Gói thầu: Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 59 danh mục vị thuốc cổ truyền: nhóm 1: 0 danh mục; nhóm 2: 59 danh mục; nhóm 3: 0 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500050002-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 59 danh mục vị thuốc cổ truyền: nhóm 1: 0 danh mục; nhóm 2: 59 danh mục; nhóm 3: 0 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500023417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,520,198,275 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500069829 - 20,790,000 10.395.000 14.553.000 250,000
2 PP2500069830 - 6,825,000 3.412.500 4.777.500 70,000
3 PP2500069831 - 2,415,000 1.207.500 1.690.500 25,000
4 PP2500069832 - 53,550,000 26.775.000 37.485.000 550,000
5 PP2500069833 - 19,456,500 9.728.250 13.619.550 200,000
6 PP2500069834 - 66,500,000 33.250.000 46.550.000 700,000
7 PP2500069835 - 8,625,000 4.312.500 6.037.500 90,000
8 PP2500069836 - 240,160,000 120.080.000 168.112.000 2,450,000
9 PP2500069837 - 140,096,250 70.048.125 98.067.375 1,450,000
10 PP2500069838 - 24,240,000 12.120.000 16.968.000 250,000
11 PP2500069839 - 30,303,000 15.151.500 21.212.100 350,000
12 PP2500069840 - 189,756,000 94.878.000 132.829.200 1,900,000
13 PP2500069841 - 17,293,500 8.646.750 12.105.450 180,000
14 PP2500069842 - 17,710,000 8.855.000 12.397.000 180,000
15 PP2500069843 - 1,092,000 546.000 764.400 15,000
16 PP2500069844 - 13,392,000 6.696.000 9.374.400 150,000
17 PP2500069845 - 13,135,500 6.567.750 9.194.850 150,000
18 PP2500069846 - 3,220,000 1.610.000 2.254.000 35,000
19 PP2500069847 - 7,884,000 3.942.000 5.518.800 80,000
20 PP2500069848 - 18,120,000 9.060.000 12.684.000 190,000
21 PP2500069849 - 83,550,000 41.775.000 58.485.000 900,000
22 PP2500069850 - 13,440,000 6.720.000 9.408.000 140,000
23 PP2500069851 - 5,775,000 2.887.500 4.042.500 60,000
24 PP2500069852 - 235,200,000 117.600.000 164.640.000 2,400,000
25 PP2500069853 - 11,769,450 5.884.725 8.238.615 120,000
26 PP2500069854 - 106,333,500 53.166.750 74.433.450 1,100,000
27 PP2500069855 - 2,430,000 1.215.000 1.701.000 25,000
28 PP2500069856 - 22,500,000 11.250.000 15.750.000 225,000
29 PP2500069857 - 2,960,000 1.480.000 2.072.000 30,000
30 PP2500069858 - 39,260,000 19.630.000 27.482.000 400,000
31 PP2500069859 - 8,925,000 4.462.500 6.247.500 90,000
32 PP2500069860 - 11,475,000 5.737.500 8.032.500 120,000
33 PP2500069861 - 21,315,000 10.657.500 14.920.500 220,000
34 PP2500069862 - 6,747,300 3.373.650 4.723.110 70,000
35 PP2500069863 - 58,264,500 29.132.250 40.785.150 600,000
36 PP2500069864 - 68,760,000 34.380.000 48.132.000 700,000
37 PP2500069865 - 69,384,000 34.692.000 48.568.800 700,000
38 PP2500069866 - 14,245,875 7.122.938 9.972.113 150,000
39 PP2500069867 - 31,237,500 15.618.750 21.866.250 320,000
40 PP2500069868 - 19,100,000 9.550.000 13.370.000 200,000
41 PP2500069869 - 45,045,000 22.522.500 31.531.500 500,000
42 PP2500069870 - 103,950,000 51.975.000 72.765.000 1,100,000
43 PP2500069871 - 271,038,600 135.519.300 189.727.020 2,800,000
44 PP2500069872 - 65,400,000 32.700.000 45.780.000 700,000
45 PP2500069873 - 90,000,000 45.000.000 63.000.000 900,000
46 PP2500069874 - 189,000,000 94.500.000 132.300.000 1,900,000
47 PP2500069875 - 62,700,000 31.350.000 43.890.000 650,000
48 PP2500069876 - 39,015,000 19.507.500 27.310.500 400,000
49 PP2500069877 - 17,400,000 8.700.000 12.180.000 180,000
50 PP2500069878 - 17,085,600 8.542.800 11.959.920 180,000
51 PP2500069879 - 33,783,750 16.891.875 23.648.625 350,000
52 PP2500069880 - 34,000,000 17.000.000 23.800.000 350,000
53 PP2500069881 - 54,573,750 27.286.875 38.201.625 550,000
54 PP2500069882 - 82,215,000 41.107.500 57.550.500 900,000
55 PP2500069883 - 309,680,700 154.840.350 216.776.490 3,100,000
56 PP2500069884 - 74,088,000 37.044.000 51.861.600 750,000
57 PP2500069885 - 23,700,000 11.850.000 16.590.000 250,000
58 PP2500069886 - 274,220,100 137.110.050 191.954.070 2,800,000
59 PP2500069887 - 6,066,900 3.033.450 4.246.830 70,000
Mã phần lô PP2500069829
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069830
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069831
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069832
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069833
Giá từng phần lô 19,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.728.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.619.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069834
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069835
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069836
Giá từng phần lô 240,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069837
Giá từng phần lô 140,096,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.048.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.067.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069838
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069839
Giá từng phần lô 30,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.151.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.212.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069840
Giá từng phần lô 189,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.829.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069841
Giá từng phần lô 17,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.646.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.105.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069842
Giá từng phần lô 17,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069843
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069844
Giá từng phần lô 13,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069845
Giá từng phần lô 13,135,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.567.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.194.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069846
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069847
Giá từng phần lô 7,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.518.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069848
Giá từng phần lô 18,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069849
Giá từng phần lô 83,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069850
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069851
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069852
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069853
Giá từng phần lô 11,769,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.884.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.238.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069854
Giá từng phần lô 106,333,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.166.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.433.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069855
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069856
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069857
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069858
Giá từng phần lô 39,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069859
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069860
Giá từng phần lô 11,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069861
Giá từng phần lô 21,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.920.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069862
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069863
Giá từng phần lô 58,264,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.132.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.785.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069864
Giá từng phần lô 68,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069865
Giá từng phần lô 69,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069866
Giá từng phần lô 14,245,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.122.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.972.113
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069867
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069868
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069869
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069870
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069871
Giá từng phần lô 271,038,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.519.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.727.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069872
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069873
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069874
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069875
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069876
Giá từng phần lô 39,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.310.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069877
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069878
Giá từng phần lô 17,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.959.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069879
Giá từng phần lô 33,783,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.891.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.648.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069880
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069881
Giá từng phần lô 54,573,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.286.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.201.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069882
Giá từng phần lô 82,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069883
Giá từng phần lô 309,680,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.840.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.776.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069884
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069885
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069886
Giá từng phần lô 274,220,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.110.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.954.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500069887
Giá từng phần lô 6,066,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.033.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.246.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->