Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm 72 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400366984-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm 72 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400209174
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 5,968,816,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400270973 - GE9 6,000,000 60,000
2 PP2400270974 - GE10 51,000,000 510,000
3 PP2400270975 - GE11 80,000,000 800,000
4 PP2400270976 - GE12 24,500,000 245,000
5 PP2400270977 - GE13 24,381,000 243,810
6 PP2400270978 - GE14 101,010,000 1,010,100
7 PP2400270979 - GE15 39,336,000 393,360
8 PP2400270980 - GE16 77,500,000 775,000
9 PP2400270981 - GE17 29,139,000 291,390
10 PP2400270982 - GE18 8,700,000 87,000
11 PP2400270983 - GE19 186,000,000 1,860,000
12 PP2400270984 - GE20 31,200,000 312,000
13 PP2400270985 - GE21 31,200,000 312,000
14 PP2400270986 - GE22 168,000,000 1,680,000
15 PP2400270987 - GE23 56,000,000 560,000
16 PP2400270988 - GE24 97,500,000 975,000
17 PP2400270989 - GE25 119,200,000 1,192,000
18 PP2400270990 - GE26 67,880,000 678,800
19 PP2400270991 - GE27 103,950,000 1,039,500
20 PP2400270992 - GE28 2,890,000 28,900
21 PP2400270993 - GE29 22,880,000 228,800
22 PP2400270994 - GE30 5,817,600 58,176
23 PP2400270995 - GE31 52,500,000 525,000
24 PP2400270996 - GE32 3,000,000 30,000
25 PP2400270997 - GE33 32,278,400 322,784
26 PP2400270998 - GE34 71,250,000 712,500
27 PP2400270999 - GE35 75,600,000 756,000
28 PP2400271000 - GE36 221,000,000 2,210,000
29 PP2400271001 - GE37 29,400,000 294,000
30 PP2400271002 - GE38 76,000,000 760,000
31 PP2400271003 - GE39 49,200,000 492,000
32 PP2400271004 - GE40 30,000,000 300,000
33 PP2400271005 - GE41 41,500,000 415,000
34 PP2400271006 - GE42 42,000,000 420,000
35 PP2400271007 - GE43 5,240,000 52,400
36 PP2400271008 - GE44 2,100,000 21,000
37 PP2400271009 - GE45 175,000,000 1,750,000
38 PP2400271010 - GE46 54,000,000 540,000
39 PP2400271011 - GE47 28,679,500 286,795
40 PP2400271012 - GE48 63,802,000 638,020
41 PP2400271013 - GE49 47,450,000 474,500
42 PP2400271014 - GE50 1,135,050,000 11,350,500
43 PP2400271015 - GE51 603,750,000 6,037,500
44 PP2400271016 - GE52 11,250,000 112,500
45 PP2400271017 - GE53 94,000,000 940,000
46 PP2400271018 - GE54 4,830,000 48,300
47 PP2400271019 - GE55 12,560,000 125,600
48 PP2400271020 - GE56 42,000,000 420,000
49 PP2400271021 - GE57 22,256,000 222,560
50 PP2400271022 - GE58 319,000 3,190
51 PP2400271023 - GE59 1,280,000 12,800
52 PP2400271024 - GE60 73,500 735
53 PP2400271025 - GE61 4,900,000 49,000
54 PP2400271026 - GE62 35,190,000 351,900
55 PP2400271027 - GE63 287,500,000 2,875,000
56 PP2400271028 - GE64 34,340,000 343,400
57 PP2400271029 - GE65 3,285,000 32,850
58 PP2400271030 - GE66 8,820,000 88,200
59 PP2400271031 - GE67 203,696,000 2,036,960
60 PP2400271032 - GE68 16,000,000 160,000
61 PP2400271033 - GE69 3,000,000 30,000
62 PP2400271034 - GE70 1,897,500 18,975
63 PP2400271035 - GE71 9,600,000 96,000
64 PP2400271036 - GE72 6,000,000 60,000
65 PP2400271037 - GE73 336,000 3,360
66 PP2400271038 - GE74 224,000,000 2,240,000
67 PP2400271039 - GE75 159,500,000 1,595,000
68 PP2400271040 - GE76 402,800,000 4,028,000
69 PP2400271041 - GE77 72,400,000 724,000
70 PP2400271042 - GE78 24,750,000 247,500
71 PP2400271043 - GE79 31,350,000 313,500
72 PP2400271044 - GE80 78,000,000 780,000
GE9
Mã phần lô PP2400270973
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400270974
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400270975
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400270976
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400270977
Giá từng phần lô 24,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400270978
Giá từng phần lô 101,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400270979
Giá từng phần lô 39,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400270980
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400270981
Giá từng phần lô 29,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400270982
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400270983
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400270984
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400270985
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400270986
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400270987
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400270988
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400270989
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400270990
Giá từng phần lô 67,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400270991
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400270992
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400270993
Giá từng phần lô 22,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400270994
Giá từng phần lô 5,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400270995
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400270996
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400270997
Giá từng phần lô 32,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400270998
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400270999
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400271000
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400271001
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400271002
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400271003
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400271004
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400271005
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400271006
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400271007
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400271008
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400271009
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400271010
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400271011
Giá từng phần lô 28,679,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400271012
Giá từng phần lô 63,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400271013
Giá từng phần lô 47,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400271014
Giá từng phần lô 1,135,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400271015
Giá từng phần lô 603,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400271016
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400271017
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400271018
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400271019
Giá từng phần lô 12,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400271020
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400271021
Giá từng phần lô 22,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400271022
Giá từng phần lô 319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400271023
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400271024
Giá từng phần lô 73,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400271025
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400271026
Giá từng phần lô 35,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400271027
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400271028
Giá từng phần lô 34,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400271029
Giá từng phần lô 3,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400271030
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400271031
Giá từng phần lô 203,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400271032
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400271033
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400271034
Giá từng phần lô 1,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400271035
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400271036
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400271037
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400271038
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400271039
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400271040
Giá từng phần lô 402,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400271041
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400271042
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400271043
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400271044
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->