Gói thầu: Gói số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103761-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa. Số 19 Yersin- Nha Trang – Khánh Hòa |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 37,578,256,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 375,782,562 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên hoạt chất: Atosiban; Biệt dược: Tractocile; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg/ml x 5ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 264 | 571,522,512 | 571,522,512 | 5,715,225 | 12 tháng |
| 2 | Tên hoạt chất: Budesonid; Biệt dược: Pulmicort Respules; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg/2ml; Dạng bào chế: Hỗn dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 72000 | 996,048,000 | 996,048,000 | 9,960,480 | 12 tháng |
| 3 | Tên hoạt chất: Budesonid; Formoterol; fumarate dihydrate; Biệt dược: Symbicort Turbuhaler; Nồng độ, hàm lượng: (160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 60 liều; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Bình/Chai/ Lọ/ Hộp; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 3252 | 931,502,880 | 931,502,880 | 9,315,029 | 12 tháng |
| 4 | Tên hoạt chất: Caspofungin; Biệt dược: Cancidas; Nồng độ, hàm lượng: 70mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 24 | 198,928,800 | 198,928,800 | 1,989,288 | 12 tháng |
| 5 | Tên hoạt chất: Caspofungin; Biệt dược: Cancidas; Nồng độ, hàm lượng: 50mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 504 | 3,291,624,000 | 3,291,624,000 | 32,916,240 | 12 tháng |
| 6 | Tên hoạt chất: Ertapenem; Biệt dược: Invanz; Nồng độ, hàm lượng: 1g; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 6996 | 3,864,737,316 | 3,864,737,316 | 38,647,373 | 12 tháng |
| 7 | Tên hoạt chất: Esomeprazole natri; Biệt dược: Nexium; Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 17496 | 2,686,685,760 | 2,686,685,760 | 26,866,858 | 12 tháng |
| 8 | Tên hoạt chất: Goserelin; Biệt dược: Zoladex; Nồng độ, hàm lượng: 3,6 mg; Dạng bào chế: Thuốc implant (đặt dưới da); Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 504 | 1,294,421,688 | 1,294,421,688 | 12,944,217 | 12 tháng |
| 9 | Tên hoạt chất: Meloxicam; Biệt dược: Mobic; Nồng độ, hàm lượng: 15mg/1,5ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2400 | 53,160,000 | 53,160,000 | 531,600 | 12 tháng |
| 10 | Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 30mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 40 | 47,859,000 | 47,859,000 | 478,590 | 12 tháng |
| 11 | Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 130 | 427,927,500 | 427,927,500 | 4,279,275 | 12 tháng |
| 12 | Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 140 | 237,405,000 | 237,405,000 | 2,374,050 | 12 tháng |
| 13 | Tên hoạt chất: Nimodipin; Biệt dược: Nimotop; Nồng độ, hàm lượng: 30mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 22500 | 374,692,500 | 374,692,500 | 3,746,925 | 12 tháng |
| 14 | Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2500 | 145,000,000 | 145,000,000 | 1,450,000 | 12 tháng |
| 15 | Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2500 | 145,000,000 | 145,000,000 | 1,450,000 | 12 tháng |
| 16 | Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 500 | 29,000,000 | 29,000,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 17 | Tên hoạt chất: Sugammadex; Biệt dược: Bridion; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 2ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 108 | 195,948,720 | 195,948,720 | 1,959,487 | 12 tháng |
| 18 | Tên hoạt chất: Alfuzosin hydrocloride; Biệt dược: Xatral XL 10mg; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 20000 | 305,820,000 | 305,820,000 | 3,058,200 | 12 tháng |
| 19 | Tên hoạt chất: Cefuroxim; Biệt dược: Zinnat tablets 500mg; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 12000 | 265,560,000 | 265,560,000 | 2,655,600 | 12 tháng |
| 20 | Tên hoạt chất: Clopidogrel; Biệt dược: Plavix 75mg; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 16800 | 297,427,200 | 297,427,200 | 2,974,272 | 12 tháng |
| 21 | Tên hoạt chất: Dapagliflozin; Biệt dược: Forxiga; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1200 | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 22 | Tên hoạt chất: Empagliflozin; Biệt dược: Jardiance; Nồng độ, hàm lượng: 25mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 500 | 13,266,500 | 13,266,500 | 132,665 | 12 tháng |
| 23 | Tên hoạt chất: Fluconazole; Biệt dược: Diflucan IV; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1000 | 787,500,000 | 787,500,000 | 7,875,000 | 12 tháng |
| 24 | Tên hoạt chất: Iohexol; Biệt dược: Omnipaque; Nồng độ, hàm lượng: 775mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 600 | 365,484,000 | 365,484,000 | 3,654,840 | 12 tháng |
| 25 | Tên hoạt chất: Iohexol; Biệt dược: Omnipaque; Nồng độ, hàm lượng: 647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml) x 50ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2000 | 491,380,000 | 491,380,000 | 4,913,800 | 12 tháng |
| 26 | Tên hoạt chất: Losartan potassium; Biệt dược: Cozaar 50mg; Nồng độ, hàm lượng: 50mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 84000 | 703,080,000 | 703,080,000 | 7,030,800 | 12 tháng |
| 27 | Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Biệt dược: Avelox; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 8400 | 3,087,000,000 | 3,087,000,000 | 30,870,000 | 12 tháng |
| 28 | Tên hoạt chất: Octreotid; Biệt dược: Sandostatin; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 3000 | 724,575,000 | 724,575,000 | 7,245,750 | 12 tháng |
| 29 | Tên hoạt chất: Perindopril Arginine; Biệt dược: Coversyl 5mg; Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 60000 | 339,000,000 | 339,000,000 | 3,390,000 | 12 tháng |
| 30 | Tên hoạt chất: Telmisartan; Biệt dược: Micardis; Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 15000 | 147,480,000 | 147,480,000 | 1,474,800 | 12 tháng |
| 31 | Tên hoạt chất: Terbutalin sulfat; Biệt dược: Bricanyl; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 5000 | 59,950,000 | 59,950,000 | 599,500 | 12 tháng |
| 32 | Tên hoạt chất: Travoprost; Biệt dược: Travatan; Nồng độ, hàm lượng: 0,04mg/ml; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt; Đường dùng: Nhỏ mắt; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 800 | 201,840,000 | 201,840,000 | 2,018,400 | 12 tháng |
| 33 | Tên hoạt chất: Vinpocetine; Biệt dược: Cavinton; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/2ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1200 | 20,884,800 | 20,884,800 | 208,848 | 12 tháng |
| 34 | Tên hoạt chất: Sevofluran; Biệt dược: Sevorane; Nồng độ, hàm lượng: 100% w/w; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Chai/Lọ; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 120 | 429,432,000 | 429,432,000 | 4,294,320 | 12 tháng |
| 35 | Tên hoạt chất: Natri cefotaxim; Biệt dược: Claforan; Nồng độ, hàm lượng: 1g; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 84996 | 5,864,724,000 | 5,864,724,000 | 58,647,240 | 12 tháng |
| 36 | Tên hoạt chất: Ciprofloxacin; Biệt dược: Ciprobay 400mg; Nồng độ, hàm lượng: 400mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 24000 | 6,612,000,000 | 6,612,000,000 | 66,120,000 | 12 tháng |
| 37 | Tên hoạt chất: Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol; Biệt dược: Combivent; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg; 2,5mg; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 36000 | 578,664,000 | 578,664,000 | 5,786,640 | 12 tháng |
| 38 | Tên hoạt chất: Salbutamol; Biệt dược: Ventolin Nebules; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/2,5ml; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 48000 | 219,600,000 | 219,600,000 | 2,196,000 | 12 tháng |
| 39 | Tên hoạt chất: Telmisartan; Biệt dược: Micardis; Nồng độ, hàm lượng: 80mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 10000 | 148,480,000 | 148,480,000 | 1,484,800 | 12 tháng |
| 40 | Tên hoạt chất: Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); Biệt dược: Xenetix 350; Nồng độ, hàm lượng: 35g/100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 600 | 381,000,000 | 381,000,000 | 3,810,000 | 12 tháng |
| 41 | Tên hoạt chất: Iodixanol; Biệt dược: Visipaque; Nồng độ, hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 20 | 19,845,000 | 19,845,000 | 198,450 | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Atosiban; Biệt dược: Tractocile; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg/ml x 5ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 264 |
|
| Giá từng phần lô | 571,522,512 |
| Dự toán (VND) | 571,522,512 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,715,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Budesonid; Biệt dược: Pulmicort Respules; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg/2ml; Dạng bào chế: Hỗn dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 72000 |
|
| Giá từng phần lô | 996,048,000 |
| Dự toán (VND) | 996,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,960,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Budesonid; Formoterol; fumarate dihydrate; Biệt dược: Symbicort Turbuhaler; Nồng độ, hàm lượng: (160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 60 liều; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Bình/Chai/ Lọ/ Hộp; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 3252 |
|
| Giá từng phần lô | 931,502,880 |
| Dự toán (VND) | 931,502,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,315,029 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Caspofungin; Biệt dược: Cancidas; Nồng độ, hàm lượng: 70mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 24 |
|
| Giá từng phần lô | 198,928,800 |
| Dự toán (VND) | 198,928,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,989,288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Caspofungin; Biệt dược: Cancidas; Nồng độ, hàm lượng: 50mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 504 |
|
| Giá từng phần lô | 3,291,624,000 |
| Dự toán (VND) | 3,291,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,916,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Ertapenem; Biệt dược: Invanz; Nồng độ, hàm lượng: 1g; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 6996 |
|
| Giá từng phần lô | 3,864,737,316 |
| Dự toán (VND) | 3,864,737,316 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,647,373 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Esomeprazole natri; Biệt dược: Nexium; Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 17496 |
|
| Giá từng phần lô | 2,686,685,760 |
| Dự toán (VND) | 2,686,685,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,866,858 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Goserelin; Biệt dược: Zoladex; Nồng độ, hàm lượng: 3,6 mg; Dạng bào chế: Thuốc implant (đặt dưới da); Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 504 |
|
| Giá từng phần lô | 1,294,421,688 |
| Dự toán (VND) | 1,294,421,688 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,944,217 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Meloxicam; Biệt dược: Mobic; Nồng độ, hàm lượng: 15mg/1,5ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2400 |
|
| Giá từng phần lô | 53,160,000 |
| Dự toán (VND) | 53,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 30mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 47,859,000 |
| Dự toán (VND) | 47,859,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 478,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 130 |
|
| Giá từng phần lô | 427,927,500 |
| Dự toán (VND) | 427,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,279,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Biệt dược: Mircera; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/0,3ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 140 |
|
| Giá từng phần lô | 237,405,000 |
| Dự toán (VND) | 237,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,374,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Nimodipin; Biệt dược: Nimotop; Nồng độ, hàm lượng: 30mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 22500 |
|
| Giá từng phần lô | 374,692,500 |
| Dự toán (VND) | 374,692,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,746,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Biệt dược: Xarelto; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Sugammadex; Biệt dược: Bridion; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 2ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 108 |
|
| Giá từng phần lô | 195,948,720 |
| Dự toán (VND) | 195,948,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,487 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Alfuzosin hydrocloride; Biệt dược: Xatral XL 10mg; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 305,820,000 |
| Dự toán (VND) | 305,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,058,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Cefuroxim; Biệt dược: Zinnat tablets 500mg; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 265,560,000 |
| Dự toán (VND) | 265,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,655,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Clopidogrel; Biệt dược: Plavix 75mg; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 16800 |
|
| Giá từng phần lô | 297,427,200 |
| Dự toán (VND) | 297,427,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,974,272 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Dapagliflozin; Biệt dược: Forxiga; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Empagliflozin; Biệt dược: Jardiance; Nồng độ, hàm lượng: 25mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 13,266,500 |
| Dự toán (VND) | 13,266,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Fluconazole; Biệt dược: Diflucan IV; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 787,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Iohexol; Biệt dược: Omnipaque; Nồng độ, hàm lượng: 775mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 365,484,000 |
| Dự toán (VND) | 365,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,654,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Iohexol; Biệt dược: Omnipaque; Nồng độ, hàm lượng: 647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml) x 50ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 491,380,000 |
| Dự toán (VND) | 491,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,913,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Losartan potassium; Biệt dược: Cozaar 50mg; Nồng độ, hàm lượng: 50mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 84000 |
|
| Giá từng phần lô | 703,080,000 |
| Dự toán (VND) | 703,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Biệt dược: Avelox; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 8400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,087,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,087,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Octreotid; Biệt dược: Sandostatin; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 724,575,000 |
| Dự toán (VND) | 724,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,245,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Perindopril Arginine; Biệt dược: Coversyl 5mg; Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 339,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Telmisartan; Biệt dược: Micardis; Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 147,480,000 |
| Dự toán (VND) | 147,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Terbutalin sulfat; Biệt dược: Bricanyl; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 59,950,000 |
| Dự toán (VND) | 59,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Travoprost; Biệt dược: Travatan; Nồng độ, hàm lượng: 0,04mg/ml; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt; Đường dùng: Nhỏ mắt; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 201,840,000 |
| Dự toán (VND) | 201,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,018,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Vinpocetine; Biệt dược: Cavinton; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/2ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 20,884,800 |
| Dự toán (VND) | 20,884,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,848 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Sevofluran; Biệt dược: Sevorane; Nồng độ, hàm lượng: 100% w/w; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Chai/Lọ; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 429,432,000 |
| Dự toán (VND) | 429,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,294,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Natri cefotaxim; Biệt dược: Claforan; Nồng độ, hàm lượng: 1g; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 84996 |
|
| Giá từng phần lô | 5,864,724,000 |
| Dự toán (VND) | 5,864,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,647,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Ciprofloxacin; Biệt dược: Ciprobay 400mg; Nồng độ, hàm lượng: 400mg; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,612,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol; Biệt dược: Combivent; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg; 2,5mg; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 36000 |
|
| Giá từng phần lô | 578,664,000 |
| Dự toán (VND) | 578,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,786,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Salbutamol; Biệt dược: Ventolin Nebules; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/2,5ml; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; Đường dùng: Hít; Đơn vị tính: Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Dự toán (VND) | 219,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Telmisartan; Biệt dược: Micardis; Nồng độ, hàm lượng: 80mg; Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống; Đơn vị tính: Viên; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 148,480,000 |
| Dự toán (VND) | 148,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,484,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); Biệt dược: Xenetix 350; Nồng độ, hàm lượng: 35g/100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Dự toán (VND) | 381,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tên hoạt chất: Iodixanol; Biệt dược: Visipaque; Nồng độ, hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm/truyền; Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống; Nhóm TCKT: BDG; Số lượng: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Dự toán (VND) | 19,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi