Gói thầu: Gói số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch (gồm 02 nhóm 16 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400599710-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch (gồm 02 nhóm 16 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400304834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,099,220,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400512432 - QTD25.26.01 123,000,000 1,230,000
2 PP2400512433 - QTD25.26.02 349,860,000 3,498,600
3 PP2400512434 - QTD25.26.03 380,000,000 3,800,000
4 PP2400512435 - QTD25.26.04 570,000,000 5,700,000
5 PP2400512436 - QTD25.26.05 358,000,000 3,580,000
6 PP2400512437 - QTD25.26.06 120,000,000 1,200,000
7 PP2400512438 - QTD25.26.07 880,000,000 8,800,000
8 PP2400512439 - QTD25.26.08 151,200,000 1,512,000
9 PP2400512440 - QTD25.26.09 43,280,000 432,800
10 PP2400512441 - QTD25.26.10 54,000,000 540,000
11 PP2400512442 - QTD25.26.11 240,000,000 2,400,000
12 PP2400512443 - QTD25.26.12 299,880,000 2,998,800
13 PP2400512444 - QTD25.26.13 216,000,000 2,160,000
14 PP2400512445 - QTD25.26.14 43,000,000 430,000
15 PP2400512446 - QTD25.26.15 216,000,000 2,160,000
16 PP2400512447 - QTD25.26.16 55,000,000 550,000
QTD25.26.01
Mã phần lô PP2400512432
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.02
Mã phần lô PP2400512433
Giá từng phần lô 349,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.03
Mã phần lô PP2400512434
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.04
Mã phần lô PP2400512435
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.05
Mã phần lô PP2400512436
Giá từng phần lô 358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.06
Mã phần lô PP2400512437
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.07
Mã phần lô PP2400512438
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.08
Mã phần lô PP2400512439
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.09
Mã phần lô PP2400512440
Giá từng phần lô 43,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.10
Mã phần lô PP2400512441
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.11
Mã phần lô PP2400512442
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.12
Mã phần lô PP2400512443
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.13
Mã phần lô PP2400512444
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.14
Mã phần lô PP2400512445
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.15
Mã phần lô PP2400512446
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTD25.26.16
Mã phần lô PP2400512447
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->