Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Phòng Khám - Quản lý sức khỏe cán bộ thuộc Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 25 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122608-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua sắm thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Phòng Khám - Quản lý sức khỏe cán bộ thuộc Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 25 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500054148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,274,988,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500142717 - 146,250,000 208.928.571 102.375.000 2,193,750
2 PP2500142718 - 223,708,800 319.584.000 156.596.160 3,355,632
3 PP2500142719 - 93,408,000 133.440.000 65.385.600 1,401,120
4 PP2500142720 - 9,441,000 13.487.143 6.608.700 141,615
5 PP2500142721 - 88,520,000 126.457.143 61.964.000 1,327,800
6 PP2500142722 - 94,186,400 134.552.000 65.930.480 1,412,796
7 PP2500142723 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000 855,000
8 PP2500142724 - 694,800 992.571 486.360 10,422
9 PP2500142725 - 51,771,000 73.958.571 36.239.700 776,565
10 PP2500142726 - 125,753,600 179.648.000 88.027.520 1,886,304
11 PP2500142727 - 21,333,000 30.475.714 14.933.100 319,995
12 PP2500142728 - 31,683,000 45.261.429 22.178.100 475,245
13 PP2500142729 - 126,960,000 181.371.429 88.872.000 1,904,400
14 PP2500142730 - 565,560,000 807.942.857 395.892.000 8,483,400
15 PP2500142731 - 160,920,000 229.885.714 112.644.000 2,413,800
16 PP2500142732 - 661,200 944.571 462.840 9,918
17 PP2500142733 - 27,366,000 39.094.286 19.156.200 410,490
18 PP2500142734 - 3,537,000 5.052.857 2.475.900 53,055
19 PP2500142735 - 24,863,200 35.518.857 17.404.240 372,948
20 PP2500142736 - 21,280,000 30.400.000 14.896.000 319,200
21 PP2500142737 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 522,000
22 PP2500142738 - 58,992,000 84.274.286 41.294.400 884,880
23 PP2500142739 - 7,999,800 11.428.286 5.599.860 119,997
24 PP2500142740 - 162,300,000 231.857.143 113.610.000 2,434,500
25 PP2500142741 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
Mã phần lô PP2500142717
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142718
Giá từng phần lô 223,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.596.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142719
Giá từng phần lô 93,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142720
Giá từng phần lô 9,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142721
Giá từng phần lô 88,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142722
Giá từng phần lô 94,186,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.930.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142723
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142724
Giá từng phần lô 694,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142725
Giá từng phần lô 51,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.958.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.239.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142726
Giá từng phần lô 125,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.027.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142727
Giá từng phần lô 21,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.475.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.933.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142728
Giá từng phần lô 31,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.261.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.178.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142729
Giá từng phần lô 126,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142730
Giá từng phần lô 565,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,483,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142731
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142732
Giá từng phần lô 661,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142733
Giá từng phần lô 27,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.094.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142734
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.052.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142735
Giá từng phần lô 24,863,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.518.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142736
Giá từng phần lô 21,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142737
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142738
Giá từng phần lô 58,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.294.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142739
Giá từng phần lô 7,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142740
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142741
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->