3 | - | 152,000 |
| 282 | PP2600274766 - Nước rửa khí máu | - | 346,675 |
| 283 | PP2600274767 - Dây bơm | - | 50,000 |
| 284 | PP2600274768 - Cảm biến | - | 1,360,000 |
| 285 | PP2600274769 - Van điều khiển | - | 952,700 |
| 286 | PP2600274770 - Điện cực Reference | - | 360,000 |
| 287 | PP2600274771 - Điện cực pO2 | - | 520,000 |
| 288 | PP2600274772 - Điện cực pCO2 | - | 520,000 |
| 289 | PP2600274773 - Điện cực pH | - | 520,000 |
| 290 | PP2600274774 - Mẫu ngoại kiểm sinh hóa | - | 420,000 |
| 291 | PP2600274775 - Mẫu ngoại kiểm huyết học | - | 430,200 |
| 292 | PP2600274776 - Mẫu ngoại kiểm miễn dịch | - | 714,750 |
| 293 | PP2600274777 - Mẫu ngoại kiểm đông máu (bộ mẫu A) | - | 308,040 |
| 294 | PP2600274778 - Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm Hemoglobin gắn kết | - | 321,240 |
| 295 | PP2600274779 - Mẫu ngoại kiểm tim mạch | - | 448,560 |
| 296 | PP2600274780 - Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm HIV | - | 549,720 |
| 297 | PP2600274781 - Mẫu ngoại kiểm nước tiểu định tính | - | 963,000 |
| 298 | PP2600274782 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | - | 750,000 |
| 299 | PP2600274783 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn | - | 750,000 |
| 300 | PP2600274784 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao | - | 320,000 |
| 301 | PP2600274785 - Thẻ định danh gram dương | - | 963,000 |
| 302 | PP2600274786 - Thẻ định danh gram âm | - | 963,000 |
| 303 | PP2600274787 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm | - | 786,000 |
| 304 | PP2600274788 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương | - | 786,000 |
| 305 | PP2600274789 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | - | 1,110,000 |
| 306 | PP2600274790 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | - | 1,110,000 |
| 307 | PP2600274791 - Canh trường định danh | - | 300,000 |
| 308 | PP2600274792 - Canh trường làm kháng sinh đồ | - | 288,000 |
| 309 | PP2600274793 - Chỉ thị kháng sinh đồ | - | 3,360,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600274485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê |
|
| Mã phần lô | PP2600274486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600274487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600274488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2600274489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600274490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600274491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600274492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600274493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600274494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,386,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,269,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng axit uric. |
|
| Mã phần lô | PP2600274497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600274498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin máu |
|
| Mã phần lô | PP2600274499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600274500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600274501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy. |
|
| Mã phần lô | PP2600274502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng alpha-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600274503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600274504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2600274505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2600274506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600274509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2600274511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm HDL và LDL Cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2600274515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2600274516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600274517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600274518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600274519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600274520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600274523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600274524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600274525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat |
|
| Mã phần lô | PP2600274526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat |
|
| Mã phần lô | PP2600274527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat |
|
| Mã phần lô | PP2600274528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-hydroxybutyrat |
|
| Mã phần lô | PP2600274529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose. |
|
| Mã phần lô | PP2600274530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê |
|
| Mã phần lô | PP2600274531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600274532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600274533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2600274534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600274535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600274536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600274537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2600274539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2600274540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600274541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600274542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600274543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ alpha-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600274544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin Toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600274545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin Trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600274546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600274547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2600274548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử sinh hóa cho xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2600274549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2600274550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600274551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600274552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy sinh hóa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600274555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2600274556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600274557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2600274558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600274562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600274563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600274564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2600274565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi ly giải loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi ly giải loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi ly giải loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2600274569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2600274570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nội kiểm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2600274571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho dòng máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600274572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng đo phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600274574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2600274578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2600274579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600274580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,933,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600274581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng hsTro I |
|
| Mã phần lô | PP2600274582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hsTro I |
|
| Mã phần lô | PP2600274583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600274584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600274585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chát xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2600274592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2600274593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2600274594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2600274595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2600274598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2600274599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progresteron |
|
| Mã phần lô | PP2600274600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progresteron |
|
| Mã phần lô | PP2600274601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2600274602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2600274603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2600274604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbsAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2600274605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm HbsAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2600274606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600274610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600274611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi rác |
|
| Mã phần lô | PP2600274613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600274614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600274615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2600274616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2600274617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2600274618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,020,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600274621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600274627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600274628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ca 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600274632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát tín hiệu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600274634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600274635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cup và đầu col hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600274636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phụ trợ |
|
| Mã phần lô | PP2600274637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2600274638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2600274639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600274643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600274644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600274645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600274646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2600274647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2600274648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600274649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600274650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600274653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600274654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600274657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600274658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600274659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600274660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm nội tiết mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2600274664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2600274665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2600274666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600274667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600274668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600274672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch cơ chất |
|
| Mã phần lô | PP2600274673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600274674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2600274676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,172,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2600274677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2600274678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col 300ul |
|
| Mã phần lô | PP2600274679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col 1100ul |
|
| Mã phần lô | PP2600274680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600274681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600274682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2600274685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600274686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch enzym thủy phân protein |
|
| Mã phần lô | PP2600274687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch máy |
|
| Mã phần lô | PP2600274688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600274689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600274690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2600274691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600274692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600274693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600274694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600274695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600274696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600274697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600274698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600274699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600274700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600274701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600274702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600274703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2600274704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600274707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600274708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600274709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2600274710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2600274711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2600274712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Ca2+ |
|
| Mã phần lô | PP2600274713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2600274714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo điện từ |
|
| Mã phần lô | PP2600274715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600274716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm xét nghiệm D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600274717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2600274718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600274719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2600274720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2600274721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600274722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2600274723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2600274724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600274725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống khói bảo quản lọ hóa chất loại 4-6ml |
|
| Mã phần lô | PP2600274726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600274727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2600274728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy (dùng cho nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600274729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 4 chất MOP - MET - AMP - THC |
|
| Mã phần lô | PP2600274730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test codein |
|
| Mã phần lô | PP2600274731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2600274732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử Dengue IgG - IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600274733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600274735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600274736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600274737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600274738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2600274739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2600274740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2600274741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
hCG |
|
| Mã phần lô | PP2600274742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600274743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đường 75g |
|
| Mã phần lô | PP2600274744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600274745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600274746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600274747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600274748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600274749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2600274750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2600274751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2600274752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alcohol 95% (Dung dịch tẩy màu) |
|
| Mã phần lô | PP2600274753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuchsin (Thuốc nhuộm nền) |
|
| Mã phần lô | PP2600274754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Methylene Blue |
|
| Mã phần lô | PP2600274755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Acid Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2600274756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Basic Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2600274757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Chocolate Agar (CA) |
|
| Mã phần lô | PP2600274758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Blood Agar (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2600274759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Sinh hóa (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2600274760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Sabouroud |
|
| Mã phần lô | PP2600274761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đùng để xác định nồng độ các thông số khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600274762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600274763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nội kiểm máy khí máu nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600274765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600274766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2600274767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2600274768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2600274769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2600274770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600274772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2600274773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600274774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600274775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600274776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm đông máu (bộ mẫu A) |
|
| Mã phần lô | PP2600274777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm Hemoglobin gắn kết |
|
| Mã phần lô | PP2600274778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600274779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600274780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu ngoại kiểm nước tiểu định tính |
|
| Mã phần lô | PP2600274781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600274782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600274783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2600274784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2600274785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2600274786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2600274787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2600274788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2600274789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2600274790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2600274791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600274792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600274793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi