Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm 72 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400366984-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm 72 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 5,968,816,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400270973 - GE9 | 6,000,000 | 60,000 |
| 2 | PP2400270974 - GE10 | 51,000,000 | 510,000 |
| 3 | PP2400270975 - GE11 | 80,000,000 | 800,000 |
| 4 | PP2400270976 - GE12 | 24,500,000 | 245,000 |
| 5 | PP2400270977 - GE13 | 24,381,000 | 243,810 |
| 6 | PP2400270978 - GE14 | 101,010,000 | 1,010,100 |
| 7 | PP2400270979 - GE15 | 39,336,000 | 393,360 |
| 8 | PP2400270980 - GE16 | 77,500,000 | 775,000 |
| 9 | PP2400270981 - GE17 | 29,139,000 | 291,390 |
| 10 | PP2400270982 - GE18 | 8,700,000 | 87,000 |
| 11 | PP2400270983 - GE19 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 12 | PP2400270984 - GE20 | 31,200,000 | 312,000 |
| 13 | PP2400270985 - GE21 | 31,200,000 | 312,000 |
| 14 | PP2400270986 - GE22 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 15 | PP2400270987 - GE23 | 56,000,000 | 560,000 |
| 16 | PP2400270988 - GE24 | 97,500,000 | 975,000 |
| 17 | PP2400270989 - GE25 | 119,200,000 | 1,192,000 |
| 18 | PP2400270990 - GE26 | 67,880,000 | 678,800 |
| 19 | PP2400270991 - GE27 | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 20 | PP2400270992 - GE28 | 2,890,000 | 28,900 |
| 21 | PP2400270993 - GE29 | 22,880,000 | 228,800 |
| 22 | PP2400270994 - GE30 | 5,817,600 | 58,176 |
| 23 | PP2400270995 - GE31 | 52,500,000 | 525,000 |
| 24 | PP2400270996 - GE32 | 3,000,000 | 30,000 |
| 25 | PP2400270997 - GE33 | 32,278,400 | 322,784 |
| 26 | PP2400270998 - GE34 | 71,250,000 | 712,500 |
| 27 | PP2400270999 - GE35 | 75,600,000 | 756,000 |
| 28 | PP2400271000 - GE36 | 221,000,000 | 2,210,000 |
| 29 | PP2400271001 - GE37 | 29,400,000 | 294,000 |
| 30 | PP2400271002 - GE38 | 76,000,000 | 760,000 |
| 31 | PP2400271003 - GE39 | 49,200,000 | 492,000 |
| 32 | PP2400271004 - GE40 | 30,000,000 | 300,000 |
| 33 | PP2400271005 - GE41 | 41,500,000 | 415,000 |
| 34 | PP2400271006 - GE42 | 42,000,000 | 420,000 |
| 35 | PP2400271007 - GE43 | 5,240,000 | 52,400 |
| 36 | PP2400271008 - GE44 | 2,100,000 | 21,000 |
| 37 | PP2400271009 - GE45 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 38 | PP2400271010 - GE46 | 54,000,000 | 540,000 |
| 39 | PP2400271011 - GE47 | 28,679,500 | 286,795 |
| 40 | PP2400271012 - GE48 | 63,802,000 | 638,020 |
| 41 | PP2400271013 - GE49 | 47,450,000 | 474,500 |
| 42 | PP2400271014 - GE50 | 1,135,050,000 | 11,350,500 |
| 43 | PP2400271015 - GE51 | 603,750,000 | 6,037,500 |
| 44 | PP2400271016 - GE52 | 11,250,000 | 112,500 |
| 45 | PP2400271017 - GE53 | 94,000,000 | 940,000 |
| 46 | PP2400271018 - GE54 | 4,830,000 | 48,300 |
| 47 | PP2400271019 - GE55 | 12,560,000 | 125,600 |
| 48 | PP2400271020 - GE56 | 42,000,000 | 420,000 |
| 49 | PP2400271021 - GE57 | 22,256,000 | 222,560 |
| 50 | PP2400271022 - GE58 | 319,000 | 3,190 |
| 51 | PP2400271023 - GE59 | 1,280,000 | 12,800 |
| 52 | PP2400271024 - GE60 | 73,500 | 735 |
| 53 | PP2400271025 - GE61 | 4,900,000 | 49,000 |
| 54 | PP2400271026 - GE62 | 35,190,000 | 351,900 |
| 55 | PP2400271027 - GE63 | 287,500,000 | 2,875,000 |
| 56 | PP2400271028 - GE64 | 34,340,000 | 343,400 |
| 57 | PP2400271029 - GE65 | 3,285,000 | 32,850 |
| 58 | PP2400271030 - GE66 | 8,820,000 | 88,200 |
| 59 | PP2400271031 - GE67 | 203,696,000 | 2,036,960 |
| 60 | PP2400271032 - GE68 | 16,000,000 | 160,000 |
| 61 | PP2400271033 - GE69 | 3,000,000 | 30,000 |
| 62 | PP2400271034 - GE70 | 1,897,500 | 18,975 |
| 63 | PP2400271035 - GE71 | 9,600,000 | 96,000 |
| 64 | PP2400271036 - GE72 | 6,000,000 | 60,000 |
| 65 | PP2400271037 - GE73 | 336,000 | 3,360 |
| 66 | PP2400271038 - GE74 | 224,000,000 | 2,240,000 |
| 67 | PP2400271039 - GE75 | 159,500,000 | 1,595,000 |
| 68 | PP2400271040 - GE76 | 402,800,000 | 4,028,000 |
| 69 | PP2400271041 - GE77 | 72,400,000 | 724,000 |
| 70 | PP2400271042 - GE78 | 24,750,000 | 247,500 |
| 71 | PP2400271043 - GE79 | 31,350,000 | 313,500 |
| 72 | PP2400271044 - GE80 | 78,000,000 | 780,000 |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2400270973 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400270974 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400270975 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400270976 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400270977 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400270978 |
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400270979 |
| Giá từng phần lô | 39,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400270980 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400270981 |
| Giá từng phần lô | 29,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400270982 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400270983 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400270984 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400270985 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400270986 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400270987 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400270988 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400270989 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400270990 |
| Giá từng phần lô | 67,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400270991 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400270992 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400270993 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400270994 |
| Giá từng phần lô | 5,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400270995 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400270996 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400270997 |
| Giá từng phần lô | 32,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400270998 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400270999 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400271000 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400271001 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400271002 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400271003 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400271004 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400271005 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400271006 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400271007 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400271008 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400271009 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400271010 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400271011 |
| Giá từng phần lô | 28,679,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400271012 |
| Giá từng phần lô | 63,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400271013 |
| Giá từng phần lô | 47,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400271014 |
| Giá từng phần lô | 1,135,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,350,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400271015 |
| Giá từng phần lô | 603,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400271016 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400271017 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400271018 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400271019 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400271020 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400271021 |
| Giá từng phần lô | 22,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400271022 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400271023 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400271024 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400271025 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400271026 |
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400271027 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400271028 |
| Giá từng phần lô | 34,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400271029 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400271030 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400271031 |
| Giá từng phần lô | 203,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400271032 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400271033 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400271034 |
| Giá từng phần lô | 1,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400271035 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400271036 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400271037 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400271038 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400271039 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400271040 |
| Giá từng phần lô | 402,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400271041 |
| Giá từng phần lô | 72,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400271042 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400271043 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400271044 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi