Gói thầu: Gói số 2: Thuốc Biệt dược gốc (08 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300146079-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc Biệt dược gốc (08 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300104056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 1,451,094,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.510.945,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300229936 - Piperacilin + tazobactam 183,434,000 1,834,340
2 PP2300229937 - Ertapenem* 66,290,520 662,905
3 PP2300229938 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) ; 0,5mg + 2,5mg 482,220,000 4,822,200
4 PP2300229939 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 183,750,000 1,837,500
5 PP2300229940 - Salbutamol sulfat 34,770,000 347,700
6 PP2300229941 - Terbutalin sulfat 119,900,000 1,199,000
7 PP2300229942 - Budesonid 249,060,000 2,490,600
8 PP2300229943 - Methylprednisolon 131,670,000 1,316,700
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300229936
Giá từng phần lô 183,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,340
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300229937
Giá từng phần lô 66,290,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,905
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) ; 0,5mg + 2,5mg
Mã phần lô PP2300229938
Giá từng phần lô 482,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300229939
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300229940
Giá từng phần lô 34,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300229941
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Budesonid
Mã phần lô PP2300229942
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300229943
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->