Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400622663-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2400323834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 9,950,014,894 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400547108 - Hóa chất sử dụng cho máy đông máu COATRON M2-Teco Medical Instruments-Đức 164,939,610 1,814,300
2 PP2400547109 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động CELLTAC A.MEK 6420k-Nihon Kohden-Nhật Bản 940,932,000 10,350,200
3 PP2400547110 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động Abacus 380- Diatron Mi PLC-Hungary 269,955,000 2,969,500
4 PP2400547111 - Hóa chất máy miễn dịch IMMULITE 1000-Siemens-Mỹ 769,058,260 8,459,600
5 PP2400547112 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy điện giải SFRI ISE 5000 698,244,252 7,680,600
6 PP2400547113 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy nước tiểu Mission U120 26,784,000 294,600
7 PP2400547114 - Dịch lọc máu thận nhân tạo 895,776,000 9,853,500
8 PP2400547115 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu 33,459,996 368,000
9 PP2400547116 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa 28,104,000 309,100
10 PP2400547117 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 29,919,984 329,100
11 PP2400547118 - Natri clorid 0.9% 1000ml dùng ngoài 9,509,101 104,600
12 PP2400547119 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 1,700,000 18,700
13 PP2400547120 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 12,600,000 138,600
14 PP2400547121 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 190,512,000 2,095,600
15 PP2400547122 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 27,552,000 303,000
16 PP2400547123 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 3,750,000 41,200
17 PP2400547124 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 12,168,000 133,800
18 PP2400547125 - Que thử hiệu năng PeraceticAcid trong chạy thận nhân tạo 3,185,000 35,000
19 PP2400547126 - Que thử tồn dư PeroxideAcid trong chạy thận nhân tạo 4,900,000 53,900
20 PP2400547127 - Test nhanh xét nghiệm viêm gan C (anti-HCV) 19,404,000 213,400
21 PP2400547128 - Test xét nghiệm tiền chất ma túy 5 thành phần 164,045,000 1,804,400
22 PP2400547129 - Dung dịch khử trùng quả lọc 11,200,000 123,200
23 PP2400547130 - Hóa chất thử nhóm máu Anti A 1,343,000 14,700
24 PP2400547131 - Hóa chất thử nhóm máu Anti B 1,343,000 14,700
25 PP2400547132 - Hóa chất thử nhóm máu Anti AB 1,343,000 14,700
26 PP2400547133 - Hóa chất thử nhóm máu Anti D 1,341,000 14,700
27 PP2400547134 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 231,840,000 2,550,200
28 PP2400547135 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B 27,000,000 297,000
29 PP2400547136 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue (IgG/IgM) 12,105,000 133,100
30 PP2400547137 - Test nhanh kháng thể HIV 51,200,000 563,200
31 PP2400547138 - Test TT RF (Rheumatoid Factor) 1,600,000 17,600
32 PP2400547139 - Test TT ASO LATEX (Antistreptolysin-O Latex agglutination) 1,600,000 17,600
33 PP2400547140 - Glycerin 3,300,000 36,300
34 PP2400547141 - Dung dịch Acid acetic 3% 180,000 1,900
35 PP2400547142 - Hóa chất CloraminB 27,620,775 303,800
36 PP2400547143 - Test nhanh định tính phát hiện HBeAg 4,704,000 51,700
37 PP2400547144 - Viên khử khuẩn 18,675,000 205,400
38 PP2400547145 - Dung dịch pha loãng 2,310,000 25,400
39 PP2400547146 - KOH 20% 300,000 3,300
40 PP2400547147 - Acid citric 28,188,000 310,000
41 PP2400547148 - Thẻ định nhóm máu tại giường 7,694,400 84,600
42 PP2400547149 - Dung dịch Povidin 5% 7,800,000 85,800
43 PP2400547150 - Dung dịch sát khuẩn Cồn 70 độ 85,680,000 942,400
44 PP2400547151 - Cồn tuyệt đối 55,200,000 607,200
45 PP2400547152 - Muối viên tinh khiết 9,900,000 108,900
46 PP2400547153 - Dung dịch PVP-IODINE 10% 23,712,000 260,800
47 PP2400547154 - Gel siêu âm 10,237,500 112,600
48 PP2400547155 - Gel điện tim 704,000 7,700
49 PP2400547156 - Que thử nước tiểu 10 thông số 24,480,000 269,200
50 PP2400547157 - Test đường máu mao mạch 141,327,000 1,554,500
51 PP2400547158 - Test xét nghiệm tay chân miệng EV71 5,500,000 60,500
52 PP2400547159 - Test xét nghiệm sinh thiết H. Pylori 36,000,000 396,000
53 PP2400547160 - Thạch BA 927,360 10,200
54 PP2400547161 - Thạch MC 730,800 8,000
55 PP2400547162 - Thạch MHA 730,800 8,000
56 PP2400547163 - Thạch SS 730,800 8,000
57 PP2400547164 - Thuốc nhuộm Gram 1,250,000 13,700
58 PP2400547165 - Thuốc nhuộm vi sinh Carbon fucshin 2,400,000 26,400
59 PP2400547166 - Thuốc nhuộm vi sinh Alcohol Acid 950,000 10,400
60 PP2400547167 - Dung dịch nhuộm vi sinh (Methylen blue) 2,400,000 26,400
61 PP2400547168 - Dầu soi kính hiển vi 6,600,000 72,600
62 PP2400547169 - Ca(OH)2Calium Hydroxide 649,800 7,100
63 PP2400547170 - Cây lấy vôi răng ART 6,500,000 71,500
64 PP2400547171 - Chất trám tạm Ceivitron 1,900,000 20,900
65 PP2400547172 - Composite đặc 6,367,500 70,000
66 PP2400547173 - Composite lỏng 6,450,000 70,900
67 PP2400547174 - Đai Enhance 367,500 4,000
68 PP2400547175 - Fuji 9 lớn màu A3 6,250,000 68,700
69 PP2400547176 - Gutta percha (phụ) 480,000 5,200
70 PP2400547177 - Keo dán 2,400,000 26,400
71 PP2400547178 - Kim khoan răng K file 912,000 10,000
72 PP2400547179 - Kim khoan răng Reamer 816,000 8,900
73 PP2400547180 - Mũi cắt xương 1,050,000 11,500
74 PP2400547181 - Mũi khoan Endoz 992,250 10,900
75 PP2400547182 - Ống hút nước bọt 3,600,000 39,600
76 PP2400547183 - Trâm gai 550,000 6,000
77 PP2400547184 - Trâm gai (Densply ) 133,330 1,400
78 PP2400547185 - Vật liệu trám bít ống tủy 2,300,000 25,300
79 PP2400547186 - Vật liệu trám răng 7,200,000 79,200
80 PP2400547187 - Airway size 0,1,2,3,4 109,320 1,200
81 PP2400547188 - Băng cuộn 9cm*2m 72,517,200 797,600
82 PP2400547189 - Băng dính cá nhân 870,000 9,500
83 PP2400547190 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1,600,000 17,600
84 PP2400547191 - Băng thun 3 in 18,300,000 201,300
85 PP2400547192 - Bơm kim tiêm 3ml 5,644,800 62,000
86 PP2400547193 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 10ml 24,830,000 273,100
87 PP2400547194 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 5ml 39,763,700 437,400
88 PP2400547195 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 20ml 27,720,000 304,900
89 PP2400547196 - Bông hút nước y tế 86,265,000 948,900
90 PP2400547197 - Băng bó bột 15cm x 2.7m 17,640,000 194,000
91 PP2400547198 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 3/0 54,590,000 600,400
92 PP2400547199 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 4/0 6,180,000 67,900
93 PP2400547200 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 5/0 14,994,000 164,900
94 PP2400547201 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số10/0 11,947,200 131,400
95 PP2400547202 - Chỉ tiêu tự nhiên sinh học đơn sợi các số 2,835,000 31,100
96 PP2400547203 - Cốc đờm 1,302,000 14,300
97 PP2400547204 - Đầu col vàng có khía 200μL 440,000 4,800
98 PP2400547205 - Dây Garo 84,000 900
99 PP2400547206 - Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) 2,664,200 29,300
100 PP2400547207 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu khóa Luer Lock 71,250,000 783,700
101 PP2400547208 - Dây truyền máu 113,400 1,200
102 PP2400547209 - Gạc băng mắt 5 x7cm đã tiệt trùng 92,400 1,000
103 PP2400547210 - Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm*20cm 24,440,000 268,800
104 PP2400547211 - Gạc Meche (3,5*75)cm * 8 lớp, vô trùng 57,960 600
105 PP2400547212 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, vô trùng, có cản quang 70,380,000 774,100
106 PP2400547213 - Găng tay cao su y tế có bột 205,185,480 2,257,000
107 PP2400547214 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ 91,264,000 1,003,900
108 PP2400547215 - Giấy điện tim 6 cần.110mm x 140mm 5,070,000 55,700
109 PP2400547216 - Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30 m 17,362,800 190,900
110 PP2400547217 - Giấy lau kính hiển vi 223,200 2,400
111 PP2400547218 - Giấy monitor sản khoa (152 mm x 90 mm x 150 tờ) 693,000 7,600
112 PP2400547219 - Kềm sinh thiết 4,200,000 46,200
113 PP2400547220 - Khẩu trang VN95 636,000 6,900
114 PP2400547221 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng 10,735,200 118,000
115 PP2400547222 - Khí Oxy y tế bình lớn 24,750,000 272,200
116 PP2400547223 - Khí Oxy y tế bình nhỏ 5,000,600 55,000
117 PP2400547224 - Kim châm cứu các số 111,930,000 1,231,200
118 PP2400547225 - Kim lọc thận 47,880,000 526,600
119 PP2400547226 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 67,200,000 739,200
120 PP2400547227 - Kim nha khoa ngắn các số 2,600,000 28,600
121 PP2400547228 - Kim tiêm vô trùng các số sử dụng một lần 18,300,000 201,300
122 PP2400547229 - Lam kính đầu mài 289,416 3,100
123 PP2400547230 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 10,495,800 115,400
124 PP2400547231 - Lưỡi dao mổ các số 2,464,500 27,100
125 PP2400547232 - Băng keo cuộn y tế 25mm x 6m 177,502,500 1,952,500
126 PP2400547233 - Ống máu lắng tròn 1,848,000 20,300
127 PP2400547234 - Ống nghiệm EDTA 16,433,900 180,700
128 PP2400547235 - Ống nghiệm heparin 19,724,800 216,900
129 PP2400547236 - Phim X-quang (35x43cm) 252,000,000 2,772,000
130 PP2400547237 - Phim X-quang khô laser (25x30cm) 2,380,000,000 26,180,000
131 PP2400547238 - Phim X-quang nha (30x40mm) 16,800,000 184,800
132 PP2400547239 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 15,680,000 172,400
133 PP2400547240 - Pipet pasteur nhựa 1ml 280,000 3,000
134 PP2400547241 - Quả lọc dịch 350,000,000 3,850,000
135 PP2400547242 - Quả lọc thận nhân tạo sợi polysulfone 127,500,000 1,402,500
136 PP2400547243 - Que cấy tránh thai 158,400,000 1,742,400
137 PP2400547244 - Que thử thai 6,500,000 71,500
138 PP2400547245 - Que tre phết đờm 1,240,000 13,600
139 PP2400547246 - Túi camera vô trùng 204,000 2,200
140 PP2400547247 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m 6,120,000 67,300
141 PP2400547248 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m 13,050,000 143,500
142 PP2400547249 - Vôi Soda 4,207,500 46,200
143 PP2400547250 - Vòng tránh thai 11,600,000 127,600
144 PP2400547251 - Tube Eppendort 1,5ml, 2ml 450,000 4,900
Hóa chất sử dụng cho máy đông máu COATRON M2-Teco Medical Instruments-Đức
Mã phần lô PP2400547108
Giá từng phần lô 164,939,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động CELLTAC A.MEK 6420k-Nihon Kohden-Nhật Bản
Mã phần lô PP2400547109
Giá từng phần lô 940,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động Abacus 380- Diatron Mi PLC-Hungary
Mã phần lô PP2400547110
Giá từng phần lô 269,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất máy miễn dịch IMMULITE 1000-Siemens-Mỹ
Mã phần lô PP2400547111
Giá từng phần lô 769,058,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,459,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất, vật tư dùng cho máy điện giải SFRI ISE 5000
Mã phần lô PP2400547112
Giá từng phần lô 698,244,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy nước tiểu Mission U120
Mã phần lô PP2400547113
Giá từng phần lô 26,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400547114
Giá từng phần lô 895,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,853,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400547115
Giá từng phần lô 33,459,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400547116
Giá từng phần lô 28,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400547117
Giá từng phần lô 29,919,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid 0.9% 1000ml dùng ngoài
Mã phần lô PP2400547118
Giá từng phần lô 9,509,101
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400547119
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400547120
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400547121
Giá từng phần lô 190,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400547122
Giá từng phần lô 27,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400547123
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400547124
Giá từng phần lô 12,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử hiệu năng PeraceticAcid trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400547125
Giá từng phần lô 3,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử tồn dư PeroxideAcid trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400547126
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm viêm gan C (anti-HCV)
Mã phần lô PP2400547127
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm tiền chất ma túy 5 thành phần
Mã phần lô PP2400547128
Giá từng phần lô 164,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2400547129
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thử nhóm máu Anti A
Mã phần lô PP2400547130
Giá từng phần lô 1,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thử nhóm máu Anti B
Mã phần lô PP2400547131
Giá từng phần lô 1,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thử nhóm máu Anti AB
Mã phần lô PP2400547132
Giá từng phần lô 1,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thử nhóm máu Anti D
Mã phần lô PP2400547133
Giá từng phần lô 1,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400547134
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2400547135
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue (IgG/IgM)
Mã phần lô PP2400547136
Giá từng phần lô 12,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400547137
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test TT RF (Rheumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400547138
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test TT ASO LATEX (Antistreptolysin-O Latex agglutination)
Mã phần lô PP2400547139
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2400547140
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400547141
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất CloraminB
Mã phần lô PP2400547142
Giá từng phần lô 27,620,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính phát hiện HBeAg
Mã phần lô PP2400547143
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400547144
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400547145
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
KOH 20%
Mã phần lô PP2400547146
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400547147
Giá từng phần lô 28,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2400547148
Giá từng phần lô 7,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Povidin 5%
Mã phần lô PP2400547149
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400547150
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400547151
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2400547152
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch PVP-IODINE 10%
Mã phần lô PP2400547153
Giá từng phần lô 23,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400547154
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400547155
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400547156
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test đường máu mao mạch
Mã phần lô PP2400547157
Giá từng phần lô 141,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm tay chân miệng EV71
Mã phần lô PP2400547158
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm sinh thiết H. Pylori
Mã phần lô PP2400547159
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch BA
Mã phần lô PP2400547160
Giá từng phần lô 927,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch MC
Mã phần lô PP2400547161
Giá từng phần lô 730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch MHA
Mã phần lô PP2400547162
Giá từng phần lô 730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch SS
Mã phần lô PP2400547163
Giá từng phần lô 730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400547164
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm vi sinh Carbon fucshin
Mã phần lô PP2400547165
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm vi sinh Alcohol Acid
Mã phần lô PP2400547166
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm vi sinh (Methylen blue)
Mã phần lô PP2400547167
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400547168
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ca(OH)2Calium Hydroxide
Mã phần lô PP2400547169
Giá từng phần lô 649,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây lấy vôi răng ART
Mã phần lô PP2400547170
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2400547171
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400547172
Giá từng phần lô 6,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400547173
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai Enhance
Mã phần lô PP2400547174
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji 9 lớn màu A3
Mã phần lô PP2400547175
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gutta percha (phụ)
Mã phần lô PP2400547176
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán
Mã phần lô PP2400547177
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng K file
Mã phần lô PP2400547178
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng Reamer
Mã phần lô PP2400547179
Giá từng phần lô 816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi cắt xương
Mã phần lô PP2400547180
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan Endoz
Mã phần lô PP2400547181
Giá từng phần lô 992,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400547182
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400547183
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai (Densply )
Mã phần lô PP2400547184
Giá từng phần lô 133,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400547185
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400547186
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Airway size 0,1,2,3,4
Mã phần lô PP2400547187
Giá từng phần lô 109,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn 9cm*2m
Mã phần lô PP2400547188
Giá từng phần lô 72,517,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400547189
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400547190
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng thun 3 in
Mã phần lô PP2400547191
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400547192
Giá từng phần lô 5,644,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 10ml
Mã phần lô PP2400547193
Giá từng phần lô 24,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 5ml
Mã phần lô PP2400547194
Giá từng phần lô 39,763,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 20ml
Mã phần lô PP2400547195
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2400547196
Giá từng phần lô 86,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400547197
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400547198
Giá từng phần lô 54,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400547199
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400547200
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số10/0
Mã phần lô PP2400547201
Giá từng phần lô 11,947,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên sinh học đơn sợi các số
Mã phần lô PP2400547202
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đờm
Mã phần lô PP2400547203
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu col vàng có khía 200μL
Mã phần lô PP2400547204
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400547205
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em)
Mã phần lô PP2400547206
Giá từng phần lô 2,664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu khóa Luer Lock
Mã phần lô PP2400547207
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400547208
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc băng mắt 5 x7cm đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400547209
Giá từng phần lô 92,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm*20cm
Mã phần lô PP2400547210
Giá từng phần lô 24,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc Meche (3,5*75)cm * 8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400547211
Giá từng phần lô 57,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, vô trùng, có cản quang
Mã phần lô PP2400547212
Giá từng phần lô 70,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2400547213
Giá từng phần lô 205,185,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400547214
Giá từng phần lô 91,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần.110mm x 140mm
Mã phần lô PP2400547215
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30 m
Mã phần lô PP2400547216
Giá từng phần lô 17,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400547217
Giá từng phần lô 223,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy monitor sản khoa (152 mm x 90 mm x 150 tờ)
Mã phần lô PP2400547218
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết
Mã phần lô PP2400547219
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang VN95
Mã phần lô PP2400547220
Giá từng phần lô 636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400547221
Giá từng phần lô 10,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí Oxy y tế bình lớn
Mã phần lô PP2400547222
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí Oxy y tế bình nhỏ
Mã phần lô PP2400547223
Giá từng phần lô 5,000,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2400547224
Giá từng phần lô 111,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lọc thận
Mã phần lô PP2400547225
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2400547226
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha khoa ngắn các số
Mã phần lô PP2400547227
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm vô trùng các số sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400547228
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính đầu mài
Mã phần lô PP2400547229
Giá từng phần lô 289,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS
Mã phần lô PP2400547230
Giá từng phần lô 10,495,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400547231
Giá từng phần lô 2,464,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo cuộn y tế 25mm x 6m
Mã phần lô PP2400547232
Giá từng phần lô 177,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống máu lắng tròn
Mã phần lô PP2400547233
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400547234
Giá từng phần lô 16,433,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2400547235
Giá từng phần lô 19,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang (35x43cm)
Mã phần lô PP2400547236
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang khô laser (25x30cm)
Mã phần lô PP2400547237
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang nha (30x40mm)
Mã phần lô PP2400547238
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400547239
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pipet pasteur nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400547240
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2400547241
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận nhân tạo sợi polysulfone
Mã phần lô PP2400547242
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cấy tránh thai
Mã phần lô PP2400547243
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2400547244
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que tre phết đờm
Mã phần lô PP2400547245
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2400547246
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
Mã phần lô PP2400547247
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
Mã phần lô PP2400547248
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400547249
Giá từng phần lô 4,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400547250
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube Eppendort 1,5ml, 2ml
Mã phần lô PP2400547251
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->